Hướng dẫn cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non chi tiết, chuẩn khoa học

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 29/06
83 lượt xem

Trẻ sinh non thường có hệ tiêu hóa, hô hấp và phản xạ bú nuốt còn non nớt hơn nhiều so với trẻ đủ tháng. Bài viết dưới đây từ AVAKids sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ vì sao dinh dưỡng cho trẻ sinh non cần đặc biệt chú ý, các loại sữa phù hợp, cách tính lượng sữa theo từng giai đoạn, dấu hiệu nhận biết bé bú đủ hay thiếu và những lưu ý chăm sóc quan trọng đi kèm.

Xem thêm

1Tại sao cần đặc biệt chú ý đến lượng sữa và dinh dưỡng cho trẻ sinh non?

1.1 Tầm quan trọng của sữa đối với đà tăng trưởng của trẻ sinh non

Trẻ sinh non là những bé chào đời trước khi hoàn thành trọn vẹn thai kỳ, vì vậy các cơ quan trong cơ thể chưa có đủ thời gian để phát triển hoàn thiện. Đặc biệt, trong 3 tháng cuối thai kỳ, thai nhi thường tích lũy mạnh mẽ protein, chất béo, khoáng chất và năng lượng để chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng sau sinh. Khi bé ra đời quá sớm, phần “dự trữ” quan trọng này bị thiếu hụt đáng kể.

Trong bối cảnh đó, sữa trở thành nguồn dinh dưỡng gần như sống còn. Sữa cung cấp năng lượng, đạm, chất béo thiết yếu, vitamin và khoáng chất để:

  • Hỗ trợ tăng cân đều đặn
  • Giúp phát triển hệ thần kinh và não bộ
  • Hoàn thiện hệ miễn dịch còn yếu
  • Tăng khả năng phục hồi sau sinh
  • Giảm nguy cơ chậm phát triển về thể chất

Nếu được cung cấp đúng và đủ lượng sữa ngay từ sớm, nhiều trẻ sinh non có thể dần bắt kịp đà phát triển của trẻ đủ tháng trong những tháng đầu hoặc năm đầu đời. Ngược lại, cho ăn thiếu kéo dài có thể khiến bé tăng cân kém, dễ nhiễm bệnh và ảnh hưởng đến phát triển lâu dài.

1.2 Đặc điểm hệ tiêu hóa và hô hấp của trẻ thiếu tháng

Điểm khó nhất khi nuôi trẻ sinh non nằm ở chỗ: bé rất cần dinh dưỡng nhưng lại chưa chắc đã có khả năng tiếp nhận tốt. Nhiều trẻ sinh trước 34 tuần tuổi thai gặp khó khăn trong việc phối hợp giữa mút, nuốt và thở. Điều này khiến việc bú mẹ hoặc bú bình không hề đơn giản như ở trẻ đủ tháng.

Ngoài ra:

  • Dạ dày của bé rất nhỏ
  • Men tiêu hóa còn hạn chế
  • Nhu động ruột chưa ổn định
  • Khả năng dung nạp sữa còn thấp

Chính vì vậy, nếu cho bé ăn quá nhiều trong một cữ, tăng lượng sữa quá nhanh hoặc cho bú sai tư thế, bé dễ bị: nôn trớ, chướng bụng, trào ngược, sặc sữa, khó thở khi bú và tăng nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ rất non tháng. Đó là lý do cha mẹ không nên cho bé bú theo cảm tính, mà cần áp dụng cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non một cách cẩn thận, có theo dõi và điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ nếu cần.

2Các loại sữa khuyên dùng cho trẻ sinh non

2.1 Sữa mẹ - Nguồn dinh dưỡng vàng không thể thay thế

Đối với trẻ sinh non, sữa mẹ luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Đây không chỉ là nguồn dinh dưỡng tự nhiên mà còn là “lá chắn” quý giá giúp bảo vệ cơ thể non nớt của bé. Sữa mẹ chứa các thành phần thiết yếu như: Protein dễ hấp thu, chất béo phát triển não bộ, DHA, ARA, enzyme tiêu hóa và kháng thể tự nhiên.

Với trẻ sinh non, sữa mẹ còn có một lợi thế đặc biệt: thành phần sữa của mẹ sinh non thường được cơ thể điều chỉnh để phù hợp hơn với nhu cầu phát triển của con trong giai đoạn đầu. Điều này giúp bé dễ hấp thu hơn so với nhiều loại sữa khác, đồng thời giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định.

2.2 Sữa công thức đặc biệt (HMF) và sữa chuyên biệt cho trẻ sinh non

Trong trường hợp mẹ chưa đủ sữa hoặc trẻ cần bổ sung thêm dưỡng chất, bác sĩ có thể chỉ định:

  • HMF (Human Milk Fortifier): Chất tăng cường sữa mẹ, giúp bổ sung thêm đạm, calo, canxi, phospho và vi chất.
  • Sữa công thức chuyên biệt: Loại sữa có mật độ năng lượng cao hơn, giàu protein và khoáng chất hơn sữa công thức thông thường.

Việc dùng HMF hay sữa công thức cần được cân nhắc theo cân nặng, tuổi thai và khả năng hấp thu của bé. Cha mẹ không nên tự ý đổi sữa mà không có sự tư vấn y tế.

3Cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non chuẩn xác theo từng giai đoạn

Nguyên tắc cơ bản là lượng sữa cần tính theo cân nặng thực tế của bé, không chỉ dựa vào số ngày tuổi.

3.1 Cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non trong tuần đầu tiên sau sinh

Trong ngày đầu tiên sau sinh, trẻ sinh non thường cần khoảng 60 - 80 ml sữa/kg cân nặng/ngày. Sau đó, lượng sữa có thể tăng dần mỗi ngày khoảng 10 - 20 ml/kg/ngày tùy vào mức dung nạp.

Ví dụ: Bé nặng 1,8 kg. Ngày 1 bé cần khoảng 108 - 144 ml/ngày. Đến ngày 2, tổng lượng có thể tăng lên khoảng 126 - 180 ml/ngày. Nếu bé có biểu hiện đầy bụng hoặc nôn trớ, mức tăng này cần chậm lại.

Mẹ có thể cho bé sử dụng sữa Friso Pro là dòng sữa êm bụng đến từ Hà Lan, kế thừa hơn 150 năm kinh nghiệm chăn nuôi bò sữa của các hợp tác xã chuyên nghiệp. Nguồn sữa từ bò Hà Lan thuần chủng tạo ra đạm mềm, nhỏ, gần giống với đạm sữa mẹ nên rất dễ tiêu hóa cho bé. Sữa tươi được đưa về nhà máy trong vòng 1,5 giờ, bảo quản dưới 4°C và kiểm soát chặt chẽ từ đồng cỏ đến thành phẩm, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cao.

Nhờ ứng dụng công nghệ LockNutri, Friso Pro giữ lại hơn 90% đạm tự nhiên ở dạng mềm, nhỏ, giúp bé hấp thu hiệu quả và hạn chế tình trạng đầy bụng, quấy khóc. Bên cạnh đó, MLC (Milk Lipid Complex) còn hỗ trợ làm mềm phân, giảm các vấn đề như táo bón, tiêu chảy, chướng bụng và tăng cường đề kháng đường ruột, giúp bé phát triển khỏe mạnh.

Chọn sữa Friso Pro cho bé một hệ đường ruột khoẻ mạnh

Friso Pro - Sữa êm bụng Hà Lan

MUA NGAY sữa Friso Pro cho bé tiêu hoá khoẻ!

3.2 Cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non từ tuần thứ 2 trở đi

Khi bé bước sang hơn 1 tuần tuổi, nhu cầu năng lượng sẽ cao hơn. Mức tham khảo phổ biến là 140 - 150 ml/kg/ngày.

Ví dụ: Bé nặng 2 kg, nhu cầu sữa mỗi ngày sẽ khoảng 280 - 300 ml. Cha mẹ cần lưu ý tổng lượng sữa thường không nên vượt quá 200 ml/kg/ngày để tránh gây quá tải cho dạ dày non nớt của trẻ.

3.3 Công thức chia lượng sữa cho mỗi cữ bú trong ngày

Do dạ dày nhỏ, trẻ sinh non cần bú từ 8 - 12 cữ/ngày, khoảng cách giữa các cữ từ 1,5 - 3 tiếng. Công thức tính:

Lượng sữa mỗi cữ = Tổng lượng sữa trong ngày / Số cữ bú

  • Nếu bé cần 240 ml/ngày, chia 8 cữ: Mỗi cữ bú 30 ml.
  • Nếu bé cần 360 ml/ngày, chia 12 cữ: Mỗi cữ bú 30 ml.

Tham khảo lượng sữa cho trẻ theo tháng tuổi

Khi trẻ đã cứng cáp hơn, cha mẹ có thể tham khảo mức bú theo tháng tuổi (tính theo tuổi hiệu chỉnh):

  • Từ 2 tuần đến 2 tháng tuổi: Khoảng 70 - 105 ml/lần.
  • Từ 2 đến 6 tháng tuổi: Khoảng 105 - 210 ml/lần.

4Dấu hiệu nhận biết trẻ sinh non bú đủ lượng sữa hay đang bị đói

4.1 Các dấu hiệu chứng tỏ bé đã bú no và hấp thu tốt

  • Tăng cân đều đặn theo biểu đồ tăng trưởng.
  • Đi tiểu ít nhất 6 lần/ngày, nước tiểu trong hoặc vàng nhạt.
  • Bé ngủ yên sau khi bú, tự nhả ti khi đã no.
  • Da môi hồng hào, bụng mềm, không chướng.

4.2 Các dấu hiệu nhận biết bé bú chưa đủ lượng

  • Chậm tăng cân hoặc sụt cân quá mức.
  • Quấy khóc nhiều, mút tay liên tục sau bú.
  • Số tã ướt ít hơn 6 lần/ngày, nước tiểu vàng sẫm.
  • Môi khô, da khô, khóc không có nước mắt hoặc lừ đừ.

5Hướng dẫn chăm sóc và những lưu ý khi cho trẻ sinh non ăn

5.1 Phương pháp và dụng cụ cho trẻ sinh non ăn an toàn

Tùy tình trạng phản xạ mút nuốt, có thể áp dụng các cách cho ăn như: dùng thìa nhỏ, cốc chuyên dụng, ống tiêm nhỏ giọt hoặc cho ăn qua sonde theo chỉ định y tế. Dụng cụ cho bé ăn cần được vệ sinh và tiệt trùng kỹ lưỡng để tránh nhiễm khuẩn.

5.2 Khuyến khích trẻ bú và cách vỗ ợ hơi

Trẻ sinh non thường dễ mệt và ngủ quên, cha mẹ nên đánh thức bé nhẹ nhàng để bú đúng cữ. Sau khi bú, việc vỗ ợ hơi là cực kỳ quan trọng để giảm đầy bụng, chướng hơi và nôn trớ. Có thể bế bé tựa vai và vỗ nhẹ vùng lưng cho đến khi bé ợ hơi thành tiếng.

5.3 Theo dõi đà tăng trưởng và phương pháp Kangaroo

Cha mẹ cần theo dõi sát cân nặng, chiều dài và vòng đầu của bé. Bên cạnh đó, thực hiện phương pháp da kề da Kangaroo sẽ giúp bé ổn định nhịp tim, giữ ấm và kích thích bú mẹ tốt hơn. Massage nhẹ nhàng cũng hỗ trợ bé thư giãn và phát triển thần kinh vận động.

Việc áp dụng đúng cách tính lượng sữa cho trẻ sinh non là nền tảng giúp bé phát triển an toàn và bắt kịp đà tăng trưởng. Sự kết hợp giữa tính toán khoa học, quan sát biểu hiện thực tế và tư vấn từ bác sĩ nhi khoa sẽ giúp hành trình nuôi con sinh non trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi