20 bài kể chuyện Lý Tự Trọng hay, cảm động, đạt điểm cao

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 29/12
106 lượt xem

Kể chuyện Lý Tự Trọng là dạng bài giúp học sinh hiểu sâu hơn về cuộc đời và lý tưởng sống cao đẹp của người anh hùng trẻ tuổi. Thông qua việc kể lại câu chuyện bằng lời văn giản dị, học sinh sẽ cảm nhận rõ tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của Lý Tự Trọng.

1Tóm tắt về cuộc đời anh hùng Lý Tự Trọng

Lý Tự Trọng (1914 – 1931) là một thanh niên yêu nước tiêu biểu của Việt Nam đầu thế kỷ XX. Anh sinh ra tại Thái Lan trong một gia đình cách mạng, sớm được giác ngộ lý tưởng yêu nước và tham gia hoạt động cách mạng từ khi còn rất trẻ.

Năm 1930, Lý Tự Trọng được tổ chức giao nhiệm vụ hoạt động bí mật tại Sài Gòn. Trong một cuộc mít tinh kỷ niệm ngày khởi nghĩa Yên Bái, anh đã dũng cảm nổ súng bảo vệ cán bộ cách mạng, thể hiện tinh thần kiên cường và lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc. Sau đó, anh bị thực dân Pháp bắt giam.

Dù bị tra tấn và dụ dỗ, Lý Tự Trọng vẫn kiên quyết không khai báo, giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Trước tòa án thực dân, anh khẳng định câu nói nổi tiếng: “Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng.”

Ngày 21/11/1931, Lý Tự Trọng bị thực dân Pháp xử tử khi mới 17 tuổi. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng anh đã trở thành biểu tượng bất diệt của lòng yêu nước, lý tưởng sống cao đẹp và tinh thần dũng cảm của thanh niên Việt Nam.

Tóm tắt về cuộc đời anh hùng Lý Tự Trọng

Tóm tắt về cuộc đời anh hùng Lý Tự Trọng

2Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 1)

Trong dòng chảy hào hùng của lịch sử dân tộc Việt Nam, hình ảnh người thiếu niên anh hùng Lý Tự Trọng đã trở thành một biểu tượng bất tử cho ý chí và khát vọng của tuổi trẻ. Anh không chỉ là người đoàn viên đầu tiên mà còn là tấm gương chói lọi về lòng yêu nước, sự kiên trung bất khuất trước họng súng của kẻ thù.

Lý Tự Trọng tên thật là Lê Hữu Trọng, sinh năm 1914 trong một gia đình yêu nước tại Thái Lan. Ngay từ nhỏ, anh đã bộc lộ tư chất thông minh và lòng căm thù giặc sâu sắc. Năm 1926, anh là một trong tám thiếu niên được chọn đi Quảng Châu (Trung Quốc) để học tập. Tại đây, anh may mắn được gặp gỡ và được chính Bác Hồ – lúc đó lấy tên là Lý Thụy – trực tiếp dìu dắt, bồi dưỡng. Chính Bác đã đổi tên cho anh thành Lý Tự Trọng, cái tên mang hàm ý về sự tự tôn, trọng nghĩa và lý tưởng cao đẹp. Với sự thông minh thiên bẩm, anh nhanh chóng thành thạo nhiều ngoại ngữ và trở thành một liên lạc viên đắc lực cho Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Năm 1929, theo yêu cầu của tổ chức, Lý Tự Trọng về nước hoạt động tại Sài Gòn. Nhiệm vụ của anh vô cùng nguy hiểm: làm giao liên, chuyển phát tài liệu mật và vận động thanh niên tham gia cách mạng. Sài Gòn lúc bấy giờ bị bao vây bởi mạng lưới mật thám dày đặc của thực dân Pháp. Tuy nhiên, bằng sự mưu trí tuyệt vời, anh đã nhiều lần vượt qua các trạm gác của địch. Khi thì anh đóng vai người bốc vác ở bến tàu, lúc lại giả làm người bán báo dạo, bí mật giấu thư từ vào giỏ thức ăn hay kẽ hở của đồ vật. Sự bình tĩnh và khôn khéo của anh đã giúp mạch máu giao thông của cách mạng luôn được thông suốt.

Sự kiện đỉnh điểm diễn ra vào ngày 8 tháng 2 năm 1931. Tại sân vận động Larivière trong một buổi mít tinh, khi đồng chí Phan Bôi đang diễn thuyết, tên thanh tra mật thám Le Grand định lao lên bắt giữ. Không một chút do dự, Lý Tự Trọng đã rút súng bắn chết hắn để bảo vệ đồng đội. Sau hành động dũng cảm đó, anh bị giặc bắt. Trong ngục tối, thực dân Pháp đã dùng mọi cực hình tra tấn dã man nhất để bắt anh khai ra tổ chức. Thế nhưng, câu trả lời của chúng chỉ là sự im lặng đầy khinh bỉ hoặc những lời đanh thép khẳng định lý tưởng. Đứng trước tòa án thực dân, người thanh niên mới 17 tuổi ấy đã dõng dạc tuyên bố câu nói bất hủ: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể là con đường nào khác".

Sáng sớm ngày 21 tháng 11 năm 1931, giặc đưa anh đi hành quyết. Trong những giây phút cuối cùng, Lý Tự Trọng vẫn hiên ngang hát vang bài "Quốc tế ca", tiếng hát át cả tiếng xích xiềng và nỗi sợ hãi cái chết. Sự hy sinh của anh ở tuổi mười bảy đã để lại một niềm tiếc thương vô hạn nhưng cũng thắp sáng ngọn lửa đấu tranh cho toàn thể thanh niên Việt Nam. Anh ra đi, nhưng tinh thần và câu nói của anh vẫn mãi là kim chỉ nam cho các thế hệ trẻ hôm nay và mai sau trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

3Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 2)

Tôi đã sống qua nhiều cuộc chiến, chứng kiến biết bao sự hy sinh, nhưng có một người thiếu niên mà tên tuổi của cậu ấy luôn làm tôi xúc động mỗi khi nhắc lại – đó là Lý Tự Trọng. Ngày ấy, tôi và Trọng cùng hoạt động trong mạng lưới liên lạc tại Sài Gòn. Trong mắt tôi, Trọng không chỉ là một người đồng chí mà còn là một tấm gương về sự mưu trí và can trường.

Trọng nhỏ người, có đôi mắt rất sáng và nụ cười hiền hậu. Cậu ấy được học hành bài bản ở nước ngoài nên tiếng Pháp rất giỏi. Ở Sài Gòn những năm 1930, cái bóng của mật thám Pháp đổ dài khắp mọi ngõ ngách, nhưng Trọng đi lại giữa vòng vây đó một cách thản nhiên đến lạ kỳ. Tôi nhớ có lần, Trọng giả làm một gã bốc vác lem luốc ở cảng Sài Gòn để chuyển tài liệu quan trọng. Khi bị lính Pháp chặn lại khám xét, Trọng vẫn thản nhiên huýt sáo, tay chân lóng ngóng giả vờ như một kẻ thô kệch, khiến lũ giặc mất cảnh giác mà bỏ qua. Sự thông minh của cậu ấy đã cứu nguy cho chúng tôi không biết bao nhiêu lần.

Cái ngày định mệnh ở sân Larivière vẫn luôn ám ảnh tôi. Hôm đó, chúng tôi tổ chức mít tinh bí mật. Không khí vô cùng căng thẳng. Khi đồng chí Phan Bôi vừa cất lời diễn thuyết kêu gọi quần chúng, tên mật thám Le Grand – một kẻ khét tiếng gian ác – bất ngờ xuất hiện. Hắn định lao tới vồ lấy cán bộ của ta. Giữa đám đông đang hỗn loạn, tôi thấy bóng Trọng vụt lên. Một tiếng súng nổ vang, Le Grand ngã xuống. Trọng đã hy sinh sự an toàn của mình để bảo vệ sự sống cho cán bộ và duy trì ngọn lửa đấu tranh. Cậu ấy bị giặc quây bắt, bị đánh đập ngay tại chỗ nhưng vẫn không hề run sợ.

Sau đó là chuỗi ngày Trọng bị giam ở Khám Lớn Sài Gòn. Tôi cũng bị bắt không lâu sau đó và may mắn được nghe những tù nhân khác kể lại về khí phách của cậu ấy. Trong tù, Trọng bị tra tấn đến chết đi sống lại, nhưng chưa bao giờ cậu ấy để lộ một bí mật nào. Bọn thực dân định dùng luật sư để biện hộ theo hướng Trọng "chưa đến tuổi trưởng thành, hành động nông nổi", nhưng cậu ấy đã gạt phắt đi. Trọng đứng giữa tòa, ngẩng cao đầu nói về con đường cách mạng – con đường duy nhất của thanh niên. Ngay cả những tên cai ngục Pháp cũng phải ngả mũ trước người thiếu niên "nhỏ mà không yếu" này.

