Viết bài văn kể lại một câu chuyện mà em thích nhất trong những truyện đã được học

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Thanh Thảo
Cập nhật 5 ngày trước
91 lượt xem

Trong chương trình Ngữ văn, các em đã được học nhiều câu chuyện hay, giàu ý nghĩa và bài học nhân văn sâu sắc. Với đề bài “Hãy kể lại một câu chuyện mà em thích nhất trong những truyện đã được học”, bài viết từ AVAKids dưới đây sẽ giúp các em tham khảo cách kể mạch lạc, đúng trọng tâm, dễ đạt điểm cao.

1Dàn ý bài văn kể lại một câu chuyện mà em thích nhất trong những truyện đã được học

I. Mở bài: Giới thiệu câu chuyện

  • Nội dung: Tên câu chuyện là gì? Em đọc được hoặc nghe kể ở đâu? Lý do em yêu thích câu chuyện này (có ý nghĩa giáo dục, nhân vật thú vị, hay tình tiết hấp dẫn?).

  • Ví dụ: Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, có biết bao câu chuyện hay, nhưng câu chuyện để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất chính là truyện [Tên truyện]. Đây là bài học quý giá về lòng [nhân ái/dũng cảm/trung thực] mà em luôn ghi nhớ.

II. Kể lại diễn biến câu chuyện

1. Giới thiệu bối cảnh và nhân vật chính

  • Nội dung: Câu chuyện xảy ra ở đâu, vào lúc nào (Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng...)? Nhân vật chính là ai? Đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách nổi bật của nhân vật đó.

  • Ví dụ (Truyện Thạch Sanh): Ngày xưa, có một chàng trai nghèo tên là Thạch Sanh, sống lủi thủi dưới gốc đa già. Chàng không chỉ có sức khỏe phi thường mà còn rất thật thà, tốt bụng.

2. Sự việc khởi đầu (Nguyên nhân/Hoàn cảnh nảy sinh câu chuyện)

  • Nội dung: Sự việc gì đã xảy ra làm thay đổi cuộc sống của nhân vật? Hoặc nhân vật bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

  • Ví dụ (Truyện Cây tre trăm đốt): Anh Khoai hiền lành, làm thuê cho nhà địa chủ. Vì muốn gả con gái cho anh mà không phải tốn sính lễ, lão địa chủ gian ác đã lừa anh vào rừng tìm cây tre trăm đốt.

3. Diễn biến các sự việc chính (Cao trào)

  • Nội dung: Kể lại các sự việc theo thứ tự thời gian (việc gì trước, việc gì sau). Nhân vật đã gặp những khó khăn, thử thách gì? Cách nhân vật giải quyết khó khăn đó.

    • Sự việc 1...

    • Sự việc 2...

    • Sự việc 3...

  • Ví dụ (Truyện Tấm Cám): Sau khi bị mẹ con Cám hại chết nhiều lần, Tấm đã biến hóa thành chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi và cuối cùng là quả thị. Ở mỗi lần hóa thân, Tấm đều mạnh mẽ đấu tranh để đòi lại công bằng cho mình.

4. Sự việc kết thúc (Kết quả)

  • Nội dung: Số phận của các nhân vật ở cuối truyện như thế nào? (Người tốt được đền đáp ra sao? Kẻ xấu bị trừng phạt thế nào?).

  • Ví dụ (Truyện Sọ Dừa): Vượt qua bao sóng gió và sự ghen ghét của hai người chị, vợ chồng Sọ Dừa đã được đoàn tụ. Sọ Dừa thi đỗ trạng nguyên, sống hạnh phúc bên người vợ hiền thảo.

III. Kết bài: Ý nghĩa và cảm nghĩ

  • Nội dung: Câu chuyện muốn khuyên chúng ta điều gì (Bài học đạo đức)? Tình cảm của em đối với nhân vật hoặc mong ước của em sau khi đọc truyện.

  • Ví dụ: Câu chuyện đã khép lại nhưng bài học về "Ở hiền gặp lành" vẫn còn mãi. Qua câu chuyện này, em tự hứa với bản thân sẽ luôn sống ngay thẳng, biết yêu thương và giúp đỡ mọi người xung quanh.

BÍ QUYẾT ĐỂ ÁP DỤNG DÀN Ý NÀY CHO TẤT CẢ CÁC TRUYỆN:

  • Xác định từ khóa của truyện: Trước khi viết, hãy gạch đầu dòng 3-5 sự việc quan trọng nhất của truyện đó để lắp vào phần Thân bài (mục 3).

  • Sử dụng từ nối: Để bài văn không bị liệt kê khô khan, hãy dùng các từ: Đầu tiên, Chẳng bao lâu sau, Bỗng nhiên, Thật kỳ lạ, Cuối cùng...

  • Lồng ghép miêu tả và cảm xúc: Đừng chỉ kể hành động, hãy tả thêm một chút về tâm trạng nhân vật (lo lắng, vui sướng, hối hận) để bài văn sinh động hơn.

Dàn ý bài văn kể lại một câu chuyện mà em thích

Dàn ý bài văn kể lại một câu chuyện mà em thích

2Viết bài văn kể lại một câu chuyện mà em thích nhất trong những truyện đã được học

Bài 1: Kể lại câu chuyện "Sự tích hồ Ba Bể"

Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, mỗi câu chuyện cổ tích đều là một bài học đạo đức sâu sắc. Trong số đó, truyện "Sự tích hồ Ba Bể" là tác phẩm mà em yêu thích nhất. Câu chuyện không chỉ giải thích về sự hình thành của một thắng cảnh thiên nhiên tươi đẹp ở tỉnh Bắc Kạn mà còn ca ngợi lòng nhân ái, sự cảm thông giữa con người với nhau trong hoạn nạn.

Ngày xửa ngày xưa, tại xã Nam Mẫu thuộc tỉnh Bắc Kạn, dân làng thường tổ chức lễ hội cúng Phật hằng năm rất lớn. Mọi người từ khắp nơi đổ về, quần áo chỉnh tề, lòng đầy thành kính để cầu mong sự bình an và sung túc. Giữa không khí náo nhiệt ấy, có hai mẹ con bà góa nghèo cũng dắt tay nhau đi trẩy hội. Họ là những người dân lao động hiền lành, tuy nghèo khó nhưng tâm hồn luôn rộng mở và nhân hậu.

Bỗng nhiên, giữa đám đông rộn rã tiếng cười nói, xuất hiện một bà cụ ăn xin già nua, rách rưới. Thân hình bà gầy gò, lở loét, quần áo bẩn thỉu và bốc mùi hôi thối cực kỳ khó chịu. Bà cụ vừa đi vừa thều thào xin ăn: "Tôi đói lắm, các ông các bà giúp tôi với!". Trái ngược với không khí đi chùa cầu Phật, những người xung quanh đều tỏ vẻ ghê tởm, họ xua đuổi, mắng nhiếc và đẩy bà cụ ra xa để tránh làm bẩn quần áo đẹp của mình. Bà cụ đi đến đâu cũng bị hắt hủi, khinh khi.

Chứng kiến cảnh tượng đau lòng ấy, mẹ con bà góa nảy lòng thương hại. Họ không quản ngại mùi hôi thối, tiến lại gần dắt bà cụ về nhà mình. Tại đây, người mẹ đã nhường phần cơm ít ỏi của gia đình cho bà cụ ăn, sau đó dọn dẹp một chỗ nghỉ tử tế cho bà cụ ngủ qua đêm. Đêm khuya, khi đang ngủ, người mẹ bỗng giật mình tỉnh giấc bởi một luồng sáng lạ phát ra từ chỗ bà cụ nằm. Thay vì bà lão già nua, một con Giao Long lớn đang nằm cuộn tròn, vảy sáng lấp lánh. Người mẹ kinh hãi nhưng đành nín thở nằm im.

Sáng hôm sau, bà cụ trở lại hình dáng cũ và chuẩn bị ra đi. Bà nói với mẹ con bà góa: "Vùng này sắp có lụt lớn. Ta tặng mẹ con nhà ngươi gói tro này, hãy rắc xung quanh nhà để tránh nạn". Bà còn lấy ra hai hạt thóc, cắn vỡ lấy vỏ trấu đưa cho họ và dặn: "Hai mảnh vỏ trấu này sẽ giúp mẹ con nhà ngươi cứu người". Dặn xong, bà cụ biến mất trong nháy mắt. Hai mẹ con vội mang chuyện kể cho dân làng nghe nhưng chẳng ai tin, họ vẫn mải mê nhảy múa, cúng bái.


Quả nhiên, tối hôm đó, khi hội đang lúc cực thịnh, một cột nước khổng lồ từ dưới đất phun lên, cuốn phôi mọi thứ. Bản làng chìm trong biển nước mênh mông. Tiếng kêu cứu thất thanh vang vọng nhưng nước mỗi lúc một cao. Thật kỳ lạ, ngôi nhà của hai mẹ con bà góa vẫn khô ráo vì đã được rắc tro. Nhớ lời bà cụ dặn, hai mẹ con lấy vỏ trấu ra thả xuống nước, lạ thay, vỏ trấu biến thành hai chiếc thuyền lớn. Họ chèo thuyền đi khắp nơi, cứu sống bao nhiêu người dân đang chới với giữa dòng nước dữ.

Câu chuyện kết thúc bằng hình ảnh vùng đất sụt lở trở thành hồ Ba Bể rộng lớn, còn nền nhà của hai mẹ con trở thành một hòn đảo nhỏ gọi là Gò Bà Góa. Câu chuyện đã để lại trong em niềm xúc động mãnh liệt về lòng tốt giữa con người. Nó dạy em rằng vẻ bề ngoài không đánh giá được giá trị một con người và lòng nhân hậu sẽ luôn được đền đáp xứng đáng. Em hứa sẽ học tập đức tính của hai mẹ con bà góa, luôn sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn xung quanh mình.

Xem thêm:

Bài 2: Kể lại câu chuyện "Thạch Sanh"

Trong số những anh hùng trong thế giới cổ tích, Thạch Sanh là hình tượng nhân vật để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc nhất. Đây là một câu chuyện hào hùng, pha lẫn những chi tiết thần kỳ lôi cuốn, kể về một chàng trai nghèo khổ nhưng có tâm hồn cao thượng và sức mạnh phi thường. Truyện "Thạch Sanh" chính là biểu tượng cho cuộc đấu tranh bền bỉ giữa cái thiện và cái ác, giữa lòng dũng cảm và sự hèn nhát.

Ngày xưa, ở quận Cao Bình, có một chàng trai tên là Thạch Sanh. Cha mẹ mất sớm, chàng sống lủi thủi trong một túp lều rách dưới gốc đa già, gia tài chỉ có một chiếc rìu sắt do cha để lại. Thạch Sanh hiền lành, thật thà và có sức khỏe dời non lấp biển. Trái ngược với chàng là Lý Thông - một kẻ làm nghề bán rượu, bản tính xảo quyệt, gian manh và đầy lòng tham.

Thấy Thạch Sanh khỏe mạnh, Lý Thông đã chủ động làm quen và kết nghĩa anh em nhằm lợi dụng sức lực của chàng. Lúc bấy giờ, trong vùng có con Chằn tinh hung ác thường xuyên bắt người ăn thịt. Đến lượt Lý Thông phải đi nộp mạng, hắn đã lừa Thạch Sanh đi canh miếu thờ thay mình. Thạch Sanh thật thà, chẳng nghi ngờ gì, chàng vui vẻ nhận lời giúp anh.

Nửa đêm, Chằn tinh hiện hình định vồ lấy Thạch Sanh. Với sự dũng cảm và võ nghệ cao cường, chàng đã dùng rìu chiến đấu quyết liệt với con quái vật. Cuối cùng, chàng chém đầu Chằn tinh, thu được bộ cung tên vàng rồi xách đầu quái vật về nhà. Lý Thông lại một lần nữa dùng lời gian trá, lừa Thạch Sanh trốn đi rồi hắn mang đầu Chằn tinh vào cung lãnh thưởng, nghiễm nhiên trở thành Quận công.

Bi kịch chưa dừng lại ở đó. Khi công chúa bị Đại bàng khổng lồ bắt đi, Thạch Sanh lại là người dũng cảm xuống hang sâu cứu công chúa. Lý Thông ở trên miệng hang đã tàn ác lấp cửa hang định giết chết Thạch Sanh để độc chiếm công lao. Ở dưới hang, Thạch Sanh không chỉ cứu công chúa mà còn cứu được thái tử con vua Thủy Tề. Nhờ tiếng đàn thần và sự giúp đỡ của Thái tử, Thạch Sanh cuối cùng cũng thoát khỏi cảnh ngục tù oan ức do Lý Thông hãm hại. Tiếng đàn của chàng vang lên trong cung điện đã chữa khỏi bệnh câm cho công chúa và vạch trần bộ mặt thật của mẹ con Lý Thông.

Đỉnh cao của câu chuyện là khi 18 nước chư hầu kéo quân sang đánh nước ta. Thạch Sanh không dùng đao kiếm mà dùng tiếng đàn thần làm quân sĩ đối phương mỏi nhừ tay chân, mất hết ý chí chiến đấu. Chàng còn dùng niêu cơm thần ăn mãi không hết để thết đãi quân sĩ, khiến họ khâm phục và rút quân về nước.

Công lý cuối cùng đã được thực thi. Mẹ con Lý Thông bị sét đánh chết và hóa thành bọ hung, đời đời chui rúc trong bẩn thỉu. Thạch Sanh được nhà vua truyền ngôi vị, sống hạnh phúc bên công chúa. Đó là một kết thúc viên mãn, làm nức lòng người đọc qua bao thế hệ.

Truyện "Thạch Sanh" đã khép lại nhưng dư âm về một người anh hùng dũng cảm, vị tha và yêu chuộng hòa bình vẫn còn mãi. Câu chuyện dạy cho em biết rằng những kẻ gian ác, lừa lọc sớm muộn cũng bị trừng phạt, còn người hiền lành, dũng cảm sẽ nhận được hạnh phúc. Em vô cùng ngưỡng mộ Thạch Sanh và tự nhủ phải rèn luyện bản thân thật tốt, biết đấu tranh chống lại cái ác và luôn bao dung với mọi người.

Bài 3: Kể lại câu chuyện "Cây tre trăm đốt"

"Cây tre trăm đốt" là một trong những câu chuyện dân gian thú vị nhất mà em đã được học. Câu chuyện không chỉ hấp dẫn bởi những tình tiết thần kỳ, những câu thần chú "Khắc nhập, khắc xuất" đầy quyền năng mà còn chứa đựng một bài học sâu sắc về sự công bằng trong lao động. Truyện ca ngợi những người lao động hiền lành, chăm chỉ và phê phán những kẻ giàu sang nhưng gian ác, bội tín.

Ngày xưa, có một anh nông dân nghèo tên là Khoai. Anh đi làm thuê cho một lão nhà giàu trong làng. Anh Khoai vốn tính hiền lành, thật thà lại rất khỏe mạnh và chăm chỉ. Lão nhà giàu thấy anh làm được việc nên rất muốn giữ anh lại để làm giàu cho lão. Lão có một cô con gái xinh đẹp, và lão đã dùng cô làm mồi nhử để lừa gạt anh Khoai.

Lão nhà giàu gọi anh Khoai đến và hứa hẹn: "Con hãy chịu khó làm việc cho ta trong ba năm. Sau ba năm, ta sẽ gả con gái ta cho con". Anh Khoai tin lời lão, chẳng quản ngại nắng mưa, nhọc nhằn, anh làm việc bằng năm bằng mười người khác. Suốt ba năm ròng rã, anh đã mang về cho lão nhà giàu bao nhiêu lúa gạo, của cải. Thế nhưng, khi kỳ hạn ba năm đã hết, lão nhà giàu lại lật lọng, định gả con gái cho một công tử nhà giàu khác. Để đuổi anh Khoai đi, lão đưa ra một yêu cầu vô lý: "Nếu con muốn cưới con gái ta, hãy vào rừng tìm cho được một cây tre có đúng một trăm đốt mang về đây".

Anh Khoai thật thà xách dao vào rừng. Anh đi hết bụi tre này đến bụi tre khác, chặt biết bao nhiêu cây tre nhưng cao nhất cũng chỉ có bốn, năm mươi đốt. Làm gì có cây tre nào dài đến trăm đốt? Tuyệt vọng, anh ngồi dưới gốc cây bạt ngàn mà khóc nức nở. Tiếng khóc của anh đã động lòng đến ông Bụt.

Bụt hiện ra, sau khi nghe anh kể rõ sự tình, Bụt ôn tồn bảo: "Con hãy đi chặt đủ một trăm đốt tre mang lại đây cho ta". Anh Khoai làm theo. Bụt dạy anh đọc câu thần chú: "Khắc nhập, khắc xuất". Vừa dứt lời "Khắc nhập", một trăm đốt tre rời rạc bỗng dính liền lại với nhau tạo thành một cây tre dài vút tận trời xanh. Anh Khoai vui sướng vô cùng. Nhưng cây tre dài quá, không thể khiêng về được, Bụt lại dạy anh đọc "Khắc xuất" để các đốt tre rời ra cho dễ mang về.

Về đến nhà, anh Khoai thấy lão nhà giàu đang tưng bừng tổ chức đám cưới cho con gái. Lão thấy anh mang về một đống đốt tre thì cười nhạo báng. Anh Khoai không nói lời nào, lẳng lặng xếp các đốt tre lại và đọc: "Khắc nhập! Khắc nhập!". Lạ thay, các đốt tre dính lại thành một cây tre trăm đốt dài dằng dặc. Lão nhà giàu sợ hãi chạy lại định phá, anh Khoai đọc tiếp "Khắc nhập" khiến lão bị dính chặt luôn vào cây tre. Cả tên công tử nhà giàu và những kẻ tham lam khác vào cứu cũng bị dính thành một xâu.

Chỉ đến khi lão nhà giàu khóc lóc van xin và hứa sẽ thực hiện đúng lời hứa, anh Khoai mới đọc "Khắc xuất! Khắc xuất!" để thả chúng ra. Lão nhà giàu sợ hãi, đành phải tổ chức đám cưới cho anh Khoai và con gái lão như đã hẹn. Từ đó, anh Khoai và vợ sống hạnh phúc bên nhau.

Câu chuyện "Cây tre trăm đốt" đã để lại trong em niềm tin mãnh liệt vào sự công bằng. Truyện dạy rằng những người lao động chân chính, hiền lành sẽ luôn được các thế lực siêu nhiên phù hộ, giúp đỡ. Đồng thời, những kẻ xảo quyệt, lợi dụng sức lao động của người khác sẽ bị trừng phạt thích đáng. Em tự hứa sẽ học tập đức tính chăm chỉ của anh Khoai và luôn giữ đúng lời hứa của mình trong mọi việc.

Bài 4: Kể lại câu chuyện "Dế Mèn phiêu lưu ký" (Đoạn trích: Bài học đường đời đầu tiên)

Trong thế giới văn học thiếu nhi Việt Nam, tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của nhà văn Tô Hoài là một viên ngọc quý. Trong đó, đoạn trích kể về bài học đầu tiên của Dế Mèn luôn khiến em trăn trở và suy ngẫm nhiều nhất. Câu chuyện không chỉ mở ra một thế giới loài vật sinh động mà còn chứa đựng một bài học đắt giá về thái độ sống: sự kiêu ngạo và thói hung hăng có thể dẫn đến những hậu quả không thể cứu vãn.

Nhân vật chính là Dế Mèn, một chàng dế thanh niên có vẻ ngoài cường tráng, đôi càng mẫm bóng, những cái vuốt ở chân cứng ngắc và nhọn hoắt. Dế Mèn rất tự hào về vẻ đẹp và sức mạnh của mình. Tuy nhiên, đi đôi với vẻ ngoài oai vệ ấy là một tính cách kiêu ngạo, hợm hĩnh. Chàng ta luôn tự cho mình là nhất, coi thường mọi người xung quanh và thường xuyên đi bắt nạt những người yếu thế.

Sống cạnh tổ của Dế Mèn là Dế Choắt - một chú dế gầy gò, ốm yếu, xanh xao như một người mắc bệnh lao. Dế Mèn không những không giúp đỡ mà còn luôn miệng chê bai, đặt tên cho bạn là Dế Choắt và đối xử rất tàn nhẫn. Một buổi chiều, sau khi đi dạo về, Dế Mèn thấy chị Cốc đang đứng rỉa lông bên bờ đầm. Với bản tính nghịch ngợm và kiêu căng, Mèn muốn chứng tỏ sức mạnh của mình nên đã nảy ra ý định trêu chọc chị Cốc.

Mặc cho Dế Choắt hết lời can ngăn vì sợ hãi sức mạnh của chị Cốc, Dế Mèn vẫn bỏ ngoài tai. Chàng ta đứng cửa tổ, đọc một bài thơ châm chọc chị Cốc một cách láo xược. Chị Cốc nổi giận lôi đình, đôi mắt rực lửa tìm kiếm kẻ đã xúc phạm mình. Dế Mèn nhanh chân lẩn vào sâu trong hang, nằm khểnh bụng ra đắc chí, nghĩ rằng mình thật tài giỏi.

Thế nhưng, chị Cốc không thấy Dế Mèn nhưng lại thấy Dế Choắt đang loay hoay trước cửa tổ. Chị Cốc nghĩ ngay đó là thủ phạm. Chị giáng những cú mổ như giời giáng xuống thân hình mảnh khảnh của Dế Choắt. Dế Choắt đau đớn kêu khóc nhưng không thể chống lại sức mạnh của chị Cốc. Sau khi trút giận xong, chị Cốc bay đi. Lúc này, Dế Mèn mới dám bò ra khỏi hang.

Nhìn thấy Dế Choắt nằm thoi thóp, Dế Mèn hốt hoảng nâng bạn dậy. Trong hơi thở cuối cùng, Dế Choắt đã để lại cho Dế Mèn một bài học khắc cốt ghi tâm: "Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang họa vào mình thôi". Dế Choắt ra đi, để lại một nỗi ân hận khôn nguôi trong lòng Dế Mèn. Chàng ta đem xác bạn đi chôn và đứng lặng hồi lâu trước nấm mồ, suy nghĩ về bài học đường đời đầu tiên đầy đau xót của mình.

Câu chuyện về Dế Mèn đã kết thúc nhưng nó vẫn luôn nhắc nhở em về cách đối nhân xử thế. Sự tự tin là cần thiết, nhưng kiêu ngạo và coi thường người khác là một sai lầm nghiêm trọng. Em học được rằng sức mạnh nên được dùng để bảo vệ kẻ yếu chứ không phải để bắt nạt hay gây họa. Bài học của Dế Mèn sẽ luôn đồng hành cùng em, giúp em sống khiêm tốn và biết lắng nghe mọi người xung quanh nhiều hơn.

Bài 5: Kể lại câu chuyện "Ông trạng thả diều"

Tinh thần hiếu học từ lâu đã trở thành một truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Trong số những tấm gương hiếu học mà em đã được đọc, câu chuyện về Nguyễn Hiền trong truyện "Ông trạng thả diều" là câu chuyện khiến em cảm phục nhất. Đây là một câu chuyện có thật về vị Trạng nguyên trẻ tuổi nhất trong lịch sử nước nhà, người đã vượt qua cái nghèo, cái khó bằng một ý chí sắt đá và niềm đam mê học tập cháy bỏng.

Câu chuyện xảy ra vào đời vua Trần Thái Tông. Nguyễn Hiền sinh ra trong một gia đình nghèo khổ tại vùng quê hẻo lánh. Ngay từ nhỏ, cậu bé đã bộc lộ sự thông minh khác thường. Nguyễn Hiền rất thích chơi diều, những chiếc diều do cậu tự làm vừa đẹp lại vừa bay rất cao. Tuy nhiên, niềm đam mê lớn nhất của cậu lại chính là những trang sách và con chữ.

Vì hoàn cảnh gia đình quá khó khăn, Nguyễn Hiền không được đến trường học như các bạn cùng trang lứa. Hằng ngày, cậu phải đi chăn trâu thuê để giúp đỡ mẹ. Nhìn các bạn được cắp sách đến trường, trong lòng cậu khao khát vô cùng. Nhưng cái nghèo không thể ngăn cản bước chân của người ham học. Mỗi khi dắt trâu đi qua ngôi trường làng, Nguyễn Hiền thường dừng lại, đứng ngoài cửa sổ để lắng nghe thầy giảng bài. Cậu nuốt từng lời, ghi nhớ từng chữ của thầy một cách say mê.

Vì không có tiền mua giấy mực, Nguyễn Hiền đã nảy ra những cách học vô cùng độc đáo. Cậu dùng lưng trâu làm bàn viết, dùng ngón tay làm bút và mặt đất cát làm trang giấy. Những bài học khó nhất cũng được cậu ghi nhớ một cách nhanh chóng. Buổi tối, khi nhà không có đèn, cậu bắt đom đóm bỏ vào vỏ trứng để lấy ánh sáng mà học tập.

Sự nỗ lực của cậu đã mang lại kết quả kỳ diệu. Nguyễn Hiền học đến đâu hiểu đến đó, kiến thức của cậu vượt xa cả những người được đi học bài bản. Năm ấy, triều đình mở khoa thi để chọn người tài. Nguyễn Hiền, lúc đó mới 13 tuổi, cũng lều chõng đi thi. Kết quả thật bất ngờ, cậu bé chăn trâu ngày nào đã vượt qua bao sĩ tử tài danh để đỗ Trạng nguyên. Đây là một sự kiện chấn động cả kinh thành bấy giờ.

Một lần, nhà vua muốn thử tài Trạng nguyên nhí nên đã đưa ra một câu đố hóc búa của sứ giả phương Bắc: "Làm sao để xâu sợi chỉ xuyên qua một con ốc xoắn dài?". Trong khi các đại thần đang loay hoay tìm cách, Nguyễn Hiền lúc bấy giờ đang chơi diều ngoài đồng đã mỉm cười và đọc một câu ca: "Tích tịch tình tang/ Bắt con kiến càng buộc chỉ ngang lưng/ Bên thời lấy giấy mà ngăn/ Bên thời bôi mỡ kiến mừng kiến sang". Nhà vua làm theo và sợi chỉ đã xuyên qua con ốc một cách dễ dàng trước sự thán phục của sứ thần.

Nguyễn Hiền đã trở thành vị Trạng nguyên trẻ nhất lịch sử Việt Nam khi mới 13 tuổi. Tên tuổi của ông gắn liền với hình ảnh chiếc diều và ý chí hiếu học bền bỉ. Ông đã dùng tài năng của mình để giúp vua giúp nước, để lại một tấm gương sáng ngời cho thế hệ mai sau.

Câu chuyện "Ông trạng thả diều" là một minh chứng hùng hồn cho câu nói: "Có chí thì nên". Nguyễn Hiền đã chứng minh rằng hoàn cảnh không phải là rào cản nếu chúng ta có đủ đam mê và nghị lực. Đọc câu chuyện, em cảm thấy vô cùng xấu hổ nếu có đôi lúc mình lười biếng trong học tập khi bản thân đang có điều kiện tốt hơn. Em tự hứa sẽ noi gương Trạng nguyên Nguyễn Hiền, nỗ lực hết mình để đạt được ước mơ của mình qua con đường học vấn.

Bài 6: Kể lại câu chuyện "Sọ Dừa"

Trong kho tàng cổ tích Việt Nam, những câu chuyện về những nhân vật có ngoại hình khiếm khuyết nhưng sở hữu tài năng và phẩm chất kỳ diệu luôn có sức hấp dẫn đặc biệt. Trong số đó, truyện "Sọ Dừa" là tác phẩm mà em yêu thích nhất. Câu chuyện không chỉ là một giấc mơ về sự đổi đời của những người nghèo khổ mà còn là bài học sâu sắc nhắc nhở chúng ta: "Đừng nhìn mặt mà bắt hình dong", giá trị đích thực của một con người nằm ở lòng nhân hậu và sự kiên trì.

Ngày xửa ngày xưa, có một cặp vợ chồng già hiếm muộn, sống bằng nghề đi ở cho nhà phú ông. Một hôm, bà lão vào rừng hái củi, vì quá khát nước nên đã uống nước mưa trong một cái sọ dừa bên gốc cây. Thế rồi bà thụ thai. Không lâu sau, bà sinh ra một đứa bé không có tay chân, tròn ủng như một quả dừa. Bà định vứt đi, nhưng đứa bé cất tiếng bảo: "Mẹ ơi, con là người đấy, mẹ đừng vứt con đi". Bà thương tình giữ lại và đặt tên là Sọ Dừa.

Lớn lên, Sọ Dừa vẫn cứ tròn ủng như thế, chẳng làm lính quýt gì được. Một hôm, cậu bảo mẹ sang xin phú ông cho mình đi chăn bò. Phú ông ban đầu ngần ngại nhưng sau đó đồng ý vì nghĩ Sọ Dừa ăn ít, lại không cần trả công cao. Chẳng ai ngờ, Sọ Dừa chăn bò rất giỏi. Đàn bò con nào con nấy bụng no căng, béo mầm. Phú ông rất hài lòng.

Vào những ngày nắng nóng, ba cô con gái của phú ông thay nhau mang cơm cho Sọ Dừa. Hai cô chị tính tình kiêu kỳ, thường hắt hủi Sọ Dừa, nhưng cô út hiền lành lại đối xử rất tử tế. Một lần, cô út tình cờ nhìn thấy một chàng trai khôi ngô tuấn tú đang ngồi thổi sáo cho đàn bò ăn cỏ, nhưng khi thấy bóng người, chàng trai lại biến mất, chỉ còn lại quả Sọ Dừa nằm đó. Cô út biết Sọ Dừa là người phi thường nên đem lòng yêu mến.

Đến cuối mùa ở, Sọ Dừa giục mẹ mang sính lễ sang hỏi con gái phú ông. Phú ông cười nhạo, thách cưới thật nặng: một chĩnh vàng cốm, mười tấm lụa đào, mười con lợn béo, mười vò rượu tăm. Bà mẹ lo lắng trở về, nhưng Sọ Dừa bảo mẹ đừng lo. Đến ngày hẹn, mọi sính lễ đầy đủ hiện ra cùng với bao nhiêu gia nhân đi theo. Phú ông hoa mắt, hỏi ý kiến ba cô con gái. Hai cô chị bĩu môi chê bai, chỉ có cô út thẹn thùng đồng ý.

Trong ngày cưới, Sọ Dừa bỗng biến thành một chàng trai tuấn tú khiến ai nấy đều ngỡ ngàng. Sọ Dừa học hành chăm chỉ và đỗ Trạng nguyên. Trước khi đi sứ, chàng tặng vợ một viên đá lửa, một con dao và hai quả trứng gà, dặn phải luôn mang theo bên mình. Hai cô chị vì ghen ghét đã lừa đẩy cô út xuống biển để cướp chồng. Nhờ những món đồ chồng tặng, cô út thoát chết, sống trên đảo hoang cho đến khi quả trứng nở thành gà rừng, tiếng gà gọi: "Ò ó o... Thuyền Quan Trạng rước cô tôi về".

Sọ Dừa đi sứ về, nhận ra tiếng kêu và tìm được vợ trên đảo. Hai vợ chồng đoàn tụ trong niềm vui sướng khôn xiết. Hai cô chị khi nhìn thấy em gái trở về thì hổ thẹn quá, lẳng lặng bỏ đi biệt tích. Từ đó, vợ chồng Sọ Dừa sống hạnh phúc mãi mãi.

Câu chuyện "Sọ Dừa" đã để lại trong em niềm tin về sự công bằng của cuộc đời. Những người hiền lành, nhân hậu dù có gặp bao nhiêu gian nan, trắc trở cuối cùng cũng tìm được hạnh phúc. Đồng thời, truyện cũng nhắn gửi chúng ta phải biết trân trọng giá trị bên trong của con người thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài. Hình ảnh chàng Sọ Dừa thổi sáo trên lưng bò sẽ mãi là biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn tỏa sáng giữa nghịch cảnh.

Bài 7: Kể lại câu chuyện "Sự tích dưa hấu" (Mai An Tiêm)

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước thời các vua Hùng, có một hình tượng nhân vật luôn rực sáng về ý chí và nghị lực tự thân vận động, đó là Mai An Tiêm. Câu chuyện "Sự tích dưa hấu" không chỉ giải thích về nguồn gốc một loại quả ngon mà còn là bài ca ca ngợi đức tính kiên cường, lao động sáng tạo của con người Việt Nam. Đây là câu chuyện mà em thích nhất vì nó dạy cho em rằng: "Bàn tay ta làm nên tất cả, có sức người sỏi đá cũng thành cơm".

Mai An Tiêm vốn là một chàng trai ngoại quốc, tài giỏi và tháo vát, được vua Hùng yêu mến nhận làm con nuôi và gả con gái cho. Nhờ sự cần cù, anh đã xây dựng được một gia đình sung túc, cửa nhà êm ấm. Tuy nhiên, tính tình Mai An Tiêm rất thẳng thắn và tự trọng. Anh thường bảo: "Của biếu là của lo, của cho là của nợ, chỉ có những gì do chính bàn tay mình làm ra mới thật sự quý giá".

Lời nói của Mai An Tiêm lọt đến tai những kẻ xu nịnh trong triều. Chúng tâu với nhà vua rằng anh là kẻ ngạo mạn, không biết ơn đức vua. Vua Hùng nghe vậy thì nổi giận, ra lệnh đày Mai An Tiêm cùng vợ con ra một hòn đảo hoang ngoài khơi xa để xem anh "tự lực cánh sinh" như thế nào. Trước khi đi, nhà vua chỉ cho phép anh mang theo một ít lương thực tối thiểu và một con dao cùn.

Đứng trước hòn đảo hoang vu, chỉ có cát trắng và sóng vỗ, vợ Mai An Tiêm òa khóc nức nở vì lo lắng cho tương lai. Thế nhưng, Mai An Tiêm vẫn điềm tĩnh bảo vợ: "Trời sinh voi, trời sinh cỏ, chỉ cần có đôi bàn tay, chúng ta sẽ không chết". Hai vợ chồng bắt tay vào tìm hang đá để ở, đào củ rừng để ăn và tìm nguồn nước ngọt.

Một hôm, tình cờ Mai An Tiêm thấy một đàn chim từ phương Tây bay tới, chúng đậu trên bãi cát và bỏ lại những hạt đen nhánh. Anh nghĩ thầm: "Chim ăn được thì người chắc cũng ăn được". Anh đem hạt gieo xuống cát và tận tâm chăm sóc. Chẳng bao lâu, hạt nảy mầm, mọc ra những dây xanh bò lan mặt đất, nở hoa vàng rồi kết thành những quả xanh thẫm, to như đầu người. Khi quả chín, anh bổ ra thấy ruột đỏ tươi, hạt đen lánh, vị ngọt thanh và rất mát. Anh đặt tên cho loài quả này là quả Tây Qua (vì do chim phương Tây mang tới).

Nhớ đến ơn vua, Mai An Tiêm đã khắc tên mình vào vỏ quả rồi thả xuống biển, nhờ sóng mang vào đất liền. Những người dân chài nhặt được quả lạ, thấy ngon quá liền dâng lên nhà vua. Vua Hùng nếm thử, thấy quả ngon và quý, lại nghe kể về quá trình Mai An Tiêm bền bỉ lao động ở đảo hoang, nhà vua vô cùng hối hận vì sự nóng nảy của mình.

Vua Hùng ra lệnh sai thuyền ra đảo đón gia đình Mai An Tiêm trở về. Chàng không những được phục hồi chức vị mà còn mang theo giống hạt dưa quý về chia cho dân làng cùng trồng. Loại quả đó sau này được gọi là dưa hấu. Mai An Tiêm trở thành biểu tượng của những con người tự lực, không khuất phục trước nghịch cảnh.

Câu chuyện "Sự tích dưa hấu" kết thúc trong sự ngưỡng mộ của bao thế hệ. Mai An Tiêm đã chứng minh rằng lòng tự trọng và sự chăm chỉ là tài sản lớn nhất của mỗi người. Qua câu chuyện này, em tự hứa sẽ luôn nỗ lực trong học tập và cuộc sống, không trông chờ dựa dẫm vào người khác mà phải biết tự mình vươn lên bằng chính đôi bàn tay và trí tuệ của mình.

Bài 8: Kể lại câu chuyện "Sự tích cây vú sữa"

Tình mẫu tử luôn là chủ đề thiêng liêng nhất trong tâm hồn mỗi người Việt Nam. Có một câu chuyện cổ tích kể về một loài cây mang dòng sữa ngọt ngào như tấm lòng người mẹ, đó chính là "Sự tích cây vú sữa". Đây là câu chuyện đã lấy đi của em nhiều nước mắt và để lại bài học sâu sắc nhất về sự hối hận muộn màng. Truyện nhắc nhở chúng ta phải biết yêu thương, hiếu thảo với cha mẹ khi họ còn ở bên cạnh, bởi thời gian và cơ hội sẽ không bao giờ quay trở lại.

Ngày xưa, có một cậu bé được mẹ vô cùng chiều chuộng. Vì là con một nên cậu rất nghịch ngợm và ham chơi. Một lần, bị mẹ mắng vì lỗi lầm của mình, cậu bé không những không hối hận mà còn hậm hực, vùng vằng bỏ nhà ra đi. Cậu đi lang thang khắp nơi, chẳng màng đến người mẹ ở quê nhà đang ngày đêm mong ngóng, héo hon vì thương nhớ con.

Cậu bé cứ đi mãi, đi mãi. Cậu mải mê theo những trò chơi mới lạ với bạn bè dọc đường. Cho đến một ngày, cậu cảm thấy đói, rét và bị những đứa trẻ lớn hơn bắt nạt. Lúc này, cậu mới nhớ đến người mẹ hiền từ, nhớ đến những bữa cơm ấm áp và sự che chở của gia đình. Cậu quyết định tìm đường trở về nhà.

Khi trở về đến cổng nhà, cảnh vật vẫn như xưa nhưng nhà cửa đã tiêu điều, vắng ngắt. Cậu khóc lóc, gọi mẹ khản cả cổ nhưng không thấy ai trả lời. Cậu chạy ra vườn, ôm lấy một cây xanh lạ mọc ngay cạnh hiên nhà mà khóc nức nở. Thật kỳ lạ, cây xanh ấy bỗng run rẩy. Những cành lá sà xuống ôm lấy cậu như đôi tay người mẹ.

Cậu bé đói lả, nhìn lên tán lá thì thấy một bông hoa bỗng nở rộ, rồi kết thành quả. Quả lớn nhanh như thổi, da căng mịn, xanh mướt. Cậu chạm tay vào, quả rụng ngay vào lòng cậu. Cậu cắn một miếng, vị chát xè. Quả thứ hai rụng xuống, cậu bóc ra, thấy hạt cứng quá. Đến quả thứ ba, cậu không ăn mà khẽ bóp nhẹ, lớp vỏ mịn màng nứt ra, một dòng sữa trắng trong, ngọt thơm như sữa mẹ tuôn trào. Cậu bé ghé môi vào hứng lấy dòng sữa ấy, cảm thấy ngọt lịm và ấm áp vô cùng.

Cậu nhìn lên tán lá, mặt trên xanh bóng nhưng mặt dưới đỏ hoe như đôi mắt mẹ khóc chờ con. Vỏ cây sần sùi như đôi bàn tay mẹ lao nhọc sớm khuya. Cậu bé òa khóc nức nở, hiểu rằng mẹ đã không còn nữa, mẹ đã hóa thân thành loài cây này để tiếp tục nuôi nấng và bảo vệ cậu. Cậu ân hận vô cùng nhưng tất cả đã quá muộn màng.

Cậu bé chăm sóc loài cây ấy rất cẩn thận. Mọi người trong làng thấy quả ngon và quý nên đã xin giống về trồng khắp nơi. Vì dòng nước trong quả ngọt như sữa mẹ nên họ gọi đó là cây vú sữa. Câu chuyện về sự hối hận của cậu bé trở thành lời nhắc nhở cho tất cả trẻ em trong làng.

Truyện "Sự tích cây vú sữa" khép lại bằng một nỗi buồn man mác nhưng đầy giá trị nhân văn. Câu chuyện dạy em rằng cha mẹ luôn dành cho con cái tình yêu vô điều kiện, nhưng con cái cũng cần phải biết lắng nghe và hiếu thảo. Em tự hứa sẽ luôn ngoan ngoãn, không làm mẹ buồn và sẽ trân trọng từng giây phút được ở bên cạnh gia đình, để không bao giờ phải thốt lên lời hối hận muộn màng như cậu bé trong câu chuyện.

Bài 9: Kể lại câu chuyện "Bánh chưng bánh giầy"

Mỗi dịp Tết đến xuân về, hình ảnh nồi bánh chưng xanh mướt bên bếp lửa hồng đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của dân tộc Việt Nam. Để giải thích cho nét đẹp văn hóa ấy, truyện "Bánh chưng bánh giầy" đã ra đời từ thời vua Hùng Vương thứ sáu. Đây là câu chuyện em yêu thích nhất bởi nó không chỉ tôn vinh giá trị của hạt gạo - "ngọc thực" của con người - mà còn đề cao sự sáng tạo và lòng hiếu thảo chân thành đối với tổ tiên, đất nước.

Hùng Vương thứ sáu về già muốn tìm người nối ngôi. Vua có rất nhiều người con trai, ai nấy đều giỏi giang và có thế lực riêng. Duy chỉ có người con thứ mười tám tên là Lang Liêu là chịu nhiều thiệt thòi nhất. Chàng mồ côi mẹ sớm, sống cuộc đời đạm bạc, gắn liền với ruộng đồng, cày cấy. Trong khi các anh em khác say mê việc binh đao hay những thú vui xa hoa, Lang Liêu lại dành tình yêu cho đất đai và cây lúa.

Nhân dịp đầu xuân, vua Hùng triệu tập các con lại và phán truyền: "Ai mang được món lễ vật có ý nghĩa nhất để dâng cúng tổ tiên thì ta sẽ truyền ngôi cho". Các hoàng tử thi nhau sai người đi khắp rừng sâu, biển cả để tìm kiếm sơn hào hải vị, ngọc ngà châu báu. Ai cũng muốn mình có món quà lộng lẫy nhất để đẹp lòng vua cha. Duy chỉ có Lang Liêu là lo lắng, chàng chẳng có tiền bạc để mua những thứ quý giá ấy. Chàng chỉ biết nhìn vào ruộng lúa của mình mà suy nghĩ.

Một đêm, trong giấc ngủ, Lang Liêu nằm mơ thấy một vị thần đến bảo: "Trong trời đất, không gì quý bằng hạt gạo. Con hãy lấy gạo nếp làm bánh hình tròn và hình vuông để tượng trưng cho trời và đất. Hãy lấy lá xanh bọc ngoài, nhân ngon đặt bên trong để tượng trưng cho công ơn sinh thành của cha mẹ".

Lang Liêu tỉnh dậy, mừng rỡ vô cùng. Chàng chọn những hạt nếp thơm nhất, trắng nhất để làm bánh. Chàng làm những chiếc bánh hình vuông, gói bằng lá dong xanh, bên trong có đỗ xanh và thịt lợn, gọi là bánh chưng để tượng trưng cho đất. Chàng lại đồ xôi thật dẻo, giã nhuyễn rồi nặn thành hình tròn trắng muốt, gọi là bánh giầy để tượng trưng cho trời. Chàng chuẩn bị lễ vật bằng tất cả sự thành tâm và kính cẩn.

Đến ngày hẹn, các hoàng tử dâng lên đủ loại cao lương mỹ vị, nem công chả phượng. Vua Hùng đi lướt qua tất cả, cho đến khi dừng lại trước mâm bánh mộc mạc của Lang Liêu. Vua ngạc nhiên hỏi ý nghĩa, Lang Liêu đem chuyện thần báo mộng và ý nghĩa của các loại bánh ra tâu trình. Vua Hùng nếm thử, thấy bánh vừa ngon, vừa lạ, lại mang ý nghĩa sâu xa về sự hòa hợp giữa trời, đất và con người.

Vua Hùng vô cùng hài lòng, khẳng định rằng lễ vật của Lang Liêu là quý nhất vì nó tôn vinh hạt gạo và sức lao động của con người. Vua truyền ngôi cho Lang Liêu trước sự thán phục của mọi người. Từ đó, tục lệ làm bánh chưng, bánh giầy vào ngày Tết đã trở thành truyền thống không thể thiếu của người Việt Nam.

Truyện "Bánh chưng bánh giầy" đã khép lại nhưng giá trị của nó vẫn vẹn nguyên trong mỗi nếp nhà vào dịp Tết. Câu chuyện dạy em biết trân quý hạt gạo và sức lao động của người nông dân. Đồng thời, truyện khẳng định rằng những gì chân thành, gần gũi và giàu ý nghĩa sẽ luôn có giá trị hơn những thứ xa hoa, lộng lẫy nhưng trống rỗng. Em tự hứa sẽ học cách trân trọng những giá trị truyền thống của dân tộc và luôn sáng tạo trong học tập để mang lại những điều ý nghĩa cho cuộc sống.

Bài 10: Kể lại câu chuyện "Sự tích Trầu Cau"

"Miếng trầu là đầu câu chuyện" - câu nói ấy đã đi vào nếp sống của người Việt từ ngàn đời nay. Nhưng đằng sau khay trầu thắm đượm sắc đỏ ấy là một câu chuyện tình nghĩa đầy cảm động về sự hy sinh và lòng chung thủy. Truyện "Sự tích Trầu Cau" là câu chuyện cổ tích mà em vô cùng trân trọng. Nó không chỉ giải thích về tục lệ ăn trầu mà còn tôn vinh tình anh em thắm thiết và nghĩa vợ chồng sâu nặng, một nét đẹp đạo đức cao quý của dân tộc ta.

Ngày xưa, có hai anh em nhà họ Cao tên là Tân và Phanh. Hai anh em giống nhau như đúc, đến nỗi người nhà cũng khó lòng phân biệt được ai là anh, ai là em. Họ sống rất hòa thuận, yêu thương và nhường nhịn nhau hết lòng. Sau khi cha mẹ mất, hai anh em cùng đi theo học một thầy đồ trong vùng. Thầy có cô con gái xinh đẹp, nết na, đem lòng yêu mến sự hiếu học của hai anh em.

Cô con gái thầy đồ muốn biết ai là anh nên đã bày ra một mẹo: cô mang một bát cháo và một đôi đũa đến. Người em đã nhường anh ăn trước, nhờ đó cô biết được Cao Tân là anh. Sau đó, cô được gả cho người anh. Từ khi có vợ, người anh vì mải mê với hạnh phúc mới mà có phần lơ là, không còn quan tâm chăm sóc người em như trước. Người em cảm thấy cô đơn và buồn tủi, nảy sinh những nỗi niềm trăn trở khôn nguôi.

Một lần, hai anh em đi làm về muộn. Cô vợ chạy ra nhầm người em là chồng và ôm chầm lấy. Người anh đi sau nhìn thấy, nảy sinh lòng ghen tuông và hiểu lầm. Từ đó, không khí gia đình trở nên nặng nề, người anh càng xa lánh người em hơn. Quá đau khổ và hối hận vì sự vô tình của mình đã làm rạn nứt tình anh em, người em lặng lẽ rời nhà ra đi trong một đêm mưa gió.

Người em đi mãi đến một bờ sông rộng thì kiệt sức và qua đời, hóa thành một tảng đá vôi bên bờ suối. Người anh ở nhà không thấy em về, hối hận vô cùng, liền lên đường đi tìm. Chàng cũng đi đến bờ sông ấy, ngồi gục bên tảng đá vôi mà khóc thương cho đến khi qua đời, hóa thành một cây cao, thân thẳng tắp, tán lá xanh xẻ như hình răng cưa (cây cau). Người vợ ở nhà chờ mãi không thấy chồng về, cũng đi tìm. Đến bờ sông, cô ngồi dưới gốc cây cau bên cạnh tảng đá mà than khóc cho đến khi hơi kiệt, hóa thành một dây leo quấn quýt lấy thân cây (cây trầu không).

Tình nghĩa của họ đã làm động lòng trời đất. Một lần, vua Hùng đi tuần qua đó, nghe dân làng kể lại câu chuyện cảm động này. Vua bảo lấy lá trầu, quả cau và một ít vôi đá đem nhai thử. Thật kỳ lạ, khi hòa quyện lại với nhau, một dòng nước đỏ thắm như máu hiện ra, hương vị cay nồng và thơm mát vô cùng. Vua Hùng phán rằng: "Đây chính là biểu tượng của tình nghĩa anh em và lòng chung thủy vợ chồng". Từ đó, tục ăn trầu và dùng trầu cau trong lễ cưới hỏi, tang ma bắt đầu ra đời.

Câu chuyện "Sự tích Trầu Cau" đã khép lại với hình ảnh khay trầu thắm đượm nghĩa tình. Câu chuyện dạy em về sự bao dung, thấu hiểu trong gia đình. Đôi khi chỉ vì một sự hiểu lầm nhỏ có thể dẫn đến những mất mát to lớn. Em học được rằng phải biết trân trọng tình cảm anh em ruột thịt và sống thủy chung với những người mình yêu thương. Miếng trầu đỏ thắm sẽ mãi là lời nhắc nhở chúng ta về những giá trị đạo đức cao quý của người Việt Nam.

Bài số 11: Kể lại câu chuyện Sự tích Chử Đồng Tử và Tiên Dung

Trong dòng chảy của lịch sử văn hóa dân tộc Việt Nam, có những câu chuyện tình yêu đã vượt qua mọi rào cản về giai cấp và lễ nghi phong kiến để trở thành huyền thoại. Đó chính là câu chuyện về Chử Đồng Tử - một trong "Tứ bất tử" của lòng dân. Câu chuyện bắt đầu từ một bến sông nghèo khó, nơi tình yêu nảy mầm từ sự chân thành và lòng hiếu thảo cảm động đất trời.

Ngày ấy, ở làng Chử Xá bên bờ sông Hồng, có hai cha con Chử Vi Vân và Chử Đồng Tử sống cảnh nghèo nàn cơ cực. Gia tài duy nhất của họ chỉ là một chiếc khố vải, hễ ai đi đâu thì mặc, người ở nhà thì nhường cho đối phương. Khi người cha lâm bệnh nặng, ông trối trối trăng bảo con hãy giữ lấy chiếc khố mà mặc, nhưng vì lòng hiếu thảo vô bờ, Chử Đồng Tử đã dùng chiếc khố duy nhất ấy để liệm cho cha, còn mình thì chịu cảnh trần truồng, ngày ngày lặn lội dưới sông bắt cá đổi lấy bát cơm qua bữa. Một buổi trưa nắng nhạt, khi chàng đang vùi mình dưới cát để tránh cái nhìn của người đời, thì bỗng nhiên đoàn thuyền rồng rực rỡ của công chúa Tiên Dung - con gái vua Hùng Vương thứ mười tám - đi tuần du qua đó. Tiên Dung vốn là người yêu thiên nhiên, nàng say đắm cảnh đẹp sông nước nên đã ra lệnh dừng thuyền và quây màn tắm ngay bãi cát ven sông.

Thật tình cờ, nơi nàng chọn lại đúng là chỗ Chử Đồng Tử đang ẩn mình dưới cát. Nước dội xuống làm cát trôi đi, lộ ra chàng thanh niên nghèo khó khiến cả hai đều bàng hoàng, kinh hãi. Thế nhưng, sau khi nghe Đồng Tử kể lại cảnh ngộ mồ côi và lòng hiếu thảo của mình, Tiên Dung không những không tức giận mà còn xúc động sâu sắc. Nàng cho rằng đây là duyên trời định, bởi giữa bao la sông nước lại có sự gặp gỡ kỳ lạ này. Bất chấp sự ngăn cản của lính lệ và định kiến về địa vị, Tiên Dung đã quyết định kết duyên cùng Chử Đồng Tử. Quyết định ấy của nàng đã làm vua cha nổi giận lôi đình, tước bỏ mọi tước vị, không cho nàng trở lại cung đình. Nhưng đôi vợ chồng trẻ không hề nản chí, họ cùng nhau mở chợ, dạy dân buôn bán, trồng trọt và chữa bệnh cho người nghèo.

Cuộc đời họ là những tháng ngày dấn thân và cống hiến. Chử Đồng Tử sau đó còn đi học đạo, được thần tiên truyền cho chiếc gậy và chiếc nón thần kỳ. Một đêm nọ, khi hai vợ chồng nghỉ lại giữa một bãi đất hoang vắng, Chử Đồng Tử cắm gậy và úp nón lên trên. Thật nhiệm màu, chỉ trong chớp mắt, một tòa lâu đài nguy nga cùng quân lính, thị nữ hiện ra giữa đầm dạ trạch mịt mù. Sáng hôm sau, người dân quanh vùng kinh ngạc trước sự hiện diện của một kinh thành tráng lệ. Tuy nhiên, vua cha khi nghe tin lại cho rằng con gái làm loạn nên đã sai quân lính đến bao vây. Tiên Dung và Chử Đồng Tử không muốn đối đầu với vua cha, họ ngước mắt nhìn trời, và ngay đêm đó, cả tòa thành cùng hai vợ chồng bay về trời trong ánh hào quang rực rỡ. Nơi ấy sau này trở thành đầm Nhất Dạ (đầm một đêm). Câu chuyện về Chử Đồng Tử và Tiên Dung mãi là bài ca về sự tự do, lòng hiếu thảo và khát vọng về một tình yêu chân chính, vượt qua mọi ranh giới giàu nghèo.

Bài số 12: Kể lại câu chuyện Sự tích Hồ Gươm và khát vọng hòa bình

Lịch sử dân tộc Việt Nam là những trang sử hào hùng viết bằng máu và nước mắt của những người anh hùng cứu quốc. Trong lòng thủ đô Hà Nội ngàn năm văn hiến, Hồ Hoàn Kiếm không chỉ là một danh lam thắng cảnh mà còn là nơi lưu giữ câu chuyện về thanh gươm thần huyền thoại - một biểu tượng của sự đoàn kết và chính nghĩa. Câu chuyện bắt đầu từ những năm tháng lầm than dưới ách đô hộ của giặc Minh phương Bắc, khi nhân dân ta sống trong cảnh lầm than, tủi nhục.

Lúc bấy giờ, ở vùng Lam Sơn, Lê Lợi đã dựng cờ khởi nghĩa nhưng thế trận ban đầu còn yếu, nghĩa quân nhiều lần bị bao vây, thất bại. Để giúp nhân dân ta đánh đuổi giặc thù, đức Long Quân đã quyết định cho nghĩa quân mượn thanh gươm thần. Nhưng gươm thần không tự nhiên xuất hiện, nó là sự hội tụ tinh hoa của sông nước và núi rừng. Ở vùng Thanh Hóa, có người thợ chài tên là Lê Thận. Ba lần quăng lưới ở những khúc sông khác nhau, ông đều kéo lên một thanh sắt cũ. Khi nhìn kỹ dưới ánh lửa, ông kinh ngạc nhận ra đó là một lưỡi gươm sáng rực, trên đó khắc hai chữ "Thuận Thiên". Sau đó, Lê Thận gia nhập nghĩa quân của Lê Lợi. Một lần nọ, Lê Lợi đi qua rừng, bỗng thấy ánh sáng lạ trên ngọn cây đa, chàng trèo lên thì thấy một chiếc chuôi gươm nạm ngọc tinh xảo. Khi đem chuôi ấy lắp vào lưỡi gươm của Lê Thận thì vừa khít như đúc. Thanh gươm ấy chính là sức mạnh của trời đất, là sự đồng lòng của nhân dân ban tặng cho người đứng đầu cuộc khởi nghĩa.

Kể từ khi có gươm thần, nhu khí của nghĩa quân tăng lên gấp bội. Thanh gươm trên tay Lê Lợi đi đến đâu, giặc Minh khiếp vía đến đó. Những trận đánh lẫy lừng ở Chi Lăng, Xương Giang đã quét sạch bóng quân thù, đưa đất nước trở lại thời kỳ thái bình, độc lập. Một năm sau khi đánh đuổi quân Minh, một ngày trời trong xanh, Lê Lợi bấy giờ đã là một vị vua, đang ngồi thuyền rồng dạo chơi trên hồ Tả Vọng. Bỗng nhiên, nước hồ xao động, một con rùa vàng lớn nhô đầu lên khỏi mặt nước, tiếng nói dõng dạc vang lên: "Xin nhà vua hoàn gươm cho Long Quân!". Lê Lợi hiểu rằng gươm thần đã hoàn thành sứ mệnh cứu nước, giờ là lúc trở về với nguồn cội để giữ gìn nền hòa bình lâu dài.

Nhà vua rút gươm trao lại cho rùa vàng. Rùa ngậm lấy gươm rồi lặn sâu xuống lòng hồ rực rỡ ánh quang. Kể từ đó, hồ Tả Vọng được mang tên là hồ Hoàn Kiếm, hay còn gọi là Hồ Gươm. Câu chuyện về gươm thần đã khép lại bằng một thông điệp vô cùng sâu sắc về dân tộc Việt Nam: chúng ta là một dân tộc yêu chuộng hòa bình, gươm chỉ rút ra khỏi bao khi đất nước lâm nguy và sẽ được trả lại ngay khi giặc dữ tan tành. Hình ảnh rùa vàng ngậm gươm dưới đáy hồ mãi mãi là biểu tượng của tinh thần thượng võ và khát vọng bình yên vô tận của cha ông ta, nhắc nhở thế hệ trẻ về trách nhiệm gìn giữ và bảo vệ non sông.

Bài số 13: Kể lại câu chuyện Truyền thuyết An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy

Trong lịch sử dựng nước của cha ông ta, thành Cổ Loa không chỉ là một kỳ quan kiến trúc mà còn là chứng nhân cho một trong những bi kịch đau đớn nhất về sự mất cảnh giác và lòng chung thủy đặt sai chỗ. Câu chuyện về An Dương Vương và Mị Châu - Trọng Thủy mãi là lời nhắc nhở đắt giá cho hậu thế về việc bảo vệ chủ quyền quốc gia và ranh giới giữa tình cảm cá nhân với vận mệnh dân tộc.

Sau khi Thục Phán An Dương Vương đánh bại quân Tần và lập nên nước Âu Lạc, vua cho xây thành ở vùng Phong Khê. Nhưng lạ thay, thành cứ xây xong lại đổ, bao công sức của nhân dân đổ xuống sông xuống biển. Nhờ tấm lòng chân thành và sự giúp đỡ của thần Kim Quy, vua đã xây được tòa thành ốc xoáy chín vòng kiên cố. Trước khi từ biệt, thần còn tặng vua một chiếc móng chân để làm lẫy nỏ, giúp vua đánh bại mọi kẻ thù. Thanh nỏ thần "Linh quang Kim Quy thần cơ" có thể bắn ra hàng vạn mũi tên cùng lúc khiến giặc phương Bắc là Triệu Đà bao lần đem quân sang đều thất bại thảm hại. Không thể dùng vũ lực, Triệu Đà đã dùng mưu hèn kế bẩn, xin cầu hòa và đưa con trai là Trọng Thủy sang làm rể Âu Lạc, thực chất là để thám thính bí mật của nỏ thần.

Mị Châu, nàng công chúa ngây thơ, đã dành trọn tình yêu cho chồng mà quên mất lời dặn bảo mật của vua cha. Nàng đã lén đưa Trọng Thủy đi xem nỏ thần, thậm chí còn để hắn tráo đổi lẫy thần bằng một chiếc lẫy giả. Khi đã đạt được mục đích, Trọng Thủy xin phép về thăm cha, trước khi đi còn giả vờ hỏi vợ rằng nếu có loạn lạc thì tìm nhau bằng cách nào. Mị Châu thật thà bảo sẽ rắc lông ngỗng ở các ngã đường để chồng tìm theo. Ngay sau khi Trọng Thủy mang lẫy thần về nước, quân Triệu Đà ồ ạt kéo sang. An Dương Vương vẫn chủ quan ngồi đánh cờ, cậy có nỏ thần nên không hề lo lắng. Chỉ đến khi quân giặc vây kín cửa thành, vua mới lấy nỏ ra bắn nhưng không còn linh nghiệm.

Trong cơn tuyệt vọng, vua cùng Mị Châu lên ngựa chạy về phía phương Nam. Đến bờ biển, cùng đường, vua gọi thần Kim Quy đến giúp. Thần nhô lên và thét lớn: "Kẻ ngồi sau ngựa chính là giặc đó!". Vua sững sờ, nhìn thấy vệt lông ngỗng của con gái rắc dọc đường, bèn rút gươm chém chết Mị Châu rồi cầm sừng tê bảy tấc rẽ nước đi xuống biển sâu. Mị Châu trước khi chết đã khấn rằng: "Nếu con có lòng phản bội, chết đi sẽ biến thành cát bụi, nếu con bị lừa dối, chết đi sẽ biến thành châu ngọc". Máu nàng chảy xuống biển, loài trai ăn phải đều biến thành ngọc trai sáng rực. Trọng Thủy đuổi theo đến nơi, thấy xác vợ thì thương khóc khôn nguôi, cuối cùng nhảy xuống giếng trong thành Cổ Loa mà tự tử. Câu chuyện khép lại với hình ảnh ngọc trai đem rửa bằng nước giếng Cổ Loa thì sáng hơn. Bi kịch ấy là một bài học muôn đời về sự cảnh giác đối với kẻ thù và sự tỉnh táo trong tình yêu, để tình cảm cá nhân không bao giờ trở thành gánh nặng cho vận mệnh của cả một quốc gia.

Bài số 14: Kể lại câu chuyện Sự tích Con Rồng Cháu Tiên và cội nguồn dân tộc

Người Việt Nam ta dù ở bất cứ nơi đâu, khi nhìn nhau đều gọi bằng hai tiếng "đồng bào" thân thương. Sự gắn kết kỳ lạ ấy không chỉ đến từ tiếng nói, màu da mà còn bắt nguồn từ một truyền thuyết đẹp đẽ về cội nguồn dân tộc - truyền thuyết Con Rồng Cháu Tiên. Đây là bài ca hùng tráng giải thích về sự hình thành của đất nước Việt Nam và dòng máu anh hùng chảy trong huyết quản của mỗi người con đất Việt.

Chuyện kể rằng, vào thời xa xưa, ở vùng đất Lạc Việt có một vị thần thuộc nòi Rồng, tên là Lạc Long Quan, con trai thần Long Nữ. Thần có sức khỏe vô địch, lại có nhiều phép lạ, thường giúp dân diệt trừ yêu quái như Ngư Tinh, Hồ Tinh, Mộc Tinh để mang lại cuộc sống bình yên cho nhân dân. Ở vùng núi cao phương Bắc, có nàng Âu Cơ thuộc dòng dõi Thần Nông, xinh đẹp tuyệt trần. Nghe tiếng phương Nam có nhiều hoa thơm cỏ lạ, nàng bèn lặn lội đến thăm. Tại đây, Lạc Long Quân và Âu Cơ đã gặp gỡ và đem lòng yêu mến nhau, rồi kết thành vợ chồng, cùng chung sống tại cung điện Long Trang.

Ít lâu sau, Âu Cơ thụ thai, nhưng thay vì sinh ra những đứa trẻ bình thường, nàng lại sinh ra một bọc trăm trứng. Sau bảy ngày, bọc trứng nở ra một trăm người con trai khôi ngô, tuấn tú, khỏe mạnh lạ thường. Những người con ấy không cần bú mớm mà lớn nhanh như thổi, mặt mũi rạng rỡ như thần tiên. Tuy nhiên, vì Lạc Long Quân thuộc nòi Rồng ở dưới nước, còn Âu Cơ thuộc dòng Tiên ở trên cạn, lối sống và tập quán khác nhau nên họ không thể chung sống mãi một nơi. Một ngày nọ, Lạc Long Quân bảo vợ: "Ta là giống Rồng, nàng là giống Tiên, khó lòng ở cùng nhau lâu dài. Nay ta đưa năm mươi con xuống biển, nàng đưa năm mươi con lên rừng, chia nhau cai quản các phương, khi có việc thì giúp đỡ lẫn nhau, chớ quên lời hẹn".

Thế là, cuộc chia ly vĩ đại nhất lịch sử dân tộc bắt đầu. Năm mươi người con theo mẹ lên núi rừng, lập nên vùng đất Văn Lang rộng lớn. Người con trưởng trong số đó được tôn lên làm vua, lấy hiệu là Hùng Vương, đặt tên nước là Văn Lang, đóng đô ở Phong Châu. Từ đó về sau, các đời vua kế tiếp đều lấy hiệu là Hùng Vương, giữ vững bờ cõi và truyền thống văn hóa. Năm mươi người con theo cha xuống biển, khai khẩn vùng duyên hải, làm chủ đại dương bao la. Dù xa cách về địa lý, nhưng họ vẫn luôn nhớ lời cha dặn, luôn coi nhau là anh em ruột thịt cùng sinh ra từ một bọc trứng. Hai tiếng "đồng bào" (cùng một bọc) cũng ra đời từ đó, trở thành sợi dây liên kết vô hình nhưng vô cùng bền chặt của dân tộc Việt Nam. Truyền thuyết Con Rồng Cháu Tiên mãi mãi là niềm tự hào của mỗi chúng ta, nhắc nhở về một cội nguồn cao quý và tinh thần đoàn kết, sẻ chia để cùng nhau xây dựng và bảo vệ mảnh đất hình chữ S này.

Bài số 15: Kể lại câu chuyện Cây Khế và bài học về lòng tham

Trong thế giới cổ tích Việt Nam, những câu chuyện về sự đối lập giữa hai anh em trong một gia đình luôn mang đến những bài học giáo dục sâu sắc về đạo đức và cách ứng xử. Truyện "Cây Khế" hay còn gọi là "Ăn khế trả vàng" là một tác phẩm tiêu biểu, phản chiếu chân thực quy luật nhân quả: người hiền lành, chăm chỉ sẽ gặp điều may mắn, kẻ tham lam, ích kỷ chắc chắn sẽ phải nhận lấy kết cục bi thảm.

Ngày xưa, trong một gia đình nọ có hai anh em trai. Cha mẹ mất sớm để lại cho họ một khối gia tài khá đồ sộ. Tuy nhiên, người anh vốn tính tham lam và lười biếng, sau khi lấy vợ đã chiếm hết nhà cửa, ruộng vườn và trâu bò của cha mẹ để lại, chỉ chia cho người em một mảnh vườn nhỏ có một cây khế già ở cuối bãi. Người em hiền lành, không một lời oán thán, hằng ngày chăm chỉ đi làm thuê cuốc mướn và dành thời gian chăm sóc cây khế. Đáp lại tấm lòng của người em, cây khế lớn nhanh như thổi, cành lá sum suê và sai trĩu những quả vàng mọng. Một ngày nọ, có một con chim Phượng Hoàng rất lớn từ đâu bay đến, ngày nào cũng ăn hết những quả khế chín ngon nhất. Người em thấy vậy bèn than thở với chim rằng gia tài chỉ có mỗi cây khế, chim ăn hết thì lấy gì mà sống. Thật kỳ lạ, con chim bỗng cất tiếng người bảo: "Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng".

Người em tin lời chim, bảo vợ may đúng chiếc túi vải ba gang. Sáng hôm sau, chim Phượng Hoàng đến, chở người em trên lưng, bay qua muôn trùng sóng nước đến một hòn đảo đầy vàng bạc châu báu giữa đại dương. Người em chỉ nhặt đủ số vàng đầy túi ba gang rồi trở về. Từ đó, gia đình người em trở nên giàu có, nhưng họ vẫn giữ lối sống giản dị và hay giúp đỡ người nghèo khổ quanh vùng. Tiếng đồn đại đến tai người anh, hắn lân la sang hỏi thăm và đòi đổi toàn bộ gia tài của mình lấy mảnh vườn có cây khế già. Người em vui lòng đồng ý.

Đến mùa khế chín, chim Phượng Hoàng lại đến ăn. Người anh giả vờ khóc lóc kể khổ. Chim cũng dặn: "May túi ba gang, mang đi mà đựng". Nhưng với bản tính tham lam vô độ, người anh đã bảo vợ may một chiếc túi to gấp nhiều lần túi ba gang. Khi chim chở ra đảo vàng, người anh không chỉ nhét đầy túi mà còn giấu vàng vào khắp trong áo, trong quần, khiến người nặng trĩu. Lúc trở về, vì quá nặng, chim Phượng Hoàng đã đuối sức giữa biển khơi bao la. Gió thổi mạnh, chim chao đảo đôi cánh khiến người anh cùng chiếc túi vàng khổng lồ rơi xuống biển sâu và bị sóng cuốn trôi mất tích. Câu chuyện khép lại với hình ảnh người em sống hạnh phúc, đức độ, còn người anh phải trả giá đắt cho lòng tham không đáy của mình. Bài học từ cây khế vẫn luôn mới mẻ, nhắc nhở chúng ta phải biết bằng lòng với những gì mình làm ra và đừng bao giờ để lòng tham làm mờ mắt, bởi sự giàu sang chỉ bền vững khi nó đi đôi với lòng nhân hậu và sự chân thành.

Bài số 16: Kể lại câu chuyện Thánh Gióng - Người anh hùng làng Gióng

Trong suốt chiều dài lịch sử bốn ngàn năm dựng nước và giữ nước, hình ảnh người anh hùng làng Gióng đã trở thành biểu tượng bất diệt cho tinh thần quật cường và sức mạnh đoàn kết của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện bắt đầu vào thời Hùng Vương thứ sáu, tại làng Phù Đổng, có một đôi vợ chồng già sống hiền lành, phúc hậu nhưng mãi vẫn chưa có một mụn con để hủ hỉ lúc tuổi già. Một hôm, bà lão ra đồng bỗng thấy một vết chân khổng lồ, bà tò mò đặt chân mình vào ướm thử, chẳng ngờ sau đó bà thụ thai. Sau mười hai tháng mười ngày, bà sinh ra một cậu bé khôi ngô, tuấn tú nhưng lạ thay, đứa bé ấy lên ba tuổi vẫn không biết nói, biết cười, cứ đặt đâu nằm đấy khiến cha mẹ vô cùng lo lắng.

Lúc bấy giờ, giặc Ân hung bạo tràn sang xâm lược nước ta, vó ngựa của quân thù đi đến đâu là xóm làng tan tác đến đó. Vua Hùng lo sợ, bèn sai sứ giả đi khắp nơi tìm người tài giỏi cứu nước. Khi sứ giả đi ngang qua làng Phù Đổng và cất tiếng loa rao, cậu bé bỗng nhiên ngồi dậy và cất tiếng nói đầu tiên: "Mẹ ra mời sứ giả vào đây cho con!". Lời nói ấy như một luồng luồng sinh khí lạ kỳ. Trước mặt sứ giả, đứa bé dõng dạc yêu cầu: "Sứ giả về tâu với đức vua sắm cho ta một con ngựa sắt, một bộ giáp sắt và một cái gậy sắt, ta sẽ phá tan lũ giặc này". Sứ giả vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ, vội vã phi ngựa về kinh đô tâu trình đức vua.

Kể từ ngày ấy, một sự thay đổi kỳ diệu đã diễn ra. Cậu bé lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không no, áo vừa mặc xong đã căng đứt chỉ. Cha mẹ làm ra bao nhiêu cũng không đủ nuôi con, dân làng phải chung tay góp gạo nuôi chú bé, bởi ai cũng hiểu rằng đây chính là vị cứu tinh của đất nước. Khi quân giặc đã đến chân núi Trâu, cũng là lúc ngựa sắt, gậy sắt và giáp sắt được mang tới. Chú bé vươn vai một cái bỗng biến thành một tráng sĩ mình cao hơn trượng, oai phong lẫm liệt. Tráng sĩ mặc giáp sắt, cầm gậy sắt, nhảy lên lưng ngựa. Con ngựa sắt bỗng hí vang, phun ra lửa đỏ rực rồi lao vút ra trận địa.

Giữa trận tuyến, tráng sĩ đánh giết quân giặc như vào chỗ không người. Gậy sắt quật đến đâu, xác giặc ngổn ngang đến đó. Chẳng may gậy sắt bị gãy, tráng sĩ không hề nao núng, liền nhổ những bụi tre ngà bên đường làm vũ khí tiếp tục tấn công. Quân giặc tan tác, giẫm đạp lên nhau mà chạy trốn. Sau khi quét sạch bóng quân thù, tráng sĩ một mình một ngựa đi lên đỉnh núi Sóc Sơn, cởi bỏ áo giáp sắt rồi cả người lẫn ngựa từ từ bay về trời. Để ghi nhớ công ơn, vua Hùng đã phong chàng là Phù Đổng Thiên Vương và lập đền thờ tại quê nhà. Những bụi tre đằng ngà và những vết chân ngựa để lại thành những ao hồ liên tiếp vẫn còn đó như một minh chứng cho sức mạnh thần kỳ và ý chí bảo vệ độc lập tự do của cha ông ta từ ngàn đời.

Bài số 17: Kể lại câu chuyện Tấm Cám

Trong kho tàng cổ tích Việt Nam, truyện Tấm Cám không chỉ là cuộc đấu tranh giữa cái thiện và cái ác mà còn là bài ca về sự hồi sinh mãnh liệt của cái đẹp và lẽ công bằng. Chuyện kể rằng, Tấm là một cô gái hiền lành, mồ côi mẹ từ nhỏ, sống cùng cha và dì ghẻ. Sau khi cha qua đời, cuộc đời Tấm trở nên tăm tối bởi sự độc ác, ghét bỏ của mẹ con Cám. Tấm phải làm lụng vất vả từ sáng sớm đến đêm khuya, trong khi Cám - em cùng cha khác mẹ - lại được nuông chiều, ăn trắng mặc trơn. Ngay cả khi đi bắt tép, Cám cũng dùng mưu kế lừa lấy hết giỏ tép của Tấm để giành phần thưởng là chiếc yếm đỏ. Trong nỗi tuyệt vọng, Bụt đã hiện lên an ủi và tặng cho Tấm một người bạn là con cá bống nhỏ.

Thế nhưng, mẹ con Cám vẫn không để Tấm yên thân. Họ lừa Tấm đi chăn trâu xa để ở nhà bắt cá bống ăn thịt. Mất đi người bạn duy nhất, Tấm lại khóc, và Bụt lại hiện ra dạy nàng mang xương cá bỏ vào bốn cái lọ chôn dưới chân giường. Ngày hội đến, mẹ con Cám quần áo lộng lẫy đi chơi, còn Tấm bị dì ghẻ trộn thóc lẫn gạo bắt nhặt cho xong mới được đi. Nhờ sự giúp đỡ của đàn chim sẻ do Bụt sai đến, Tấm đã hoàn thành công việc và tìm được quần áo, giày đẹp từ những cái lọ chôn dưới chân giường. Trên đường đi hội, nàng đánh rơi một chiếc giày vàng xuống nước. Chiếc giày ấy chính là duyên nợ đưa nàng trở thành hoàng hậu khi nhà vua nhặt được và ra lệnh hễ ai đi vừa chiếc giày sẽ được đón vào cung.

Hạnh phúc ngắn chẳng tày gang, vào ngày giỗ cha, Tấm trở về nhà và bị dì ghẻ lừa trèo lên cây cau rồi chặt gốc khiến nàng ngã chết. Mẹ con Cám hả hê đưa Cám vào cung thế chỗ. Nhưng linh hồn Tấm không mất đi, nàng hóa thân thành chim vàng anh bay vào hoàng cung quấn quýt bên vua. Cám ghen tức giết chim, Tấm lại hóa thân thành hai cây xoan đào che bóng mát cho vua nghỉ ngơi. Cám sai chặt cây làm khung cửi, Tấm lại hiện hình trong tiếng kêu của con thoi mắng nhiếc kẻ cướp chồng. Cuối cùng, nàng hóa thân vào quả thị thơm ngát, hằng ngày hiện ra giúp bà lão hàng nước dọn dẹp nhà cửa, nấu cơm nước.

Một ngày nọ, nhà vua đi ngang qua quán nước của bà cụ, thấy miếng trầu têm cánh phượng khéo léo giống hệt Tấm ngày xưa, vua bèn hỏi thăm và gặp lại người vợ hiền. Sau bao nhiêu lần bị vùi dập, bị hãm hại, Tấm đã trở lại với vẻ đẹp rạng rỡ và hạnh phúc vẹn tròn. Câu chuyện kết thúc với sự trừng phạt thích đáng dành cho mẹ con Cám. Hình ảnh nàng Tấm không bao giờ chịu khuất phục trước cái ác, luôn tìm cách trở về để đòi lại hạnh phúc đã khẳng định một niềm tin bất diệt của nhân dân ta: người hiền lương chắc chắn sẽ gặp lành, cái thiện dù có trải qua gian truân đến đâu cũng sẽ giành chiến thắng cuối cùng trước cái ác.

Bài số 18: Kể lại câu chuyện Sơn Tinh Thủy Tinh

Từ thuở hồng hoang, khi trời đất còn sơ khai, câu chuyện về cuộc đối đầu giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh đã đi vào tâm trí người Việt như một huyền thoại về sức mạnh chinh phục thiên nhiên. Câu chuyện bắt đầu khi vua Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái tên là Mỵ Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền thục, nết na. Vua muốn kén cho con một người chồng thật xứng đáng. Một ngày nọ, có hai vị thần cùng đến cầu hôn. Một người đến từ vùng núi cao Tản Viên, tên là Sơn Tinh, có phép lạ vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi, vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi. Người kia đến từ miền biển sâu, tên là Thủy Tinh, có phép gọi gió, gió đến, hô mưa, mưa về, tài năng cũng không kém cạnh.

Đứng trước hai vị thần tài đức vẹn toàn, vua Hùng phân vân không biết chọn ai, bèn đưa ra một sính lễ vô cùng khó khăn: "Một trăm ván cơm nếp, một trăm tiệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi". Vua phán rằng ai mang sính lễ đến trước sẽ được rước Mỵ Nương về. Sáng sớm hôm sau, Sơn Tinh đã mang đầy đủ sính lễ đến trước và được phép đón công chúa về núi. Thủy Tinh đến sau, không cưới được vợ, nổi giận đùng đùng, đem quân đuổi theo đòi cướp lại Mỵ Nương. Thần hô mưa gọi gió, dâng nước sông lên cuồn cuộn, làm cho thành Phong Châu ngập trong biển nước. Nước dâng lên đến đâu, Thủy Tinh dâng cao đến đó, định dùng sức mạnh của đại dương để nhấn chìm tất cả.

Trước sự hung hãn của Thủy Tinh, Sơn Tinh không hề nao núng. Thần dùng phép màu bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi để chặn dòng nước lũ. Thủy Tinh dâng nước cao bao nhiêu, Sơn Tinh lại làm cho núi cao lên bấy nhiêu. Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Thủy Tinh đuối sức, phải rút quân về. Từ đó, oán thù giữa hai vị thần càng thêm sâu nặng. Hằng năm, cứ vào khoảng tháng bảy, tháng tám, Thủy Tinh lại dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng năm nào cũng thất bại trở về.

Câu chuyện Sơn Tinh Thủy Tinh không chỉ là một huyền thoại giải thích về hiện tượng lũ lụt hằng năm ở đồng bằng Bắc Bộ mà còn là một bài ca ca ngợi ý chí kiên cường của nhân dân ta trong công cuộc đắp đê, trị thủy. Hình ảnh Sơn Tinh vững vàng trước sóng dữ chính là biểu tượng cho sức mạnh của con người khi đoàn kết chống lại thiên tai. Qua câu chuyện này, chúng ta thêm yêu quý và tự hào về truyền thống chinh phục thiên nhiên của cha ông, đồng thời nhắc nhở mỗi thế hệ về ý thức bảo vệ môi trường, bảo vệ cuộc sống bình yên trên mảnh đất quê hương thân yêu.

Bài số 19: Kể lại câu chuyện Sự tích Trầu Cau

Trong văn hóa người Việt, miếng trầu xanh và quả cau đỏ luôn hiện diện trong những dịp trọng đại nhất của đời người như lễ cưới hỏi hay thờ cúng tổ tiên. Đằng sau tục lệ ấy là một câu chuyện cảm động lòng người về tình nghĩa anh em và lòng thủy chung vợ chồng. Chuyện kể rằng ngày xưa có hai anh em nhà họ Cao tên là Tân và Phanh, cả hai đều khôi ngô, tuấn tú và đặc biệt giống nhau như đúc đến nỗi ngay cả người nhà cũng khó lòng phân biệt. Họ sống với nhau vô cùng hòa thuận, yêu thương và nhường nhịn nhau hết mực. Sau khi cha mẹ qua đời, hai anh em cùng đến học tại nhà thầy đồ họ Lưu. Thầy đồ có cô con gái xinh đẹp, nết na, vì cảm mến sự hiếu học và tình anh em thắm thiết nên thầy đã gả con gái cho người anh là Cao Tân.

Sau khi lấy vợ, Cao Tân vì mải mê với hạnh phúc gia đình mà đôi khi có phần lơ là, không còn dành nhiều thời gian quan tâm đến em như trước. Người em cảm thấy buồn tủi, cô đơn và nảy sinh những nỗi niềm khó nói. Một buổi chiều đi làm về, cô vợ nhầm người em là chồng nên đã chạy ra ôm chầm lấy. Đúng lúc đó Cao Tân bước tới, thấy cảnh tượng ấy bèn nảy sinh lòng ghen tuông và hiểu lầm em mình. Không khí trong gia đình trở nên nặng nề, người anh xa lánh, không còn tin tưởng em. Quá đau khổ vì bị anh nghi oan và hối hận vì sự vô ý của mình làm rạn nứt tình cảm, người em đã lặng lẽ rời nhà ra đi trong một đêm mưa gió.

Chàng đi mãi đến một bờ sông rộng, vì quá kiệt sức và đau lòng nên đã qua đời, hóa thành một tảng đá vôi bên bờ suối. Ở nhà, người anh không thấy em về thì vô cùng ân hận, bèn lên đường đi tìm. Chàng cũng đi đến bờ sông ấy, ngồi gục bên tảng đá vôi mà khóc thương em rồi cũng ra đi, hóa thành một cây cao, thân thẳng tắp, tán lá xanh mướt hướng lên trời, đó chính là cây cau. Người vợ ở nhà chờ chồng mãi không thấy, cũng lặn lội đi tìm. Nàng đến bờ sông, ngồi dưới gốc cây cau bên cạnh tảng đá mà than khóc, cuối cùng hóa thành một dây leo quấn quýt chặt lấy thân cây, đó chính là dây trầu không.

Tình cảm của họ đã làm động lòng trời đất. Một lần vua Hùng đi tuần qua vùng đất ấy, nghe dân làng kể lại câu chuyện thương tâm, vua bèn lấy lá trầu, quả cau và một ít vôi đá đem nhai thử. Thật kỳ diệu, một vị cay nồng, thơm mát lan tỏa và nước từ miếng trầu đỏ tươi như máu hiện ra. Vua phán rằng đây chính là biểu tượng cho tình anh em và nghĩa vợ chồng gắn bó không thể tách rời. Từ đó, tục ăn trầu và dùng trầu cau trong lễ cưới hỏi được truyền lại cho đến tận ngày nay. Câu chuyện Sự tích Trầu Cau mãi mãi là bài học về sự thấu hiểu, lòng vị tha và tình nghĩa bền chặt trong gia đình Việt Nam.

Bài số 20: Kể lại câu chuyện Sự tích cây vú sữa

Trong thế giới cổ tích Việt Nam, có những câu chuyện tuy ngắn ngủi nhưng lại mang sức nặng của sự ân hận và tình yêu thương vô bờ bến. "Sự tích cây vú sữa" là một câu chuyện như thế. Nó không chỉ giải thích về nguồn gốc một loài cây trái ngọt lành mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng đanh thép về lòng hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ. Chuyện kể về một cậu bé từ nhỏ đã được mẹ vô cùng nuông chiều. Vì là con một nên cậu rất nghịch ngợm, ham chơi và đôi khi rất bướng bỉnh. Một lần bị mẹ mắng vì một lỗi lầm, cậu không những không biết lỗi mà còn hậm hực, vùng vằng bỏ nhà ra đi. Cậu đi lang thang khắp nơi, mải mê với những trò chơi lạ lẫm với đám bạn dọc đường, chẳng một lần nghĩ đến người mẹ già đang ngày đêm mong ngóng ở quê nhà.

Ở nhà, người mẹ vì quá thương nhớ con nên ngày nào cũng đứng tựa cửa nhìn ra ngõ, mắt lệ nhòa. Mẹ chờ mãi, chờ mãi từ mùa này sang mùa khác, sức lực mòn mỏi dần theo thời gian cho đến khi kiệt sức và qua đời ngay cạnh lối vào nhà. Trong khi đó, cậu bé sau bao ngày đi lạc, bị người lớn bắt nạt, đói và rét, lúc này mới sực nhớ đến mẹ. Cậu quyết định tìm đường trở về. Khi về đến sân nhà, cảnh vật vẫn như xưa nhưng ngôi nhà giờ đây tiêu điều, vắng ngắt. Cậu gọi mẹ khàn cả cổ nhưng chỉ có tiếng gió xạc xào đáp lại. Tuyệt vọng, cậu bé ôm lấy một cây xanh lạ mọc ngay cạnh hiên nhà mà khóc nức nở.

Thật kỳ lạ, cây xanh ấy bỗng rung rinh cành lá. Những tán lá sà xuống ôm lấy cậu như đôi tay người mẹ đang vỗ về. Từ trên cành, một bông hoa bỗng nở rộ, rồi kết thành quả. Quả lớn nhanh như thổi, da căng mịn, xanh mướt. Khi cậu bé chạm tay vào, một quả chín rụng ngay vào lòng cậu. Cậu cắn một miếng, vị chát xè. Quả thứ hai rụng xuống, bên trong có hạt cứng quá. Đến quả thứ ba, cậu không ăn mà khẽ bóp nhẹ, lớp vỏ mịn màng nứt ra, một dòng sữa trắng trong, ngọt thơm như sữa mẹ tuôn trào. Cậu bé ghé môi vào hứng lấy dòng sữa ấy, cảm giác ấm áp và ngọt lịm lan tỏa khắp cơ thể như chính dòng sữa mẹ ngày nào nuôi nấng cậu.

Cậu nhìn lên tán lá, mặt trên xanh bóng nhưng mặt dưới đỏ hoe như đôi mắt mẹ khóc chờ con. Vỏ cây sần sùi như đôi bàn tay mẹ lao nhọc sớm khuya. Cậu bé òa khóc, hiểu rằng mẹ đã không còn nữa, mẹ đã hóa thân thành loài cây này để tiếp tục chờ đợi và nuôi dưỡng cậu. Nỗi ân hận dâng trào nhưng đã quá muộn màng. Cậu bé chăm sóc loài cây ấy rất cẩn thận, và sau này người dân trong làng xin giống về trồng vì quả quá ngon và ý nghĩa. Câu chuyện Sự tích cây vú sữa mãi là lời nhắn nhủ cho mỗi chúng ta: hãy biết yêu thương và kính trọng cha mẹ khi họ còn ở bên cạnh, đừng để sự vô tâm làm tổn thương người yêu thương mình nhất, để rồi phải sống trong sự hối hận suốt cả cuộc đời.

Xem thêm:

Qua việc kể lại câu chuyện mà em yêu thích nhất trong những truyện đã được học, em càng hiểu rõ hơn giá trị của tác phẩm cũng như những bài học ý nghĩa về cuộc sống. Câu chuyện không chỉ giúp em mở rộng hiểu biết mà còn để lại trong em nhiều suy ngẫm sâu sắc.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi