Trong các từ điển tiếng Việt phổ biến và tài liệu ngôn ngữ học, “bánh chưng” là mục từ được ghi nhận chính thức, dùng để chỉ loại bánh gạo nếp gói lá dong, nhân đậu xanh – thịt lợn, hình vuông, nấu vào dịp Tết.
Chưng (烝) là từ Hán - Việt, có nghĩa gốc là hơi nóng hoặc hơi nước bốc lên. Chữ “chưng” được tạo theo lối tượng hình – hội ý, gợi hình ảnh quá trình nấu, hấp thực phẩm.
Về sau, “chưng” được dùng với nghĩa đun hoặc hấp bằng nước hay hơi nước để làm chín thức ăn, và trong một số trường hợp còn chỉ việc đun nhẹ để làm nước bay hơi, giúp hỗn hợp trở nên sánh đặc.
Trong khi đó, “bánh trưng” thường không được ghi nhận như một mục từ chuẩn để chỉ món bánh truyền thống này; nếu xuất hiện, chủ yếu là dạng biến âm trong lời nói.
Bánh chưng có nguồn gốc từ thời Vua Hùng thứ sáu. Theo truyền thuyết, vua Hùng mở cuộc thi chọn người nối ngôi, yêu cầu các hoàng tử dâng lễ vật ý nghĩa để cúng tổ tiên. Lang Liêu, người con hiếu thảo, đã dùng những nguyên liệu gần gũi như gạo nếp, đậu xanh và thịt lợn để làm bánh chưng hình vuông tượng trưng cho đất và bánh giầy hình tròn tượng trưng cho trời. Lễ vật tuy giản dị nhưng thể hiện sâu sắc lòng biết ơn trời đất và tổ tiên, nên Lang Liêu được truyền ngôi. Từ đó, bánh chưng trở thành món bánh truyền thống không thể thiếu trong mỗi dịp Tết của người Việt.
Sự tích bánh chưng, bánh giầy
Bánh chưng tượng trưng cho đất
Nguyên liệu gắn liền với nền văn minh lúa nước
Bánh chưng được làm từ những nguyên liệu “cốt lõi” của đời sống nông nghiệp:
Nhờ vậy, bánh chưng không chỉ là món ăn mà còn là “bản tóm tắt” của văn minh lúa nước.
Trong mâm cỗ Tết, bánh chưng thường giữ vị trí trang trọng vì:
Bánh chưng xuất hiện trên bàn thờ như một lời tri ân:
Đây là điểm cha mẹ có thể giải thích cho trẻ về lòng biết ơn, nhận ra điều tốt đẹp mình nhận được và trân trọng nó.
Gạo nếp dẻo thơm, nhân đậu – thịt đầy đặn tượng trưng cho sự ấm no. Trong giáo dục gia đình, đây cũng là dịp để dạy con về:
Khoảnh khắc rửa lá, vo nếp, đãi đậu, canh nồi bánh,… tạo ra “không gian kết nối” rất mạnh. Với trẻ nhỏ, đây là một hoạt động phát triển nhiều kỹ năng:
Dù cuộc sống hiện đại bận rộn, bánh chưng vẫn là “mốc cảm xúc” của Tết Việt: mùi thơm, ký ức sum vầy, câu chuyện Lang Liêu. Đó là lý do chỉ cần nhắc đúng tên “bánh chưng”, trẻ đã được nối với một phần căn tính văn hóa.
Viết “bánh chưng”. Đây là cách viết đúng theo chuẩn tiếng Việt và phù hợp trong học tập, thi cử.
Trong giao tiếp đời thường, “bánh trưng” thường là biến âm vùng miền nên người nghe vẫn hiểu. Tuy nhiên, khi viết (đặc biệt trong môi trường học đường và văn bản), nên dùng “bánh chưng”.
Ba mẹ hãy giải thích thật đơn giản cho con
ví dụ: chó, chim, chơi, chân
ví dụ: trâu, tre, trời, trứng
Ba mẹ có thể cho con đặt tay trước miệng:
Dù cách phát âm trong đời sống hằng ngày có thể khác nhau theo vùng miền, bánh chưng vẫn là cách viết đúng theo tiếng Việt chuẩn và được sử dụng chính thức trong sách giáo khoa, từ điển và các tài liệu văn hóa. Hiểu đúng và dùng đúng tên gọi không chỉ giúp tránh sai chính tả mà còn thể hiện sự trân trọng đối với giá trị truyền thống lâu đời của dân tộc Việt Nam mỗi dịp Tết đến xuân về.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Có
Không
Cám ơn bạn đã phản hồi!