Ngày cuối cùng của Trọng, cả nhà lao đều im lặng. Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân xích sắt lôi đi trên hành lang đá lạnh lẽo. Và rồi, một giai điệu hào hùng vang lên. Trọng hát "Quốc tế ca". Tiếng hát không run rẩy, tiếng hát mang theo niềm tin mãnh liệt vào tương lai của đất nước. Trọng ngã xuống khi tuổi xuân còn đang phơi phới, nhưng cậu ấy đã sống một cuộc đời rực rỡ hơn bất cứ ai. Câu nói của Trọng vẫn mãi vang vọng trong tâm hồn tôi như một lời thề nguyền: Thanh niên phải đi trên con đường cách mạng.

4Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 3)

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những câu nói đã trở thành chân lý, có những con người đã trở thành tượng đài dù họ ngã xuống khi còn rất trẻ. Lý Tự Trọng chính là một nhân vật như thế. Cuộc đời anh tuy ngắn ngủi nhưng khí phách của anh trong ngục tù và trước pháp trường thực dân đã tạo nên một sức mạnh tinh thần vô giá cho cả một thế hệ thanh niên Việt Nam giai đoạn tiền khởi nghĩa.

Câu chuyện về Lý Tự Trọng không chỉ là câu chuyện của một giao liên mưu trí, mà cao đẹp nhất là hình ảnh anh đối diện với cái chết. Sau khi tiêu diệt tên mật thám Le Grand để bảo vệ cán bộ cách mạng, Lý Tự Trọng bị thực dân Pháp bắt giam. Biết anh là một cán bộ quan trọng dù tuổi đời còn nhỏ, thực dân Pháp đã dùng mọi thủ đoạn, từ dụ dỗ đến tra tấn cực hình. Chúng dùng điện, dùng nước, dùng những đòn roi tàn khốc nhất hòng khuất phục ý chí của người thiếu niên 17 tuổi. Thế nhưng, thể xác có thể đớn đau nhưng tinh thần của anh vẫn vững như bàn thạch. Anh bình thản chịu đựng tất cả, ánh mắt luôn nhìn thẳng vào kẻ thù với niềm kiêu hãnh của một người chiến thắng.

Đỉnh cao về khí phách của Lý Tự Trọng là tại phiên tòa thực dân. Để xoa dịu dư luận và bào chữa cho sự tàn bạo của mình, bọn thực dân Pháp đã cho một luật sư người Pháp biện hộ rằng Lý Tự Trọng hành động thiếu suy nghĩ vì tuổi còn quá trẻ. Thế nhưng, người thanh niên ấy đã dõng dạc ngắt lời và khẳng định: "Tôi hành động có suy nghĩ. Tôi hành động để tiêu diệt bọn thực dân, giành lại độc lập cho đất nước". Và chính tại nơi này, câu nói: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể là con đường nào khác" đã ra đời. Câu nói đó không chỉ là lời bào chữa cho bản thân, mà là một cương lĩnh hành động, một lời hiệu triệu đanh thép gửi đến hàng triệu thanh niên đang sống trong cảnh nô lệ.

Ngay cả những ngày cuối cùng trong phòng biệt giam, Lý Tự Trọng vẫn giữ một phong thái ung dung lạ thường. Anh đọc báo, học ngoại ngữ và quan tâm đến những người tù khác. Những tên cai ngục Pháp, vốn dĩ độc ác, cũng phải kiêng dè trước sự điềm tĩnh của anh. Chúng đặt cho anh biệt danh "Ông Nhỏ" với một sự tôn trọng ngầm. Đối với chúng, đây là một đối thủ đáng sợ bởi anh không sợ cái chết.

Khi bị đưa ra máy chém vào rạng sáng ngày 21 tháng 11 năm 1931, Lý Tự Trọng đã không để kẻ thù bịt mắt. Anh muốn nhìn thấy mảnh đất quê hương lần cuối. Tiếng hát "Quốc tế ca" của anh vang lên giữa không gian tĩnh mịch của Sài Gòn xưa, như một hồi chuông thức tỉnh lòng yêu nước của mọi tầng lớp nhân dân. Anh hy sinh nhưng lý tưởng của anh đã trở thành bất tử. Cuộc đời Lý Tự Trọng là minh chứng hùng hồn nhất cho việc tuổi trẻ không tính bằng năm tháng, mà tính bằng lý tưởng sống và sự cống hiến cho dân tộc.

5Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 4)

Đêm Sài Gòn trong căn phòng biệt giam của Khám Lớn lạnh lẽo và tĩnh mịch. Những tiếng ồn ào của phố thị xa xôi không lọt được qua những bức tường đá dày đặc. Tôi ngồi đây, đôi chân vẫn vướng gông xiềng, nhưng lòng tôi lại thấy nhẹ nhàng đến lạ kỳ. Chỉ vài giờ nữa thôi, khi ánh bình minh bắt đầu ló dạng, tôi sẽ bước đi chuyến đi cuối cùng của đời mình.

Tôi nhớ về những ngày đầu ở Thái Lan, nhớ khuôn mặt tần tảo của mẹ và ánh mắt nghiêm nghị của cha. Rồi tôi nhớ về Quảng Châu, nhớ lần đầu tiên được gặp đồng chí Lý Thụy (Bác Hồ kính yêu). Người đã dạy tôi rằng: "Muốn làm cách mạng thì phải có tri thức, phải có lòng yêu nước và sự kiên trì". Những bài học của Người là hành trang quý báu nhất mà tôi mang theo suốt những năm tháng qua. Cái tên Lý Tự Trọng mà Người đặt cho tôi, tôi vẫn hằng nâng niu và cố gắng sống sao cho xứng đáng nhất.

Ngày tôi về Sài Gòn, mảnh đất này đang oằn mình dưới sự đô hộ. Những gương mặt lầm than, những kiếp người nô lệ đã thôi thúc tôi phải hành động nhanh hơn, quyết liệt hơn. Tôi không hề hối hận vì phát súng tại sân Larivière năm ấy. Lúc đó, tôi chỉ biết một điều duy nhất: phải bảo vệ cán bộ của ta bằng mọi giá. Nếu được chọn lại một nghìn lần, tôi vẫn sẽ chọn bóp cò, vẫn sẽ chọn đứng ra ngăn cản tên mật thám Le Grand ác độc đó. Sự sống của một cá nhân tôi không đáng gì so với sự sống của tổ chức, của phong trào đấu tranh.

Bọn giặc đã tra tấn tôi rất dã man. Có những lúc cơn đau lên đến tận cùng, tôi tưởng chừng mình không thể thở nổi. Nhưng hình ảnh của những người đồng chí đang hoạt động ngoài kia, hình ảnh của Bác Hồ đã giúp tôi vượt qua tất cả. Tôi nói với tòa án thực dân rằng thanh niên phải làm cách mạng, bởi đó là sự thật duy nhất. Tuổi trẻ của chúng ta không nên lãng phí vào những thú vui tầm thường khi đất nước còn rên xiết dưới gông cùm. Con đường cách mạng có thể đầy chông gai, có thể phải đổ máu, nhưng đó là con đường vinh quang nhất, tự do nhất.

Sài Gòn sắp sáng rồi. Tôi nghe thấy tiếng chìa khóa lạch cạch của tên cai ngục ngoài hành lang. Tôi không sợ cái máy chém kia, bởi cái chết của tôi sẽ góp thêm một viên gạch vào tòa đài độc lập của dân tộc. Tôi sẽ hát. Tôi sẽ hát bài hát mà Bác và các đồng chí đã dạy tôi. "Vùng lên hỡi các nô lệ ở thế gian...". Giai điệu ấy sẽ theo tôi đi vào cõi vĩnh hằng. Tạm biệt Sài Gòn, tạm biệt đồng bào và những người đồng chí của tôi. Tôi ra đi, nhưng tin rằng hàng nghìn thanh niên khác sẽ tiếp bước tôi trên con đường này.

6Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 5)

Sài Gòn năm 1931, không khí oi nồng và căng thẳng. Dưới cái vẻ hào nhoáng của "Hòn ngọc Viễn Đông", những làn sóng ngầm cách mạng đang cuồn cuộn chảy. Giữa bối cảnh bão táp ấy, một thiếu niên mới mười bảy tuổi đã viết nên một trang sử vàng chói lọi bằng chính máu xương của mình. Đó là Lý Tự Trọng, người anh hùng biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam.

Cuộc đời của Lý Tự Trọng gắn liền với những hoạt động bí mật đầy nguy hiểm. Khi rời Quảng Châu trở về Việt Nam, anh mang theo sứ mệnh kết nối những trái tim yêu nước. Anh hoạt động tại bến tàu Sài Gòn, nơi tập trung đủ mọi thành phần xã hội từ công nhân, phu phen đến mật thám, cảnh sát Pháp. Trong bộ quần áo băm vằn lấm lem, anh len lỏi qua những kiện hàng khổng lồ, chuyển phát tài liệu, đưa đón cán bộ một cách tài tình. Sự mưu trí của anh là kết quả của một quá trình rèn luyện nghiêm khắc và một lòng yêu nước cháy bỏng.

Ngày 8 tháng 2 năm 1931, tại sân vận động Larivière, lịch sử đã chứng kiến một khoảnh khắc làm rúng động cả chính quyền thực dân. Trong buổi mít tinh kỷ niệm cuộc khởi nghĩa Yên Bái, khi tiếng vang diễn thuyết đang hâm nóng lòng người, sự xuất hiện của tên mật thám Le Grand như một bóng đen đe dọa. Phát súng của Lý Tự Trọng nổ vang không chỉ tiêu diệt một tên trùm mật thám ác ôn mà còn là lời tuyên chiến mạnh mẽ của thanh niên Việt Nam đối với thực dân Pháp. Anh bị bắt trong sự hỗn loạn, bị những trận đòn roi xé thịt nát da ngay trên đường phố Sài Gòn, nhưng tư thế hiên ngang của anh khiến mọi người có mặt hôm đó không thể nào quên.

Quãng thời gian trong nhà tù Khám Lớn Sài Gòn là thử thách cuối cùng đối với ý chí của người anh hùng trẻ tuổi. Thực dân Pháp đã tìm mọi cách để bẻ gãy ý chí của anh, nhưng chúng đã thất bại thảm hại. Đứng trước tòa án, anh không cần luật sư bào chữa. Anh chính là người tố cáo chế độ thực dân. Câu nói của anh: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể là con đường nào khác" đã trở thành một biểu tượng của thời đại. Nó vang vọng qua những bức tường nhà lao, lan truyền ra các xóm thợ, đến tận những vùng nông thôn hẻo lánh, thổi bùng lên ngọn lửa đấu tranh cho độc lập dân tộc.

Rạng sáng ngày 21 tháng 11 năm 1931, pháp trường đã dựng sẵn. Lý Tự Trọng bước đi giữa hai hàng lính với xiềng xích trên chân nhưng tâm thế của một người tự do. Anh hát vang "Quốc tế ca", giai điệu của những người lao động cùng khổ đấu tranh cho một thế giới mới tốt đẹp hơn. Anh ngã xuống khi trời còn chưa sáng rõ, nhưng ánh sáng từ cuộc đời và sự hy sinh của anh đã xua tan màn đêm u tối của kiếp nô lệ. Lý Tự Trọng đã ra đi, nhưng tuổi mười bảy của anh là tuổi mười bảy bất tử, là nguồn cảm hứng bất tận cho bao thế hệ thanh niên Việt Nam trên con đường bảo vệ chủ quyền và phát triển đất nước hôm nay.

7Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 6)

Lịch sử cách mạng Việt Nam đã ghi danh biết bao người anh hùng, nhưng cái tên Lý Tự Trọng luôn mang một sức hút đặc biệt, bởi đó là biểu tượng của một thiên tài cách mạng nở rộ từ rất sớm. Để hiểu được vì sao một chàng trai mới 17 tuổi lại có thể hiên ngang đối mặt với máy chém, chúng ta phải nhìn lại hành trình tôi luyện khắc nghiệt của anh từ những ngày ở Quảng Châu cho đến khi trở về Sài Gòn bão táp.

Lê Hữu Trọng (tên thật của anh) sinh ra trong một gia đình yêu nước gốc Hà Tĩnh tại Thái Lan. Ngay từ thuở thiếu thời, anh đã được sống trong bầu không khí sục sôi của những người con xa xứ hướng về Tổ quốc. Bước ngoặt lớn nhất đời anh là năm 1926, khi anh được chọn vào nhóm "Thiếu niên tiền phong" sang Quảng Châu học tập. Tại đây, anh gặp đồng chí Lý Thụy (Bác Hồ). Bác không chỉ dạy chữ, dạy tiếng mà còn dạy về lý tưởng. Cái tên "Lý Tự Trọng" mà Bác đặt cho anh mang ý nghĩa sâu sắc: Họ "Lý" là để bí mật hoạt động trong gia đình họ Lý của Bác, còn "Tự Trọng" là lời nhắc nhở về phẩm giá, lòng tự tôn dân tộc. Trong những năm tháng ấy, Trọng đã bộc lộ trí thông minh tuyệt vời khi thông thạo cả tiếng Trung, tiếng Anh và tiếng Pháp, trở thành trợ thủ đắc lực cho Tổng bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Năm 1929, Lý Tự Trọng nhận nhiệm vụ về nước hoạt động tại Sài Gòn – trung tâm sào huyệt của thực dân Pháp tại Nam Kỳ. Sài Gòn lúc ấy là một "lưới nhện" mật thám dày đặc. Với danh nghĩa là một người làm việc ở bến cảng, Trọng len lỏi vào đời sống của tầng lớp lao động khổ cực. Anh đóng vai một kẻ bốc vác nghèo khổ, đầu đội nón lá rách, vai quẩy đôi sọt lấm lem để chuyển phát tài liệu. Có những lúc tài liệu mật được anh giấu dưới đáy giỏ cá thối, khiến tên lính Pháp định khám xét phải bịt mũi quay đi. Sự mưu trí của Trọng không chỉ là bản năng, mà là kết quả của sự rèn luyện bản lĩnh thép trong môi trường đào tạo chính quy ở nước ngoài.

Thành công lớn nhất của Lý Tự Trọng tại Sài Gòn là vận động được đông đảo tầng lớp thanh niên, công nhân tham gia tổ chức. Anh thấu hiểu nỗi khổ của kiếp nô lệ và dùng lời lẽ giản dị nhưng đanh thép để giác ngộ họ. Cuộc đời anh là một minh chứng cho thấy: Tuổi trẻ không chỉ là tuổi của những mộng mơ, mà là tuổi của hành động dấn thân. Phát súng tại sân vận động Larivière tiêu diệt tên mật thám Le Grand sau này chỉ là kết quả tất yếu của một ý chí đã được tôi luyện qua gian khổ. Anh không sợ cái chết vì anh đã có một lý tưởng sống rõ ràng. Sự hy sinh của Lý Tự Trọng đã để lại bài học vô giá cho thanh niên: Muốn làm cách mạng, muốn phụng sự đất nước, trước hết phải có tri thức và bản lĩnh để tự mình đứng vững giữa phong ba.

8Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 7)

Khi thực dân Pháp bắt được Lý Tự Trọng sau sự kiện sân vận động Larivière, chúng hí hửng vì tưởng rằng đã tóm được một "con cá lớn" của Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội. Tuy nhiên, điều mà chúng không ngờ tới chính là khí phách của người thanh niên này đã làm rúng động cả hệ thống nhà tù Khám Lớn Sài Gòn – nơi vốn dĩ được mệnh danh là địa ngục trần gian.

Trong phòng biệt giam, Lý Tự Trọng phải chịu đựng những đòn tra tấn dã man nhất của thực dân. Chúng dùng điện tra vào người, dùng nước đổ vào mũi, và những đòn roi xé thịt nát da. Nhưng lạ thay, trước những cơn đau thấu xương ấy, Trọng không hề run sợ. Ngược lại, anh còn dùng tiếng Pháp điêu luyện để mắng nhiếc sự tàn bạo của lũ cai ngục. Những tên lính Pháp kinh ngạc trước một cậu thiếu niên "nhỏ con" nhưng có vốn kiến thức sâu rộng và sự điềm tĩnh lạ thường. Chúng bắt đầu gọi anh là "Ông Nhỏ" với một sự nể trọng pha lẫn sợ hãi. Sự nể trọng ấy không đến từ vũ khí, mà đến từ một tầm vóc văn hóa và tư tưởng vượt xa lứa tuổi của anh.

Tại nhà tù, dù bị xiềng xích, Lý Tự Trọng vẫn không ngừng học hỏi. Anh yêu cầu được đọc báo, đọc sách. Anh tận dụng từng giây phút để tuyên truyền cách mạng cho những người tù khác, và ngay cả những tên cai ngục cũng bị anh thuyết phục bởi lẽ phải. Khi bọn mật thám thực dân dùng chiêu bài "khoan hồng" hòng dụ dỗ anh khai báo tổ chức, Trọng đã nhìn thẳng vào mắt chúng và mỉm cười khinh bỉ. Với anh, tự do của dân tộc quý giá hơn mạng sống của cá nhân. Sự hy sinh của anh không phải là một sự liều lĩnh nông nổi, mà là một sự lựa chọn có ý thức của một người đã thấu hiểu giá trị của độc lập.

Phiên tòa xét xử Lý Tự Trọng là một trong những sự kiện chấn động Sài Gòn bấy giờ. Thực dân Pháp muốn biến phiên tòa thành một màn kịch răn đe, nhưng Trọng đã biến nó thành một diễn đàn tuyên ngôn cách mạng. Khi luật sư bào chữa cố tình nhấn mạnh yếu tố "tuổi vị thành niên" để xin giảm án, Trọng đã dõng dạc ngắt lời: "Tôi không cần sự thương hại của các ông. Tôi hành động vì quyền lợi của đất nước tôi". Và chính từ đây, câu nói bất hủ "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng" đã ra đời, trở thành ngọn đuốc soi đường cho bao thế hệ. Lý Tự Trọng ngã xuống dưới máy chém thực dân, nhưng hình ảnh "Ông Nhỏ" hiên ngang hát vang bài Quốc tế ca trong đêm hành quyết sẽ mãi mãi là biểu tượng của một dân tộc không bao giờ quỳ gối.

9Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 8)

Ngày 8 tháng 2 năm 1931 đã đi vào sử sách như một dấu mốc vàng chói lọi của phong trào thanh niên cách mạng Việt Nam. Tại sân vận động Larivière (Sài Gòn), giữa một buổi mít tinh kỷ niệm khởi nghĩa Yên Bái, một phát súng đã nổ vang làm bàng hoàng cả chính quyền thực dân. Người bóp cò súng chính là Lý Tự Trọng. Phát súng ấy không chỉ tiêu diệt tên mật thám ác ôn Le Grand mà còn tiêu diệt cả nỗi sợ hãi trong lòng những người dân nô lệ.

Hành động của Lý Tự Trọng tại sân Larivière không phải là một phút bốc đồng. Đó là hành động bảo vệ tổ chức, bảo vệ đồng chí Phan Bôi đang diễn thuyết trước quần chúng. Khi tên mật thám Le Grand hung hãn định lao lên bắt cán bộ của ta, Lý Tự Trọng đã hiểu rằng nếu anh không ra tay, ngọn lửa vừa nhen nhóm trong lòng nhân dân sẽ bị dập tắt. Anh chấp nhận hiểm nguy về mình, chấp nhận bị bắt để đồng đội được an toàn. Sự hy sinh thầm lặng nhưng quyết liệt ấy là đặc điểm của những người cộng sản kiên trung.

Sau khi bị bắt, Lý Tự Trọng đã biến tòa án thực dân thành nơi luận tội chính chế độ cai trị tàn bạo. Đứng trước vành móng ngựa, anh không hề lúng túng. Những câu hỏi hóc búa của thẩm phán Pháp đều bị anh bẻ gãy bằng những lý lẽ đanh thép. Đỉnh cao chính là tuyên ngôn về con đường của thanh niên. Lý Tự Trọng chỉ ra rằng: Thanh niên Việt Nam sống trong cảnh nước mất nhà tan, nếu không chọn con đường cách mạng để cứu nước thì chỉ có thể chọn con đường nô lệ hèn hạ. Câu nói của anh không chỉ đúng trong thời điểm đó mà còn mang tính chân lý cho mọi thời đại. Mỗi thời kỳ, thanh niên đều có một sứ mệnh, và sứ mệnh ấy luôn gắn liền với vận mệnh của dân tộc.

Hình ảnh anh hùng Lý Tự Trọng vẫn luôn hiện hữu trong tâm thức của mỗi người dân Việt Nam. Anh là người đoàn viên đầu tiên, là người đã dùng máu của mình để tô thắm thêm màu cờ Tổ quốc. Tuổi trẻ hôm nay, dù sống trong hòa bình, vẫn cần phải giữ vững tinh thần "cách mạng" ấy. Đó là cách mạng trong học tập, trong sáng tạo, trong việc đưa đất nước vươn tầm thế giới. Câu nói của anh Lý Tự Trọng vẫn còn nguyên giá trị: Thanh niên không được sống hoài, sống phí, mà phải chọn cho mình một con đường đi đúng đắn – con đường cống hiến vì một Việt Nam hùng cường. Anh đã ngã xuống ở tuổi mười bảy, nhưng tuổi mười bảy của anh đã trở thành bất tử.

10Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 9)

Đêm ngày 20 rạng sáng ngày 21 tháng 11 năm 1931, một không khí u ám và căng thẳng bao trùm Khám Lớn Sài Gòn. Thực dân Pháp quyết định thi hành bản án tử hình đối với Lý Tự Trọng – người thanh niên đã làm chúng mất ăn mất ngủ suốt nhiều tháng qua. Chúng hy vọng rằng cái máy chém đen ngòm kia sẽ dập tắt được ý chí của người cộng sản trẻ tuổi, nhưng chúng đã lầm. Những giây phút cuối cùng của Lý Tự Trọng chính là những giây phút huy hoàng nhất, biến cái chết thành một sự tái sinh vĩnh cửu.

Trong căn phòng biệt giam chật hẹp, Lý Tự Trọng vẫn giữ một phong thái ung dung lạ lùng. Anh bình thản đọc báo, gửi lời chào tạm biệt các đồng chí trong tù. Những người tù chính trị kể lại rằng, đêm đó không ai ngủ được. Họ lắng nghe từng tiếng động ngoài hành lang, lòng quặn thắt khi nghĩ đến việc người em nhỏ tuổi nhất sắp ra đi. Nhưng chính "người sắp đi" ấy lại là người mạnh mẽ nhất. Trọng an ủi mọi người bằng ánh mắt kiên định. Anh hiểu rằng, sự hy sinh của mình sẽ là ngòi nổ cho những cuộc đấu tranh mới rực lửa hơn.

Khi bọn đồ tể áp giải anh ra pháp trường, Lý Tự Trọng không để chúng bịt mắt. Anh muốn nhìn mảnh đất Sài Gòn, nhìn bầu trời Tổ quốc lần cuối. Giữa không gian tĩnh mịch của buổi sớm tinh sương, tiếng xích sắt lôi trên sàn đá vang lên lạnh lẽo, nhưng bị lấn át bởi một âm thanh khác hào hùng hơn: tiếng hát của Lý Tự Trọng. Anh hát bài "Quốc tế ca" – bài ca của liên minh những người lao động cùng khổ trên toàn thế giới. Giai điệu ấy vang lên đầy nội lực, khiến những tên lính Pháp phải run rẩy, những tên cai ngục phải cúi đầu. Anh hát không phải để xua đi nỗi sợ, mà hát để khẳng định niềm tin tuyệt đối vào sự thắng lợi cuối cùng của cách mạng.

Dưới lưỡi máy chém lạnh lùng, người thiếu niên mười bảy tuổi ấy đã hiến dâng trọn vẹn cuộc đời cho non sông. Lý Tự Trọng ra đi khi tuổi xuân đang nở rộ nhất, để lại một khoảng trống mênh mông trong lòng đồng chí, đồng bào. Nhưng cũng từ phát súng Larivière và sự hy sinh anh dũng ấy, ngọn lửa cách mạng đã bùng cháy khắp từ Nam chí Bắc. Anh đã sống một cuộc đời tuy ngắn nhưng rực rỡ sắc màu lý tưởng. Cho đến tận hôm nay, tinh thần Lý Tự Trọng vẫn luôn là bài ca bất tử, nhắc nhở thế hệ trẻ về lòng dũng cảm, sự kiên trung và nghĩa vụ đối với quê hương dân tộc.

11Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 10)

Trong lịch sử nghìn năm văn hiến của dân tộc Việt Nam, thời nào cũng xuất hiện những thiếu niên anh hùng "tuổi nhỏ chí lớn". Từ Thánh Gióng đánh giặc Ân, Trần Quốc Toản bóp nát quả cam, đến thời đại Hồ Chí Minh, chúng ta có một Lý Tự Trọng kiên trung, bất khuất. Anh không chỉ là một anh hùng trong chiến đấu, mà còn là một tấm gương sáng về học tập, rèn luyện và nhân cách sống để tuổi trẻ hôm nay soi mình và tiến bước.

Điều đáng trân trọng nhất ở Lý Tự Trọng chính là tinh thần ham học hỏi. Ngay từ khi còn là một thiếu niên ở Trung Quốc, anh đã ý thức được rằng kiến thức là vũ khí mạnh nhất của người cách mạng. Anh học tiếng Pháp để hiểu về kẻ thù, học tiếng Anh và tiếng Trung để kết nối với các bạn bè quốc tế. Sự uyên bác của anh đã khiến các quan tòa và mật thám thực dân Pháp phải nể phục. Đối với thanh niên ngày nay, tấm gương của anh nhắc nhở chúng ta rằng: Yêu nước không chỉ là hô khẩu hiệu, mà là nỗ lực chiếm lĩnh tri thức để xây dựng đất nước giàu mạnh, đủ sức sánh vai với các cường quốc năm châu như tâm nguyện của Bác Hồ.

Bên cạnh trí tuệ, Lý Tự Trọng còn để lại bài học về bản lĩnh và niềm tin lý tưởng. Giữa một Sài Gòn đầy cạm bẫy và cám dỗ, anh vẫn giữ cho mình một trái tim trong sạch, luôn hướng về nhân dân lao động. Phát súng của anh tại sân vận động Larivière là sự lựa chọn của lòng dũng cảm, sự hy sinh vì đại nghĩa. Anh đã chứng minh rằng, giá trị của một con người không nằm ở việc họ sống bao lâu, mà nằm ở việc họ đã sống như thế nào và để lại gì cho đời. Câu nói "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng" đã vượt qua giới hạn của một hoàn cảnh lịch sử cụ thể, trở thành một triết lý sống: Thanh niên phải có lý tưởng, phải biết dấn thân và chịu trách nhiệm với vận mệnh dân tộc.

Tên của anh hiện nay đã được đặt cho nhiều trường học, con phố và những công trình thanh niên trên khắp cả nước. Mỗi khi nhìn thấy tên anh, chúng ta lại nhớ về một người thanh niên mười bảy tuổi với ánh mắt sáng ngời và khí phách hiên ngang trước pháp trường. Anh hùng Lý Tự Trọng đã đi xa, nhưng tinh thần của anh vẫn mãi mãi là ngọn lửa sưởi ấm và thúc giục tuổi trẻ Việt Nam không ngừng vươn lên. Chúng ta tự hào về anh, và nhiệm vụ của chúng ta là phải viết tiếp những trang sử vẻ vang mà anh đã khai mở bằng máu xương và lòng nhiệt huyết của mình. Anh chính là "người đoàn viên đầu tiên" bất tử trong lòng dân tộc.

12Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 11)

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một pho sử vàng được viết nên bởi máu và nước mắt của biết bao thế hệ. Trong đó, có những con người mà cuộc đời họ chỉ vỏn vẹn mười bảy mùa xuân nhưng sức lan tỏa lại kéo dài qua nhiều thế kỷ. Anh hùng Lý Tự Trọng chính là một minh chứng hùng hồn cho chân lý: Tầm vóc của một con người không đo bằng độ dài của năm tháng họ sống, mà đo bằng độ sâu của lý tưởng và sự cống hiến họ để lại cho đời.

Nhìn lại cuộc đời Lý Tự Trọng, chúng ta thấy hiện thân của một thế hệ thanh niên trí tuệ và đầy bản lĩnh. Sinh ra tại Thái Lan trong một gia đình yêu nước, anh sớm được tắm mình trong dòng máu cách mạng. Bước ngoặt lớn nhất là khi anh được Bác Hồ dìu dắt tại Quảng Châu. Ở tuổi thiếu niên, anh đã mang trong mình trọng trách của một giao liên quốc tế. Điều làm nên sự khác biệt của Lý Tự Trọng chính là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lòng yêu nước nồng nàn và tư duy thời đại. Anh học ngoại ngữ không phải để mưu cầu danh lợi cá nhân, mà để hiểu kẻ thù, để kết nối bạn bè quốc tế và để phụng sự Tổ quốc. Trí tuệ của anh đã khiến những tên mật thám cáo già nhất của thực dân Pháp phải bàng hoàng. Đây là bài học đắt giá cho thanh niên hôm nay: Yêu nước trong thời đại hội nhập phải gắn liền với việc chiếm lĩnh tri thức toàn cầu.

Sự kiện tại sân vận động Larivière vào tháng 2 năm 1931 là đỉnh cao của tinh thần dấn thân. Phát súng tiêu diệt tên mật thám Le Grand không phải là hành động bộc phát, mà là sự lựa chọn đầy ý thức để bảo vệ đồng đội, bảo vệ phong trào. Giây phút anh bị bắt và bị tra tấn dã man trong nhà tù Khám Lớn, khí phách của anh đã trở thành một tượng đài. Câu nói: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể là con đường nào khác" không chỉ là lời tuyên ngôn trong phiên tòa thực dân, mà đã trở thành kim chỉ nam cho mọi thế hệ. Đối với giới trẻ thế kỷ XXI, "con đường cách mạng" ấy chính là con đường đổi mới, là cuộc cách mạng công nghệ, là khát vọng đưa Việt Nam hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu.

Lý Tự Trọng ngã xuống dưới máy chém thực dân khi ánh bình minh còn chưa kịp hé rạng, nhưng ngọn lửa anh thắp lên chưa bao giờ tắt. Anh đã sống một cuộc đời rực rỡ sắc màu lý tưởng, không hề có sự nuối tiếc hay hối hận. Tấm gương của anh nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự kiên định. Giữa một thế giới đầy biến động và những cám dỗ vật chất, thanh niên cần một bản lĩnh thép như Lý Tự Trọng để biết chọn cho mình một hướng đi đúng đắn. Anh mãi mãi là "người đoàn viên đầu tiên", là ngọn đuốc rạng ngời sưởi ấm tâm hồn và thúc giục tuổi trẻ Việt Nam không ngừng nỗ lực, rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh của cha anh đi trước.

13Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 12)

Sài Gòn những năm đầu thập niên 30 của thế kỷ trước hiện lên trong lịch sử như một chảo lửa của phong trào cách mạng. Giữa sự kiểm soát gắt gao của mạng lưới mật thám thực dân Pháp, những người chiến sĩ giao liên vẫn thầm lặng giữ cho mạch máu thông tin luôn được thông suốt. Trong số những "người vận chuyển" xuất sắc ấy, Lý Tự Trọng hiện lên như một huyền thoại về sự mưu trí, dũng cảm và tinh thần quyết chiến đến hơi thở cuối cùng.

Công việc giao liên tại Sài Gòn là một thử thách nghẹt thở đối với bất kỳ ai, đặc biệt là với một chàng trai mới 16, 17 tuổi như Lý Tự Trọng. Dưới danh nghĩa là một người lao động bốc vác tại bến cảng, anh đã hóa thân vào đời sống của tầng lớp cần lao để che mắt kẻ thù. Hình ảnh một thanh niên nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, thông thạo tiếng Pháp và cả tiếng Trung, luôn xuất hiện đúng lúc, đúng chỗ để truyền đi những mật lệnh quan trọng đã trở thành nỗi khiếp sợ ngầm đối với chính quyền thực dân. Sự mưu trí của anh thể hiện ở việc anh luôn có những phương án ứng biến tài tình. Có lần, bị địch vây bắt, anh đã bình tĩnh giấu tài liệu vào kẽ hở của chiếc giỏ cá, dùng sự thông minh để đánh lạc hướng lũ mật thám, bảo vệ an toàn cho bí mật của Đảng.

Đỉnh điểm của cuộc đời cách mạng của Lý Tự Trọng chính là ngày 8/2/1931. Tại sân vận động Larivière, buổi mít tinh kỷ niệm cuộc khởi nghĩa Yên Bái đã diễn ra trong bầu không khí hầm hập lửa đấu tranh. Khi đồng chí Phan Bôi đang dõng dạc diễn thuyết trước quần chúng, tên thanh tra mật thám Le Grand – một kẻ khét tiếng gian ác và xảo quyệt – đã lao lên định bắt giữ cán bộ của ta. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Lý Tự Trọng đã không ngần ngại rút súng tiêu diệt tên ác ôn này. Phát súng nổ vang giữa sân vận động không chỉ là đòn trừng phạt đích đáng cho kẻ thù mà còn là lời tuyên chiến mạnh mẽ của tuổi trẻ Việt Nam. Anh chấp nhận bị bắt, chấp nhận hy sinh sự an toàn của bản thân để bảo vệ sự sống cho tổ chức.

Hành động tiêu diệt Le Grand và sự bình thản của anh khi rơi vào tay giặc đã làm rúng động cả bộ máy cai trị của Pháp tại Nam Kỳ. Trong nhà tù, dù bị tra tấn bằng những cực hình tàn khốc nhất, anh vẫn không hề nao núng. Anh dùng chính vốn tiếng Pháp uyên bác của mình để chất vấn ngược lại những kẻ cầm quyền, biến nhà tù thành nơi luận tội chế độ thực dân. Khí phách của Lý Tự Trọng đã minh chứng rằng: Người cách mạng không chỉ cần lòng dũng cảm, mà còn cần cả trí tuệ và sự mưu lược. Anh ngã xuống, nhưng tiếng súng Larivière năm ấy vẫn còn vang vọng đến hôm nay, nhắc nhở chúng ta về một thế hệ thanh niên đã sống và chiến đấu bằng tất cả trái tim và khối óc vì độc lập của dân tộc.

14Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 13)

Trong lịch sử tư pháp thời thực dân Pháp, có lẽ không có phiên tòa nào lại mang lại sự kinh ngạc cho các quan tòa người Pháp như phiên tòa xét xử người thiếu niên 17 tuổi mang tên Lý Tự Trọng. Tại đây, ranh giới giữa kẻ bị cáo và người thẩm phán đã bị đảo lộn. Lý Tự Trọng, từ vị thế của một tù nhân, đã vươn mình trở thành người thẩm phán tinh thần, luận tội sự phi lý của chế độ thực dân bằng những lý lẽ đanh thép và chân lý bất biến.

Thực dân Pháp vốn dĩ muốn biến phiên tòa này thành một bài học răn đe đối với phong trào cách mạng của thanh niên Việt Nam. Chúng sắp xếp luật sư biện hộ theo hướng giảm nhẹ tội bằng cách khẳng định Lý Tự Trọng hành động bộc phát, chưa đến tuổi trưởng thành nên chưa nhận thức được hành vi. Tuy nhiên, trước sự kinh ngạc của tất cả những người có mặt, Lý Tự Trọng đã dõng dạc ngắt lời vị luật sư người Pháp. Anh khẳng định mình hành động có suy nghĩ, có mục đích và hoàn toàn tự nguyện dấn thân vì lý tưởng cứu nước. Ánh mắt kiên định và giọng nói trầm ấm nhưng đầy uy lực của anh đã khiến không gian phòng xử án trở nên tĩnh lặng đến gai người.

Chính tại nơi này, câu nói bất hủ đã ra đời và đi vào lịch sử dân tộc như một bản tuyên ngôn của tuổi trẻ: "Tôi hành động không phải là nông nổi. Tôi chưa đến tuổi trưởng thành thật, nhưng tôi đã đủ trí khôn để hiểu rằng con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng, không thể là con đường nào khác". Câu nói ấy không phải là sự thách thức mù quáng, mà là kết quả của một quá trình giác ngộ sâu sắc. Lý Tự Trọng đã chỉ ra rằng, trong cảnh nước mất nhà tan, mọi lựa chọn khác ngoài cách mạng đều dẫn đến kiếp sống nô lệ nhục nhã. Anh đã chọn cho mình một con đường khó khăn nhất nhưng cũng vinh quang nhất.

Cuộc đấu trí trước vành móng ngựa của Lý Tự Trọng đã làm thất bại hoàn toàn mưu đồ truyền thông của thực dân Pháp. Thay vì làm nhụt chí những người thanh niên yêu nước, phiên tòa đã trở thành ngọn lửa thổi bùng lên khát vọng tự do. Những phóng viên Pháp có mặt hôm ấy cũng phải bày tỏ sự ngưỡng mộ trước một "nhân cách lớn trong một thân hình nhỏ nhắn". Dù bị tuyên án tử hình, nhưng Lý Tự Trọng đã chiến thắng về mặt tinh thần. Anh đã dùng chính sinh mạng của mình để bảo vệ chân lý và khai mở một lối đi cho bao thế hệ thanh niên sau này. Cho đến tận hôm nay, tinh thần ấy vẫn luôn nhắc nhở chúng ta rằng: Giá trị của con người nằm ở sự kiên định với đức tin và lý tưởng sống đúng đắn của mình.

15Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 14)

Để có một Lý Tự Trọng kiên trung bất khuất trước máy chém, lịch sử đã tạo ra một hành trình gọt giũa và tôi luyện vô cùng đặc biệt. Đó là cuộc hành trình từ những xóm nghèo của người Việt tại Xiêm La (Thái Lan), qua những lớp học bí mật ở Quảng Châu (Trung Quốc), và kết thúc tại bến tàu Sài Gòn rực lửa. Mỗi trặng đường ấy đều góp phần tạo nên một bản lĩnh thép và một trái tim rực cháy ngọn lửa yêu nước.

Lý Tự Trọng sinh ra tại làng Bản Mày, tỉnh Nakhon Phanom, Thái Lan. Trong ngôi làng nhỏ của những người Việt yêu nước xa xứ, anh đã sớm nghe những câu chuyện về nỗi đau mất nước và khát vọng trở về quê hương. Cha mẹ anh đều là những sĩ phu yêu nước, chính môi trường gia đình đã đặt những viên gạch đầu tiên cho nhân cách của anh. Năm 1926, khi mới 12 tuổi, anh đã là một trong tám thiếu niên được chọn sang Quảng Châu học tập dưới sự dìu dắt trực tiếp của đồng chí Lý Thụy (Bác Hồ). Tại đây, anh không chỉ học văn hóa mà còn học về chiến lược, về sự tổ chức và quan trọng nhất là về tinh thần tự tôn dân tộc. Bác Hồ đã đổi tên anh thành Lý Tự Trọng, như một lời nhắc nhở về phẩm giá và lòng tự trọng của một người cách mạng.

Năm 1929, người thanh niên mười lăm tuổi ấy trở về Sài Gòn với một trọng trách nặng nề. Từ một cậu học trò giỏi ở Quảng Châu, anh phải hóa thân thành một người lao động lam lũ tại bến tàu Sài Gòn. Công việc bốc vác nặng nhọc không làm anh nản chí, ngược lại, nó trở thành vỏ bọc hoàn hảo để anh hoạt động giao liên. Đêm đêm, dưới ánh đèn dầu leo lét ở những xóm trọ nghèo, anh vận động thanh niên tham gia cách mạng. Anh thấu hiểu nỗi khổ cực của giai cấp công nhân, từ đó thắt chặt sợi dây liên kết giữa lý luận cách mạng và thực tiễn đời sống. Sự mưu trí của anh trong những lần chuyển tài liệu, sự nhanh nhạy khi thoát khỏi vòng vây mật thám là kết quả của những năm tháng được đào tạo bài bản và lòng dũng cảm thiên bẩm.

Hành trình của Lý Tự Trọng là hành trình của một người thanh niên luôn chủ động chọn lấy những nơi gian khổ nhất. Anh không đứng bên lề lịch sử mà tự mình dấn thân vào giữa tâm bão. Sự hy sinh của anh là sự tiếp nối tất yếu của một cuộc đời đã hiến dâng trọn vẹn cho lý tưởng ngay từ khi còn niên thiếu. Nhìn vào hành trình ấy, thế hệ trẻ hôm nay có thể thấy được tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tri thức và bản lĩnh. Lý Tự Trọng không chỉ là một anh hùng cầm súng, anh còn là một anh hùng của trí tuệ và sự tận tụy. Anh mãi mãi là niềm tự hào của thanh niên Việt Nam, là minh chứng cho việc tuổi trẻ có thể làm nên những điều vĩ đại nếu biết đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.

16Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 15)

Bình minh ngày 21 tháng 11 năm 1931 tại Khám Lớn Sài Gòn không giống như bao buổi sáng khác. Đó là một buổi sớm tĩnh mịch, nhưng cái tĩnh mịch ấy chứa đựng một sự rung động dữ dội của lịch sử. Thực dân Pháp đưa Lý Tự Trọng ra pháp trường với mục đích dập tắt một ngọn lửa cách mạng đang bùng cháy, nhưng chúng không thể ngờ rằng, giây phút ấy đã biến người thiếu niên mười bảy tuổi thành một biểu tượng bất tử.

Dưới sự canh gác dày đặc của binh lính thực dân, Lý Tự Trọng bước đi với những bước chân hiên ngang. Tiếng xích sắt kéo lê trên mặt đất khô khốc vang lên những âm thanh khô khốc, nhưng nó không thể làm át đi phong thái tự tại của anh. Trong những giây phút cuối cùng, khi cái máy chém đen ngòm hiện ra trước mắt, anh không hề run sợ. Ngược lại, anh đã cất cao tiếng hát bài "Quốc tế ca". Giai điệu hào hùng ấy vang vọng qua những bức tường đá của nhà tù, len lỏi vào từng phòng giam, thôi thúc những người đồng chí đang bị giam cầm. Anh hát để chào tạm biệt quê hương, hát để khẳng định niềm tin vào sự thắng lợi cuối cùng của lý tưởng cộng sản.

Cái chết của Lý Tự Trọng là một cái chết lẫm liệt. Anh ngã xuống, nhưng tinh thần của anh không hề biến mất. Ngay sau sự hy sinh của anh, làn sóng đấu tranh đã lan rộng khắp cả nước. Hình ảnh người thanh niên hát vang bên máy chém đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho các phong trào thanh niên cứu quốc. Kẻ thù có thể giết chết một con người, nhưng không bao giờ giết chết được một lý tưởng. Lý Tự Trọng đã chọn cái chết để bảo vệ sự sống cho một dân tộc. Anh ra đi khi mái đầu còn xanh, nhưng nhân cách của anh đã đạt đến sự chín muồi của một vị thánh cách mạng.

Hôm nay, khi đất nước đã hòa bình và phát triển, tên tuổi Lý Tự Trọng vẫn được khắc ghi trên những trường học, con đường và những công trình thanh niên rực rỡ sắc màu. Mỗi khi nhắc đến anh, chúng ta lại nhớ về câu nói "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng". Sự hy sinh của anh là lời nhắc nhở rằng cái giá của độc lập, tự do được trả bằng máu và nước mắt của những người anh hùng như anh. Lý Tự Trọng mãi mãi là tấm gương để tuổi trẻ soi mình, để sống một cuộc đời có ý nghĩa và cống hiến hết mình cho dân tộc. Khúc hát "Quốc tế ca" năm ấy vẫn còn vang vọng trong tâm khảm của hàng triệu trái tim Việt Nam, tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta trên hành trình xây dựng đất nước hôm nay.

17Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 16)

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, sự ra đời của thế hệ thanh niên cộng sản đầu tiên là một bước đi chiến lược đầy tầm nhìn của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong số những "hạt giống đỏ" được Người gieo trồng trên mảnh đất Quảng Châu năm ấy, Lý Tự Trọng hiện lên như một đóa hoa rực rỡ nhất, minh chứng cho sự kết hợp hoàn mỹ giữa tư tưởng của người thầy vĩ đại và khí tiết của người học trò kiên trung.

Mối nhân duyên giữa Bác Hồ (khi ấy lấy tên là Lý Thụy) và Lý Tự Trọng không chỉ đơn thuần là tình cảm giữa người lãnh đạo và chiến sĩ, mà còn là tình thầy trò, tình cha con sâu nặng. Năm 1926, khi mới 12 tuổi, cậu bé Lê Hữu Trọng được đưa sang Trung Quốc. Tại ngôi nhà số 13 đường Văn Minh, Quảng Châu, Bác đã trực tiếp dìu dắt Trọng. Chính Bác là người đã nhìn thấy tố chất đặc biệt trong đôi mắt sáng và sự nhạy bén của anh. Người chọn họ "Lý" – họ của mình lúc bấy giờ – để đặt cho anh và bảy thiếu niên khác, tạo nên "Gia đình họ Lý" huyền thoại. Cái tên "Tự Trọng" mà Bác đặt cho anh mang hàm ý sâu xa: Người cách mạng phải biết tự trọng, biết giữ gìn phẩm giá của mình và dân tộc trước mọi cường quyền.

Dưới sự chỉ bảo của Bác, Lý Tự Trọng đã trưởng thành vượt bậc. Bác dạy anh ngoại ngữ để mở mang tầm mắt ra thế giới, dạy anh cách vận động quần chúng và quan trọng nhất là dạy anh đạo đức cách mạng. Những bài học của Bác đã thấm sâu vào máu thịt, biến một cậu bé thiếu niên thành một chiến sĩ cộng sản có bản lĩnh chính trị vững vàng. Anh học được ở Bác sự điềm tĩnh, mưu trí và lòng yêu nước không vụ lợi. Chính niềm tin tuyệt đối vào người thầy đã giúp Lý Tự Trọng vượt qua mọi gian khổ khi trở về Sài Gòn hoạt động. Anh coi việc thực hiện nhiệm vụ của Đảng, của Bác là lẽ sống cao nhất của mình.

Khi Lý Tự Trọng bị bắt và bị kết án tử hình, Bác Hồ lúc đó đang hoạt động ở nước ngoài đã vô cùng xúc động. Người tự hào về người học trò đã thà chết chứ không chịu khuất phục, đã dùng chính mạng sống để minh chứng cho chân lý mà Người đã truyền dạy. Khí phách của anh trước máy chém thực dân chính là kết tinh của những bài học về lòng dũng cảm mà Bác đã dày công đào tạo. Cuộc đời anh là một lời khẳng định rằng: Thế hệ trẻ nếu được dẫn dắt bởi một lý tưởng đúng đắn và một người thầy tâm huyết, họ sẽ làm nên những điều phi thường. Tình thầy trò giữa Bác Hồ và Lý Tự Trọng mãi là biểu tượng đẹp đẽ của sự kế thừa và phát huy những giá trị tinh thần tốt đẹp của dân tộc qua các thế hệ cách mạng.

18Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 17)

Tuổi mười bảy trong đời mỗi con người thường gắn liền với những giấc mơ màu hồng, với giảng đường rực rỡ sắc hoa và những dự định tương lai êm đềm. Thế nhưng, lịch sử Việt Nam có một tuổi mười bảy rất khác – tuổi mười bảy của Lý Tự Trọng. Đó là tuổi mười bảy của xích xiềng, của máy chém nhưng cũng là tuổi mười bảy của sự vĩnh cửu, nơi sức trẻ hòa quyện với lý tưởng cách mạng tạo nên một bản hùng ca bất tử.

Tại sao một chàng trai đang ở độ tuổi đẹp nhất của đời người lại có thể thản nhiên đối diện với cái chết? Câu trả lời nằm ở chiều sâu tâm hồn và sự trưởng thành vượt bậc về tư duy của Lý Tự Trọng. Anh không sống cho riêng mình, mà sống cho nỗi đau của hàng triệu đồng bào đang rên xiết dưới gót giày thực dân. Sức trẻ của Lý Tự Trọng không lãng phí vào những thú vui tầm thường. Anh đã dồn tất cả nhiệt huyết ấy vào những chuyến giao liên mật, vào những buổi tuyên truyền rực lửa ở bến cảng Sài Gòn. Với anh, thanh xuân chỉ thật sự ý nghĩa khi nó được tôi luyện trong ngọn lửa đấu tranh vì độc lập dân tộc.

Phát súng tại sân vận động Larivière là biểu tượng rực rỡ nhất cho sức trẻ dấn thân của Lý Tự Trọng. Giây phút anh bóp cò tiêu diệt tên mật thám Le Grand, anh đã dâng hiến trọn vẹn sự tự do và cả tương lai của mình cho tổ chức. Trong nhà tù Khám Lớn, thực dân Pháp đã dùng mọi thủ đoạn để bẻ gãy ý chí của người thiếu niên ấy. Chúng tưởng rằng một cậu bé mười bảy tuổi sẽ dễ dàng đầu hàng trước những cực hình tra tấn dã man hay những lời dụ dỗ ngon ngọt. Nhưng chúng đã lầm. Khí phách của anh mạnh mẽ hơn bất cứ loại vũ khí nào của quân xâm lược. Anh đứng giữa tòa án, dõng dạc tuyên bố về con đường của thanh niên với một thái độ kiêu hãnh khiến kẻ thù phải khiếp sợ.

Tuổi mười bảy của Lý Tự Trọng đã dừng lại bên máy chém thực dân vào một buổi sớm cuối năm 1931, nhưng sự hy sinh đó đã mở ra một tương lai mới cho đất nước. Anh đã chứng minh rằng tuổi trẻ không tính bằng số năm chúng ta sống trên đời, mà tính bằng giá trị những việc chúng ta làm. Anh ra đi khi mái đầu còn xanh, để lại một khoảng trống mênh mông nhưng cũng thắp lên ngọn lửa khát vọng hiến dâng cho bao thế hệ sau này. Tuổi mười bảy của Lý Tự Trọng mãi mãi không già, nó luôn tươi mới như màu cờ Tổ quốc, nhắc nhở thanh niên Việt Nam về ý nghĩa của việc sống có lý tưởng và dám chịu trách nhiệm với vận mệnh của non sông.

19Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 18)

Sài Gòn những năm 1930 là trung tâm kinh tế, chính trị của thực dân Pháp tại Nam Kỳ, nhưng nơi đây cũng là "chảo lửa" của phong trào cách mạng đô thị. Giữa lòng thành phố hoa lệ ấy, hình ảnh người thiếu niên Lý Tự Trọng hóa thân thành một người công nhân bến tàu lam lũ đã trở thành một huyền thoại, tượng trưng cho sự gắn kết máu thịt giữa người chiến sĩ cộng sản và nhân dân lao động cùng khổ.

Bến cảng Sài Gòn ngày ấy là nơi tập trung hàng nghìn công nhân bốc vác, những con người sống dưới đáy xã hội, bị bóc lột đến tận xương tủy. Lý Tự Trọng đã chọn nơi gian khổ nhất này làm địa bàn hoạt động. Với bộ quần áo bà ba lấm lem, đôi tay chai sần vì khuân vác, anh len lỏi qua những kiện hàng khổng lồ để chuyển phát tài liệu, đưa đón cán bộ. Sự mưu trí của anh không chỉ thể hiện ở việc qua mặt mật thám, mà còn ở việc anh chiếm được lòng tin tuyệt đối của những người thợ thuyền. Anh dùng tiếng Pháp để đấu tranh với bọn chủ tàu, dùng tình thương để sẻ chia với những đồng nghiệp nghèo khổ. Hình ảnh một "anh Trọng" thông minh, gan dạ đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào công nhân Sài Gòn bấy giờ.

Bối cảnh Sài Gòn với những hẻm nhỏ ngoằn ngoèo, những khu chợ rộn rã và cả những nhà lao tối tăm đã in đậm dấu chân của Lý Tự Trọng. Anh chính là sản phẩm của phong trào cách mạng đô thị, nơi đòi hỏi người chiến sĩ phải có sự linh hoạt, nhạy bén và lòng dũng cảm phi thường. Trận mít tinh tại sân Larivière năm 1931 là đỉnh cao của cuộc chiến ấy. Phát súng nổ vang giữa trung tâm Sài Gòn không chỉ là lời cảnh cáo đanh thép đối với bè lũ mật thám mà còn là tiếng chuông thức tỉnh lòng tự tôn của người dân thành phố. Lý Tự Trọng đã dùng máu của mình để nhuộm đỏ thêm những con đường, những góc phố Sài Gòn, biến nơi đây thành vùng đất của kháng chiến và hy vọng.

Hôm nay, giữa thành phố mang tên Bác hiện đại và năng động, tượng đài Lý Tự Trọng vẫn đứng hiên ngang như một lời nhắc nhở về quá khứ hào hùng. Anh là biểu tượng cho tinh thần "Sài Gòn quật khởi", cho sức mạnh của thanh niên đô thị trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Câu chuyện về người công nhân bến cảng mười bảy tuổi vẫn được kể lại trong những trang sử vàng của thành phố, thôi thúc thế hệ trẻ Sài Gòn hôm nay tiếp tục phát huy tinh thần năng động, sáng tạo và lòng yêu nước để xây dựng thành phố ngày càng giàu đẹp, xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ cha anh đi trước.

20Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 19)

Trong dòng chảy lịch sử bốn nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam luôn tự hào về những người anh hùng "tuổi nhỏ chí lớn". Nếu như thời nhà Trần có một Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì hận mình chưa đủ tuổi ra trận đánh giặc, thì trong thời đại Hồ Chí Minh, chúng ta có một Lý Tự Trọng kiên trung bên máy chém thực dân. Hai nhân vật, hai thời đại, nhưng cùng chung một khí phách Việt Nam – khí phách của những người trẻ tuổi mang trong mình trái tim nồng nàn yêu nước và ý chí tự cường dân tộc.

Sự tương đồng giữa Trần Quốc Toản và Lý Tự Trọng chính là tinh thần "quyết chiến". Với Trần Quốc Toản, đó là lá cờ thêu sáu chữ vàng "Phá cường địch, báo hoàng ân" tung bay trên các mặt trận chống quân Nguyên – Mông. Với Lý Tự Trọng, đó là phát súng Larivière tiêu diệt kẻ thù và lời tuyên ngôn đanh thép trước tòa án thực dân. Cả hai anh hùng đều không đợi đến khi trưởng thành mới phụng sự Tổ quốc. Họ đã tự mình gánh vác sứ mệnh quốc gia khi mái đầu còn xanh. Điều này chứng minh rằng, lòng yêu nước là một thứ gene quý báu chảy trong huyết quản của người Việt, nó bùng nổ bất cứ khi nào non sông bị đe dọa, bất kể tuổi tác.

Lý Tự Trọng là sự nối tiếp và nâng tầm khí phách ấy trong thời đại mới – thời đại của giai cấp công nhân và lý tưởng cộng sản. Nếu Trần Quốc Toản chiến đấu để bảo vệ vương triều và lãnh thổ, thì Lý Tự Trọng chiến đấu để giải phóng toàn bộ giai cấp bị áp bức và giành độc lập hoàn toàn cho dân tộc. Anh mang trong mình tri thức của thời đại, sự mưu trí của một giao liên quốc tế và bản lĩnh của một người đoàn viên đầu tiên. Sự hy sinh của anh tại Khám Lớn Sài Gòn không chỉ là nỗi đau mà còn là một chiến thắng về mặt tinh thần. Anh đã chứng minh cho kẻ thù thấy rằng, người Việt Nam dù ở thế hệ nào cũng không bao giờ chịu khuất phục trước bạo lực.

Hình ảnh Lý Tự Trọng hát vang bài "Quốc tế ca" trước khi bước lên máy chém gợi nhắc đến hình ảnh hào hùng của các nghĩa sĩ thời xưa. Đó là sự kết hợp giữa tinh thần nghĩa hiệp truyền thống và lý tưởng cách mạng hiện đại. Kết nối giữa Trần Quốc Toản và Lý Tự Trọng đã tạo nên một sợi dây liên kết bền chặt về lòng dũng cảm qua các thời kỳ lịch sử. Thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay nhìn vào hai tấm gương ấy để thấy rằng: Yêu nước là hành động, là dấn thân và là trách nhiệm. Lý Tự Trọng mãi là mắt xích quan trọng trong chuỗi những anh hùng thiếu niên bất tử, tiếp thêm sức mạnh để tuổi trẻ Việt Nam tự tin vững bước trên con đường hội nhập và phát triển.

21Kể chuyện Lý Tự Trọng (Bài tham khảo số 20)

Cứ mỗi dịp kỷ niệm ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, hàng nghìn đoàn viên thanh niên lại thực hiện những chuyến hành trình về nguồn, tìm về khu tưởng niệm anh hùng Lý Tự Trọng tại xã Việt Tiến, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh. Đứng trước nấm mồ và tượng đài của người anh hùng mười bảy tuổi, chúng ta không chỉ thấy một nhân vật lịch sử trong sách giáo khoa, mà thấy một linh hồn bất tử đang trò chuyện, tiếp lửa cho thế hệ trẻ hôm nay về lẽ sống và trách nhiệm.

Mảnh đất Hà Tĩnh giàu truyền thống yêu nước chính là nơi đã nuôi dưỡng những hạt giống tinh thần đầu tiên của Lý Tự Trọng. Dù sinh ra tại Thái Lan, nhưng dòng máu Hà Tĩnh kiên cường, "lá lành đùm lá rách" luôn chảy trong huyết quản của anh. Quay trở về đây, chúng ta hiểu thêm về gốc rễ của lòng dũng cảm. Anh hùng Lý Tự Trọng không phải là một siêu nhân xa vời; anh là con em của nhân dân lao động, một thanh niên bình thường nhưng có một tâm hồn phi thường. Chuyến hành trình về nguồn giúp thế hệ trẻ hôm nay chạm vào quá khứ để hiểu giá trị của hòa bình. Mỗi nén hương thơm thắp lên là một lời hứa của tuổi trẻ về việc tiếp nối con đường mà anh đã khai mở.

Trong bối cảnh đất nước đang hội nhập sâu rộng, câu nói của anh: "Con đường của thanh niên chỉ có thể là con đường cách mạng" vẫn còn nguyên giá trị thời đại. "Cách mạng" ngày nay không còn là cầm súng ra chiến trường, mà là cuộc cách mạng xóa đói giảm nghèo, cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Đứng trước tượng đài anh, nhiều bạn trẻ đã tự vấn mình: "Chúng ta đã làm được gì cho Tổ quốc?". Lý Tự Trọng đã hiến dâng mạng sống khi mới mười bảy tuổi, còn chúng ta – những người đang sống trong ấm no – cần phải cống hiến trí tuệ và sức lực để xây dựng quê hương giàu mạnh. Anh chính là chiếc gương soi để mỗi đoàn viên tự rèn luyện nhân cách, lối sống.

Khép lại chuyến hành trình về nguồn, hình ảnh Lý Tự Trọng không còn là những dòng chữ khô khan trên trang giấy mà trở thành một biểu tượng sống động. Anh sống trong những công trình thanh niên, trong những mùa hè xanh tình nguyện và trong những khát vọng khởi nghiệp của giới trẻ. Lý Tự Trọng đã trở thành một phần di sản tinh thần của dân tộc. Sự hy sinh của anh nhắc nhở chúng ta rằng: Một đời người chỉ sống có một lần, phải sống sao cho xứng đáng với lớp cha anh đi trước. Anh hùng Lý Tự Trọng sẽ mãi mãi mười bảy tuổi, mãi mãi là người anh cả của Đoàn Thanh niên, dìu dắt bao thế hệ trẻ Việt Nam tiến bước trên con đường vinh quang của dân tộc.

Qua việc kể chuyện Lý Tự Trọng, học sinh không chỉ rèn kỹ năng kể chuyện mà còn học được bài học sâu sắc về lý tưởng sống và trách nhiệm của tuổi trẻ. Đây là tấm gương sáng để các em noi theo trong học tập và cuộc sống.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi