Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 cả năm chuẩn sách Global Success

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Cập nhật 07/01
277 lượt xem

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 là nền tảng quan trọng giúp các em làm quen với ngôn ngữ mới một cách tự nhiên và hứng thú. Những từ đơn giản, gần gũi với cuộc sống hằng ngày sẽ giúp học sinh ghi nhớ dễ hơn và hình thành phản xạ tiếng Anh ngay từ đầu. Cùng AVAKids ôn tập từ vựng tiếng anh lớp 1 nhé!

1Từ vựng tiếng Anh lớp 1 (sách Global Success)

Tải ngay bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1, sách Global Success TẠI ĐÂY.

Unit 1: In the school playground

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Bill/bɪl/Tên riêng (bạn Bill)
ball/bɔːl/Quả bóng
book/bʊk/Quyển sách
bike/baɪk/Xe đạp

Video hướng dẫn học Unit 1. Nguồn: emilychanel

Unit 2: In the dining room

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
cake/keɪk/Bánh ngọt
car/kɑːr/Xe ô tô
cat/kæt/Con mèo
cup

/kʌp/

Cái tách/chén

Video hướng dẫn học Unit 2. Nguồn: emilychanel

Unit 3: At the street market

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
apple/ˈæpl/Quả táo
bag/bæg/Cái túi/cặp sách
can/kæn/Cái lon
hat/hæt/Cái mũ (nón)

Video hướng dẫn học Unit 3. Nguồn: emilychanel

Unit 4: In the bedroom

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
desk/desk/Cái bàn học
dog/dɔːg/Con chó
door/dɔːr/Cửa ra vào
duck/dʌk/Con vịt

Video hướng dẫn học Unit 4. Nguồn: emilychanel

Unit 5: At the fish and chip shop

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
chicken/ˈtʃɪkɪn/Thịt gà
chips/tʃɪps/Khoai tây chiên
fish/fɪʃ/Con cá
milk

/mɪlk/

Sữa

Video hướng dẫn học Unit 5. Nguồn: emilychanel

Unit 6: In the classroom

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
bell/bel/Cái chuông
pen/pen/Bút mực
pencil/ˈpensl/Bút chì
red/red/Màu đỏ

Video hướng dẫn học Unit 6. Nguồn: emilychanel

Unit 7: In the garden

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
garden/ˈgɑːrdn/Khu vườn
gate/geɪt/Cổng
girl/gɜːrl/Bạn nữ/bé gái
goat

/gəʊt/

Con dê

Video hướng dẫn học Unit 7. Nguồn: emilychanel

Unit 8: In the park

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
hair/her/Tóc
hand/hænd/Bàn tay
head/hed/Cái đầu
horse

/hɔːrs/

Con ngựa

Video hướng dẫn học Unit 8. Nguồn: emilychanel

Unit 9: In the shop

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
clocks/klɒks/Những chiếc đồng hồ
locks/lɒks/Những cái ổ khóa
mops/mɒps/Những cây lau nhà
pots

/pɒts/

Những cái nồi/bình

Video hướng dẫn học Unit 9. Nguồn: emilychanel

Unit 10: At the zoo

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
mango/ˈmæŋgəʊ/Quả xoài
monkey/ˈmʌŋki/Con khỉ
mother/ˈmʌðər/Mẹ

mouse

/maʊs/

Con chuột

Video hướng dẫn học Unit 10. Nguồn: emilychanel

Unit 11: At the bus stop

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
bus/bʌs/Xe buýt
run/rʌn/Chạy
sun/sʌn/Mặt trời
truck

/trʌk/

Xe tải

Video hướng dẫn học Unit 11. Nguồn: emilychanel

Unit 12: At the lake

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
lake/leɪk/Cái hồ
leaf/liːf/Chiếc lá
lemons/ˈlemənz/Những quả chanh vàng

Lucy

/ˈluːsi/

Tên riêng (bạn Lucy)

Video hướng dẫn học Unit 12. Nguồn: emilychanel

Unit 13: In the school canteen

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
bananas/bəˈnænəz/Những quả chuối
noodles/ˈnuːdlz/Mì/Bún
nuts/nʌts/Các loại hạt

Nick

/nɪk/

Tên riêng (bạn Nick)

Video hướng dẫn học Unit 13. Nguồn: emilychanel

Unit 14: In the toy shop

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
teddy bear/ˈtedi ber/Gấu bông
tiger/ˈtaɪgər/Con hổ
top/tɒp/Con quay

turtle

/ˈtɜːrtl/

Con rùa

Video hướng dẫn học Unit 14. Nguồn: emilychanel

Unit 15: At the football match

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
face/feɪs/Khuôn mặt
father

/ˈfɑːðər/

Bố

foot

/fʊt/

Bàn chân

football

/ˈfʊtbɔːl/

Bóng đá

Video hướng dẫn học Unit 15. Nguồn: emilychanel

Unit 16: At home 

Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
wash/wɒʃ/Rửa/giặt
water

/ˈwɔːtər/

Nước

window

/ˈwɪndəʊ/

Cửa sổ

Wendy

/ˈwendi/

Tên riêng (bạn Wendy)

Video hướng dẫn học Unit 16. Nguồn: emilychanel

2Phương pháp giúp bé học tiếng Anh tốt hơn

  • Ưu tiên âm thanh: Thay vì ép bé nhớ mặt chữ ngay, hãy tập trung cho bé nghe và bắt chước lại âm tiết (ví dụ: nghe âm /b/ trong từ "Ball").
  • Học trực quan: Gắn từ vựng với hình ảnh hoặc vật thật trong nhà (chỉ vào cái bàn nói "Desk", cầm quả táo nói "Apple"). Cách này giúp bé tư duy và ghi nhớ nhanh hơn việc học vẹt.
  • Học bằng Flashcard: Tập trung dùng hình ảnh minh họa sinh động để kích thích thị giác, giúp bé liên tưởng và ghi nhớ từ vựng tự nhiên thay vì học vẹt.
  • "Mưa dầm thấm lâu": Duy trì đều đặn 15 phút mỗi ngày hiệu quả hơn là học dồn. 
  • Tắm ngôn ngữ: Tận dụng các bài hát trong sách hoặc phim hoạt hình tiếng Anh để bé quen với ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ.
  • Khích lệ là chính: Ở tuổi này, niềm yêu thích quan trọng hơn sự chính xác tuyệt đối. Hãy kiên nhẫn sửa sai nhẹ nhàng và khen ngợi để bé luôn tự tin khi nói.
Phương pháp học tiếng Anh cho bé

Phương pháp học tiếng Anh cho bé

Chuẩn bị tốt cho các kỳ kiểm tra không chỉ là luyện tập đều đặn mà còn cần một cơ thể khỏe mạnh và tinh thần tập trung. Các sản phẩm sữa bột cho bé cung cấp nguồn năng lượng dồi dào giúp bé tràn đầy sức sống; sữa tươisữa chua giàu canxi giúp xương chắc khỏe, duy trì sự thoải mái trong suốt ngày học; cộng với việc bổ sung vitamin và khoáng chất sẽ hỗ trợ hệ miễn dịch và khả năng tập trung cho bé. Ba mẹ có thể tham khảo những lựa chọn phù hợp tại AVAKids để bé luôn khỏe mạnh, sẵn sàng chinh phục mọi bài thi!

Xem thêm:

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 cần được thực hiện nhẹ nhàng, kết hợp hình ảnh, trò chơi và luyện tập thường xuyên. Khi nắm vững vốn từ cơ bản, các em sẽ tự tin hơn trong việc nghe, nói và chuẩn bị tốt cho các nội dung tiếng Anh ở những lớp học tiếp theo.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi