Mỗi bé có tốc độ phát triển ngôn ngữ khác nhau, chịu ảnh hưởng bởi tính cách, môi trường giao tiếp và cả cơ địa. Có bé nói sớm nhưng hiểu ít, có bé nói muộn hơn nhưng hiểu rất tốt.
Vì vậy, thay vì chỉ đếm số từ, cha mẹ nên quan sát cả khả năng hiểu lời, tương tác mắt, cử chỉ và nhu cầu giao tiếp của con.
Trẻ 17 tháng nói được những gì: đa số bé có thể nói khoảng 10–20 từ, biết gọi người thân và đồ vật quen thuộc, biết dùng “không” để phản đối, đồng thời hiểu và làm theo nhiều yêu cầu đơn giản. Một số bé đã bắt đầu ghép 2 từ rất ngắn như “mẹ ơi” hoặc “ăn bánh”.
Điểm quan trọng là ngôn ngữ ở tuổi này không chỉ nằm ở “nói ra được bao nhiêu”, mà còn ở việc bé muốn giao tiếp và hiểu được lời nói đến mức nào.
Trung bình, trẻ 17 tháng có thể nói khoảng 10–20 từ (từ đơn, phát âm có thể chưa rõ). Nhiều bé dùng từ theo kiểu “từ riêng của bé”, ví dụ gọi “bô” thay cho “bóng”.
Một số bé có thể đạt 20–50 từ, đặc biệt nếu được trò chuyện nhiều, được đọc sách thường xuyên và ít tiếp xúc màn hình. Tuy nhiên, số lượng từ không phải thước đo duy nhất để kết luận bé có chậm nói hay không.
Sự khác biệt giữa các bé là bình thường, nhất là khi bé vẫn tương tác tốt, hiểu lời và có tiến bộ theo thời gian. Cha mẹ nên theo dõi theo “đà phát triển” của con thay vì so sánh theo từng tuần.
Ở 17 tháng, nhiều bé hiểu câu đơn giản dù chưa nói được nhiều. Ví dụ: “đưa mẹ cái xe”, “lại đây”, “đóng cửa”, “mặc áo vào”.
Bé có thể làm theo yêu cầu 1 bước, đôi khi 2 bước nếu quen thuộc (ví dụ: “lấy bóng rồi đưa ba”). Khả năng làm theo cho thấy bé đang xử lý ngôn ngữ tiếp nhận (nghe – hiểu) khá tốt.
Bé cũng dần nhận biết tên đồ vật và chỉ đúng khi được hỏi: “đâu là mũ?”, “xe đâu?”. Đây là nền tảng quan trọng để bùng nổ từ vựng trong các tháng tiếp theo.
Bé 17 tháng thường thích bắt chước âm thanh: tiếng xe “bim bim”, tiếng mèo “meo”, tiếng chó “gâu”. Bắt chước âm là bước đệm tự nhiên trước khi phát âm từ rõ ràng.
Bé cũng biết chỉ tay, ra hiệu để yêu cầu hoặc chia sẻ sự chú ý, ví dụ chỉ vào bình nước để xin uống. Cử chỉ là một phần của ngôn ngữ, đặc biệt quan trọng ở giai đoạn bé đang học nói.
Nhiều bé giao tiếp bằng cách kết hợp cử chỉ + lời nói, như vừa chỉ vừa nói “nữa”, hoặc đưa tay lên và nói “bế”. Đây là dấu hiệu cho thấy bé có ý định giao tiếp rõ ràng.
Một số bé bắt đầu nói cụm 2 từ đơn giản, thường là dạng “người + gọi” hoặc “động từ + đồ vật”. Ví dụ: “mẹ ơi”, “ăn bánh”, “đi chơi”, “bế con”.
Tuy nhiên, phần lớn bé ở 17 tháng vẫn chủ yếu nói từ đơn và dùng ngữ điệu để “nói thành câu”. Nếu bé chưa ghép 2 từ nhưng hiểu tốt và tương tác tốt, cha mẹ thường chưa cần quá lo.
Mục tiêu chính là tăng cơ hội giao tiếp hai chiều, giúp bé nghe đúng – hiểu đúng – bắt chước – dùng lời trong tình huống thật. Cha mẹ không cần dạy theo kiểu “học thuộc”, mà nên lồng vào sinh hoạt hằng ngày.
Hãy nói chuyện thường xuyên với bé trong các hoạt động quen thuộc như ăn, tắm, thay đồ, đi dạo. Giọng nói chậm rãi, câu ngắn, lặp lại giúp bé dễ bắt chước.
Cha mẹ nên mô tả hành động, đồ vật ngay lúc bé đang nhìn hoặc đang làm. Ví dụ: “con uống nước”, “mẹ mở cửa”, “xe chạy nhanh”, giúp bé gắn từ với trải nghiệm thật.
Khi bé phát âm chưa rõ, hãy phản hồi bằng cách “diễn giải đúng” thay vì bắt sửa liên tục. Ví dụ bé nói “ba” để xin “bánh”, cha mẹ có thể đáp: “à con muốn bánh, bánh đây”.
Ưu tiên sách tranh, hình ảnh rõ ràng, ít chữ, chủ đề gần gũi như con vật, đồ ăn, phương tiện. Mỗi lần đọc chỉ cần 5–10 phút nhưng đều đặn mỗi ngày.
Hãy lặp lại từ đơn giản và chỉ vào hình khi nói. Ví dụ: “mèo”, “chó”, “xe”, “bóng”, rồi dừng lại vài giây để bé có cơ hội phát âm hoặc chỉ lại.
Nếu bé chưa nói, cha mẹ vẫn có thể khuyến khích bằng câu hỏi lựa chọn: “con muốn mèo hay chó?”. Bé có thể chỉ tay trước, rồi dần dần sẽ bật ra từ.
Cha mẹ có thể gọi tên đồ vật trong nhà và chơi trò “đưa mẹ…”. Ví dụ: “đưa mẹ cái cốc”, “đưa ba quả bóng”, vừa luyện hiểu vừa tạo cơ hội nói.
Thực hành hỏi – đáp đơn giản theo kiểu một từ, như: “ăn không?”, “nữa không?”, “đi không?”. Khi bé đáp bằng cử chỉ, cha mẹ gợi ý thêm: “con nói ‘có’/‘không’”.
Khen đúng cách cũng quan trọng: khen nỗ lực giao tiếp, không chỉ khen nói chuẩn. Ví dụ: “con nói hay quá, con biết xin nước rồi”.
Nên giảm tivi, điện thoại, đặc biệt là xem một mình. Với trẻ nhỏ, màn hình thường làm giảm thời gian tương tác thật, trong khi tương tác thật mới là “đất” để ngôn ngữ mọc lên.
Thay vào đó, hãy tăng tương tác thực tế: chơi xếp hình, nấu ăn giả vờ, chơi bóng, đi công viên và gọi tên mọi thứ bé thấy. Những tình huống này tạo ra nhu cầu giao tiếp tự nhiên và lặp lại từ vựng rất hiệu quả.
Cha mẹ nên cân nhắc cho bé đi khám/đánh giá nếu không nói được từ nào sau 18 tháng. Việc đánh giá sớm giúp can thiệp sớm nếu cần, và thường cho kết quả tốt hơn.
Nên đưa bé đi khám nếu bé không hiểu lời nói đơn giản hoặc rất khó làm theo yêu cầu quen thuộc. Bác sĩ có thể kiểm tra thính lực và sàng lọc phát triển.
Cũng cần đi khám nếu bé không giao tiếp, không phản ứng: ít nhìn mắt, không quay lại khi gọi tên, ít phản ứng với âm thanh. Đây là những dấu hiệu cần được chuyên gia quan sát trực tiếp để kết luận chính xác.
Không nhất thiết là có vấn đề, nếu bé vẫn hiểu lời, tương tác tốt, biết chỉ tay và có tiến bộ theo thời gian. Nhiều bé nói ít ở 17 tháng nhưng bùng nổ từ vựng mạnh ở 18–24 tháng.
Nếu bé nói ít kèm theo không hiểu lời, ít tương tác hoặc không phản ứng khi gọi tên, cha mẹ nên cho bé được đánh giá sớm.
Chưa nói chưa đủ để kết luận tự kỷ. Tự kỷ (rối loạn phổ tự kỷ) là khó khăn về giao tiếp xã hội và hành vi lặp lại, không chỉ là chậm nói.
Điều cần quan sát là bé có giao tiếp mắt, có chia sẻ chú ý (chỉ để khoe), có chơi qua lại và phản ứng khi gọi tên không. Nếu có nhiều dấu hiệu đáng lo, nên gặp chuyên gia phát triển nhi hoặc tâm lý nhi để sàng lọc.
Tập trung vào “nói trong đời sống thật”: câu ngắn, lặp lại, chờ bé đáp, và tạo tình huống bé cần giao tiếp. Cha mẹ nên giảm đoán ý quá nhanh, cho bé cơ hội “xin” bằng cử chỉ rồi gợi ý bằng từ.
Duy trì thói quen đọc sách tranh mỗi ngày và chơi trò qua lại (đưa – nhận, ú òa, bắt chước tiếng con vật) thường giúp bé tiến bộ rõ sau vài tuần.
Không nên xem như cách chính để học nói, vì tivi là giao tiếp một chiều và bé không được luyện phản hồi. Nếu gia đình vẫn cho xem, nên giới hạn thời gian, chọn nội dung phù hợp và xem cùng để biến thành tương tác (chỉ hình, hỏi – đáp).
Tốt nhất vẫn là ưu tiên trò chuyện trực tiếp, đọc sách và chơi cùng bé, vì đây là môi trường ngôn ngữ “sống” và hiệu quả nhất.
Xem thêm:
Mỗi trẻ có nhịp phát triển khác nhau, nên việc bé 17 tháng nói ít chưa chắc là bất thường nếu bé vẫn hiểu lời và tương tác tốt. Điều quan trọng là cha mẹ quan sát toàn diện: hiểu – phản ứng – giao tiếp bằng mắt – cử chỉ – tiến bộ theo thời gian. Vai trò của cha mẹ rất lớn trong việc tạo môi trường ngôn ngữ giàu tương tác, giảm màn hình và khuyến khích bé giao tiếp hằng ngày. Nếu có dấu hiệu cảnh báo hoặc bé không nói từ nào sau 18 tháng, việc thăm khám sớm sẽ giúp gia đình yên tâm và có hướng hỗ trợ phù hợp.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Có
Không
Cám ơn bạn đã phản hồi!