Câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật 2026 hay, ý nghĩa, dễ đọc, dễ viết

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 6 ngày trước
28 lượt xem

Tết là thời điểm ai cũng muốn gửi lời chúc tốt đẹp đến người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Nếu gia đình có con đang học tiếng Nhật, bố mẹ làm việc với đối tác Nhật, hoặc đơn giản là muốn “đổi gió” bằng một lời chúc trang trọng, tinh tế, thì chúc mừng năm mới tiếng Nhật là lựa chọn rất đáng thử. Tiếng Nhật có hệ thống kính ngữ rõ ràng, nên chỉ cần dùng đúng ngữ cảnh là lời chúc sẽ trở nên lịch sự và “đúng chuẩn” ngay.

1Khi nào bạn nên dùng lời chúc Tết bằng tiếng Nhật?

Trong văn hóa Nhật Bản, lời chúc năm mới không chỉ là “nói cho vui” mà còn thể hiện sự tôn trọng, phép lịch sự và mối quan hệ giữa hai bên. Vì vậy, điều quan trọng nhất khi dùng chúc mừng năm mới tiếng Nhật là chọn đúng thời điểm và đúng kiểu câu.

1.1. Các giai đoạn chúc năm mới trong tiếng Nhật

Trước giao thừa đến hết 31/12: Người Nhật thường nói lời tổng kết và cảm ơn năm cũ, kèm mong muốn năm mới tốt đẹp. Câu phổ biến là:

  • 良いお年をお迎えください。 (Yoi otoshi o omukae kudasai) – Chúc bạn đón năm mới tốt lành.
  • 良いお年を。 (Yoi otoshi o) – Chúc năm mới tốt lành (thân mật hơn).

Từ 1/1 trở đi (đầu năm mới): Lúc này mới dùng “Happy New Year” đúng nghĩa:

  • 明けましておめでとうございます。 (Akemashite omedetou guzaimasu) – Chúc mừng năm mới (lịch sự).
  • 明けましておめでとう! (Akemashite omedetou!) – Chúc mừng năm mới! (thân mật).

1.2. Câu chúc mừng năm mới cho gia đình có trẻ học tiếng Nhật

Với trẻ nhỏ hoặc học sinh mới học tiếng Nhật, nên ưu tiên câu ngắn, dễ nhớ:

  • あけましておめでとう! – Chúc mừng năm mới!
  • ことしもよろしく! – Năm nay cũng giúp đỡ nhau nhé! (thân mật)

Bố mẹ có thể biến thành hoạt động giáo dục nhẹ nhàng: cho con viết thiệp, tập phát âm, hoặc đóng vai “chúc Tết” để rèn kỹ năng giao tiếp và sự tự tin.

1.3. Lưu ý về phép lịch sự (kính ngữ) khi chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

  • Gửi sếp/khách hàng/đối tác: dùng ございます để lịch sự.
  • Gửi bạn bè/người yêu: có thể bỏ “ございます” để gần gũi.
  • Nếu viết thư/email: nên có câu cảm ơn năm cũ và câu mong tiếp tục được giúp đỡ năm mới.
Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nhật

2Những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật ý nghĩa nhất

Nếu cần một bộ câu “dùng được cho nhiều đối tượng”, dưới đây là các lời chúc mừng năm mới tiếng Nhật vừa chuẩn vừa giàu ý nghĩa.

2.1. Câu chúc phổ biến, trang trọng

  • 明けましておめでとうございます。⇒ Chúc mừng năm mới (lịch sự, dùng rộng rãi).
  • 本年もどうぞよろしくお願いいたします。⇒ Năm nay cũng mong được bạn giúp đỡ/ủng hộ (rất chuẩn trong công việc).
  • 皆様のご健康とご多幸をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc mọi người sức khỏe và hạnh phúc.

2.2. Câu chúc sức khỏe – bình an

  • 健康で幸せな一年になりますように。⇒ Chúc một năm khỏe mạnh và hạnh phúc.
  • 今年も元気に過ごせますように。⇒ Chúc năm nay luôn mạnh khỏe, vui vẻ.

2.3. Câu chúc học tập – công việc

  • 今年も目標に向かって頑張りましょう。⇒ Năm nay cùng cố gắng hướng tới mục tiêu nhé.
  • お仕事が順調に進みますように。⇒ Chúc công việc thuận lợi.

2.4. Câu chúc may mắn – tài lộc

Người Nhật thường không chúc “phát tài” trực diện như văn hóa Việt, nhưng vẫn có cách nói tinh tế:

  • 素敵な一年になりますように。⇒ Chúc một năm tuyệt vời.
  • 幸運がたくさん訪れますように。⇒ Chúc nhiều may mắn ghé thăm.

3Chúc Tết bố mẹ bằng tiếng Nhật

3.1. Câu chúc sức khỏe – trường thọ cho bố mẹ

  • お父さん、お母さん、明けましておめでとうございます。⇒ Bố mẹ ơi, chúc mừng năm mới ạ.
  • 今年も元気で健康に過ごしてください。⇒ Mong bố mẹ năm nay luôn khỏe mạnh.
  • いつまでも長生きしてください。⇒ Mong bố mẹ sống lâu, sống khỏe.
  • 心も体も健やかな一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm khỏe mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.
  • 病気をせず、穏やかに過ごせますように。⇒ Chúc bố mẹ không ốm đau, sống an yên.
  • 笑顔の絶えない一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm luôn nở nụ cười.
  • 無理をせず、ゆっくり過ごしてください。⇒ Mong bố mẹ sống thong thả, không vất vả.
  • 毎日を安心して過ごせますように。⇒ Chúc bố mẹ mỗi ngày đều an tâm.
  • 健康第一で過ごしてください。⇒ Mong bố mẹ luôn đặt sức khỏe lên hàng đầu.
  • 心穏やかな一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm tâm hồn bình yên.
  • 体調に気をつけてお過ごしください。⇒ Mong bố mẹ luôn giữ gìn sức khỏe.
  • 元気で明るい毎日が続きますように。⇒ Chúc bố mẹ luôn vui vẻ, khỏe khoắn.
  • 平和で幸せな一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm bình an và hạnh phúc.
  • 健やかな日々がずっと続きますように。⇒ Chúc những ngày khỏe mạnh kéo dài mãi.
  • これからも元気な姿を見せてください。⇒ Mong bố mẹ luôn khỏe để con được nhìn thấy nụ cười.
  • 心身ともに充実した一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm viên mãn cả tinh thần lẫn thể chất.
  • 安心して暮らせる一年になりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm sống an nhiên.
  • いつも笑顔でいられますように。⇒ Chúc bố mẹ lúc nào cũng mỉm cười.
  • 健康に恵まれた一年となりますように。⇒ Chúc bố mẹ một năm dồi dào sức khỏe.
  • これからもずっと元気でいてください。⇒ Mong bố mẹ luôn khỏe mạnh mãi mãi.

3.2. Câu chúc thể hiện lòng biết ơn, hiếu thảo

  • いつも育ててくれてありがとうございます。⇒ Con cảm ơn bố mẹ vì đã nuôi dưỡng con.
  • 今年も感謝の気持ちを忘れずに過ごします。⇒ Năm nay con sẽ luôn ghi nhớ lòng biết ơn.
  • 両親のおかげで今の私があります。⇒ Nhờ bố mẹ mà con có được ngày hôm nay.
  • これからも親孝行できるよう頑張ります。⇒ Con sẽ cố gắng sống hiếu thảo hơn nữa.
  • いつも見守ってくれてありがとうございます。⇒ Cảm ơn bố mẹ luôn dõi theo con.
  • 感謝の気持ちでいっぱいです。⇒ Con luôn tràn đầy lòng biết ơn.
  • これまでのご苦労に心から感謝します。⇒ Con chân thành cảm ơn những vất vả của bố mẹ.
  • 両親の愛情に支えられています。⇒ Con luôn được nâng đỡ bởi tình yêu của bố mẹ.
  • 少しずつ恩返しできればと思います。⇒ Con mong dần dần báo đáp công ơn bố mẹ.
  • これからも大切にします。⇒ Con sẽ luôn trân trọng bố mẹ.
  • 両親が元気でいてくれることが一番の幸せです。⇒ Với con, bố mẹ khỏe mạnh là hạnh phúc lớn nhất.
  • いつも本当にありがとうございます。⇒ Con thật lòng cảm ơn bố mẹ.
  • これからもそばで支えたいです。⇒ Con mong được ở bên chăm sóc bố mẹ.
  • 親の存在の大きさを改めて感じています。⇒ Con càng ngày càng thấu hiểu công ơn bố mẹ.
  • 両親を誇りに思っています。⇒ Con luôn tự hào về bố mẹ.
  • これからもよろしくお願いします。⇒ Mong bố mẹ tiếp tục yêu thương con.
  • 感謝の気持ちを言葉で伝えたいです。⇒ Con muốn nói thành lời sự biết ơn.
  • これまで本当にお疲れさまでした。⇒ Bố mẹ đã vất vả rất nhiều rồi ạ.
  • 両親の幸せを心から願っています。⇒ Con chân thành mong bố mẹ hạnh phúc.
  • 生んで育ててくれてありがとうございます。⇒ Cảm ơn bố mẹ đã sinh thành và nuôi dưỡng con.

3.3. Câu chúc gia đình sum vầy – hạnh phúc

  • 家族みんなで幸せな一年を過ごしましょう。⇒ Mong cả gia đình mình có một năm hạnh phúc.
  • 今年も家族仲良く過ごせますように。⇒ Chúc gia đình mình luôn hòa thuận.
  • 笑顔の絶えない家庭でありますように。⇒ Chúc gia đình luôn tràn ngập tiếng cười.
  • 家族の絆がより深まりますように。⇒ Chúc tình cảm gia đình ngày càng gắn bó.
  • みんなが元気で集まれる一年になりますように。⇒ Chúc cả nhà luôn khỏe mạnh để sum họp.
  • 温かい家庭をこれからも大切にしたいです。⇒ Con muốn trân trọng mái ấm này mãi.
  • 家族全員にとって良い一年になりますように。⇒ Chúc một năm tốt đẹp cho cả gia đình.
  • 平和で穏やかな日々が続きますように。⇒ Chúc những ngày yên bình nối tiếp nhau.
  • 家族団らんの時間が増えますように。⇒ Chúc gia đình có nhiều thời gian bên nhau.
  • これからも家族一緒に笑って過ごしたいです。⇒ Con mong luôn được cười cùng gia đình.
  • 家族の健康と幸せを願っています。⇒ Con mong cả nhà luôn khỏe mạnh, hạnh phúc.
  • 明るい家庭でありますように。⇒ Chúc gia đình luôn ấm áp, tươi sáng.
  • 家族の存在が何よりの支えです。⇒ Gia đình là chỗ dựa lớn nhất của con.
  • 今年も楽しい思い出をたくさん作りましょう。⇒ Mong cả nhà cùng tạo nhiều kỷ niệm đẹp.
  • 変わらぬ愛情で包まれた一年になりますように。⇒ Chúc một năm ngập tràn yêu thương.
  • 家族の時間を大切にしていきましょう。⇒ Mong cả nhà luôn trân trọng thời gian bên nhau.
  • みんなで支え合える一年になりますように。⇒ Chúc cả gia đình luôn đùm bọc nhau.
  • 家族の笑顔が続きますように。⇒ Chúc nụ cười gia đình luôn hiện diện.
  • 心温まる一年になりますように。⇒ Chúc một năm ấm áp tình thân.
  • 両親と過ごせる時間を大切にします。⇒ Con sẽ trân trọng từng khoảnh khắc bên bố mẹ.

4Chúc Tết bằng tiếng Nhật tặng sếp

Chúc sếp cần đúng kính ngữ, tránh quá thân mật. Nếu sếp là người Nhật hoặc môi trường công ty Nhật, nên dùng mẫu câu chuẩn “business”.

4.1. Mẫu câu ngắn gọn, chuẩn công sở

  • 明けましておめでとうございます。本年もどうぞよろしくお願いいたします。⇒ Chúc mừng năm mới. Năm nay cũng mong được sếp giúp đỡ/đồng hành.
  • 旧年中は大変お世話になりました。本年もよろしくお願いいたします。⇒ Năm vừa qua đã được sếp giúp đỡ rất nhiều. Năm nay cũng mong tiếp tục được chỉ dẫn.
  • 明けましておめでとうございます。⇒ Chúc mừng năm mới.
  • 本年もよろしくお願いいたします。⇒ Mong tiếp tục nhận được sự chỉ dẫn.
  • ご健康とご多幸をお祈りいたします。⇒ Kính chúc sức khỏe và hạnh phúc.
  • 実り多き一年となりますように。⇒ Chúc một năm nhiều thành quả.
  • ご活躍をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc ngài tiếp tục thành công.
  • 平素よりお世話になっております。⇒ Cảm ơn ngài luôn giúp đỡ.
  • 本年もご指導のほどお願いいたします。⇒ Mong được chỉ dẫn trong năm nay.
  • ますますのご発展をお祈りいたします。⇒ Kính chúc ngày càng phát triển.
  • 充実した一年となりますように。⇒ Chúc một năm trọn vẹn.
  • 新年のご挨拶を申し上げます。⇒ Xin gửi lời chào năm mới.
  • ご健勝をお祈りいたします。⇒ Kính chúc sức khỏe.
  • ご多幸を心よりお祈り申し上げます。⇒ Chân thành chúc nhiều hạnh phúc.
  • 良い一年になりますように。⇒ Chúc một năm tốt đẹp.
  • お体にお気をつけてお過ごしください。⇒ Kính chúc ngài giữ gìn sức khỏe.
  • ご成功をお祈りいたします。⇒ Kính chúc thành công.
  • 今年も変わらぬご指導をお願いいたします。⇒ Mong tiếp tục được chỉ dẫn.
  • 新しい年が素晴らしい一年となりますように。⇒ Chúc năm mới tuyệt vời.
  • 今後ともよろしくお願い申し上げます。⇒ Mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ.
  • 明るい一年となりますように。⇒ Chúc một năm tươi sáng.
  • 心より新年をお祝い申し上げます。⇒ Chân thành chúc mừng năm mới.

4.2. Mẫu câu chúc sức khỏe, thành công (lịch sự)

  • 今年もご健勝とご多幸をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc sếp sức khỏe và hạnh phúc.
  • ますますのご活躍をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc sếp ngày càng thành công, phát triển.
  • ご健康とご多幸を心よりお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc sếp sức khỏe và hạnh phúc.
  • 新しい年がご成功に満ちた一年となりますように。⇒ Chúc năm mới đầy thành công.
  • お体を大切にお過ごしください。⇒ Kính mong sếp giữ gìn sức khỏe.
  • ますますのご活躍をお祈りいたします。⇒ Kính chúc sếp ngày càng thành công.
  • ご健勝とご繁栄をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc sức khỏe và thịnh vượng.
  • 実り多き一年となりますように。⇒ Chúc một năm nhiều thành quả.
  • お仕事が順調に進みますように。⇒ Chúc công việc thuận lợi.
  • ご多忙とは存じますが、ご自愛ください。⇒ Biết sếp bận rộn, mong sếp giữ sức khỏe.
  • 新年がさらなる飛躍の一年となりますように。⇒ Chúc năm mới bứt phá hơn nữa.
  • ご指導のもとで成長できる一年になりますように。⇒ Mong được học hỏi nhiều hơn từ sếp.
  • 安定と成功に恵まれた一年になりますように。⇒ Chúc một năm ổn định và thành công.
  • ご健康で充実した毎日をお過ごしください。⇒ Chúc sếp những ngày khỏe mạnh, ý nghĩa.
  • お仕事とご家庭の両立がうまくいきますように。⇒ Chúc cân bằng tốt công việc và gia đình.
  • ご活躍が社内外で高く評価されますように。⇒ Chúc sếp được đánh giá cao.
  • 新年も変わらぬご指導をお願い申し上げます。⇒ Mong tiếp tục được sếp chỉ dẫn.
  • 心身ともに健やかな一年をお迎えください。⇒ Kính chúc một năm khỏe mạnh toàn diện.
  • さらなる成功への一年となりますように。⇒ Chúc năm mới tiếp tục thành công.
  • ご健康第一でお過ごしください。⇒ Mong sếp luôn đặt sức khỏe lên hàng đầu.
  • 今年も良い一年になりますように。⇒ Chúc một năm tốt đẹp.
  • 心より新年のお祝いを申し上げます。⇒ Xin chân thành chúc mừng năm mới.

4.3. Lưu ý khi nhắn tin cho sếp

  • Tránh câu quá “cute” như あけおめ! (kiểu teen).
  • Nếu nhắn LINE/email: thêm câu cảm ơn năm cũ sẽ tạo thiện cảm.
  • Không nên dùng biểu tượng, từ lóng nếu môi trường nghiêm túc.

5. Cách viết thư chúc Tết bằng tiếng Nhật

Viết thư/thiệp/email chúc năm mới trong tiếng Nhật có bố cục khá rõ. Nếu viết đúng cấu trúc, người nhận sẽ thấy bạn rất tinh tế và hiểu văn hóa.

5.1. Bố cục thư chúc Tết chuẩn (dùng cho email/thiệp)

  • Lời chúc năm mới
  • Cảm ơn năm cũ (đặc biệt trong công việc)
  • Lời chúc cho năm mới
  • Câu kết mong tiếp tục gắn bó
  • Ký tên

5.2. Mẫu thư lịch sự (gửi sếp/đối tác)

件名(Subject): 新年のご挨拶(

本文(Body):明けましておめでとうございます。旧年中は大変お世話になり、誠にありがとうございました。本年も変わらぬご指導のほど、どうぞよろしくお願い申し上げます。皆様のご健康とご多幸を心よりお祈り申し上げます。

(署名)[Họ tên]

5.3. Mẫu thư thân mật (gửi bạn bè/người yêu)

明けましておめでとう!去年はいろいろありがとう。今年もたくさん会って、楽しい一年にしようね。今年もよろしく!

[名前]

5.4. Mẹo nhỏ để thư “đúng chất Nhật”

  • Dùng 旧年中(きゅうねんちゅう) để nói “trong năm cũ” (rất hay trong thư).
  • Dùng 本年(ほんねん) thay cho “今年” khi cần trang trọng.
  • Tránh viết quá dài; thư Nhật thường gọn, rõ, lịch sự.

6Lời chúc Tết bằng tiếng Nhật cho người yêu

Phần này tập trung vào các câu có thể dùng trực tiếp trên thiệp, caption, tin nhắn—ngắn nhưng “đủ ý”, không sến quá.

6.1. Tin nhắn ngắn (dễ gửi)

  • あけましておめでとう。ことしもよろしくね。⇒ Chúc mừng năm mới. Năm nay cũng nhờ em/anh nhé.
  • 今年も一緒に笑おう。⇒ Năm nay cũng cùng cười with nhau nhé.
  • 会えるのを楽しみにしてる。⇒ Mong đến lúc được gặp em/anh.

明けましておめでとう!⇒ Chúc mừng năm mới!

  • 今年もよろしくね。⇒ Năm nay cũng mong được yêu thương.
  • 幸せな一年にしよう。⇒ Tạo năm hạnh phúc nhé.
  • 大好きだよ。⇒ Mình yêu bạn.
  • 一緒に頑張ろう。⇒ Cùng cố gắng nhé.
  • 笑顔で過ごそう。⇒ Cùng sống vui nhé.
  • 健康に気をつけてね。⇒ Nhớ giữ sức khỏe.
  • 良い年にしよう。⇒ Tạo năm tốt đẹp nhé.
  • 今年もそばにいるよ。⇒ Năm nay mình vẫn bên bạn.
  • いつもありがとう。⇒ Cảm ơn bạn luôn.
  • 無理しないでね。⇒ Đừng cố quá nhé.
  • 会えるのを楽しみにしてる。⇒ Mong sớm được gặp bạn.
  • 今年も大切にするよ。⇒ Năm nay mình vẫn trân trọng bạn.
  • 幸せでいてね。⇒ Hãy luôn hạnh phúc nhé.
  • 変わらず好きだよ。⇒ Vẫn yêu bạn như thế.
  • 今年も一緒だね。⇒ Năm nay vẫn bên nhau.
  • 笑顔が一番だよ。⇒ Nụ cười là quan trọng nhất.
  • 新しい年も愛してる。⇒ Năm mới vẫn yêu bạn.
  • 頑張りすぎないで。⇒ Đừng quá áp lực.
  • また一年よろしくね。⇒ Lại một năm nữa bên nhau nhé.

6.2. Lời chúc sâu sắc hơn (khi yêu xa/đang bận rộn)

  • 離れていても、いつも想ってるよ。⇒ Dù xa nhau, lúc nào anh/em cũng nghĩ về em/anh.
  • 今年も無理しすぎないでね。体を大事にして。⇒ Năm nay đừng cố quá nhé. Giữ gìn sức khỏe.
  • 離れていても心はそばにいる。⇒ Dù xa nhưng trái tim vẫn gần.
  • 忙しくてもあなたを想ってる。⇒ Dù bận mình vẫn nghĩ về bạn.
  • 会えない時間も大切にしたい。⇒ Trân trọng cả lúc không gặp.
  • 今年も信じ合っていこう。⇒ Năm nay mình tiếp tục tin nhau nhé.
  • 距離に負けない愛でいよう。⇒ Tình yêu không thua khoảng cách.
  • あなたの存在が支えです。⇒ Bạn là chỗ dựa của mình.
  • 会える日を楽しみに頑張る。⇒ Mình cố gắng vì ngày gặp nhau.
  • 一緒にいられなくても心は一つ。⇒ Không bên nhau nhưng chung một lòng.
  • 不安な時も支え合おう。⇒ Lúc lo lắng hãy dựa vào nhau.
  • 今年も変わらず大切にする。⇒ Năm nay mình vẫn trân trọng bạn.
  • 言葉で気持ちを伝えていこう。⇒ Hãy nói ra cảm xúc nhé.
  • 会えない分、想いは強い。⇒ Không gặp nhưng càng nhớ.
  • 今年も乗り越えていこう。⇒ Năm nay cùng vượt qua nhé.
  • 信頼が一番大事だね。⇒ Tin tưởng là quan trọng nhất.
  • あなたがいるから頑張れる。⇒ Vì có bạn mình mới cố gắng.
  • 小さな連絡を大切にしよう。⇒ Trân trọng từng tin nhắn nhé.
  • 次に会う日を楽しみに。⇒ Mong đến ngày gặp lại.
  • 今年も愛は変わらない。⇒ Tình yêu năm nay vẫn vậy.
  • 遠くても心は近い。⇒ Xa mà gần.
  • ずっと想ってるよ。⇒ Mình luôn nghĩ về bạn.

6.3. Lời chúc mang tính “cam kết” nhẹ nhàng

  • 今年もあなたのそばにいたい。⇒ Năm nay cũng muốn ở bên cạnh em/anh.
  • 一緒に少しずつ、幸せを増やしていこう。⇒ Cùng nhau từ từ làm hạnh phúc nhiều lên nhé.
  • 今年もあなたを大切にします。⇒ Năm nay mình vẫn trân trọng bạn.
  • 一緒に成長していきたい。⇒ Mình muốn cùng trưởng thành.
  • これからもそばにいるよ。⇒ Mình sẽ tiếp tục ở bên bạn.
  • お互いを尊重し合おう。⇒ Cùng tôn trọng nhau nhé.
  • 小さな約束を守っていきたい。⇒ Mình muốn giữ lời hứa nhỏ.
  • 困った時は支え合おう。⇒ Khó khăn thì dựa vào nhau.
  • 笑顔を守れる存在でいたい。⇒ Mình muốn là người giữ nụ cười cho bạn.
  • 喧嘩しても向き合おう。⇒ Có giận thì vẫn đối diện nhé.
  • 安心できる関係でいよう。⇒ Cùng tạo mối quan hệ an tâm.
  • 感謝を忘れない一年に。⇒ Năm nay không quên biết ơn.
  • あなたの味方でいる。⇒ Mình luôn đứng về phía bạn.
  • 一緒に未来を考えていきたい。⇒ Mình muốn nghĩ về tương lai cùng bạn.
  • 大切に想う気持ちは変わらない。⇒ Tình cảm này không đổi.
  • 今年も選び続けるよ。⇒ Năm nay mình vẫn chọn bạn.
  • 素直な気持ちを伝えよう。⇒ Hãy thành thật với nhau nhé.
  • 小さな幸せを積み重ねよう。⇒ Góp nhặt hạnh phúc nhỏ.
  • 信頼を深めていこう。⇒ Cùng vun đắp niềm tin.
  • あなたとの時間を大切に。⇒ Trân trọng thời gian bên bạn.
  • 今年も愛を育てよう。⇒ Năm nay cùng nuôi dưỡng tình yêu.
  • これからもよろしくね。⇒ Từ nay cũng mong được bên nhau.

7Chúc Tết bạn bè/ đồng nghiệp/ khách hàng bằng tiếng Nhật

8.1. Câu chúc thân thiện cho bạn bè

  • 明けましておめでとう!⇒ Chúc mừng năm mới!
  • 今年もたくさん笑おうね。⇒ Năm nay mình cùng cười thật nhiều nhé.
  • 元気な一年になりますように。⇒ Chúc một năm tràn đầy năng lượng.
  • 今年もよろしく!⇒ Năm nay cũng nhờ bạn nhé!
  • 楽しいことがいっぱいの一年にしよう。⇒ Cùng tạo một năm thật vui nhé.
  • 健康第一で過ごそう。⇒ Nhớ giữ sức khỏe nha.
  • 新しいことに挑戦しよう。⇒ Thử điều mới trong năm nay nhé.
  • 笑顔でいられる一年に。⇒ Chúc một năm luôn mỉm cười.
  • いい思い出をたくさん作ろう。⇒ Cùng tạo nhiều kỷ niệm đẹp.
  • 困ったらいつでも連絡して。⇒ Có gì cứ liên lạc nha.
  • 今年も一緒に頑張ろう。⇒ Năm nay cùng cố gắng nhé.
  • 良い年になりますように。⇒ Chúc một năm thật tốt.
  • 無理しすぎないでね。⇒ Đừng cố quá nha.
  • 明るい一年になりますように。⇒ Chúc một năm tươi sáng.
  • また近いうちに会おう。⇒ Sớm gặp lại nhé.
  • 変わらず仲良くしよう。⇒ Mình cứ thân nhau như cũ nhé.
  • 幸せな一年を。⇒ Chúc một năm hạnh phúc.
  • 今年も応援してるよ。⇒ Năm nay mình vẫn ủng hộ bạn.
  • 楽しい一年にしようね。⇒ Tạo một năm thật vui nha.
  • 新年もよろしくね!⇒ Năm mới cũng mong được đồng hành!

8.2. Câu chúc lịch sự cho đồng nghiệp / khách hàng

  • 明けましておめでとうございます。⇒ Chúc mừng năm mới.
  • 旧年中は大変お世話になりました。⇒ Cảm ơn sự hỗ trợ trong năm qua.
  • 本年もどうぞよろしくお願いいたします。⇒ Mong tiếp tục được hợp tác.
  • 新年が実り多き一年となりますように。⇒ Chúc năm mới nhiều thành quả.
  • ご健康とご多幸をお祈りいたします。⇒ Kính chúc sức khỏe và hạnh phúc.
  • ますますのご発展をお祈り申し上げます。⇒ Kính chúc ngày càng phát triển.
  • 良いスタートを切れる一年になりますように。⇒ Chúc khởi đầu năm mới thuận lợi.
  • お仕事が順調に進みますように。⇒ Chúc công việc hanh thông.
  • 今後とも良い関係を築ければ幸いです。⇒ Mong tiếp tục mối quan hệ tốt đẹp.
  • ご多忙の折、ご自愛ください。⇒ Kính mong giữ gìn sức khỏe.
  • 新しい年も変わらぬご支援をお願いいたします。⇒ Mong tiếp tục được hỗ trợ.
  • 安定と成功に恵まれた一年になりますように。⇒ Chúc một năm ổn định và thành công.
  • ご期待に沿えるよう努めてまいります。⇒ Chúng tôi sẽ cố gắng đáp ứng kỳ vọng.
  • 心より新年のお祝いを申し上げます。⇒ Chân thành chúc mừng năm mới.
  • 本年も誠心誠意対応いたします。⇒ Năm nay chúng tôi sẽ phục vụ tận tâm.
  • 新春のお慶びを申し上げます。⇒ Xin chúc mừng năm mới.
  • 皆様にとって良い一年となりますように。⇒ Chúc một năm tốt đẹp.
  • 今後とも何卒よろしくお願い申し上げます。⇒ Mong tiếp tục hợp tác.
  • 新年が希望に満ちた一年となりますように。⇒ Chúc năm mới tràn đầy hy vọng.
  • まずは新年のご挨拶まで。⇒ Trước hết xin gửi lời chúc năm mới.

Gợi ý nhanh: Chọn câu “chúc mừng năm mới tiếng Nhật” theo từng đối tượng

  • Sếp/đối tác: 明けましておめでとうございます。本年もどうぞよろしくお願いいたします。
  • Bạn bè: あけましておめでとう!今年もよろしく!
  • Người yêu: あけましておめでとう。今年もずっと一緒にいようね。
  • Trước giao thừa: 良いお年をお迎えください。

Xem thêm:

Hy vọng những câu chúc mừng năm mới tiếng Nhật bên trên hữu ích với bạn. Chúc bạn và gia đình có một năm mới an khang, thịnh vượng. Nếu cần thêm những câu chúc, quà Tết tặng bố mẹ, người yêu, vợ chồng hay con cái thì đừng quên ghé ngay AVAKids để lựa chọn được những món quà phù hợp bạn nhé!

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi