Đột xuất hay đột suất? Giải đáp: Từ đúng là đột xuất

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Cập nhật 3 ngày trước
33 lượt xem

Trong quá trình giao tiếp hằng ngày, không ít phụ huynh và học sinh dễ nhầm lẫn khi viết những từ có âm gần giống nhau. Trong đó, cặp từ “đột xuất” và “đột suất” khiến nhiều người bối rối. Thực tế, “đột xuất” mới là cách viết đúng chính tả tiếng Việt, còn “đột suất” là cách viết sai cần tránh.

1Đột xuất hay đột suất: từ nào đúng chính tả?

Kết luận nhanh: Đột xuất là cách viết đúng chính tả trong tiếng Việt.

Đột suất là cách viết sai, không có trong từ điển và không được dùng trong văn bản chuẩn.

Khi phân vân “đột xuất hay đột suất”, hãy chọn đột xuất để đảm bảo đúng nghĩa và đúng chuẩn tiếng Việt. Giải thích ngắn gọn:

  • Đột: bất ngờ
  • Xuất: xảy ra, phát sinh

Đột xuất dùng để chỉ việc xảy ra bất ngờ, không báo trước (ví dụ: việc đột xuất, nghỉ đột xuất, kiểm tra đột xuất).

Đột xuất là từ đúng

2Ý nghĩa của từ “đột xuất”

Đột xuất dùng để chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước, không nằm trong kế hoạch ban đầu. Từ này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, sinh hoạt gia đình, kiểm tra, hoặc những tình huống phát sinh cần xử lý ngay.

Ví dụ sử dụng đúng:

  • Tôi có việc đột xuất nên phải về sớm.
  • Công ty tổ chức cuộc họp đột xuất.
  • Nhà trường tiến hành kiểm tra đột xuất.

Trong đời sống gia đình, cha mẹ cũng hay dùng từ này khi có việc phát sinh: con ốm bất ngờ, lịch học thay đổi, mua thêm sữa cho con khi hết đột ngột hoặc cần đón con sớm vì tình huống không dự tính trước.

3Vì sao dễ nhầm “đột xuất” thành “đột suất”?

Sự nhầm lẫn “đột xuất hay đột suất” chủ yếu đến từ thói quen gặp chữ suất trong nhiều cụm từ quen thuộc như suất ăn, suất quà, suất học bổng. Khi nói nhanh, “xuất” và “suất” có âm gần giống nhau nên người viết dễ thay nhầm chữ.

Tuy nhiên, trong trường hợp này chỉ đột xuất mới đúng vì “xuất” gợi nghĩa xuất hiện, phát sinh, xảy ra. Còn “suất” thường gắn với nghĩa phần/định lượng (một suất ăn, một suất quà), không phù hợp với ý “bất ngờ phát sinh” của cụm “đột xuất”.

Mẹo nhớ nhanh để không nhầm “đột xuất hay đột suất”: hãy liên tưởng đột xuất = đột nhiên “xuất hiện” (xuất hiện bất ngờ). Còn suất thường là “một phần” như một suất ăn, nên không đi với ý “bất ngờ”.

4Từ đồng nghĩa với “đột xuất”

Tùy ngữ cảnh, có thể dùng một số từ/cụm từ gần nghĩa với đột xuất để diễn đạt tự nhiên hơn:

  • Bất ngờ
  • Bất chợt
  • Đột ngột
  • Ngoài dự kiến
  • Phát sinh

Ví dụ:

  • Cuộc kiểm tra đột xuất → cuộc kiểm tra bất ngờ
  • Việc đột xuất → việc phát sinh

5Từ trái nghĩa với “đột xuất”

Những từ mang nghĩa ngược lại với đột xuất thường chỉ sự việc đã được chuẩn bị hoặc lên kế hoạch từ trước:

  • Theo kế hoạch
  • Dự kiến
  • Định kỳ
  • Thường xuyên
  • Có báo trước

Ví dụ:

  • Họp đột xuất ↔ họp theo kế hoạch
  • Kiểm tra đột xuất ↔ kiểm tra định kỳ
Xem thêm:

“Đột xuất” là cách viết đúng chính tả và được dùng thống nhất trong sách giáo khoa, từ điển cũng như các văn bản hành chính. Ghi nhớ quy tắc và dùng đúng đột xuất không chỉ giúp con học tốt chính tả mà còn hình thành thói quen dùng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp hằng ngày.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi