Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 13 giờ trước
6 lượt xem

Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành là dạng đề nghị luận quen thuộc giúp học sinh hiểu sâu sắc giá trị của việc học đi đôi với thực hành. Bài viết dưới đây AVAKids sẽ hướng dẫn cách triển khai ý tưởng, lập dàn ý và cung cấp bài văn mẫu rõ ràng, giúp bạn làm bài hiệu quả và đạt điểm cao.

1Dàn ý chi tiết bài văn từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

I. Mở bài

  • Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Nguyễn Thiếp là một bậc tiên hiền đức độ, có tư tưởng giáo dục tiến bộ. Bài "Bàn luận về phép học" là đoạn trích tiêu biểu thể hiện quan niệm của ông về mục đích và phương pháp học tập chân chính.

  • Dẫn dắt vấn đề: Một trong những tư tưởng cốt lõi mà ông nhấn mạnh là "Học đi đôi với hành".

  • Nêu vấn đề nghị luận: Mối quan hệ khăng khít, không thể tách rời giữa lý thuyết (học) và thực hành (hành) trong quá trình hoàn thiện bản thân.

II. Thân bài

1. Giải thích khái niệm "Học" và "Hành"

  • Học là gì? Là quá trình tiếp thu kiến thức, lý thuyết từ sách vở, thầy cô và tinh hoa nhân loại. Học giúp ta mở mang trí tuệ, hiểu biết quy luật của tự nhiên và xã hội.

  • Hành là gì? Là thực hành, vận dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn cuộc sống, vào công việc cụ thể để tạo ra giá trị vật chất hoặc tinh thần.

  • Mối quan hệ: Học và hành là hai mặt của một quá trình thống nhất. Học là tiền đề, hành là mục đích và là thước đo kết quả của việc học.

2. Phân tích mối quan hệ giữa học và hành (Dựa trên quan điểm của Nguyễn Thiếp)

  • Học mà không hành:

    • Kiến thức chỉ nằm trên trang giấy, là "kiến thức chết".

    • Dẫn đến lối học hình thức, hời hợt, "học để cầu danh lợi" mà Nguyễn Thiếp đã phê phán.

    • Kết quả: Con người có thể nói rất hay nhưng không biết làm, gây lãng phí thời gian và công sức.

  • Hành mà không học:

    • Làm việc dựa trên kinh nghiệm mù quáng, thiếu cơ sở khoa học.

    • Dễ gặp thất bại, hiệu quả thấp, không có sự sáng tạo và tiến bộ.

    • Ví dụ: Một bác sĩ không học lý thuyết y khoa mà đi chữa bệnh thì sẽ gây nguy hiểm đến tính mạng con người.

  • Học đi đôi với hành (Sự kết hợp hoàn hảo):

    • Lý thuyết soi sáng cho thực hành, giúp thực hành đúng hướng, nhanh chóng và hiệu quả.

    • Thực hành kiểm nghiệm lại lý thuyết, giúp ta hiểu sâu sắc hơn, nhớ lâu hơn và điều chỉnh những kiến thức chưa phù hợp.

    • Đúng như Nguyễn Thiếp nói: "Học rộng rồi tóm lược cho gọn, theo điều học mà làm".

3. Ý nghĩa của việc kết hợp học và hành trong đời sống

  • Đối với cá nhân: Giúp rèn luyện kỹ năng, hình thành năng lực thực tế, dễ thích nghi với công việc và đạt được thành công.

  • Đối với xã hội: Đào tạo ra những con người "vừa có đức vừa có tài", tránh tình trạng "thừa thầy thiếu thợ", giúp đất nước phát triển bền vững.

  • Liên hệ thực tế: Trong giáo dục hiện nay, các tiết học thí nghiệm, thực tập, hoạt động ngoại khóa chính là sự cụ thể hóa của phương châm này.

4. Phê phán những biểu hiện lệch lạc

  • Phê phán lối học vẹt, học chỉ để thi cử, lấy bằng cấp mà không quan tâm đến ứng dụng.

  • Phê phán những người coi thường lý thuyết, chỉ làm theo thói quen cũ, ngại đổi mới sáng tạo.

5. Bài học hành động

  • Xác định mục đích học tập đúng đắn: Học để làm người, học để phụng sự tổ quốc (như mục đích mà Nguyễn Thiếp đã nêu).

  • Phương pháp học: Học từ căn bản đến nâng cao, học đi đôi với làm, không ngừng tự học và rèn luyện trong thực tế.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại vấn đề: Quan niệm về mối quan hệ giữa học và hành của Nguyễn Thiếp vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay.

  • Lời nhắn nhủ: Mỗi học sinh cần ý thức rõ: "Học mà không hành thì vô ích, hành mà không học thì hành không trôi chảy". Hãy biến tri thức thành hành động để hoàn thiện chính mình và đóng góp cho xã hội.

Một số từ ngữ/ý tưởng từ văn bản có thể đưa vào bài:

  • Lối học "chuộng hình thức": Học để cầu danh lợi, không thực chất.

  • Học theo "chuỗi thứ tự": Từ Tiểu học đến Tứ thư, Ngũ kinh (liên hệ: học từ thấp đến cao, từ cơ bản đến chuyên sâu).

  • Kết quả của phép học đúng: "Chúa sáng, tôi hiền", "nhà nước vững yên" (liên hệ: xã hội văn minh, đất nước thịnh vượng).

2Bài số 1: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, giáo dục luôn được coi là quốc sách hàng đầu, là cái nôi để đào tạo nên những bậc hiền tài "phò vua giúp nước". Một trong những tư tưởng giáo dục tiến bộ và có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất chính là quan niệm của La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp trong bài tấu "Bàn luận về phép học". Bằng cái nhìn sắc sảo của một nhà nho đức độ, ông đã khẳng định một chân lý vĩnh cửu: học phải đi đôi với hành. Đây không chỉ là một phương pháp học tập đơn thuần mà còn là một nguyên lý giáo dục tất yếu, quyết định sự thành bại của mỗi cá nhân và sự hưng thịnh của cả một quốc gia.

Trước hết, để hiểu rõ tầm quan trọng của mối quan hệ này, ta cần làm sáng tỏ khái niệm "học" và "hành". "Học" là quá trình con người tiếp thu hệ thống tri thức, lý luận, kinh nghiệm đã được đúc kết qua hàng ngàn năm lịch sử của nhân loại. Học giúp ta mở mang trí tuệ, hiểu biết về quy luật tự nhiên và xã hội. Trong khi đó, "hành" là quá trình vận dụng những tri thức ấy vào thực tế để giải quyết các vấn đề, tạo ra của cải vật chất và những giá trị tinh thần. Theo Nguyễn Thiếp, học và hành không phải là hai phạm trù tách biệt mà là hai mặt của một quá trình thống nhất.

Nguyễn Thiếp đã chỉ ra một thực trạng đau lòng của giáo dục thời bấy giờ: lối học "chuộng hình thức", học để "cầu danh lợi". Khi mục đích học tập bị lệch lạc, con người chỉ chú trọng vào việc học thuộc lòng kinh sử, trau chuốt câu chữ để đi thi, cầu mong đỗ đạt, làm quan để hưởng vinh hoa phú quý. Đó là cái "học" mà không có "hành", vì kiến thức đó chỉ nằm trên đầu lưỡi, không được chuyển hóa thành năng lực thực tế để giúp dân giúp nước. Ông phê phán gay gắt lối học này bởi nó dẫn đến kết quả "chúa tầm thường, tôi nịnh hót", làm suy đồi nhân tâm và mục nát cơ đồ.

Phân tích sâu hơn, ta thấy "học" mà không "hành" là "kiến thức chết". Một người có thể đọc hàng ngàn cuốn sách về nông nghiệp nhưng nếu chưa từng đặt chân xuống ruộng, chưa từng cầm cán cuốc, họ sẽ không bao giờ hiểu được sự vất vả hay cách thức để tạo ra một mùa màng bội thu. Ngược lại, "hành" mà không "học" là "hành động mù quáng". Nếu cứ làm việc theo bản năng, theo kinh nghiệm rời rạc mà không có lý luận soi đường, con người sẽ dễ sa vào sai lầm, tốn kém thời gian và công sức mà hiệu quả lại thấp. Lý thuyết giống như một bản đồ, còn thực hành là hành trình di chuyển. Thiếu bản đồ, ta dễ lạc đường; có bản đồ mà không đi, ta mãi mãi dậm chân tại chỗ.

Mối quan hệ giữa học và hành là mối quan hệ tương hỗ, thúc đẩy nhau cùng phát triển. Khi ta đem kiến thức áp dụng vào thực tế, thực tế sẽ là thước đo chính xác nhất để kiểm nghiệm xem kiến thức đó đúng hay sai, phù hợp hay không phù hợp. Chính quá trình thực hành sẽ giúp ta khắc sâu kiến thức, biến những lý thuyết khô khan thành kỹ năng thực thụ. Như Nguyễn Thiếp đã viết: "Học rộng rồi tóm lược cho gọn, theo điều học mà làm". Câu nói này chứa đựng một quy trình khoa học: từ cái đa dạng (học rộng) đến cái tinh túy (tóm gọn) và cuối cùng là sự vận dụng (làm).

Tóm lại, tư tưởng về sự kết hợp giữa học và hành của Nguyễn Thiếp trong "Bàn luận về phép học" là một bài học vô giá. Trong thời đại kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay, mối quan hệ này càng trở nên khăng khít hơn bao giờ hết. Mỗi học sinh, sinh viên cần phải thấu hiểu rằng: tri thức chỉ có sức mạnh thực sự khi nó được thực chứng qua hành động. Hãy học để biết, học để làm, học để chung sống và học để khẳng định giá trị bản thân, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu mạnh như mong ước của cha ông.

3Bài số 2: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Bất kỳ một nền giáo dục nào muốn thành công cũng phải trả lời được câu hỏi: Học để làm gì và học như thế nào? Cách đây hơn hai thế kỷ, La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp đã đưa ra câu trả lời đanh thép trong bài tấu "Bàn luận về phép học". Ông không chỉ vạch trần những sai lầm trong giáo dục đương thời mà còn đề xuất một phương pháp học tập đúng đắn: học đi đôi với hành. Suy nghĩ về mối quan hệ này từ cái nhìn của Nguyễn Thiếp, ta nhận ra rằng "thực hành" chính là linh hồn của việc học chân chính.

Trong văn bản, Nguyễn Thiếp bắt đầu bằng việc phê phán lối học sai trái. Ông gọi đó là lối học "chuộng hình thức", nơi người ta coi việc học như một tấm vé để bước vào chốn quan trường. Khi con người học vì hư danh, họ sẽ chỉ chú trọng vào cái ngọn mà quên đi cái gốc. Việc học khi ấy chỉ là sự lặp lại máy móc những giáo điều cổ xưa mà không hề có sự sáng tạo hay liên hệ với thực tiễn. Hệ quả của lối học này là tạo ra những con người "có danh mà không có thực", những kẻ chỉ biết nói suông nhưng khi đối mặt với những biến động của thời cuộc thì hoàn toàn lúng túng.

Sự phê phán của Nguyễn Thiếp dẫn đến một kết luận quan trọng: mục đích thực sự của việc học là để "làm người" và để "phụng sự". Và để đạt được mục đích đó, con người phải "theo điều học mà làm". Mối quan hệ giữa học và hành ở đây mang tính chất sống còn. Nếu học tập được ví như việc gieo hạt, thì thực hành chính là quá trình chăm sóc để hạt nảy mầm và đơm hoa kết trái. Một hạt giống tốt nếu chỉ để trong hũ sành thì mãi mãi không thể trở thành cây cổ thụ che bóng mát cho đời.

Thực tế xã hội hiện nay vẫn còn tồn tại bóng dáng của lối học "chuộng hình thức" mà Nguyễn Thiếp đã cảnh báo. Đó là tình trạng học sinh chỉ biết giải các bài toán phức tạp trên giấy nhưng không biết sửa một thiết bị điện đơn giản; sinh viên tốt nghiệp loại ưu nhưng không thể thích nghi với môi trường làm việc thực tế. Đây chính là hệ quả của việc coi nhẹ thực hành, coi nhẹ việc rèn luyện kỹ năng. Chúng ta đang có quá nhiều "thầy" nhưng lại thiếu những người "thợ" lành nghề, những người thực sự biết bắt tay vào làm việc.

Tại sao phải học đi đôi với hành? Bởi vì hành chính là cách để con người hiểu sâu sắc nhất về bản chất của sự vật. Khi thực hành, ta không chỉ sử dụng trí não mà còn sử dụng cả giác quan, bàn tay và tâm hồn. Những vấp ngáp, thất bại trong quá trình thực hành sẽ dạy cho ta những bài học mà sách vở không bao giờ có được. Nó rèn luyện cho ta bản lĩnh, sự kiên trì và khả năng ứng biến. Một bác sĩ tài ba không chỉ là người thuộc lòng các loại thuốc, mà phải là người đã trực tiếp cấp cứu cho hàng ngàn bệnh nhân.

Lời bàn về phép học của Nguyễn Thiếp vẫn còn mang đậm tính thời sự. Nó nhắc nhở chúng ta rằng giáo dục không phải là việc lấp đầy một chiếc xô mà là thắp lên một ngọn lửa. Ngọn lửa đó chỉ thực sự rực sáng khi nó được tiếp thêm nhiên liệu từ thực tiễn cuộc sống. Học và hành phải là hai cánh của một con đại bàng, giúp chúng ta bay cao, bay xa trên bầu trời tri thức. Mỗi chúng ta cần dũng cảm rũ bỏ lối học hình thức, hướng tới việc "thực học, thực hành" để trở thành những người có ích cho gia đình và xã hội.

4Bài số 3: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

"Học là để làm người", và một quốc gia có hưng thịnh hay không phụ thuộc vào việc những con người ấy được giáo dục như thế nào. Trong tác phẩm "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp đã trình bày một quan điểm giáo dục có tầm chiến lược, trong đó điểm mấu chốt là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc thu nhận tri thức và vận dụng thực tiễn. Nhìn nhận mối quan hệ giữa học và hành từ góc độ quốc gia dân tộc, ta mới thấy hết cái tâm và cái tầm của La Sơn Phu Tử.

Nguyễn Thiếp chỉ ra rằng, khi phép học sai trái chiếm ưu thế, xã hội sẽ rơi vào cảnh hỗn loạn: "Chúa tầm thường, tôi nịnh hót. Chính quyền từ đó mà sụp đổ". Điều này chứng tỏ lối học xa rời thực tế không chỉ hại cho cá nhân mà còn là mầm mống họa bang quốc. Khi những người nắm giữ vận mệnh đất nước chỉ giỏi kinh chữ mà không giỏi trị quốc, khi những người thực hiện chính sách chỉ biết "cầu danh lợi" mà không biết thương dân, thì đất nước tất yếu suy vong.

Ngược lại, khi "theo điều học mà làm", xã hội sẽ đạt tới trạng thái "chúa sáng, tôi hiền", "nhà nước vững yên". Tại sao việc thực hành lại có sức mạnh ổn định quốc gia như vậy? Bởi vì thực hành yêu cầu sự trung thực. Bạn không thể "nói dối" trong thực hành. Kết quả công việc chính là bằng chứng xác thực nhất cho năng lực và đạo đức của người làm. Khi mọi người dân đều chú trọng vào việc làm thực chất, xã hội sẽ tràn đầy sức sống và sự sáng tạo.

Trong quan hệ học và hành, học đóng vai trò định hướng về đạo đức và tư duy. Nguyễn Thiếp nhấn mạnh việc học bắt đầu từ "tiểu học" để bồi lấy cái gốc đạo đức, sau đó mới học đến các bộ kinh lớn để mở mang trí tuệ. Cái gốc đạo đức đó chính là kim chỉ nam cho hành động. Nếu một người có kiến thức uyên bác nhưng không có đạo đức, họ sẽ dùng thực hành để làm những việc trái với lương tâm, gây hại cho cộng đồng. Vì vậy, "học" giúp cho "hành" đi đúng hướng, còn "hành" giúp cho "học" phát huy được giá trị nhân văn của mình.

Chúng ta đang sống trong thế kỷ XXI, nơi mà các cường quốc đều chạy đua về công nghệ và khoa học ứng dụng. Bài học từ Nguyễn Thiếp nhắc nhở chúng ta rằng không nên tự mãn với những tấm bằng cấp cao nhưng rỗng tuếch. Một quốc gia mạnh là một quốc gia có đội ngũ trí thức biết bắt tay vào nghiên cứu để tạo ra vắc-xin, chế tạo máy móc, cải thiện đời sống nhân dân. Đó chính là sự kết tinh của học và hành ở cấp độ cao nhất.

Qua "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp đã để lại cho hậu thế một di sản tư tưởng quý báu. Mối quan hệ giữa học và hành không chỉ là một vấn đề kỹ thuật giáo dục, mà là vấn đề tồn vong của đất nước. Để kiến tạo một quốc gia thịnh trị, mỗi cá nhân phải là một mắt xích trong chuỗi "học – hành" liên tục. Hãy để tri thức là đôi mắt soi đường và hành động là đôi chân vững chãi đưa chúng ta đến với bến bờ vinh quang.

5Bài số 4: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Con người sinh ra không ai hoàn hảo, chính quá trình giáo dục là con đường duy nhất để chúng ta hoàn thiện mình. Tuy nhiên, giáo dục chỉ thực sự đạt được mục đích khi lý thuyết được chuyển hóa thành hành động. Tác phẩm "Bàn luận về phép học" của Nguyễn Thiếp đã nhấn mạnh phương châm "theo điều học mà làm" như một nguyên tắc vàng để xây dựng nhân cách và năng lực. Mối quan hệ giữa học và hành, vì thế, chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của sự thành công và trưởng thành.

Trước hết, học đi đôi với hành giúp con người củng cố niềm tin vào tri thức. Khi ta chỉ nghe hoặc đọc về một điều gì đó, sự hiểu biết của ta vẫn mang tính chất vay mượn và mơ hồ. Chỉ khi ta bắt tay vào làm, ta mới thực sự "sở hữu" kiến thức đó. Ví dụ, một người học về lòng hiếu thảo qua sách vở có thể nói rất hay về đạo làm con, nhưng chỉ khi họ trực tiếp chăm sóc cha mẹ lúc ốm đau, lòng hiếu thảo đó mới trở thành một phần của nhân cách họ. Ở đây, hành động chính là sự tiếp nối và hoàn thiện của nhận thức.

Thứ hai, mối quan hệ học – hành giúp ta rèn luyện khả năng sáng tạo. Nguyễn Thiếp khuyên người học phải "học rộng rồi tóm lược cho gọn". Việc "tóm lược" đòi hỏi sự tư duy, sàng lọc. Khi áp dụng cái "tóm gọn" đó vào thực tế, chúng ta sẽ gặp phải những tình huống bất ngờ mà sách vở chưa kịp đề cập. Chính lúc này, khả năng ứng biến và sáng tạo sẽ nảy sinh. Người học đi đôi với hành không bao giờ là một cỗ máy, họ là những chủ thể linh hoạt, biết điều chỉnh lý thuyết để phù hợp với thực tế sinh động.

Thứ ba, sự kết hợp giữa học và hành giúp chúng ta tránh được thói kiêu ngạo hão huyền. Những người chỉ học lý thuyết thường có xu hướng coi thường thực tế, họ tự mãn với lượng kiến thức khổng lồ mình tích lũy được. Nhưng khi bước vào thực hành, sự phức tạp của cuộc sống sẽ khiến họ nhận ra mình còn nhiều thiếu sót. Ngược lại, thực hành thường xuyên cũng khiến người ta thấy tầm quan trọng của việc học thêm, vì nếu không có thêm tri thức mới, họ sẽ nhanh chóng bị lạc hậu và bế tắc.

Trong xã hội hiện đại, khái niệm "học tập suốt đời" đang được đề cao. Thực chất, đó là một quá trình học và hành không ngừng nghỉ. Mỗi ngày ta học một điều mới và mỗi ngày ta lại tìm cách ứng dụng điều đó để làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn. Nếu ví học tập là đôi cánh, thì thực hành chính là bầu trời. Không có bầu trời, đôi cánh trở nên vô dụng; không có đôi cánh, bầu trời mãi mãi là điều xa vời.

Nhìn lại những lời tâm huyết của Nguyễn Thiếp, ta càng thêm trân trọng giá trị của việc thực học. Học đi đôi với hành không chỉ giúp ta có việc làm tốt, có thu nhập cao, mà quan trọng hơn, nó giúp ta trở thành một con người chân chính, biết suy nghĩ và biết hành động. Hãy để mỗi bài học trong trường lớp trở thành một viên gạch, và hãy để những hành động thực tế của bạn trở thành lớp vôi vữa bền chắc, cùng nhau xây nên tòa lâu đài của năng lực và nhân cách.

6Bài số 5: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

"Học đi đôi với hành" là một khẩu hiệu quen thuộc hiện diện trong hầu hết các trường học hiện nay. Thế nhưng, không phải ai cũng hiểu thấu đáo nguồn gốc và cách thức thực hiện phương châm này một cách hiệu quả. Từ bài "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp không chỉ nêu lên tầm quan trọng của mối quan hệ giữa học và hành mà còn gợi mở cho chúng ta những biện pháp cụ thể để hiện thực hóa nó. Trong bối cảnh thế giới không ngừng biến đổi, việc tái tư duy về cách "học" và "làm" theo lời dạy của ông là vô cùng cần thiết.

Theo Nguyễn Thiếp, để học đi đôi với hành hiệu quả, trước hết phải có một "phép học" đúng đắn. Ông đề xuất học từ thấp đến cao, từ cái cơ bản đến cái chuyên sâu. Trong giáo dục hiện đại, đây chính là việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc trước khi bắt đầu thực hành chuyên sâu. Nếu chúng ta đốt cháy giai đoạn, muốn "hành" ngay khi chưa có "học" căn bản, chúng ta sẽ chỉ tạo ra những sản phẩm lỗi và những kiến thức chắp vá.

Biện pháp thứ hai mà ta rút ra được là tinh thần "học rộng rồi tóm lược cho gọn". Trong thời đại bùng nổ thông tin hiện nay, chúng ta bị bủa vây bởi quá nhiều dữ liệu. Nếu không biết "tóm lược", ta sẽ bị lạc trong biển kiến thức và không biết bắt đầu "hành" từ đâu. Việc tóm lược chính là quá trình chuyển hóa thông tin thành kiến thức, và từ kiến thức thành phương pháp hành động. Để thực hiện tốt điều này, mỗi cá nhân cần rèn luyện tư duy phản biện, biết chọn lọc những gì thực sự có giá trị và có khả năng ứng dụng.

Biện pháp thứ ba là tạo ra môi trường để thực hành. Nguyễn Thiếp viết bài tấu này để mong vua Quang Trung thay đổi nền giáo dục nước nhà. Điều đó cho thấy việc kết hợp học – hành cần có sự hỗ trợ của hệ thống. Ngày nay, các trường học cần tăng cường các giờ thực hành, phòng thí nghiệm, các dự án thực tế và sự liên kết với các doanh nghiệp. Người học không chỉ ngồi trong bốn bức tường lớp học mà phải bước ra ngoài xã hội, đối mặt với những vấn đề thực tế của cộng đồng để tìm lời giải.

Cuối cùng, quan trọng nhất là thái độ của người học. Học đi đôi với hành đòi hỏi sự dấn thân và không ngại thất bại. Nhiều người ngại "hành" vì sợ sai, sợ làm hỏng. Nhưng chính Nguyễn Thiếp đã khẳng định, học mà không làm thì chỉ là lối học hình thức. Chúng ta cần thay đổi tư duy: coi thực hành là một phần không thể thiếu của quá trình học, và coi lỗi sai trong thực hành là những bài học quý giá để hoàn thiện lý thuyết.

Tư tưởng của Nguyễn Thiếp về mối quan hệ giữa học và hành là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử giáo dục Việt Nam. Dù thời đại có thay đổi, công nghệ có tiến bộ đến đâu, thì chân lý "theo điều học mà làm" vẫn là con đường ngắn nhất và vững chãi nhất để dẫn tới thành công. Mỗi chúng ta hãy là một người học tích cực, một người làm quyết liệt, để biến những tri thức trên trang giấy thành những giá trị rạng rỡ cho cuộc đời. Đó chính là cách tốt nhất để tri ân tầm nhìn vĩ đại của La Sơn Phu Tử.

7Bài số 6: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong lịch sử tư tưởng giáo dục Việt Nam, La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp không chỉ hiện lên như một bậc hiền tài đức độ mà còn là một nhà cải cách giáo dục có tầm nhìn vượt thời đại. Qua bài tấu "Bàn luận về phép học", ông đã khẳng định một chân lý vĩnh cửu: cái học chân chính phải là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tiếp thu tri thức và vận dụng thực tế. Đối với ông, "thực học" chính là gốc rễ để tạo nên "thực nghiệp" và rèn luyện nhân cách cao đẹp của con người.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng "thực học" theo quan niệm của Nguyễn Thiếp là lối học đi sâu vào bản chất, học để hiểu đạo lý làm người và quy luật của vạn vật, chứ không phải lối học hình thức, tầm chương trích cú. Khi một cá nhân chú trọng vào thực học, họ sẽ không coi sách vở là những trang giấy chết mà coi đó là hành trang tri thức để bước vào đời. Mối quan hệ giữa học và hành ở đây mang tính chất sống còn. Học cung cấp cho chúng ta hệ thống lý luận, còn hành là quá trình hiện thực hóa lý luận đó. Nếu học mà không hành, tri thức chỉ là thứ trang sức hào nhoáng nhưng rỗng tuếch, không giúp ích được gì cho bản thân và xã hội.

Đi sâu vào khía cạnh hình thành nhân cách, Nguyễn Thiếp nhấn mạnh mục đích của việc học là để "biết rõ đạo". Đạo ở đây là đạo làm người, là cách đối nhân xử thế và trách nhiệm với quốc gia. Một người chỉ học lý thuyết về lòng hiếu thảo hay sự trung thực mà không thực hành chúng trong đời sống thì cái học đó là sự dối trá. Thực hành chính là mảnh đất thử thách để nhân cách được tôi luyện. Thông qua việc "theo điều học mà làm", con người mới thực sự thấu hiểu giá trị của sự tử tế, lòng dũng cảm và đức kiên trì. Nhân cách không thể hình thành qua những lời nói suông; nó phải được đúc kết từ những hành động cụ thể, từ sự dấn thân và trải nghiệm thực tế.

Bên cạnh đó, thực học là nền tảng vững chắc để xây dựng "thực nghiệp" – tức là sự nghiệp thực chất và bền vững. Trong bài tấu, Nguyễn Thiếp phê phán lối học "chuộng hình thức" cốt để cầu danh lợi, làm quan hưởng bổng lộc. Ông chỉ ra rằng lối học sai trái ấy chỉ tạo ra những "chúa tầm thường, tôi nịnh hót", dẫn đến cảnh nước mất nhà tan. Ngược lại, khi học đi đôi với hành, con người sẽ có năng lực thực tế để giải quyết các vấn đề của đời sống. Một người thợ giỏi, một nhà kỹ thuật hay một vị tướng tài đều phải kinh qua quá trình học tập nghiêm túc và thực hành bền bỉ. Tri thức giúp họ có tư duy đúng đắn, còn thực hành giúp họ có kỹ năng thuần thục. Sự kết hợp này tạo nên những giá trị vật chất và tinh thần thực sự cho xã hội, thay vì những hư danh hão huyền.

Trong bối cảnh hiện nay, tư tưởng của Nguyễn Thiếp vẫn còn nguyên tính thời sự. Chúng ta đang sống trong một xã hội coi trọng bằng cấp, đôi khi dẫn đến tình trạng học sinh, sinh viên chỉ lo học thuộc lòng để đối phó với thi cử mà thiếu đi kỹ năng ứng dụng. Hệ quả là nhiều người có bằng cấp cao nhưng lại lúng túng khi bắt tay vào công việc thực tế. Để khắc phục điều này, chúng ta cần quay lại với cái gốc "thực học" mà La Sơn Phu Tử đã đề xướng. Học phải đi đôi với hành, học để làm việc, học để sáng tạo và học để hoàn thiện bản thân.

Tóm lại, thực học và thực hành là hai mặt không thể tách rời của một nền giáo dục lành mạnh. Theo đuổi cái học chân chính không chỉ giúp chúng ta có được sự nghiệp vững chắc mà còn bồi đắp cho chúng ta một tâm hồn cao thượng. Lời dạy của Nguyễn Thiếp chính là kim chỉ nam để mỗi cá nhân thoát khỏi lối học phù phiếm, hướng tới việc kiến tạo một cuộc đời có ý nghĩa và đóng góp thiết thực cho sự phồn vinh của dân tộc.

8Bài số 7: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong văn bản "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp đã đề xuất một phương pháp học tập mang tính hệ thống rất cao: "Học rộng rồi tóm lược cho gọn, theo điều học mà làm". Đây không chỉ là một lời khuyên về cách đọc sách, mà là một quy trình tư duy khoa học nối liền từ giai đoạn thu nhận thông tin đến giai đoạn tạo ra giá trị thực tiễn. Quy trình này chính là chìa khóa để con người đạt đến sự uyên bác và khả năng sáng tạo không ngừng.

Giai đoạn đầu tiên là "Học rộng". Đây là quá trình tích lũy kiến thức đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Trong quan niệm của người xưa, học rộng là để hiểu thấu thiên văn, địa lý, nhân văn, giúp con người có cái nhìn bao quát về thế giới. Ở thời đại ngày nay, học rộng nghĩa là không chỉ bó hẹp trong sách giáo khoa mà phải mở rộng ra các lĩnh vực liên ngành, học từ đời sống, học từ thất bại. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc học rộng, con người dễ rơi vào tình trạng "biết nhiều nhưng không sâu", bộ não sẽ bị quá tải bởi một đống dữ liệu hỗn độn. Do đó, học rộng chỉ là bước chuẩn bị nguyên liệu cho quá trình tư duy.

Bước tiếp theo mang tính quyết định là "Tóm lược cho gọn". Đây chính là quá trình xử lý thông tin, dùng tư duy phản biện để sàng lọc lấy những gì tinh túy nhất, cốt lõi nhất. Nguyễn Thiếp cho rằng, sau khi đã học nhiều, biết rộng, người học phải biết đúc kết lại thành những nguyên lý giản đơn nhưng sâu sắc. "Tóm lược" không phải là cắt xén kiến thức mà là sự thấu thị, là khả năng nhìn thấy bản chất của vấn đề đằng sau những hiện tượng phức tạp. Một người có khả năng tóm lược tốt là người đã thực sự làm chủ được tri thức, biến tri thức của nhân loại thành tri thức của riêng mình. Đây chính là giai đoạn chuyển hóa từ "lượng" sang "chất" trong việc học.

Cuối cùng, đỉnh cao của quy trình này là "Theo điều học mà làm" – tức là vận dụng. Tri thức dù có uyên bác đến đâu, nếu không được đem ra sử dụng để cải tạo thực tế thì cũng chỉ là "tri thức chết". Nguyễn Thiếp nhấn mạnh rằng thực hành là mục đích cuối cùng của việc học. Khi chúng ta đem những nguyên lý đã được tóm lược để áp dụng vào thực tiễn, chúng ta sẽ thấy được sức mạnh kỳ diệu của tri thức. Thực hành giúp kiểm chứng xem những gì ta học có thực sự đúng đắn hay không. Hơn thế nữa, thực hành chính là mảnh đất nảy mầm của sự sáng tạo. Khi áp dụng lý thuyết vào những hoàn cảnh thực tế biến hóa khôn lường, con người buộc phải điều chỉnh, cải tiến và phát kiến ra những cách làm mới. Đó chính là lúc tri thức phát huy tối đa giá trị của nó.

Sự gắn kết giữa "học" và "hành" trong quy trình này tạo nên một vòng tuần hoàn khép kín nhưng phát triển theo hình xoáy ốc. Thực hành giúp ta nhận ra những điều mình còn thiếu, từ đó thúc đẩy ta quay lại "học rộng" hơn. Những người thành công nhất trong lịch sử đều là những người tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này. Họ không ngừng thu nhận thông tin, không ngừng suy ngẫm để tìm ra quy luật và không ngừng thử nghiệm trong thực tế. Nếu thiếu đi bất kỳ một mắt xích nào, sự phát triển năng lực của cá nhân sẽ bị trì trệ hoặc lệch lạc.

Ngày nay, trong kỷ nguyên của kinh tế tri thức, quy trình "Học rộng - Tóm lược - Vận dụng" càng trở nên quan trọng. Chúng ta không cần những cỗ máy ghi nhớ thông tin vì máy tính đã làm tốt hơn điều đó. Chúng ta cần những con người biết tổng hợp thông tin để đưa ra giải pháp thực tế. Lời dạy của Nguyễn Thiếp chính là lời nhắc nhở rằng: giáo dục không phải là tích trữ kiến thức, mà là rèn luyện năng lực hành động dựa trên sự hiểu biết sâu sắc. Chỉ khi đi trọn vẹn lộ trình từ học đến hành, con người mới thực sự trở thành những chủ thể sáng tạo, làm chủ vận mệnh của bản thân và đóng góp cho sự tiến bộ của nhân loại.

9Bài số 8: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong bài tấu gửi vua Quang Trung, Nguyễn Thiếp đã dành những lời lẽ sắc sảo nhất để phê phán lối học "chuộng hình thức", học để "cầu danh lợi". Bản chất của lối học này chính là sự chia cắt tàn nhẫn giữa lý luận và thực hành. Qua sự phân tích của ông, ta thấy rằng việc tách rời hai yếu tố này không chỉ là lỗi lầm về phương pháp học tập cá nhân, mà còn là một nguy cơ lớn đối với sự ổn định và phát triển của toàn xã hội.

Trước hết, chúng ta hãy xem xét hệ quả của việc "học mà không hành". Khi lý luận chỉ nằm trên trang giấy hoặc chỉ là những lời nói bóng bẩy nơi đầu môi chóp lưỡi, con người sẽ rơi vào trạng thái ảo tưởng về quyền năng của tri thức. Những "trí thức kinh viện" này có thể thảo luận rất hay về các quy luật kinh tế, về đạo đức trị quốc nhưng lại hoàn toàn lúng túng khi đối mặt với một vấn đề thực tế nhỏ nhất. Nguyễn Thiếp đã chỉ ra rằng, lối học này chỉ tạo ra những kẻ "nịnh hót", những người dùng chữ nghĩa để che đậy sự yếu kém và thói ích kỷ của bản thân. Một xã hội mà tầng lớp lãnh đạo và trí thức chỉ biết nói lý thuyết suông sẽ là một xã hội trì trệ, xa rời đời sống nhân dân và dễ dàng sụp đổ trước những biến động thực tế.

Ngược lại, "hành mà không học" cũng mang lại những hiểm họa không kém. Nếu coi thường lý luận, chỉ làm việc dựa trên kinh nghiệm cá nhân hẹp hòi hoặc bản năng mù quáng, con người sẽ thiếu đi tầm nhìn xa và sự định hướng đúng đắn. Hành động mà không có sự soi sáng của tri thức giống như người đi trong rừng rậm vào ban đêm mà không có đèn đuốc. Chúng ta có thể vẫn tiến về phía trước, nhưng cái giá phải trả cho những sai lầm, những lần thử và sai sẽ là vô cùng lớn. Trong sản xuất, trong quản lý xã hội hay trong khoa học, việc thực hành thiếu căn cứ lý luận sẽ dẫn đến sự lãng phí nguồn lực, gây ra những thảm họa do thiếu hiểu biết quy luật.

Mối quan hệ giữa học và hành thực chất là mối quan hệ giữa "biết" và "làm". Nguyễn Thiếp nhấn mạnh rằng, khi hai yếu tố này tách rời, "nhân tâm ly tán", "chính quyền sụp đổ". Tại sao lại như vậy? Bởi vì khi học không đi đôi với hành, sự thực trung thực sẽ bị biến mất. Người ta học một đằng nhưng làm một nẻo, tạo ra một xã hội đầy rẫy sự giả dối và đạo đức giả. Người thầy không làm gương cho trò, quan lại không làm gương cho dân, tất cả chỉ vì cái học và cái làm không thống nhất. Sự đứt gãy này phá hủy niềm tin xã hội, làm xói mòn các giá trị đạo đức căn bản.

Để khắc phục sự nguy hiểm này, Nguyễn Thiếp đề xuất phép học "theo điều học mà làm". Ông muốn khôi phục lại sự thống nhất giữa lời nói và việc làm, giữa tư duy và hành động. Lý luận phải được sinh ra từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn. Thực hành phải là sự cụ thể hóa của lý luận và là công cụ để điều chỉnh lý luận. Chỉ khi học và hành song hành, tri thức mới có tính sống động và thực tiễn mới có tính khoa học. Đây là nguyên lý bất biến để xây dựng một xã hội minh triết và hiệu quả.

Nhìn vào xã hội hiện đại, ta vẫn thấy những biểu hiện của sự tách rời này: những đề tài nghiên cứu bị cất trong ngăn kéo, những chương trình giáo dục xa rời nhu cầu thị trường, hay những người nói đạo lý rất hay nhưng hành động thì ngược lại. Lời dạy của La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp chính là một hồi chuông cảnh tỉnh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, một nền giáo dục hay một xã hội vững mạnh phải được xây dựng trên nền tảng của sự thực chất. Học để hành, hành để học tốt hơn – đó là con đường duy nhất để chúng ta thoát khỏi sự u tối của giáo điều và sự mù quáng của kinh nghiệm chủ nghĩa, hướng tới một tương lai phát triển bền vững.

10Bài số 9: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

"Bàn luận về phép học" của Nguyễn Thiếp không chỉ là một tiểu luận về phương pháp sư phạm cá nhân, mà thực chất là một cương lĩnh giáo dục mang tính chiến lược nhằm chấn hưng dân tộc. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua những cuộc binh đao, vua Quang Trung đang nỗ lực xây dựng một triều đại mới, Nguyễn Thiếp đã hiến kế rằng: muốn đất nước thái bình thịnh trị, phải bắt đầu từ việc thay đổi phép học, lấy sự kết hợp giữa học và hành làm cốt lõi để đào tạo nhân tài.

Nguyễn Thiếp chỉ rõ rằng, sự hưng vong của quốc gia gắn liền với chất lượng của đội ngũ trí thức. Nếu triều đình chỉ toàn những kẻ "chuộng hình thức", học chỉ để thi đỗ làm quan thì đất nước sẽ suy yếu. Bởi lẽ, những kẻ đó không có thực tài, không biết cách trị dân, cũng không có bản lĩnh để đối phó với ngoại xâm. Do đó, sứ mệnh của giáo dục phải là tạo ra những "hiền tài" thực thụ. Mà hiền tài theo quan niệm của ông là những người "học rộng rồi tóm lược cho gọn, theo điều học mà làm". Họ là những con người có trí tuệ sâu sắc nhưng đôi bàn tay cũng phải chai sần vì thực tế, có lý luận sắc bén nhưng cũng phải có kỹ năng thực hành điêu luyện.

Sự kết hợp giữa học và hành trong đào tạo nhân tài mang lại lợi ích to lớn cho quốc gia. Trước hết, nó tạo ra một đội ngũ cán bộ, kỹ thuật viên có năng lực thực chất. Khi một người học về nông nghiệp và trực tiếp xuống ruộng cùng nông dân, khi một người học về quân sự và trực tiếp xông pha trận mạc, họ mới có thể đưa ra những quyết sách đúng đắn. Thực hành giúp nhân tài tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện ý chí và sự nhạy bén – những phẩm chất mà sách vở không bao giờ dạy hết được. Một dân tộc có nhiều người "thực học, thực làm" sẽ là một dân tộc có sức sống mãnh liệt, luôn đổi mới và phát triển.

Thêm vào đó, phép học đi đôi với hành giúp giải quyết tình trạng "thừa thầy thiếu thợ" – một vấn đề nhức nhối ngay cả trong thời đại ngày nay. Nguyễn Thiếp đề cao việc học từ thấp đến cao, học từ những điều căn bản. Điều này có nghĩa là mỗi người tùy theo năng lực và vị trí của mình đều phải học để làm tốt công việc của mình. Xã hội không chỉ cần những nhà tư tưởng mà còn cần những người thợ thủ công khéo léo, những nhà quản lý thực tế. Khi tất cả mọi người đều thấm nhuần tư tưởng "học đi đôi với hành", mỗi vị trí việc làm đều sẽ đạt được hiệu quả cao nhất, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho quốc gia.

Hơn nữa, học gắn liền với hành còn có ý nghĩa to lớn trong việc ổn định lòng dân và xây dựng đạo đức xã hội. Nguyễn Thiếp tin rằng khi phép học đúng đắn được thực hiện, "nhân tâm sẽ chính", "nhà nước vững yên". Khi con người học được đạo lý và thực hành đạo lý đó trong đời sống, xã hội sẽ bớt đi những kẻ gian nịnh, bớt đi sự giả dối. Một xã hội dựa trên thực chất và sự cống hiến sẽ luôn nhận được sự ủng hộ của nhân dân. Đó chính là cái gốc bền vững nhất để chấn hưng dân tộc.

Nhìn lại lịch sử, những thời kỳ rực rỡ nhất của các triều đại thường là những thời kỳ giáo dục thực chất được coi trọng. Tư tưởng của Nguyễn Thiếp đã gặp gỡ với những xu hướng giáo dục hiện đại nhất trên thế giới. Ngày nay, sức mạnh của một quốc gia không chỉ đo bằng tài nguyên thiên nhiên mà bằng chỉ số năng lực của con người. Để Việt Nam vươn tầm ra thế giới, chúng ta cần những thế hệ trẻ biết đem tri thức nhân loại về ứng dụng trên mảnh đất quê hương. Học và hành phải là đôi cánh đưa dân tộc bay cao. Lời nhắn nhủ của La Sơn Phu Tử từ hai thế kỷ trước vẫn còn vang vọng, thúc giục chúng ta đổi mới mạnh mẽ để xây dựng một đất nước hùng cường dựa trên nền tảng của sự thực học và thực hành.

11Bài số 10: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Người ta thường nói "Tri thức là sức mạnh", nhưng thực chất tri thức chỉ là sức mạnh ở dạng tiềm năng. Để biến tiềm năng đó thành sức mạnh thực phát, cần phải có một nhịp cầu nối, đó chính là hành động. Qua bài tấu "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp đã khẳng định một quan điểm sâu sắc: hành động không chỉ là bước nối tiếp của việc học mà còn là đích đến cuối cùng và là thước đo duy nhất để định giá trị của tri thức.

Tại sao nói hành động là đích đến của tri thức? Bởi lẽ, con người không học chỉ để biết, mà học để tồn tại và phát triển. Mọi ngành khoa học, từ tự nhiên đến xã hội, suy cho cùng đều nhằm mục đích giải quyết các vấn đề mà cuộc sống đặt ra. Nếu chúng ta học về vật lý mà không thể chế tạo máy móc, học về văn học mà không thể bồi đắp tâm hồn, học về lịch sử mà không thể rút ra bài học cho tương lai, thì cái học đó hoàn toàn vô nghĩa. Nguyễn Thiếp yêu cầu người học phải "theo điều học mà làm" chính là để tri thức hoàn thành sứ mệnh của nó. Một hạt giống dù quý đến đâu nếu không được gieo xuống đất thì cũng chỉ là hạt giống; tri thức dù vĩ đại đến đâu nếu không được thực hiện thì cũng chỉ là những khái niệm trừu tượng không có sức sống.

Đồng thời, hành động chính là thước đo khách quan nhất cho kết quả của việc học. Trong học tập, chúng ta thường dùng điểm số hay bằng cấp để đánh giá. Nhưng trong cuộc đời, thước đo duy nhất là hiệu quả công việc. Một người có thể nói rất hay về lý thuyết quản lý, nhưng nếu không thể điều hành một tập thể nhỏ hoạt động trơn tru, thì lý thuyết đó là vô giá trị. Thực hành buộc con người phải đối mặt với thực tế khốc liệt, nơi không có chỗ cho những suy diễn viển vông. Qua thực hành, những gì là chân lý sẽ được giữ lại, những gì là giáo điều lạc hậu sẽ bị đào thải. Do đó, người học chỉ thực sự "biết" khi họ đã "làm" được. Cái biết qua hành động là cái biết sâu sắc, bền vững và chân thực nhất.

Mối quan hệ này còn mang một ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Hành động chính là biểu hiện của trách nhiệm đối với tri thức. Khi chúng ta được tiếp nhận tinh hoa kiến thức của nhân loại, chúng ta mang nợ với xã hội. Cách duy nhất để trả món nợ đó là đem kiến thức ấy phục vụ cộng đồng. Nguyễn Thiếp đề cao việc học để "làm người", mà con người thực sự chỉ được định nghĩa qua hành động. Sự kết hợp giữa học và hành giúp xóa bỏ khoảng cách giữa "lời nói" và "việc làm", tạo nên sự thống nhất giữa tư tưởng và lối sống. Một người trí thức đích thực là người dám dấn thân vào thực tiễn, dùng tri thức của mình để đấu tranh với cái ác, cái cũ và kiến tạo cái mới, cái thiện.

Trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo có thể thay thế con người trong việc lưu trữ và xử lý dữ liệu, thì khả năng hành động sáng tạo của con người càng trở nên quý giá. Máy móc có thể "học" rất nhanh nhưng nó không có "trải nghiệm" và "cảm xúc" trong thực hành như con người. Việc nhấn mạnh vào thực hành sẽ giúp con người giữ vững được vị thế của mình. Chúng ta cần những học sinh biết tự tay làm thí nghiệm, những sinh viên biết tham gia vào các dự án cộng đồng, những công nhân biết cải tiến kỹ thuật. Đó chính là sự cụ thể hóa tư tưởng của Nguyễn Thiếp trong thời đại mới.

Kết lại, hành động là đích đến, là sự sống và là sự kiểm chứng của tri thức. Qua bài bàn luận của Nguyễn Thiếp, chúng ta rút ra bài học rằng: đừng bao giờ để tri thức của bạn bị giam hầm trong các ngăn kéo của bộ não hay các tàng kinh các khô khan. Hãy đem nó ra ngoài, nhúng nó vào dòng chảy của cuộc sống, để nó được va đập, được tôi luyện và tỏa sáng. Chỉ có qua hành động, tri thức mới thực sự trở thành nguồn năng lượng vô tận giúp con người vượt qua mọi giới hạn và xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Đó chính là tinh thần cốt lõi mà La Sơn Phu Tử muốn gửi gắm cho muôn đời sau.

12Bài số 11: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong dòng chảy của tư tưởng giáo dục phương Đông, hiếm có văn bản nào thể hiện cái nhìn thực tiễn và sắc sảo như bài tấu "Bàn luận về phép học" của La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp. Thông qua việc phê phán lối học sai trái và đề xuất phép học mới, ông đã chạm đến cốt lõi của tri thức: sự thống nhất giữa lý thuyết và thực hành. Đối với Nguyễn Thiếp, học và hành không phải là hai giai đoạn tách rời mà là một quá trình biện chứng, nơi tri thức soi sáng hành động và hành động kiểm chứng tri thức.

Luận điểm đầu tiên cần khẳng định là tính định hướng của "Học" đối với "Hành". Học, trong quan niệm của Nguyễn Thiếp, bắt đầu từ việc bồi đắp đạo đức ở bậc "Tiểu học" rồi mới đến việc mở mang trí tuệ qua kinh sử. Tri thức đóng vai trò như một bản đồ tư duy, cung cấp cho con người những nguyên lý cơ bản về đạo lý làm người và quy luật vận hành của xã hội. Nếu không có việc học, hành động của con người sẽ trở nên mù quáng, chỉ dựa trên bản năng hoặc kinh nghiệm hẹp hòi. Một người muốn trị quốc bình thiên hạ mà không hiểu đạo thánh hiền, không biết lịch sử hưng vong của các triều đại thì hành động sẽ dễ dẫn đến sai lầm, gây họa cho trăm họ. Do đó, học chính là tiền đề lý luận tất yếu để hành động đi đúng hướng.

Tuy nhiên, Nguyễn Thiếp cũng đặc biệt nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc "học mà không hành". Ông gọi lối học chỉ biết chữ nghĩa, biết thi thố để cầu danh lợi là lối học "chuộng hình thức". Khi tri thức bị tách rời khỏi thực tiễn, nó trở thành những giáo điều khô cứng, thậm chí là vật trang sức cho những kẻ nịnh hót. Lý thuyết mà không có thực hành là lý thuyết suông, là "tri thức chết". Một người thuộc lòng hàng ngàn trang sách về nông nghiệp nhưng không biết phân biệt các loại mầm cây thì kiến thức đó hoàn toàn vô ích. Thực hành chính là quá trình chuyển hóa năng lượng từ trí não xuống bàn tay, biến những khái niệm trừu tượng thành của cải vật chất và giá trị tinh thần cho đời.

Ở chiều ngược lại, "Hành" đóng vai trò là thước đo và là môi trường để hoàn thiện cái "Học". Nguyễn Thiếp đề xuất: "Học rộng rồi tóm lược cho gọn, theo điều học mà làm". Thực tế luôn biến đổi và phức tạp hơn rất nhiều so với những gì được ghi trong sách vở. Khi bắt tay vào hành động, con người sẽ đối mặt với những tình huống nảy sinh, những khó khăn mà lý thuyết chưa lường trước được. Chính lúc này, thực hành buộc ta phải suy ngẫm lại, điều chỉnh lý thuyết để phù hợp với hoàn cảnh. Đây là quá trình "kiểm chứng" tri thức. Một kiến thức chỉ thực sự trở thành tài sản của cá nhân khi nó đã vượt qua được sự thử thách của thực tiễn.

Sự thống nhất giữa học và hành còn tạo nên cái mà chúng ta gọi là "Trí tuệ thực chất". Đó không phải là kiểu trí tuệ hào nhoáng, thích phô diễn chữ nghĩa, mà là trí tuệ có khả năng giải quyết vấn đề. Trong bối cảnh xã hội ngày nay, khi tri thức nhân loại được cập nhật từng giây, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc tiếp thu một chiều mà không vận dụng, chúng ta sẽ sớm bị đào thải. Khả năng "vận dụng sáng tạo" kiến thức vào thực tế chính là điểm khác biệt giữa một người thợ lành nghề và một cái máy ghi âm tri thức.

Nhìn rộng ra, sự kết hợp học – hành là nền tảng của sự phát triển bền vững. Một quốc gia hưng thịnh không chỉ nhờ có nhiều viện nghiên cứu hay thư viện lớn, mà nhờ có những con người biết đem kiến thức khoa học vào sản xuất, đem đạo đức vào lối sống thường nhật. Tư tưởng của Nguyễn Thiếp nhắc nhở chúng ta rằng: đừng bao giờ coi học tập là một mục đích tự thân để lấy danh hiệu. Hãy coi học tập là công cụ để hành động, và lấy hành động làm tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá sự thành công của việc học. Chỉ khi lý thuyết và thực tiễn hòa quyện, con người mới thực sự đạt đến đỉnh cao của sự minh triết.

13Bài số 12: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong bản tấu lịch sử gửi vua Quang Trung, Nguyễn Thiếp đã chỉ ra một "căn bệnh" trầm kha của giáo dục đương thời: lối học "chuộng hình thức". Bằng cách phê phán gay gắt thói học vì hư danh, ông đã gián tiếp khẳng định rằng giá trị của con người không nằm ở số lượng sách họ đọc, mà nằm ở hiệu quả của những việc họ làm. Đây là cuộc đấu tranh giữa lối học kinh viện xa rời thực tế và tư duy thực học lấy ứng dụng làm trọng tâm.

Luận điểm thứ nhất là bản chất của lối học hình thức. Theo Nguyễn Thiếp, đó là kiểu học "cầu danh lợi", nơi người học coi kinh sách như một công cụ để thi đỗ, lấy bằng cấp và tiến thân trên con đường hoạn lộ. Trong lối học này, sự "hành" duy nhất là hành văn, tức là trau chuốt câu chữ sao cho vừa lòng giám khảo. Người học không quan tâm kiến thức đó có giúp ích gì cho dân cho nước hay không, mà chỉ quan tâm nó có giúp họ thăng quan tiến chức hay không. Hệ quả là xã hội đầy rẫy những người "biết chữ" nhưng lại không "biết việc", tạo nên tầng lớp trí thức viển vông, hèn nhát và dễ dàng trở thành những kẻ nịnh hót để bảo vệ ghế cao bổng lộc.

Luận điểm thứ hai xoáy sâu vào hậu quả xã hội của việc coi nhẹ thực hành. Nguyễn Thiếp viết: "Chúa tầm thường, tôi nịnh hót. Chính quyền từ đó mà sụp đổ". Khi giáo dục không đào tạo ra những con người biết làm việc, nền tảng quốc gia sẽ bị lung lay. Một triều đình mà quan lại chỉ giỏi trích dẫn lời thánh hiền nhưng không biết cách đắp đê ngăn lũ, không biết cách tổ chức quân đội bảo vệ biên cương, thì đó là một triều đình mục nát từ bên trong. Lối học hình thức giết chết sự sáng tạo, triệt tiêu động lực lao động thực chất và gieo rắc thói đạo đức giả vào lòng xã hội. Khi cái "danh" cao hơn cái "thực", xã hội sẽ rơi vào khủng hoảng giá trị nghiêm trọng.

Để đối trị với lối học ấy, Nguyễn Thiếp đề xướng tinh thần "Thực học". Thực học nghĩa là học đi đôi với hành. Ông yêu cầu thay đổi hoàn toàn phương pháp: từ việc học vẹt sang việc học có hệ thống và "theo điều học mà làm". Thực học yêu cầu người học phải dấn thân. Thay vì ngồi trong phòng trà luận về đạo đức, hãy ra ngoài giúp đỡ người nghèo; thay vì bàn luận về kinh tế trên giấy, hãy bắt tay vào cải tiến sản xuất. Thực học biến mỗi bài học thành một công cụ lao động. Nó đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối, vì kết quả của "hành" chính là bằng chứng xác thực nhất, không thể che đậy bằng những lời lẽ ngụy biện.

Trong thời đại ngày nay, lối học hình thức vẫn tồn tại dưới những cái tên mới như "bệnh thành tích", "bằng cấp giả", hay việc học chỉ để "tráng men" tri thức. Nhiều học sinh học ngày học đêm nhưng không biết tự chăm sóc bản thân, không biết giải quyết những mâu thuẫn đời thường. Nhiều cử nhân ra trường cầm tấm bằng đỏ nhưng không thể làm những công việc chuyên môn cơ bản. Điều này cho thấy tư tưởng của Nguyễn Thiếp vẫn còn mang đậm tính thời sự. Chúng ta cần một cuộc cách mạng về tư duy: coi trọng kỹ năng thực hành, đề cao những người làm việc hiệu quả hơn là những người chỉ có bằng cấp cao.

Tóm lại, sự phê phán của Nguyễn Thiếp đối với lối học hình thức là bài học vô giá về lòng tự trọng và tính thực chất trong giáo dục. Muốn dân giàu nước mạnh, phải xóa bỏ lối học hư danh. Học phải để biết làm, làm để hiểu sâu thêm cái học. Sự trỗi dậy của tư duy thực học chính là chìa khóa để mỗi cá nhân khẳng định giá trị thực của mình và để quốc gia có được những nhân tài thực thụ, những người dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm trước lịch sử.

14Bài số 13: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Bàn luận về phép học không chỉ là chuyện trường lớp hay khoa cử, mà là chuyện tu thân – một lý tưởng sống còn của các bậc trí giả ngày xưa. Nguyễn Thiếp thông qua phương châm học đi đôi với hành đã chỉ ra rằng, con người chỉ có thể hoàn thiện nhân cách và năng lực khi họ biết đặt mình vào dòng chảy của thực tiễn. Học và hành chính là hai cánh tay đắc lực giúp con người vươn tới hình mẫu lý tưởng: vừa có đức, vừa có tài.

Trước hết, việc thực hành chính là "lửa thử vàng" cho nhân cách con người. Nguyễn Thiếp đề cao mục đích "học để làm người". Nhưng làm người không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một quá trình hành động liên tục. Những đức tính như trung, tín, nhân, nghĩa nếu chỉ được học qua sách vở thì đó chỉ là những khái niệm trừu tượng. Chỉ khi ta đối mặt với sự cám dỗ mà vẫn giữ được sự liêm chính, khi đối mặt với gian khó mà không nản chí, lúc đó đức tính mới thực sự trở thành một phần máu thịt của ta. Thực hành giúp con người rèn luyện sự khiêm tốn. Khi chỉ học lý thuyết, ta dễ tưởng mình thông tuệ tất cả. Nhưng khi bước vào thực tế, sự phức tạp của đời sống sẽ dạy cho ta biết rằng "nhân ngoại hữu nhân", giúp ta biết lắng nghe và cầu thị hơn.

Luận điểm tiếp theo là về sự hình thành năng lực thông qua thực tiễn. Nguyễn Thiếp khuyên: "Học rộng rồi tóm lược cho gọn". Việc "tóm lược" này chính là quá trình tiêu hóa tri thức bằng tư duy cá nhân. Và để biết mình đã tóm lược đúng hay chưa, không có cách nào khác ngoài việc đem ra "làm". Hành động giúp con người hình thành kỹ năng – thứ mà không cuốn sách nào có thể truyền thụ trọn vẹn. Kỹ năng được hình thành qua sự lặp đi lặp lại, qua những lần thất bại và rút kinh nghiệm. Một người có năng lực thực thụ là người biết kết hợp giữa sự nhạy bén của tư duy (do học) và sự thuần thục của bàn tay (do hành).

Sự kết hợp học – hành còn tạo ra một "chu kỳ trưởng thành" bền vững. Khi hành động, ta phát hiện ra những lỗ hổng trong kiến thức của mình, từ đó nảy sinh nhu cầu quay lại để học hỏi thêm. Ngược lại, những kiến thức mới vừa thu lượm được lại thôi thúc ta tìm môi trường để thử nghiệm. Cứ thế, con người không ngừng tự làm mới mình, không ngừng tiến bộ. Đây chính là tinh thần "học tập suốt đời" mà Nguyễn Thiếp đã ngầm khẳng định. Nếu thiếu đi một trong hai, quá trình trưởng thành sẽ bị què quặt: hoặc là một kẻ mộng mơ viển vông, hoặc là một người làm việc máy móc như một cái máy.

Trong đời sống hiện đại, giá trị của một cá nhân ngày càng được đánh giá dựa trên năng lực giải quyết vấn đề. Những người thành công không phải là những người biết tất cả mọi thứ, mà là những người biết vận dụng những gì mình biết vào thực tế một cách hiệu quả nhất. Bài học từ Nguyễn Thiếp nhắc nhở chúng ta rằng: giáo dục thực chất là để tạo ra những con người tự chủ, có bản lĩnh hành động. Mỗi học sinh cần ý thức được rằng, mỗi giờ thực tập, mỗi hoạt động ngoại khóa hay mỗi công việc nhà nhỏ bé đều là cơ hội để "hành", để biến lý thuyết thành năng lực sống.

Tóm lại, học và hành là đôi chân đưa ta đi trên con đường đời. Một chân bước đi (hành) giúp ta tiến lên phía trước, một chân trụ vững (học) giúp ta không bị ngã lòng và lạc lối. Noi gương La Sơn Phu Tử, chúng ta cần nỗ lực học tập nghiêm túc nhưng cũng đừng bao giờ ngại ngần dấn thân vào thực tế. Sự hoàn thiện nhân cách và năng lực cá nhân chỉ thực sự đạt được khi ta biết lấy tri thức làm gốc và lấy hành động làm thân, cùng nhau tạo nên một cái cây đại thụ che bóng mát cho đời.

15Bài số 14: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Khi La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp dâng bài tấu bàn luận về phép học lên vua Quang Trung, ông không chỉ đang nói về chuyện giáo dục cá nhân, mà đang đặt nền móng cho một chiến lược quốc gia hưng thịnh. Tầm nhìn vĩ đại của ông nằm ở chỗ nhận ra rằng: sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở kho tàng tri thức mà nằm ở khả năng thực thi tri thức đó của mỗi người dân. Học đi đôi với hành chính là cốt lõi của sự chấn hưng giáo dục để đưa đất nước thoát khỏi cảnh hỗn loạn.

Luận điểm đầu tiên là việc xác lập lại mục đích giáo dục quốc gia. Nguyễn Thiếp thẳng thắn chỉ trích hệ thống giáo dục đương thời đã làm hỏng nhân tâm vì lối học hư danh. Theo ông, muốn chấn hưng đất nước, nhà nước phải khuyến khích "thực học". Giáo dục không thể là nơi chỉ để sản xuất ra những quan lại giỏi văn chương, mà phải đào tạo ra những con người có ích cho xã hội. Khi mục đích học tập thay đổi từ "học để làm quan" sang "học để làm việc", toàn bộ nguồn lực trí tuệ của dân tộc sẽ được giải phóng. Người dân sẽ học những thứ thiết thực, từ canh tác, kỹ thuật đến quản lý, giúp cho "nhà nhà đều có người thực tài".

Luận điểm thứ hai là mối quan hệ giữa thực hành và sự ổn định chính trị. Nguyễn Thiếp cho rằng khi phép học đúng đắn (học đi đôi với hành) được thực hiện, xã hội sẽ đạt tới trạng thái "chúa sáng tôi hiền". Điều này có nghĩa là khi quan lại là những người có năng lực thực chất, họ sẽ biết cách trị quốc, biết lo cho dân, giúp cho "chính quyền vững yên". Một nhà nước vững mạnh là nhà nước mà bộ máy vận hành dựa trên hiệu quả công việc chứ không dựa trên sự nịnh hót hay bằng cấp rỗng. Thực hành tạo ra những kết quả có thể đo lường được, giúp loại bỏ những kẻ bất tài và đề cao những bậc hiền tài chân chính.

Luận điểm thứ ba đề cập đến việc phổ cập và hệ thống hóa giáo dục theo hướng thực tiễn. Nguyễn Thiếp đề xuất mở rộng trường lớp từ phủ, huyện đến các làng xã, cho con em nhân dân đều được đi học. Đặc biệt, ông nhấn mạnh trình tự "từ thấp đến cao". Việc học phải bắt đầu từ những điều gần gũi, thiết thực nhất rồi mới tiến đến những điều cao siêu. Đây là một tầm nhìn rất hiện đại về giáo dục ứng dụng. Khi mỗi người dân đều được trang bị kiến thức cơ bản và biết vận dụng kiến thức đó vào nghề nghiệp của mình, sức mạnh kinh tế và văn hóa của quốc gia sẽ được nhân lên gấp bội.

Nhìn vào bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, bài học về chiến lược giáo dục của Nguyễn Thiếp vẫn còn nguyên giá trị. Một quốc gia muốn cạnh tranh không thể chỉ dựa vào tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà phải dựa vào đội ngũ lao động có trình độ và kỹ năng thực hành cao. Việc chuyển đổi mô hình giáo dục từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực (học đi đôi với hành) chính là chìa khóa để bắt kịp các nước tiên tiến. Chúng ta cần những chính sách khuyến khích nghiên cứu ứng dụng, tạo điều kiện cho học sinh, sinh viên được cọ xát với thực tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Kết bài, tầm nhìn của Nguyễn Thiếp là tầm nhìn của một nhà hiền triết yêu nước sâu sắc. Ông đã nhìn thấy sức mạnh của một dân tộc "thực học" và "thực hành". Chấn hưng giáo dục không phải là xây thêm nhiều ngôi trường bề thế, mà là làm sao để tri thức trong trường học hòa vào dòng chảy của đời sống, làm sao để mỗi người dân đều là một chủ thể biết học và biết hành. Đó chính là con đường bền vững nhất để xây dựng một đất nước thái bình, hưng thịnh và văn minh.

16Bài số 15: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trải qua hơn hai thế kỷ, những lời bàn luận về phép học của Nguyễn Thiếp không hề cũ đi mà trái lại, càng trở nên tỏa sáng trong thời đại kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo. Khi thông tin có thể tìm thấy dễ dàng trên mạng internet, câu hỏi "Học để làm gì?" và "Học như thế nào?" lại một lần nữa trở nên cấp thiết. Mối quan hệ giữa học và hành mà La Sơn Phu Tử đề xướng chính là câu trả lời mang tính triết lý vĩnh cửu cho mọi thời đại.

Luận điểm đầu tiên là sự thay đổi định nghĩa về "Học" trong thời đại số. Ngày nay, học không còn là quá trình ghi nhớ dữ liệu, bởi máy móc làm điều đó tốt hơn con người. Học giờ đây chính là quá trình rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và quan trọng nhất là khả năng "tóm lược" kiến thức như Nguyễn Thiếp đã nói. Giữa biển thông tin mênh mông, nếu không biết cách chắt lọc tinh hoa, con người sẽ bị ngạt thở. Việc học phải hướng tới sự hiểu biết sâu sắc về bản chất để từ đó có thể sáng tạo. Do đó, cái "Học" hiện nay gắn liền với việc "tư duy để hành động".

Luận điểm thứ hai xoáy sâu vào vai trò của "Hành" như một sự khẳng định vị thế con người. Trong thế giới của AI, những việc làm máy móc, lặp lại sẽ bị thay thế. Chỉ có những hành động sáng tạo, đòi hỏi sự thấu cảm và trải nghiệm thực tế mới có giá trị. "Hành" lúc này không chỉ là làm việc chân tay, mà là vận dụng tri thức để tạo ra những giải pháp mới cho những vấn đề phức tạp của nhân loại như biến đổi khí hậu, dịch bệnh hay đói nghèo. Thực hành giúp con người duy trì sự kết nối với thế giới thật, tránh sa vào không gian ảo hay những lý thuyết viển vông. Đúng như Nguyễn Thiếp khẳng định, giá trị cuối cùng của việc học là "theo điều học mà làm" – tạo ra giá trị thực cho cộng đồng.

Luận điểm thứ ba đề cập đến môi trường học tập không biên giới. Theo phép học của Nguyễn Thiếp, việc học phải diễn ra rộng khắp. Ngày nay, môi trường thực hành không chỉ là nhà máy hay đồng ruộng mà còn là không gian số, là các dự án đa quốc gia. Mối quan hệ học – hành được thực hiện thông qua các mô hình như "học qua dự án" (Project-based learning) hay "học từ trải nghiệm" (Experiential learning). Đây chính là sự kế thừa hiện đại của tư tưởng Nguyễn Thiếp. Người học hiện đại phải là những người vừa có khả năng nghiên cứu lý thuyết chuyên sâu, vừa có khả năng bắt tay vào thực hiện các dự án thực tế để giải quyết các thách thức toàn cầu.

Hơn bao giờ hết, lời dạy của Nguyễn Thiếp về việc xóa bỏ lối học "chuộng hình thức" cần được khắc ghi. Trong kỷ nguyên mà hào nhoáng bên ngoài dễ dàng được xây dựng qua mạng xã hội, chúng ta cần tỉnh táo để hướng tới giá trị thực. Một người có hàng ngàn chứng chỉ online nhưng không thể hoàn thành một công việc cụ thể thì cũng giống như kẻ "nịnh hót" mà Nguyễn Thiếp đã phê phán. Thước đo thành công không còn là những tấm bằng đỏ, mà là tác động thực tế mà chúng ta tạo ra cho thế giới. "Hành" chính là cách để chúng ta để lại dấu ấn cá nhân trong dòng chảy lịch sử.

Tóm lại, triết lý "Học đi đôi với hành" của Nguyễn Thiếp là một chân lý xuyên thời gian. Nó là kim chỉ nam giúp con người không bị lạc lối giữa ma trận tri thức hiện đại. Dù công nghệ có thay đổi thế nào, bản chất của giáo dục vẫn là đào tạo ra những con người biết suy nghĩ và biết hành động. Mỗi chúng ta hãy lấy tri thức làm đôi cánh và lấy thực hành làm bệ phóng, để không chỉ chiếm lĩnh những đỉnh cao trí tuệ mà còn đóng góp thực chất vào sự phát triển của nhân loại. Lời bàn luận của bậc tiên hiền từ thế kỷ XVIII sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường cho các thế hệ trên hành trình học làm người và học để phụng sự.

17Bài số 16: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Trong văn bản "Bàn luận về phép học", La Sơn Phu Tử Nguyễn Thiếp không chỉ đề cập đến kỹ thuật học tập mà còn nhấn mạnh sâu sắc đến đạo đức của người học. Ông cho rằng mục đích cao nhất của việc học là để "biết rõ đạo" và "làm người". Trong mối quan hệ giữa học và hành, hành động không chỉ là việc vận dụng kiến thức kỹ thuật, mà còn là sự biểu hiện cụ thể của nhân cách. Một đạo học chân chính phải là đạo học mà ở đó, mỗi ý niệm trong tâm trí phải được thực chứng bằng những việc làm nhân nghĩa trong cuộc đời.

Luận điểm đầu tiên cần xem xét là vai trò của việc học như một nền tảng tư tưởng cho hành động đạo đức. Theo Nguyễn Thiếp, phép học phải bắt đầu từ "tiểu học" để bồi lấy cái gốc đạo đức. Việc học những quy tắc ứng xử, những bài học về lòng trung hiếu chính là để xây dựng một bộ khung giá trị trong tâm hồn. Nếu không có việc học này, hành động của con người sẽ dễ sa vào sự vị kỷ hoặc tăm tối. Tuy nhiên, Nguyễn Thiếp cũng cảnh báo rằng nếu chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ đạo lý mà không thực hành, con người sẽ trở thành những kẻ "nịnh hót". Sự tách rời giữa học và hành trong đạo đức tạo ra những kẻ ngụy quân tử – những người nói lời thánh hiền nhưng hành động lại trái ngược hoàn toàn.

Chính vì vậy, hành động đóng vai trò là sự cụ thể hóa và kiểm chứng của đức hạnh. Một người có thể đọc thuộc lòng hàng ngàn trang sách về lòng yêu nước, nhưng lòng yêu nước đó chỉ thực sự tồn tại khi họ bắt tay vào lao động xây dựng quê hương hay dũng cảm bảo vệ tổ quốc khi cần thiết. Hành động chính là "ngôn ngữ" chân thực nhất của tâm hồn. Khi Nguyễn Thiếp khuyên "theo điều học mà làm", ông muốn người học phải dấn thân vào thực tế để rèn luyện mình. Đức hạnh không phải là một khái niệm tĩnh lặng trong sách vở, mà là một thực thể sống động được bồi đắp qua từng cử chỉ, từng quyết định trong đời sống hằng ngày. Chỉ khi "hành" đi đôi với "học", đức hạnh mới trở nên vững chãi và có sức lan tỏa.

Luận điểm tiếp theo là về sức mạnh cảm hóa xã hội của sự thống nhất giữa học và hành. Nguyễn Thiếp cho rằng khi phép học đúng đắn được thực hiện, "nhân tâm sẽ chính". Một xã hội mà con người nói đi đôi với làm, học đi đôi với hành sẽ là một xã hội minh bạch và tin cậy. Khi người thầy thực hành những gì mình dạy, khi quan lại thực hành những đạo lý mình học, niềm tin xã hội sẽ được củng cố. Ngược lại, lối học "chuộng hình thức" – học chỉ để thi đỗ, để có danh mà không có thực – sẽ làm xói mòn đạo đức xã hội. Sự giả dối trong việc học dẫn đến sự giả dối trong việc làm, tạo nên một vòng xoáy suy đồi kéo lùi sự phát triển của dân tộc.

Trong thời đại ngày nay, khi các giá trị đạo đức đôi khi bị xem nhẹ trước những lợi ích vật chất, tư tưởng của Nguyễn Thiếp về việc học để làm người gắn liền với hành động thực tế càng trở nên quý giá. Giáo dục không thể chỉ là việc nhồi nhét kiến thức để học sinh đạt điểm cao, mà phải là việc giúp các em biết vận dụng kiến thức đó để sống tốt, sống có ích. Mỗi hành động thiện nguyện, mỗi việc làm tốt của học sinh chính là sự thực hành cao nhất của đạo học. Chỉ khi chúng ta lấy hành động làm thước đo cho sự hiểu biết về đạo đức, chúng ta mới có thể tạo ra những thế hệ con người "vừa có đức, vừa có tài".

Tóm lại, học và hành trong đạo đức là hai mặt của một quá trình hoàn thiện nhân cách. Tri thức chỉ thực sự có giá trị khi nó được nhúng vào dòng chảy của những hành động tử tế. Lời dạy của La Sơn Phu Tử nhắc nhở chúng ta rằng: đừng bao giờ để tri thức của bạn chỉ là những bông hoa trang trí trong tâm hồn, hãy để nó trở thành những trái ngọt của hành động thực tế. Đó chính là con đường duy nhất để đưa chúng ta tới bến bờ của một đời sống ý nghĩa và một xã hội thái bình, thịnh trị.

18Bài số 17: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Lối học "Ivory Tower" (tháp ngà) – tức là lối học chỉ chú trọng vào lý thuyết viển vông, tách rời hoàn toàn với thực tế sinh động – đã được Nguyễn Thiếp phê phán một cách sắc sảo từ thế kỷ XVIII qua khái niệm lối học "chuộng hình thức". Trong bài "Bàn luận về phép học", ông đã vạch ra một lộ trình cứu vãn nền giáo dục nước nhà bằng cách yêu cầu tri thức phải "hạ cánh" xuống mặt đất thực tiễn. Theo ông, một trí tuệ không biết hành động là một trí tuệ què quặt và là gánh nặng cho xã hội.

Trước hết, cần nhận diện sự nguy hiểm của lối học tách rời thực tiễn. Nguyễn Thiếp chỉ ra rằng khi người ta chỉ học những điều xa vời, học để cầu danh lợi, thì họ sẽ chỉ quan tâm đến việc trau chuốt câu chữ, đối đáp trôi chảy mà không biết cách giải quyết một vấn đề thực tế của đất nước. Đây là kiểu trí thức "trên mây", những người có thể bàn luận về thiên văn địa lý nhưng lại không biết cách giúp dân thoát nghèo hay trị thủy. Khi tầng lớp trí thức chỉ sống trong thế giới của các khái niệm, họ sẽ mất đi sợi dây liên kết với nhân dân và thời cuộc. Hệ quả là tạo ra những con người "có danh mà không có thực", làm suy yếu nền tảng của chính quyền và dân tộc.

Ngược lại, Nguyễn Thiếp đề cao sức mạnh của tri thức khi được nhúng mình vào thực tiễn. "Theo điều học mà làm" chính là phương thuốc chữa trị cho căn bệnh hình thức. Thực tiễn cuộc sống với những biến hóa khôn lường chính là môi trường tốt nhất để thử thách tính đúng đắn của lý luận. Một kiến thức dù hay đến mấy nhưng nếu không thể ứng dụng được vào thực tế thì cũng chỉ là phế liệu tri thức. Khi người học đem những điều mình học ra để thực hành, họ sẽ nhận ra rằng thế giới thực tế phức tạp hơn nhiều so với trang sách. Chính sự va đập này giúp tri thức được mài giũa, lọc bỏ những phần giáo điều và giữ lại những phần cốt lõi, hữu dụng.

Luận điểm tiếp theo là về tính thực dụng tích cực trong giáo dục. Nguyễn Thiếp muốn hướng tới một nền giáo dục phụng sự. Học rộng để có tầm nhìn, tóm lược để có phương pháp, và hành động để có kết quả. Kết quả thực tế chính là câu trả lời đanh thép nhất cho chất lượng của việc học. Một đất nước cần những nhà kỹ thuật biết vận hành máy móc, những nhà nông biết cải tạo đất đai, những vị quan biết tổ chức đời sống xã hội. Những năng lực này chỉ có thể hình thành khi việc học luôn đi đôi với hành động. Sự kết hợp này giúp tri thức trở thành một nguồn lực trực tiếp tạo ra sự thịnh vượng, thay vì chỉ là những ký ức thụ động trong đầu người học.

Nhìn vào thực trạng giáo dục hiện nay, lối học "tháp ngà" vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức: những nghiên cứu khoa học không có tính ứng dụng, những bài giảng nặng tính hàn lâm nhưng xa lạ với nhu cầu của xã hội. Sinh viên ra trường có thể thuộc lòng các lý thuyết quản trị nhưng lại không thể giao tiếp hay làm việc nhóm hiệu quả. Đây chính là biểu hiện của việc chưa thấm nhuần tư tưởng "học đi đôi với hành". Để thay đổi, chúng ta cần đưa học sinh, sinh viên ra khỏi lớp học nhiều hơn, để các em được quan sát, được làm việc và được thất bại trong thực tế. Đó mới là cách để tri thức thực sự được sống.

Tóm lại, tri thức phải là công cụ để cải tạo thế giới chứ không phải là bức màn để con người trốn tránh thực tại. Tư tưởng của Nguyễn Thiếp về việc kết hợp học và hành là một lời cảnh tỉnh đối với lối học phù phiếm. Chỉ khi chúng ta dám bước ra khỏi những lý thuyết khô khan để nhúng mình vào dòng chảy của thực tiễn, chúng ta mới có thể biến tri thức thành sức mạnh thật sự. Hành động không làm giảm đi giá trị của tri thức, mà trái lại, nó làm cho tri thức trở nên rạng rỡ và có ý nghĩa hơn bao giờ hết đối với sự phát triển của nhân loại.

19Bài số 18: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Mặc dù được viết từ hơn hai trăm năm trước dưới dạng một bài tấu kiến nghị, nhưng "Bàn luận về phép học" của Nguyễn Thiếp lại chứa đựng một phương pháp luận khoa học vô cùng hiện đại về mối quan hệ giữa học và hành. Quy trình "Học rộng - Tóm lược - Vận dụng" mà ông đề xuất thực chất là một chu kỳ của sự tiến bộ, nơi con người không ngừng nâng cao năng lực thông qua sự tương tác liên tục giữa nhận thức và hành động.

Luận điểm thứ nhất nằm ở quá trình "Học rộng rồi tóm lược cho gọn". Đây là giai đoạn xử lý dữ liệu và hình thành lý thuyết. Trong khoa học, việc thu thập thông tin (học rộng) là bước đầu tiên để có cái nhìn tổng thể. Tuy nhiên, kiến thức chỉ thực sự có giá trị khi được tổng hợp và khái quát hóa (tóm lược). Nguyễn Thiếp yêu cầu người học phải có tư duy phân tích để lọc lấy cái "tinh", cái "cốt lõi". Nếu không có giai đoạn tóm lược này, người học sẽ bị ngộp trong biển kiến thức và không thể chuyển sang bước thực hành. Đây chính là bước hình thành nên các nguyên lý, định luật mà từ đó con người có thể dự đoán và điều khiển thực tế.

Luận điểm thứ hai là về "Vận dụng" – bước thực nghiệm tối cao. Theo Nguyễn Thiếp, "theo điều học mà làm" là khâu cuối cùng để hoàn thiện một chu kỳ nhận thức. Trong khoa học, một giả thuyết chỉ trở thành chân lý khi nó được chứng minh qua thực nghiệm. Thực hành chính là quá trình đưa lý thuyết vào môi trường kiểm soát để đo lường kết quả. Nếu kết quả thực tế không khớp với lý thuyết, người học buộc phải quay lại bước đầu để xem xét lại kiến thức của mình. Chính sự phản hồi từ thực hành đã giúp tri thức không ngừng được cập nhật và hoàn thiện. Học đi đôi với hành, vì vậy, là động lực của sự phát triển khoa học và kỹ thuật.

Luận điểm thứ ba đề cập đến trình tự "từ thấp đến cao". Nguyễn Thiếp nhấn mạnh việc học phải có thứ tự, bắt đầu từ những điều căn bản nhất. Đây là một nguyên tắc sư phạm khoa học bền vững. Chúng ta không thể thực hành những điều phức tạp khi chưa nắm vững những nguyên lý cơ bản. Sự kết hợp học – hành phải diễn ra ở mọi cấp độ: học phép tính đơn giản thì thực hành cộng trừ trong đời sống, học về lý thuyết vật lý thì thực hành làm thí nghiệm. Việc xây dựng một nền tảng thực hành vững chắc từ những bước đầu tiên sẽ giúp người học tự tin và sáng tạo hơn ở những giai đoạn cao hơn.

Trong kỷ nguyên của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, phương pháp luận của Nguyễn Thiếp vẫn còn nguyên giá trị. Quy trình R&D (Nghiên cứu và Phát triển) của các tập đoàn công nghệ lớn thực chất chính là sự cụ thể hóa của "học rộng, tóm lược và vận dụng". Chúng ta không thể có sự sáng tạo nếu chỉ biết học thuộc lòng các phát minh của người khác. Sự sáng tạo chỉ nảy sinh khi ta biết đem những kiến thức ấy ra thử nghiệm, dám đối mặt với thất bại để tìm ra con đường mới. "Học đi đôi với hành" chính là tinh thần của sự đổi mới sáng tạo, giúp con người không bị tụt hậu trước sự tiến bộ của máy móc.

Tóm lại, Nguyễn Thiếp đã để lại cho chúng ta một di sản tư duy vô giá về cách thức chiếm lĩnh tri thức. Mối quan hệ giữa học và hành không chỉ là một khẩu hiệu giáo dục đơn thuần, mà là một quy luật của sự tiến bộ nhân loại. Khi chúng ta tuân thủ quy trình khoa học mà bậc tiên hiền đã vạch ra, chúng ta sẽ không chỉ là những người "biết" nhiều mà còn là những người "làm" giỏi. Hãy để thực hành là phòng thí nghiệm cho mọi lý thuyết, và hãy để lý thuyết là kim chỉ nam cho mọi hành động. Đó là con đường duy nhất để chúng ta vươn tới sự thông thái thực sự.

20Bài số 19: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Có một sự thật hiển nhiên rằng lý thuyết thường mang màu xám xịt của những dòng chữ, còn cuộc đời lại rực rỡ và đa dạng màu sắc. Trong bài "Bàn luận về phép học", Nguyễn Thiếp đã khẳng định một chân lý: chỉ có qua thực hành, người học mới thực sự trưởng thành. Thực hành không chỉ là bước vận dụng tri thức, mà nó còn đóng vai trò như một "người thầy" vĩ đại, dạy cho chúng ta những bài học mà sách vở chưa bao giờ nhắc tới.

Luận điểm đầu tiên là thực hành giúp con người thấu hiểu bản chất của tri thức. Nguyễn Thiếp phê phán lối học hình thức vì nó chỉ chạm đến cái vỏ bên ngoài của kiến thức. Khi chúng ta chỉ đọc sách, sự hiểu biết của chúng ta là sự hiểu biết gián tiếp, vay mượn. Chỉ khi bắt tay vào hành động ("theo điều học mà làm"), chúng ta mới có sự hiểu biết trực tiếp. Khi ta trực tiếp làm một công việc, các giác quan, tư duy và cả cảm xúc của ta đều tham gia vào quá trình đó. Sự va chạm với thực tế giúp ta hiểu tại sao lý thuyết lại nói như vậy, và những yếu tố nào trong đời thực ảnh hưởng đến kết quả. Thực hành biến kiến thức từ "cái của người ta" thành "cái của mình".

Luận điểm thứ hai là về những bài học từ sự thất bại trong thực hành. Sách vở thường chỉ trình bày những kết quả đúng, những con đường thẳng tắp. Nhưng thực tế thường đầy rẫy những ngõ cụt và sai lầm. Nguyễn Thiếp đề cao việc học đi đôi với hành vì ông hiểu rằng chỉ có hành động mới bộc lộ ra những khiếm khuyết trong tư duy. Khi một hành động thất bại, nó buộc người học phải tư duy lại, tìm kiếm nguyên nhân và sáng tạo ra giải pháp mới. Chính những lần vấp ngã đó rèn luyện cho con người sự kiên trì, bản lĩnh và lòng dũng cảm – những phẩm chất cốt yếu của một bậc hiền tài. Không có thực hành, chúng ta sẽ mãi là những "đứa trẻ" về mặt tư duy, luôn lo sợ trước thực tế.

Luận điểm thứ ba, hành động là thước đo của sự trưởng thành. Một người được coi là trưởng thành không phải khi họ đủ tuổi hay có nhiều bằng cấp, mà khi họ có khả năng chịu trách nhiệm về hành động của mình và tạo ra kết quả. Nguyễn Thiếp mong muốn một xã hội mà ở đó mọi người đều có năng lực thực chất. Sự thống nhất giữa học và hành giúp con người tự tin hơn vào bản thân. Khi ta làm được một việc gì đó thành công dựa trên những gì ta đã học, niềm tin vào sức mạnh của tri thức và sức mạnh của bản thân sẽ được củng cố. Đây là nền tảng của sự tự chủ và độc lập trong tư duy – những yếu tố quan trọng nhất của giáo dục hiện đại.

Trong đời sống hiện nay, chúng ta thấy rất rõ tầm quan trọng của thực hành qua các hoạt động như hướng nghiệp, trải nghiệm sáng tạo. Một học sinh giỏi toán chưa chắc đã là một người có tư duy logic tốt trong cuộc sống nếu không biết vận dụng toán học để giải quyết các vấn đề thực tế. Ngược lại, một người có thể không có bằng cấp cao nhưng qua quá trình lao động bền bỉ, họ lại có những kiến thức sâu sắc và thực chất. Điều này chứng minh rằng thực hành có khả năng giáo dục con người một cách mạnh mẽ. Chúng ta cần thay đổi cái nhìn: không phải "học xong rồi mới hành", mà phải "vừa học vừa hành", để thực hành dẫn dắt và soi sáng cho việc học.

Kết luận lại, tư tưởng của Nguyễn Thiếp về mối quan hệ giữa học và hành là một triết lý hành động sâu sắc. Thực hành không làm hạ thấp giá trị của học vấn, mà chính thực hành đã nâng cánh cho học vấn, làm cho nó trở nên sống động và có ích cho cuộc đời. Hãy coi mỗi hành động thực tế là một bài học, và hãy coi mỗi thất bại là một người thầy. Chỉ khi đi trên con đường của sự thực học và thực hành, con người mới có thể vươn tới sự hoàn thiện và đóng góp thực chất cho sự phát triển của xã hội.

21Bài số 20: Từ bài Bàn luận về phép học hãy nêu suy nghĩ về mối quan hệ giữa học và hành

Khi Nguyễn Thiếp dâng bài tấu lên vua Quang Trung, đất nước đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về việc phục hồi và phát triển sau những năm dài nội chiến. Tầm nhìn của ông về việc học đi đôi với hành không chỉ là một lời khuyên sư phạm, mà thực chất là một chiến lược tồn vong của dân tộc. Ông hiểu rằng, một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi người dân của quốc gia đó có năng lực thực hành tri thức để xây dựng và bảo vệ đất nước.

Luận điểm thứ nhất là sức mạnh của một dân tộc đến từ năng lực thực tế của mỗi công dân. Nguyễn Thiếp cho rằng phép học sai trái làm mục nát đất nước từ bên trong, vì nó tạo ra một tầng lớp trí thức vô dụng. Ngược lại, phép học đúng đắn "học đi đôi với hành" sẽ đào tạo ra những con người có thể cầm cày, cầm bút và cầm súng một cách hiệu quả. Khi mỗi người dân đều biết vận dụng tri thức vào công việc của mình, sức mạnh tổng lực của quốc gia sẽ được nhân lên. Một dân tộc thực học là một dân tộc không thể bị đánh bại, bởi vì tri thức của họ gắn liền với hơi thở của đất nước, gắn liền với sự sáng tạo trong lao động và chiến đấu.

Luận điểm thứ hai, học và hành là chìa khóa của sự tự lực tự cường. Trong lịch sử, các dân tộc hưng thịnh đều là những dân tộc biết học hỏi tinh hoa của nhân loại và vận dụng sáng tạo vào hoàn cảnh riêng của mình. Nguyễn Thiếp muốn thay đổi phép học để người Việt không còn lệ thuộc vào lối học cũ kỹ, giáo điều. "Theo điều học mà làm" chính là tinh thần tự chủ. Khi chúng ta biết thực hành, chúng ta sẽ chủ động trong sản xuất, chủ động trong kỹ thuật và không bị lệ thuộc vào nước ngoài. Đây là bài học vô cùng quý giá đối với chúng ta hiện nay trong xu thế toàn cầu hóa. Nếu không có năng lực thực hành, chúng ta sẽ chỉ mãi là người tiêu dùng tri thức của nước khác, thay vì là người sáng tạo ra tri thức mới.

Luận điểm thứ ba đề cập đến việc xây dựng một xã hội thịnh trị dựa trên hiệu quả công việc. Nguyễn Thiếp mong muốn có những "chúa sáng, tôi hiền", nơi mà bộ máy chính quyền hoạt động dựa trên năng lực thực chất của quan lại. Khi học đi đôi với hành trở thành chuẩn mực, xã hội sẽ loại bỏ được những kẻ "nói hay làm dở", những kẻ chỉ biết dùng bằng cấp để trục lợi. Một xã hội trọng thực chất là một xã hội công bằng, nơi mà mỗi hành động có ích đều được trân trọng và mỗi người đều có cơ hội phát huy tài năng của mình. Đây chính là nền tảng của niềm tin và sự đoàn kết dân tộc – những yếu tố quyết định sự tồn vong của một quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới ngày nay, cạnh tranh giữa các quốc gia thực chất là cạnh tranh về giáo dục và năng lực con người. Những cường quốc hàng đầu thế giới đều là những nước có nền giáo dục chú trọng đặc biệt vào thực hành và sáng tạo. Việc chúng ta thực hiện tốt phương châm học đi đôi với hành của Nguyễn Thiếp chính là cách để Việt Nam rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến. Chúng ta cần đào tạo ra những thế hệ "công dân toàn cầu" không chỉ có kiến thức uyên bác mà còn phải có kỹ năng thực hành điêu luyện, có khả năng biến ý tưởng thành sản phẩm, biến tri thức thành sức mạnh kinh tế.

Tóm lại, học và hành không chỉ là chuyện của cá nhân, mà là chuyện của quốc gia đại sự. Tư tưởng của Nguyễn Thiếp là một bản tuyên ngôn về sức mạnh của hành động dựa trên nền tảng trí tuệ. Để đất nước "vững yên", dân tộc "thịnh trị", mỗi chúng ta phải là một mắt xích trong chuỗi học và hành liên tục. Hãy học tập với tinh thần trách nhiệm cao nhất đối với quốc gia, và hãy hành động với sự soi sáng của tri thức. Đó là con đường bền vững nhất để chúng ta giữ vững độc lập, tự chủ và đưa dân tộc vươn tới đỉnh cao vinh quang.

Xem thêm:

Qua việc phân tích từ bài “Bàn luận về phép học”, có thể thấy mối quan hệ giữa học và hành luôn gắn bó chặt chẽ, bổ trợ cho nhau. Học mà không hành sẽ trở nên lý thuyết suông, còn hành mà thiếu học dễ dẫn đến sai lầm. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách làm và vận dụng tốt vào bài văn của mình!

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi