Bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo ngày tuổi, cân nặng, chiều cao

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 01/07
79 lượt xem

Việc cho bé bú đúng cữ, đủ lượng giúp hỗ trợ tăng trưởng chiều cao, cân nặng, phát triển trí não và tăng sức đề kháng. Ngược lại, nếu bú quá ít, bé có nguy cơ suy dinh dưỡng, chậm lớn; nếu bú quá nhiều, bé dễ đầy bụng, nôn trớ, thậm chí tăng cân quá mức. Để cha mẹ dễ theo dõi, dưới đây là các bảng ml sữa chuẩn cho bé sơ sinh theo từng giai đoạn ngày tuổi, tháng tuổi, phương pháp bú và cân nặng, kèm theo dấu hiệu nhận biết bé đã bú đủ hay chưa.

Xem thêm

1Lượng sữa cho trẻ sơ sinh bao nhiêu là đủ để bé tăng cân?

Sữa là nguồn dinh dưỡng gần như duy nhất của trẻ trong giai đoạn đầu đời. Khi được bú đủ, bé sẽ nhận được năng lượng, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất cần thiết để:

  • Hạn chế nguy cơ thấp còi, suy dinh dưỡng.
  • Hỗ trợ tăng cân đều.
  • Tăng cường đề kháng.
  • Thúc đẩy phát triển trí não và hệ thần kinh.

Tuy nhiên, để hiểu vì sao lượng sữa cho bé sơ sinh thay đổi từng ngày, cần nhìn vào một yếu tố rất quan trọng: kích thước dạ dày của bé.

Kích thước dạ dày trẻ sơ sinh thay đổi rất nhanh

Dạ dày của trẻ mới sinh cực kỳ nhỏ, nên bé không thể bú quá nhiều trong một lần:

  • Ngày 1: Dạ dày chỉ bằng viên bi hoặc hạt đậu, chứa khoảng 5 - 7ml.
  • Ngày 3 - 6: Dạ dày to dần, tương đương quả quýt nhỏ, chứa khoảng 15 - 30ml.
  • Ngày 10: Dạ dày gần bằng quả chanh, chứa khoảng 45 - 60ml.
  • Từ 1 - 6 tháng: Dạ dày tiếp tục nở rộng, có thể chứa khoảng 80 - 150ml/lần.

Chính vì dạ dày còn nhỏ, trẻ sơ sinh cần được bú nhiều cữ nhỏ trong ngày thay vì dồn quá nhiều sữa vào một lần. Việc ép bé bú quá mức không làm bé lớn nhanh hơn mà dễ gây đầy bụng, trớ sữa, khó chịu và sợ bú.

Kết luận quan trọng là: lượng sữa đủ cho bé không nằm ở việc bú thật nhiều mỗi cữ, mà nằm ở tổng lượng phù hợp với độ tuổi, cân nặng và tín hiệu no - đói của trẻ.

Ba mẹ có thể cho bé sử dụng sữa Friso Pro chính là “cứu cánh” lý tưởng với công thức êm bụng chuẩn Hà Lan. Với hơn 150 năm kinh nghiệm, Friso mang đến nguồn sữa chất lượng từ giống bò thuần chủng, sở hữu cấu trúc đạm mềm và nhỏ tự nhiên, giúp bé tiêu hóa nhẹ nhàng, hạn chế tình trạng táo bón hiệu quả.

Đặc biệt, nhờ công nghệ LockNutri bảo toàn hơn 90% cấu trúc đạm nguyên bản, kết hợp cùng phức hợp MLC (Milk Lipid Complex), Friso Pro không chỉ giúp làm mềm phân mà còn xây dựng 3 cơ chế đề kháng vững chắc cho đường ruột. Đây là giải pháp dinh dưỡng an toàn, giúp bé yêu bớt đầy hơi, khó chịu và thoải mái hơn trong từng bữa ăn.

Friso Pro - Sữa êm bụng Hà Lan

Friso Pro - Sữa êm bụng Hà Lan

MUA NGAY sữa Friso Pro cho bé tiêu hoá khoẻ!

2Bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo độ tuổi (Ngày tuổi, Tháng tuổi)

Dưới đây là bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo ngày tuổi và tháng tuổi để cha mẹ dễ đối chiếu.

2.1 Bảng lượng sữa 7 ngày đầu sau sinh

Trong tuần đầu tiên, bé thường bú rất nhiều lần trong ngày, đặc biệt là bé bú mẹ. Đây là giai đoạn sữa non và sữa chuyển tiếp đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với miễn dịch và hệ tiêu hóa.

Ngày tuổi của béLượng sữa mỗi cữ tham khảo
Ngày 15 - 7ml/cữ
Ngày 214ml/cữ
Ngày 322 - 27ml/cữ
Ngày 4 - 630ml/cữ
Ngày 735ml/cữ

2.2 Bảng lượng sữa cho trẻ 1 - 3 tháng tuổi

Độ tuổiLượng sữa mỗi cữSố cữ bú/ngày
1 - 3 tháng60 - 120ml/cữ5 - 8 cữ/ngày

2.3 Bảng lượng sữa cho trẻ 4 - 6 tháng tuổi

Độ tuổiLượng sữa mỗi cữSố cữ bú/ngày
4 - 6 tháng90 - 180ml/cữ5 - 6 cữ/ngày

2.4 Bảng lượng sữa cho trẻ 7 - 12 tháng tuổi

Độ tuổiLượng sữa mỗi cữSố cữ bú/ngày
7 - 12 tháng180 - 240ml/cữ3 - 4 cữ/ngày

Từ 7 tháng trở đi, bé bắt đầu ăn dặm kết hợp với sữa, vì vậy số cữ bú thường giảm xuống. Tuy nhiên, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng rất quan trọng trong năm đầu đời.

3Bảng ml sữa chuẩn cho bé theo từng phương pháp bú

Lượng sữa bé nhận được còn phụ thuộc vào việc bé bú mẹ trực tiếp hay dùng sữa công thức. Hai phương pháp này khác nhau về tốc độ tiêu hóa, dòng chảy sữa và cảm giác no của trẻ.

3.1 Bảng ml sữa chuẩn đối với bé bú mẹ

Tiêu chíTham khảo
Cách búBú theo nhu cầu
Khoảng cách giữa các cữKhoảng 2 - 3 giờ/lần
Đặc điểmSữa mẹ dễ tiêu hóa, bé mau đói hơn
Số lần búNhiều hơn trong ngày
Lượng mỗi cữCó thể ít hơn so với bú bình

Với trẻ bú mẹ hoàn toàn, cha mẹ không nên quá căng thẳng nếu khó đo chính xác ml mỗi cữ. Điều quan trọng hơn là theo dõi tín hiệu no - đói, số tã ướt và mức tăng cân.

3.2 Bảng ml sữa chuẩn đối với bé bú sữa công thức

Tiêu chíTham khảo
Cách búBú theo cữ
Khoảng cách giữa các cữKhoảng 3 - 4 giờ/lần
Đặc điểmSữa công thức tiêu hóa chậm hơn
Số lần búÍt hơn bú mẹ
Lượng mỗi cữThường nhiều hơn bú mẹ

Nguyên nhân là sữa công thức chứa nhiều casein hơn, cần nhiều thời gian tiêu hóa hơn nên bé sẽ lâu đói. Vì vậy, khoảng cách các cữ bú thường giãn hơn.

4Cách tính lượng sữa cho trẻ sơ sinh theo cân nặng

Ngoài bảng theo tuổi, cha mẹ có thể tham khảo cách tính lượng sữa cho bé sơ sinh theo cân nặng. Đây là cách tính phổ biến, giúp ước lượng tương đối nhu cầu của trẻ.

4.1 Công thức tính tổng lượng sữa 1 ngày

Tổng lượng sữa/ngày = Cân nặng (kg) x 150ml

Ví dụ:- Bé nặng 5kg- Tổng lượng sữa cần trong ngày = 5 x 150 = 750ml/ngày

4.2 Công thức tính lượng sữa mỗi cữ

Có thể áp dụng một trong hai cách sau:

Cách 1: Lượng sữa 1 cữ = (Cân nặng x 30) x (2/3)

hoặc

Cách 2: Lượng sữa 1 cữ = Cân nặng x 20

Ví dụ:- Bé nặng 5kg- Lượng sữa mỗi cữ = 5 x 20 = 100ml/cữ

Lưu ý khi áp dụng công thức

Công thức trên chỉ mang tính ước lượng. Trên thực tế, lượng bú còn phụ thuộc vào:

  • Bé sinh non hay đủ tháng.
  • Tốc độ tăng cân hiện tại.
  • Bé bú mẹ hay bú sữa công thức.
  • Khả năng hấp thu, tiêu hóa.
  • Tình trạng sức khỏe từng ngày.

Vì vậy, cha mẹ nên xem đây là mốc tham khảo, không nên ép bé phải bú đúng tuyệt đối theo con số.

5Lượng sữa cho trẻ sơ sinh có khác nhau giữa sữa mẹ và sữa công thức không?

Câu trả lời là .

Trẻ bú sữa mẹ và trẻ bú sữa công thức thường có lượng bú mỗi cữ khác nhau. Nguyên nhân đến từ cả cách bé nhận sữa lẫn thành phần dinh dưỡng.

Thứ nhất, khi bú bình sữa công thức, dòng sữa thường chảy đều và liên tục hơn. Điều này khiến bé có xu hướng mút được nhiều sữa hơn trong một lần bú, đôi khi vượt qua nhu cầu thật nếu người lớn không để ý tín hiệu no.

Thứ hai, về thành phần, sữa mẹ có tỷ lệ đạm whey/casein tối ưu, dễ tiêu hóa hơn so với nhiều loại sữa công thức. Vì tiêu hóa nhanh hơn nên bé bú mẹ thường bú thành nhiều cữ nhỏ, mau đói hơn và khoảng cách cữ bú ngắn hơn.

Trong khi đó, bé bú sữa công thức thường no lâu hơn, cữ bú giãn hơn và lượng mỗi cữ thường nhiều hơn. Do đó, khi xem bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh, cha mẹ cần đặt trong bối cảnh bé đang dùng loại sữa nào để tránh so sánh máy móc.

6Dấu hiệu nhận biết bé đã bú đủ lượng sữa trong ngày

Không phải lúc nào cũng cần đo ml thật chính xác mới biết bé có bú đủ hay không. Trên thực tế, cơ thể trẻ sẽ phát ra nhiều tín hiệu rất rõ ràng.

Các dấu hiệu cho thấy bé đã bú đủ gồm:

  • Bé tự nhả ti mẹ hoặc bình sữa, quay đầu sang chỗ khác, dễ bị phân tâm.
  • Sau bú, bé thư giãn, dễ chịu, có thể ngủ thiếp đi.
  • Bé ngủ tương đối liền mạch khoảng 45 - 60 phút.
  • Với mẹ cho con bú trực tiếp, ngực xẹp và mềm hơn sau khi cho bú.
  • Bé đi tiểu khoảng 6 - 8 lần/ngày, nước tiểu vàng nhạt, không mùi nặng.
  • Bé thay khoảng 5 - 8 tã/ngày.
  • Cân nặng tăng ổn định, trung bình khoảng 100 - 200g/tuần trong 6 tháng đầu.

7Các dấu hiệu nhận biết trẻ đòi bú và bé bú không đủ sữa

Nhận biết đúng tín hiệu đói của bé sẽ giúp cha mẹ cho bú kịp thời, tránh để bé quấy khóc quá mức mới bú.

7.1 Dấu hiệu trẻ đòi bú

Những biểu hiện phổ biến gồm:

  • Cựa quậy nhiều.
  • Chóp chép miệng.
  • Thè lưỡi.
  • Mút tay.
  • Rúc đầu tìm ti mẹ.
  • Quấy khóc (đây thường là dấu hiệu đói muộn).

7.2 Dấu hiệu bé bú không đủ sữa

Cha mẹ cần theo dõi nếu bé có các biểu hiện sau:

  • Thời gian bú quá ngắn dưới 10 phút hoặc quá dài trên 1 tiếng nhưng vẫn không no.
  • Số tã ướt ít hơn 6 cái/ngày.
  • Nước tiểu sẫm màu hoặc ngả cam.
  • chậm tăng cân hoặc sụt cân quá mức bình thường.

7.3 Hậu quả khi bé thiếu sữa kéo dài

Nếu tình trạng thiếu sữa diễn ra lâu ngày, trẻ có nguy cơ gặp các vấn đề như: suy dinh dưỡng, còi xương, chậm phát triển trí não, biếng ăn và sức đề kháng kém. Vì vậy, cha mẹ cần theo dõi sát và đưa bé đi khám nếu cần thiết.

8Cách tăng lượng sữa cho trẻ sơ sinh thế nào?

Khi bé bú chưa đủ hoặc mẹ ít sữa, việc điều chỉnh sớm sẽ giúp cải thiện nguồn sữa và khả năng bú của trẻ.

  • Cho bú theo nhu cầu: Bé bú càng nhiều, cơ thể mẹ càng nhận tín hiệu để sản xuất sữa thông qua hormone prolactin và oxytocin.
  • Kết hợp vắt hoặc hút sữa sau cữ bú: Giúp làm trống bầu ngực, kích thích cơ thể tạo nhiều sữa hơn cho cữ sau.
  • Không bỏ cữ bú đêm: Ban đêm là thời điểm hormone tạo sữa hoạt động mạnh nhất.
  • Vỗ ợ hơi sau bú: Giúp bé giảm đầy hơi, khó chịu bụng, từ đó bú tốt hơn ở các cữ tiếp theo.
  • Mẹ ăn uống đa dạng, nghỉ ngơi đủ: Chế độ dinh dưỡng và tinh thần của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiết sữa.

9Những lưu ý quan trọng dành cho mẹ về lượng sữa cho bé sơ sinh bú

Có một số nguyên tắc quan trọng mà cha mẹ nên ghi nhớ khi áp dụng bảng lượng sữa:

  • Ưu tiên sữa non: Trong 72 giờ đầu sau sinh, bé cần được bú sữa non để nhận các kháng thể quý giá.
  • Không ép trẻ bú quá no: Tránh để bé bú vượt quá 2/3 thể tích dạ dày trong một lần để hạn chế trớ sữa và chướng bụng.
  • Sụt cân sinh lý: Hiện tượng giảm cân nhẹ trong 2 tuần đầu là bình thường, miễn là bé vẫn tỉnh táo và sau đó tăng cân trở lại.

10Một số câu hỏi thường gặp về bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh

10.1 Bé bú ít hơn bảng chuẩn có sao không?

Không sao, nếu bé vẫn tăng cân đều, vui vẻ, tỉnh táo, ngủ ngon và đi tiểu đủ số lần trong ngày. Mỗi bé có nhu cầu riêng, bảng lượng sữa chỉ mang tính chất tham khảo.

10.2 Khoảng cách giữa các cữ bú bao lâu là hợp lý?

Với trẻ sơ sinh, khoảng cách hợp lý thường là 1,5 - 3 tiếng/lần. Khi lớn hơn, cữ bú có thể giãn ra khoảng 3 - 4 tiếng/lần. Lưu ý quan trọng: nếu bé sơ sinh ngủ quá 4 tiếng mà chưa bú, mẹ nên đánh thức bé dậy cho bú để tránh hạ đường huyết.

Việc áp dụng bảng lượng sữa cho trẻ sơ sinh sẽ hữu ích nhất khi cha mẹ kết hợp cùng việc quan sát thực tế: cân nặng, số tã ướt, giấc ngủ và mức độ tỉnh táo của trẻ. Không có một con số duy nhất đúng cho mọi em bé, nhưng nguyên tắc cốt lõi là: bé bú đủ là bé tăng trưởng ổn định, thoải mái và khỏe mạnh.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi