20+ bài văn nêu cảm nhận của em về bài thơ Sang thu hay nhất, điểm cao

Đóng góp bởi: Lê Thị Dương
Cập nhật 4 giờ trước

"Sang thu" của tác giả Hữu Thỉnh là một trong những bài thơ tinh tế và giàu sức gợi nhất về đề tài mùa thu trong văn học hiện đại Việt Nam. Cái hay của bài thơ không nằm ở những hình ảnh ước lệ rực rỡ mà ở những rung cảm nhẹ nhàng, những quan sát tỉ mỉ của một tâm hồn nhạy cảm trước bước đi âm thầm của thời gian. Dưới đây là dàn ý chi tiết và các bài văn mẫu, đoạn văn nêu cảm nhận của em về bài thơ Sang thu hay nhất, điểm cao cho học sinh tham khảo.

1Dàn ý chi tiết nêu cảm nhận của em về bài thơ Sang thu

1.1. Mở bài (Sapo)

Dẫn dắt: Giới thiệu về đề tài mùa thu – nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nhắc sơ lược về một vài vần thơ thu nổi tiếng để tạo bối cảnh (như chùm thơ thu của Nguyễn Khuyến hay "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu).

Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Hữu Thỉnh là nhà thơ của những rung cảm tinh tế, hồn thơ giàu chất suy tư. "Sang thu" là tác phẩm tiêu biểu viết về khoảnh khắc giao mùa từ hạ sang thu.

Nêu vấn đề cần cảm nhận: Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên tĩnh lặng mà còn là tâm trạng ngỡ ngàng và những chiêm nghiệm sâu sắc của con người trước bước đi của thời gian.

1.2. Thân bài

1. Khổ 1: Những tín hiệu đầu tiên và tâm trạng ngỡ ngàng

Tín hiệu qua khứu giác: "Hương ổi phả vào trong gió se".

"Hương ổi": Hình ảnh gần gũi, dân dã của làng quê Bắc Bộ, khác với nét đài các thường thấy trong thơ cũ.

Động từ "phả": Gợi sự sánh quyện, nồng nàn, cho thấy hương thơm đang ở độ đậm nhất.

Tín hiệu qua xúc giác: "Gió se" – làn gió heo may se lạnh, đặc trưng của mùa thu miền Bắc.

Tín hiệu qua thị giác: "Sương chùng chình qua ngõ".

Từ láy "chùng chình": Phép nhân hóa gợi bước đi chậm chạp, như cố ý đợi chờ, luyến tiếc mùa hạ.

Tâm trạng thi sĩ: "Hình như thu đã về".

Thành phần tình thái "Hình như": Sự bâng khuâng, ngỡ ngàng, chưa dám khẳng định chắc chắn. Mùa thu đến một cách âm thầm, khiến con người sực tỉnh để nhận ra.

2. Khổ 2: Sự chuyển biến mạnh mẽ của không gian thiên nhiên

Sự thay đổi của cảnh vật:

"Sông được lúc dềnh dàng": Sông nước không còn cuồn cuộn như những cơn mưa mùa hạ mà trôi chậm lại, thong thả (phép nhân hóa).

"Chim bắt đầu vội vã": Những cánh chim bắt đầu chuẩn bị cho chuyến di cư, tạo nên sự đối lập giữa cái chậm rãi của sông và cái hối hả của chim.

Hình ảnh sáng tạo nhất: "Có đám mây mùa hạ / Hữu hình nửa mình sang thu".

Một liên tưởng độc đáo, đám mây như một nhịp cầu nối liền hai mùa. "Nửa mình" là khoảnh khắc phân vân, nửa còn luyến tiếc nắng hạ, nửa đã hướng về gió thu.

3. Khổ 3: Những biến đổi âm thầm và triết lý đời người

Sự lắng lại của thời tiết:

"Vẫn còn bao nhiêu nắng / Đã vơi dần cơn mưa": Nắng, mưa, sấm – những hiện tượng của mùa hạ vẫn còn đó nhưng đã giảm về cường độ và tần suất.

Hình ảnh ẩn dụ và triết lý (Hai câu cuối): "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi".

Nghĩa thực: Sang thu, tiếng sấm ít dần và không còn đủ sức làm lay động những hàng cây cổ thụ già cỗi.

Nghĩa ẩn dụ: * "Sấm": Những vang động, biến cố bất ngờ của cuộc đời.

"Hàng cây đứng tuổi": Những con người đã từng trải, dày dặn kinh nghiệm.

Triết lý: Khi con người đã trải qua nhiều thăng trầm (hàng cây đứng tuổi), họ sẽ trở nên bình thản hơn, vững vàng hơn trước những "cơn sấm" của cuộc đời. Mùa thu của thiên nhiên cũng chính là "mùa thu" của đời người – độ tuổi chín chắn và điềm tĩnh.

4. Tổng kết đặc sắc nghệ thuật

Thể thơ ngũ ngôn ngắn gọn nhưng hàm súc.

Cách sử dụng từ láy, động từ tinh tế ("phả", "chùng chình", "dềnh dàng").

Hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng và nhân hóa sinh động.

1.3. Kết bài

Khẳng định giá trị tác phẩm: "Sang thu" là một bức tranh giao mùa nhẹ nhàng mà đầy ám ảnh. Tác phẩm đã làm giàu thêm kho tàng thơ thu của dân tộc bằng những hình ảnh rất riêng, rất Việt Nam.

Cảm xúc cá nhân: Bài thơ giúp chúng ta biết trân trọng những khoảnh khắc chuyển mình của thiên nhiên, đồng thời nhắc nhở về sự chín chắn, bản lĩnh cần có của con người trước dòng thời gian.

Thông điệp: Mùa thu không chỉ đến từ bên ngoài không gian, mà còn hiện hữu trong tâm hồn những con người biết lắng nghe và suy ngẫm.

Bên cạnh việc rèn luyện thói quen học tập tốt, cha mẹ cũng nên quan tâm đến dinh dưỡng hằng ngày cho bé. Các sản phẩm như sữa tươi, sữa chua, sữa lúa mạch hay sữa hạt,... là lựa chọn tiện lợi, giàu dưỡng chất, giúp bé bổ sung năng lượng, canxi, vitamin và khoáng chất cần thiết. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, những loại sữa này rất phù hợp để bé dùng trong giờ ra chơi hoặc mang đến trường, giúp bé luôn khỏe mạnh, học tập tập trung và phát triển toàn diện.

2Tuyển chọn bài văn mẫu nêu cảm nhận của em về bài thơ Sang thu hay nhất, đạt điểm cao cho học sinh

Bài 1

Mùa thu trong thi ca Việt Nam thường được đón nhận bằng những hình ảnh quen thuộc như lá vàng rụng hay sắc hoa cúc dịu dàng. Thế nhưng, trong "Sang thu", Hữu Thỉnh lại chọn một lối đi riêng, bắt đầu bằng những rung cảm vô hình nhưng đầy sức gợi. Khổ thơ đầu chính là bức tranh miêu tả sự thức tỉnh của giác quan trước những tín hiệu mong manh nhất của thời gian.

Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng từ "Bỗng" đầy ngỡ ngàng. Đó không phải là một kế hoạch được định sẵn, mà là một sự "sực tỉnh" sau những ngày hè chói chang. Tín hiệu đầu tiên không đến bằng mắt nhìn, mà bằng khứu giác: "Hương ổi phả vào trong gió se". Tại sao lại là hương ổi? Giữa hàng ngàn hương sắc, Hữu Thỉnh lại chọn một mùi thơm bình dị, dân dã của làng quê Bắc Bộ. Động từ "phả" được dùng vô cùng đắt giá, nó gợi tả một mùi hương đậm đặc, sánh quyện, mạnh mẽ đến mức như chiếm lĩnh cả không gian. Hương ổi ấy đi cùng "gió se" – làn gió heo may se lạnh đầu mùa, tạo nên một cảm giác man mác, dịu nhẹ.

Tiếp theo đó, tác giả cụ thể hóa hình ảnh mùa thu qua thị giác: "Sương chùng chình qua ngõ". Từ láy "chùng chình" là một phép nhân hóa tuyệt diệu. Màn sương như có tâm hồn, có ý chí, nó không tan biến nhanh chóng mà cứ bảng lảng, cố ý chậm lại, như thể đang lưu luyến chưa muốn rời xa mùa hạ. Hình ảnh "ngõ" ở đây vừa là ngõ thực của làng quê, vừa là cửa ngõ của thời gian đang chuyển mình.

Chính sự chuyển động mờ ảo đó đã dẫn đến một nhận định còn đầy băn khoăn: "Hình như thu đã về". Thành phần tình thái "Hình như" bộc lộ sự nghi hoặc đầy tinh tế. Thu đã về thật chưa, hay chỉ là những ảo giác của tâm hồn đang quá đỗi nhạy cảm? Sự mơ hồ ấy chính là cái hay của khoảnh khắc giao mùa, khi mọi thứ còn đang "chùng chình" giữa ranh giới cũ và mới. Khổ thơ đầu đã khép lại bằng một nốt nhạc trầm bổng, khơi gợi trong lòng người đọc nỗi bâng khuâng khó tả về bước đi của thời gian.

Bài 2

Nếu ở khổ thơ thứ nhất, mùa thu mới chỉ là những tín hiệu mong manh trong không gian hẹp, thì sang khổ thơ thứ hai, bức tranh "Sang thu" của Hữu Thỉnh đã mở rộng biên độ ra không gian rộng lớn của đất trời. Đây là lúc tác giả sử dụng những hình ảnh đối lập để làm nổi bật sự chuyển mình của vạn vật.

Đầu tiên là hình ảnh dòng sông: "Sông được lúc dềnh dàng". Sau những ngày hè lũ lụt, nước cuộn xoáy, dòng sông giờ đây bắt đầu chảy chậm lại, thư thái và bình thản. Từ láy "dềnh dàng" gợi tả sự thong thả, như thể dòng sông cũng đang dừng lại để tận hưởng bầu không khí dịu mát của mùa thu. Ngược lại với sự chậm rãi ấy là sự "vội vã" của những cánh chim. Những đàn chim bắt đầu hành trình di cư tránh rét, tạo nên một sự khẩn trương, hối hả. Phép đối lập giữa "dềnh dàng" và "vội vã" không chỉ miêu tả trạng thái của cảnh vật mà còn cho thấy nhịp sống đa dạng của thiên nhiên trong thời khắc giao mùa.

Đỉnh cao sáng tạo của Hữu Thỉnh nằm ở hai câu thơ: "Có đám mây mùa hạ / Hữu hình nửa mình sang thu". Đây là một hình ảnh ẩn dụ vô cùng độc đáo và giàu sức tưởng tượng. Tác giả không miêu tả đám mây trôi trên bầu trời mà miêu tả sự "chuyển mình" của nó. Đám mây như một dải lụa mềm mại vắt ngang bầu trời, một nửa vẫn còn vương vấn cái nắng nồng cháy của mùa hạ, nửa kia đã nhuốm màu xanh trong, dịu mát của mùa thu.

Hình ảnh đám mây "hữu hình" hóa cái vô hình của thời gian. Nó giống như một nhịp cầu nối liền hai mùa, cho thấy sự lưu luyến và sự chuyển giao không thể cưỡng lại. Hữu Thỉnh đã dùng cái cụ thể của hình khối để diễn tả cái trừu tượng của thời gian, khiến bức tranh thu trở nên vừa thực, vừa ảo, đầy thi vị và triết lý. Khổ thơ này đã khẳng định tài năng quan sát bậc thầy của thi sĩ trước những chuyển động tế vi của vũ trụ.

Bài 3

Khổ cuối của bài thơ "Sang thu" không còn dừng lại ở việc miêu tả cảnh sắc mà chuyển hẳn sang mạch suy ngẫm và triết lý. Đây là đoạn thơ kết tinh cái nhìn của một người từng trải, mang lại chiều sâu tâm tưởng cho cả tác phẩm.

Tác giả mở đầu bằng sự quan sát về các hiện tượng thời tiết: "Vẫn còn bao nhiêu nắng / Đã vơi dần cơn mưa". Nắng hạ vẫn còn đó, nhưng không còn cái rát bỏng, gay gắt của mùa hạ. Những cơn mưa rào bất chợt, ào ạt cũng đã thưa dần. Sự hiện diện của "vẫn còn" và "đã vơi" cho thấy sự thay đổi âm thầm nhưng quyết liệt của tự nhiên. Hạ đang lùi xa và Thu đang tiến tới rất gần. Sự cân bằng này tạo nên một cảm giác bình yên, tĩnh lặng.

Tuy nhiên, hai câu thơ cuối mới thực sự là "nhãn tự" của bài thơ: "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi". Ở nghĩa thực, khi thu sang, sấm ít dần và những hàng cây cổ thụ với bộ rễ bám sâu đã quá quen với biến động thời tiết nên không còn rung động mạnh như trước. Nhưng hàm ý ẩn dụ sâu xa hơn thế nhiều. "Sấm" là tượng trưng cho những vang động, những biến cố, những bão táp của cuộc đời. "Hàng cây đứng tuổi" chính là hình ảnh con người ở độ tuổi xế chiều, những người đã đi qua bao thăng trầm, thử thách.

Triết lý mà Hữu Thỉnh gửi gắm chính là sự điềm tĩnh và bản lĩnh của con người. Khi đã trải qua tuổi trẻ sôi nổi và bão giông (mùa hạ), con người bước vào "mùa thu" của đời người với một tâm thế vững vàng, chín chắn hơn. Họ không còn dễ dàng bị khuất phục hay hoảng loạn trước những biến cố bất ngờ. Sự trầm tĩnh đó là kết quả của một quá trình rèn luyện và thấu hiểu cuộc đời. Khổ thơ đã nâng tầm bài thơ từ một bức tranh phong cảnh thành một bài học về nhân sinh quan sâu sắc, khiến mỗi độc giả đều phải tự soi lại mình.

Bài 4

Thành công của bài thơ "Sang thu" không chỉ đến từ cảm xúc mà còn nhờ vào kỹ thuật điêu luyện trong việc sử dụng ngôn ngữ và các biện pháp tu từ. Hữu Thỉnh đã chứng minh rằng, với những chất liệu bình dị nhất, nhà thơ vẫn có thể tạo nên một kiệt tác nếu có một tâm hồn tinh tế và đôi bàn tay tài hoa.

Xuyên suốt bài thơ là sự xuất hiện dày đặc của các từ láy giàu giá trị biểu cảm: "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã". Mỗi từ láy không chỉ gợi hình mà còn gợi cảm. Nếu "chùng chình" gợi tả sự do dự, luyến tiếc của làn sương thì "dềnh dàng" lại mang đến cảm giác thư thái, ung dung của dòng sông. Những từ ngữ này thổi hồn vào vạn vật, khiến chúng hiện lên như những thực thể có cảm xúc, có tâm tư riêng.

Đặc biệt, phép nhân hóa được sử dụng như một sợi chỉ đỏ kết nối các hình ảnh thơ. Màn sương "đi qua ngõ", dòng sông "dềnh dàng", đám mây "sang thu", sấm "bớt bất ngờ", hàng cây "đứng tuổi". Thiên nhiên trong thơ Hữu Thỉnh không tĩnh tại mà luôn vận động và có tâm hồn. Tác giả không đứng ngoài để quan sát mà dường như đang hòa nhập, đang trò chuyện cùng tạo vật. Chính điều này đã làm cho bức tranh thu trở nên gần gũi, ấm áp và sống động vô cùng.

Bên cạnh đó, thể thơ ngũ ngôn (5 chữ) với nhịp điệu chậm rãi, nhẹ nhàng rất phù hợp để diễn tả hơi thở hụt hẫng, bâng khuâng của phút giao mùa. Cách ngắt nhịp linh hoạt giúp nhà thơ truyền tải được những rung động tinh tế nhất của tâm hồn. Những hình ảnh ẩn dụ cuối bài đã nâng tầm bài thơ từ miêu tả sang triết lý một cách tự nhiên, không gượng ép. Có thể nói, nghệ thuật trong "Sang thu" đã đạt đến độ chín muồi, góp phần khẳng định vị thế của Hữu Thỉnh trong làng thơ hiện đại Việt Nam.

Bài 5

"Sang thu" của Hữu Thỉnh là một tác phẩm có cấu trúc tầng lớp, nơi mà "mùa thu thiên nhiên" và "mùa thu đời người" luôn song hành, soi chiếu lẫn nhau. Bài thơ bắt đầu từ một không gian làng quê nhỏ hẹp và kết thúc bằng một tầm nhìn triết lý rộng lớn về kiếp nhân sinh.

Ở tầng nghĩa thứ nhất, đó là tình yêu thiết tha dành cho quê hương đất nước. Mùa thu của Hữu Thỉnh không phải là mùa thu phương xa với rừng phong hay lá đỏ, mà là mùa thu của vườn ổi, của gió heo may, của làn sương bảng lảng qua ngõ nhỏ. Đó là những hình ảnh gắn liền với tâm hồn người Việt, gợi nhắc về một vùng quê Bắc Bộ thanh bình và yêu dấu. Sự quan sát tỉ mỉ từng chuyển biến nhỏ của thiên nhiên cho thấy một tấm lòng trân trọng và gắn bó sâu nặng với mảnh đất quê hương. Tình yêu ấy nhẹ nhàng nhưng bền bỉ, thấm đượm trong từng câu chữ.

Ở tầng nghĩa thứ hai, mùa thu chính là biểu tượng cho sự trưởng thành của con người. Nếu mùa hạ tượng trưng cho tuổi trẻ đầy nhiệt huyết, sôi nổi nhưng cũng nhiều bão tố, thì mùa thu là biểu tượng của sự chín chắn, điềm đạm. Khi thiên nhiên "sang thu" cũng là lúc con người "sang thu". Khoảnh khắc giao mùa của đất trời cũng chính là khoảnh khắc con người nhìn lại quãng đường đã qua để nhận ra mình đã vững vàng hơn, bình thản hơn trước những biến cố.

Sự kết hợp giữa hai tầng nghĩa này tạo nên một "Sang thu" đầy sức nặng. Bài thơ không chỉ cho ta thấy vẻ đẹp của đất trời mà còn khơi gợi suy nghĩ về cách sống, cách đối diện với thời gian và những thử thách. Hữu Thỉnh đã thành công trong việc mượn ngoại cảnh để tả nội tâm, mượn cái nhất thời của thiên nhiên để nói cái vĩnh cửu của tâm hồn. Bài thơ chính là một nốt lặng xanh trong giữa cuộc đời, mời gọi con người hãy biết lắng nghe hơi thở của thời gian để thấy mình trưởng thành hơn sau mỗi mùa lá rụng.

Bài 6

Mùa thu vốn là một "đặc sản" của vùng đồng bằng Bắc Bộ, là nguồn cảm hứng chưa bao giờ cạn của thi nhân. Tuy nhiên, để tìm thấy một tiếng nói riêng giữa cái bóng quá lớn của Nguyễn Khuyến hay Xuân Diệu là điều không hề dễ dàng. Hữu Thỉnh, với tâm hồn nhạy cảm của một chiến sĩ trưởng thành trong khói lửa, đã đóng góp vào kho tàng ấy bài thơ "Sang thu". Tác phẩm không chỉ là một bức tranh phong cảnh mà là sự thức tỉnh diệu kỳ của các giác quan khi đứng trước ngưỡng cửa mong manh của thời gian. Ở đó, cái tôi nghệ sĩ đã nắm bắt được những biến chuyển tinh tế nhất, biến những điều vô hình trở nên hữu hình và tràn đầy xúc cảm.

Ngay từ câu mở đầu, "Bỗng nhận ra hương ổi", tác giả đã đưa người đọc vào một trạng thái tâm lý đặc biệt. Từ "Bỗng" đặt ở đầu bài thơ như một sự sực tỉnh, một cái giật mình nhẹ nhàng. Thu không đến bằng những thông báo rầm rộ mà len lỏi vào tâm hồn con người qua một mùi hương dân dã: hương ổi. Trong truyền thống thi ca, người ta thường nhắc đến hoa cúc, đến lá ngô đồng, nhưng Hữu Thỉnh lại chọn hương ổi chín. Đây là một sáng tạo độc đáo mang đậm hơi thở làng quê Việt Nam. Hương ổi không chỉ dịu dàng mà còn "phả" vào gió. Động từ "phả" gợi lên một sự chủ động, nồng nàn, hương thơm như có hình khối, có sức nặng chiếm lĩnh không gian. Nó cho thấy sự cảm nhận của thi sĩ không chỉ dừng lại ở bề mặt mà là sự thâm nhập sâu vào bản chất của tạo vật.

Làn gió "se" – cái lạnh đặc trưng của thu miền Bắc – là chất xúc tác khiến hương ổi trở nên định hình rõ rệt hơn. Và rồi, thị giác bắt đầu lên tiếng: "Sương chùng chình qua ngõ". Phép nhân hóa "chùng chình" tạo nên một hình ảnh đầy lãng mạn. Sương không tan, không trôi nhanh mà đang chuyển động một cách chậm rãi, cố ý chậm lại để nhìn ngắm cảnh vật. Màn sương như một dải lụa mềm vắt ngang cổng ngõ thời gian, tạo nên một bầu không khí mờ ảo, huyền hồ. Câu thơ "Hình như thu đã về" là đỉnh cao của sự tinh tế. Thành phần tình thái "Hình như" cho thấy một tâm trạng chưa thật chắc chắn, một sự ngỡ ngàng đầy thú vị. Thi nhân không khẳng định bằng lý trí mà đang đón nhận bằng linh tính, bằng sự nhạy bén của một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết.

Sự chuyển biến tiếp tục lan tỏa ra không gian rộng lớn ở khổ thơ thứ hai. Dòng sông giờ đây "dềnh dàng", không còn những cơn lũ cuồn cuộn của mùa hạ. Nó trôi một cách thư thái, ung dung như đang suy ngẫm về những gì đã qua. Ngược lại, cánh chim lại "vội vã". Sự đối lập này phản ánh quy luật của vạn vật: có cái tĩnh lại để chiêm nghiệm, có cái phải nhanh lên để thích nghi. Hình ảnh "đám mây mùa hạ / Hữu hình nửa mình sang thu" là một phát hiện thần tình. Đám mây được nhân hóa, mang trong mình sự phân thân giữa hai mùa. Nó như một nhịp cầu nối liền quá khứ nóng bỏng và hiện tại dịu mát. Đây không chỉ là quan sát bằng mắt thường mà là sự liên tưởng kỳ diệu của một trí tưởng tượng phong phú.

Bài thơ khép lại nhưng dư âm về một mùa thu "chùng chình" vẫn còn mãi. Hữu Thỉnh đã thành công trong việc khơi gợi tình yêu cuộc sống thông qua những điều bình dị nhất. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng vẻ đẹp không ở đâu xa, nó nằm ngay trong hương ổi, trong làn sương, nếu chúng ta biết mở rộng các giác quan để cảm nhận. "Sang thu" mãi là một nốt nhạc xanh trong trong bản hòa ca về mùa thu Việt Nam, khẳng định tài năng và sự tinh tế bậc thầy của Hữu Thỉnh.

Bài 7

Nếu như hai khổ thơ đầu của "Sang thu" là những nét vẽ tài hoa về bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa, thì khổ thơ cuối cùng lại là nơi kết tinh những giá trị tư tưởng sâu sắc nhất của Hữu Thỉnh. Nhà thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái "ngoại cảnh" mà đã đi sâu vào cái "nội tâm", mượn quy luật của đất trời để nói về quy luật của đời người. Những hình ảnh ẩn dụ cuối bài như tiếng sấm và hàng cây đứng tuổi đã nâng tầm bài thơ lên một nấc thang mới: nấc thang của triết lý nhân sinh và sự trưởng thành.

Khổ thơ cuối bắt đầu bằng sự thống kê các hiện tượng thiên nhiên: "Vẫn còn bao nhiêu nắng / Đã vơi dần cơn mưa". Nắng và mưa là hai thực thể gắn liền với mùa hạ đỏ rực bão giông. Nhưng ở thời điểm "sang thu", chúng bắt đầu thay đổi về lượng. "Vẫn còn" là sự lưu luyến, "vơi dần" là sự rút lui. Nắng thu không còn gay gắt, mưa thu không còn xối xả. Thiên nhiên đang dần trở nên điềm tĩnh hơn, cân bằng hơn. Điều này tạo ra một bước đệm về mặt cảm xúc để nhà thơ dẫn dắt người đọc đến với những suy ngẫm sâu xa ở hai câu kết.

"Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi". Hai câu thơ này mang hai tầng nghĩa đồng hiện. Ở tầng nghĩa thực, đó là quy luật khí tượng: sang thu sấm ít đi, và những cây già đã sống qua nhiều mùa mưa nắng nên không còn bị chấn động mạnh. Nhưng ở tầng nghĩa ẩn dụ, "sấm" chính là những biến cố, những vang động, những sóng gió bất ngờ của cuộc đời. Còn "hàng cây đứng tuổi" là hình ảnh biểu tượng cho những con người đã từng trải, đã bước vào độ tuổi chín chắn của cuộc đời. Khi con người đã trải qua đủ mọi thăng trầm, họ sẽ rèn luyện được cho mình một bản lĩnh vững vàng, một sự điềm tĩnh cần thiết để đối mặt với mọi nghịch cảnh. Họ không còn dễ dàng bị khuất phục hay hoảng sợ trước những "cơn sấm" của số phận.

Triết lý này càng trở nên ý nghĩa khi đặt trong hoàn cảnh sáng tác của bài thơ – năm 1977, khi đất nước vừa bước qua chiến tranh, những người lính như Hữu Thỉnh vừa rời tay súng để bắt đầu một cuộc sống mới. "Mùa thu" của dân tộc đã đến sau một "mùa hạ" cháy bỏng máu và hoa. Vì vậy, hàng cây đứng tuổi cũng có thể hiểu là thế hệ những con người Việt Nam đã kiên cường đi qua lửa đạn, giờ đây đang đứng vững chãi để đón nhận tương lai với tâm thế khoan dung và bản lĩnh.

Tóm lại, triết lý nhân sinh trong "Sang thu" là một thông điệp về sự trưởng thành và bản lĩnh sống. Hữu Thỉnh đã mượn hình ảnh thiên nhiên để gửi gắm một thái độ sống tích cực: hãy cứ đi qua bão giông, con người sẽ trở nên vững chãi. Bài thơ không chỉ giúp ta yêu thêm vẻ đẹp của đất trời khi chuyển mình mà còn giúp ta hiểu thêm về giá trị của những trải nghiệm trong đời. Đó chính là lý do vì sao bài thơ có sức sống lâu bền trong lòng nhiều thế hệ độc giả.

Bài 8

Sức hấp dẫn của bài thơ "Sang thu" không chỉ đến từ nội dung tư tưởng mà còn từ những đặc sắc nghệ thuật vượt trội. Hữu Thỉnh đã vận dụng một cách nhuần nhuyễn các biện pháp tu từ, cách ngắt nhịp và đặc biệt là nghệ thuật xây dựng những cặp đối lập "Tĩnh - Động". Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cái lặng im của thiên nhiên và những chuyển động tế vi của vạn vật đã tạo nên một cấu trúc thơ chặt chẽ, giàu tính tạo hình và gợi cảm. Phân tích nghệ thuật bài thơ chính là khám phá cách nhà thơ "phù phép" vào ngôn ngữ để tái hiện linh hồn của mùa thu.

Ngay từ thể thơ ngũ ngôn (5 chữ), Hữu Thỉnh đã lựa chọn một hình thức ngắn gọn, súc tích, rất phù hợp để diễn tả những rung cảm chợt đến. Nhịp thơ thường là 3/2 hoặc 2/3 chậm rãi như bước đi của sương, của gió. Điểm sáng nghệ thuật đầu tiên phải kể đến là cách sử dụng động từ và từ láy. Những từ như "phả", "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã" được đặt ở những vị trí chiến lược. Nếu "phả" gợi sự tác động mạnh của hương vị thì "chùng chình" và "dềnh dàng" lại tạo ra một độ trễ về mặt thời gian. Chúng khiến người đọc cảm thấy như thời gian đang ngừng trôi, đang đọng lại để con người kịp cảm nhận cái dư vị ngọt ngào của phút giao mùa.

Nghệ thuật đối lập "Tĩnh - Động" được triển khai rất rõ ở khổ thơ thứ hai. Cái tĩnh của dòng sông "dềnh dàng" đặt cạnh cái động của chim "vội vã". Sự đối lập này không gây ra sự chia cắt mà tạo nên một sự hài hòa tuyệt đối của thiên nhiên. Mọi vật đều vận động theo quy luật riêng nhưng tất cả đều hướng về mùa thu. Đặc biệt, hình ảnh đám mây mùa hạ "hữu hình nửa mình sang thu" là một phép nhân hóa cực kỳ sáng tạo. Đám mây không còn là một vật thể vô tri mà như một sinh thể có tâm hồn, có sự phân vân, có sự dịch chuyển về mặt tâm thức. Cách dùng từ "nửa mình" vô cùng đắt giá, nó diễn tả sự giao thoa tuyệt đối giữa hai trạng thái thời gian.

Cấu trúc bài thơ đi từ giác quan đến trí tuệ, từ ngoại cảnh đến nội tâm cũng là một dụng ý nghệ thuật tài tình. Tác giả dẫn dắt người đọc đi từ những cảm nhận mơ hồ (hương, gió, sương) đến những hình ảnh cụ thể (sông, chim, mây) và cuối cùng là những suy ngẫm triết lý (sấm, hàng cây). Sự chuyển dịch này giúp bài thơ có chiều sâu không gian và thời gian. Cách sử dụng các cặp từ đối lập như "vẫn còn - vơi dần", "nắng - mưa" ở khổ cuối càng khẳng định sự khéo léo của Hữu Thỉnh trong việc tạo dựng sự cân bằng cho tác phẩm.

Thành công của "Sang thu" là minh chứng cho việc nghệ thuật phải bắt nguồn từ sự quan sát tỉ mỉ và tâm hồn nhạy cảm. Hữu Thỉnh đã dùng ngôn ngữ để vẽ nên một bức tranh thu không chỉ có màu sắc, âm thanh mà còn có cả hơi thở và suy nghĩ. Chính những đặc sắc nghệ thuật này đã tạo nên sức quyến rũ riêng biệt cho bài thơ, khiến nó trở thành một trong những bài thơ hay nhất về mùa thu trong văn học hiện đại Việt Nam.

Bài 9

Hữu Thỉnh là nhà thơ của làng quê, của những gì bình dị và chân chất nhất. Bài thơ "Sang thu" có thể coi là một bản giao hưởng nhẹ nhàng, nơi những nhạc cụ chính là hương ổi, ngõ nhỏ, sương sớm và dòng sông. Khác với vẻ đài các, xa xăm của mùa thu trong thơ cổ điển, mùa thu của Hữu Thỉnh mang đậm hồn cốt của làng quê Bắc Bộ. Phân tích bài thơ dưới góc độ vẻ đẹp quê hương, ta thấy hiện lên một tình yêu kín đáo nhưng vô cùng sâu nặng mà tác giả dành cho mảnh đất đã nuôi dưỡng tâm hồn mình.

Mùa thu của Hữu Thỉnh không bắt đầu từ những "rừng phong thu đã nhuộm màu quan san" mà bắt đầu từ "hương ổi". Đây là một lựa chọn vô cùng can đảm và tinh tế. ổi là loài cây bình dân, có mặt ở hầu khắp các khu vườn làng quê Việt Nam. Mùi hương ấy là mùi hương của ký ức, của tuổi thơ, của sự ấm no. Khi "phả" vào gió se, nó tạo nên một mùi vị đặc trưng của mùa thu đất Bắc. Hình ảnh "ngõ" cũng là một nét vẽ đậm chất làng quê. Những ngõ nhỏ rợp bóng tre, bóng duối, nơi màn sương "chùng chình" đi qua, gợi lên sự bình yên và tĩnh lặng đến lạ kỳ. Ở đó, nhịp sống không hối hả mà cứ chậm rãi, nhịp nhàng theo hơi thở của đất trời.

Tiếp đến là hình ảnh dòng sông. Sông nước Việt Nam vốn gắn liền với đời sống nông nghiệp. Hình ảnh "sông dềnh dàng" gợi lên vẻ đẹp của những dòng sông sau mùa lũ, khi phù sa đã lắng xuống, nước trở nên trong xanh và hiền hòa hơn. Dòng sông như một người mẹ nghỉ ngơi sau những ngày làm lụng vất vả. Chim vội vã bay đi, sấm cũng thưa dần – tất cả những chi tiết này đều là những quan sát rất thực tế của người nông dân về thời tiết. Hữu Thỉnh đã đưa những chất liệu đời thường ấy vào thơ một cách tự nhiên, biến chúng thành những hình tượng nghệ thuật giàu sức gợi.

Bức tranh quê hương trong "Sang thu" còn được điểm tô bởi nắng và mưa. Cái nắng mùa thu không chói chang như nắng hè mà dịu dàng, vàng óng như mật ong. Những cơn mưa cũng "vơi dần", trả lại bầu trời khoáng đạt và trong trẻo. Tình yêu quê hương của Hữu Thỉnh không nằm ở những lời tụng ca ồn ào mà thấm đẫm trong sự trân trọng từng nét chuyển mình của thiên nhiên. Ông yêu mùa thu vì đó là mùa của sự thu hoạch, mùa của sự bình yên sau bão giông, mùa để con người được sống chậm lại và cảm nhận sâu hơn về giá trị của cuộc sống làng quê.

"Sang thu" là một bài thơ đẹp bởi nó được viết bằng tình yêu thuần khiết dành cho quê hương. Thông qua bài thơ, chúng ta thấy được một tâm hồn thi sĩ gắn bó máu thịt với làng quê Việt Nam. Bài thơ không chỉ đánh thức các giác quan mà còn đánh thức cả tình yêu nguồn cội trong mỗi người đọc. Đó chính là giá trị nhân văn cao cả mà Hữu Thỉnh đã gửi gắm vào tác phẩm của mình.

Bài 10

Thời gian là một khái niệm vô hình nhưng sức tác động của nó lên vạn vật lại vô cùng mạnh mẽ. Đứng trước dòng chảy của thời gian, con người thường mang tâm trạng bồi hồi, tiếc nuối hay mong chờ. Trong bài thơ "Sang thu", Hữu Thỉnh đã thể hiện một tâm thế vô cùng đẹp trước sự chuyển dịch của mùa màng. Đó là tâm thế của một người biết dừng lại để lắng nghe, biết suy ngẫm để trưởng thành và biết chấp nhận quy luật của cuộc đời một cách điềm nhiên nhất. Bài thơ là một hành trình đi từ cái "Bỗng" của sự khởi đầu đến cái "Vững" của sự kết thúc.

Ở khổ thơ đầu, tâm thế con người là sự "ngỡ ngàng". Sự xuất hiện của mùa thu là một bất ngờ thú vị. Con người không chuẩn bị trước để đón thu, mà thu tự len lỏi vào tâm hồn. Từ "Hình như" bộc lộ một sự khiêm nhường trước thiên nhiên. Con người không tìm cách chiếm lĩnh hay giải thích mùa thu, mà chỉ đơn giản là đang "cảm" nó. Đây là một tâm thế tĩnh tại, không vội vã, một sự chờ đợi âm thầm để vạn vật tự bộc lộ vẻ đẹp của mình. Khoảnh khắc giao mùa khiến con người nhận ra sự trôi chảy của thời gian là một điều tất yếu nhưng cũng đầy thi vị.

Sang khổ thơ thứ hai, tâm thế con người mở rộng ra cùng không gian. Thi sĩ không chỉ cảm bằng khứu giác, xúc giác mà bằng cả trí tưởng tượng. Hình ảnh đám mây mùa hạ "hữu hình nửa mình sang thu" cho thấy một tâm hồn đang hòa điệu tuyệt đối với thiên nhiên. Con người ở đây không đứng ngoài dòng chảy thời gian mà đang trôi cùng nó. Sự "dềnh dàng" của dòng sông cũng chính là sự thư thái trong tâm hồn nhà thơ. Sau những năm tháng chiến tranh khốc liệt, đây là lúc con người được phép sống chậm lại, được phép "dềnh dàng" để soi lại mình và soi lại thế giới xung quanh.

Cuối cùng, ở khổ kết, tâm thế con người đạt đến sự "chín chắn". Khi quan sát sấm và hàng cây đứng tuổi, nhà thơ đã đúc kết được một thái độ sống: điềm tĩnh trước biến động. Thời gian trôi đi mang theo tuổi trẻ, mang theo những cơn mưa rào náo nhiệt, nhưng lại để lại sự vững chãi và bản lĩnh. Con người khi bước vào "mùa thu" của đời mình không còn sợ hãi trước những bất ngờ của số phận. Họ đón nhận thời gian không phải với nỗi sợ già nua mà với niềm tự hào của sự trưởng thành. "Hàng cây đứng tuổi" là biểu tượng cho sức mạnh nội lực, cho kinh nghiệm sống quý báu được kết tinh qua năm tháng.

"Sang thu" của Hữu Thỉnh là bài học về tâm thế sống. Bài thơ dạy ta cách đón nhận những thay đổi của cuộc đời một cách nhẹ nhàng và sâu sắc. Đứng trước dòng chảy của thời gian, thay vì lo âu, hãy cứ như hàng cây kia, bám rễ thật sâu vào lòng đất thực tại để vững vàng trước mọi cơn giông bão. Đó là giá trị triết học quý báu mà "Sang thu" mang lại, khiến tác phẩm mãi xanh tươi trong lòng độc giả.

Bài 11

"Sang thu" là bài thơ ngũ ngôn của Hữu Thỉnh, từng được nhiều người ưa thích. Bài thơ gồm có ba khổ thơ; mỗi khổ thơ bốn câu là một nét thu đẹp êm đềm của đất trời, tạo vật trong buổi đầu thu - thu mới về, thu chợt đến.

"Sang thu" thể hiện một bút pháp nghệ thuật thanh, nhẹ, tài hoa, diễn tả những cảm nhận, những rung động man mác, bâng khuâng của tác giả trước vẻ đẹp và sự biến đổi kì diệu của thiên nhiên trong buổi chớm thu. Đối tượng được cảm nhận là cảnh sắc mùa thu nơi đồng quê trên miền Bắc đất nước ta. Với thi sĩ Xuân Diệu thì tín hiệu đầu thu là sắc "mơ phai" của lá được bàn tay tạo hóa "dệt" nên giữa muôn ngàn cây:

"Đây mùa thu tới, mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

(Đây mùa thu tới)

Nhưng với Hữu Thỉnh là "hương ổi" của vườn quê được "'phả vào" trong làn gió thu se lạnh. Cái hương vị nồng nàn ấy nơi vườn nhà mà tuổi thơ mỗi chúng ta sẽ mang theo mãi trong tâm hồn, đi suốt cuộc đời:

"Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió dịu."

"Phả" nghĩa là bốc mạnh và tỏa ra thành luồng (Từ điển Tiếng Việt - Hoàng Phê). Hữu Thỉnh không tả mà chỉ gợi, đem đến cho người đọc những liên tưởng về màu vàng ươm, về hương thơm lừng, thơm ngát tỏa ra, bốc lên từ những trái ổi chín nơi vườn quê trong những ngày cuối hạ, đầu thu. Vì gió thu "se" lạnh, nên hương ổi mới thêm nồng nàn phả vào đất trời và hồn người. Nhiều người đã biết: Thạch Lam, Vũ Bằng, Nguyễn Tuân, Bằng Sơn, Nguyễn Đình Thi, ... đã viết thật hay về hương cốm Vòng (Hà Nội), một nét đẹp mến yêu về hương vị mùa thu của quê hương đất nước:

"Sáng mát trong như sáng năm xưa

Gió thổi mùa thu hương cốm mới..."

(Đất nước - Nguyễn Đình Thi)

"Hương ổi" trong bài "Sang thu" là một cái mới trong thơ, đậm đà màu sắc dân dã của Hữu Thỉnh. Sau "hương ổi" và "gió se", nhà thơ nói đến sương thu. Cũng không phải là "Sương thu lạnh... Khói thu xây thành" trong "Cảm thu tiễn thu" của Tản Đà. Cũng chẳng phải là giọt sương lạnh và tiếng thu buồn những ngày xa xưa: "Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun" (Chinh phụ ngâm). Mà là sương thu chứa đầy tâm trạng "chùng chình" cố ý làm chậm chạp để kéo dài thời gian:

"Sương chùng chình qua ngõ

Hình như thu đã về."

Sương thu đã được nhân hóa; hai chữ "chùng chình" diễn tả rất thơ bước đi chầm chậm của mùa thu về. Nếu các từ ngữ "bỗng nhận ra" biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên thì hai chữ "hình như" thể hiện sự phỏng đoán một nét thu mơ hồ vừa chợt phát hiện và cảm nhận. Chữ "se" vần với chữ "về" (vần chân, vần bằng, vần cách) đã góp phần tạo nên sự phong phú về vần điệu và nhạc điệu, làm cho giọng thơ nhẹ nhàng, mênh mông gợi cảm. Không gian nghệ thuật của bức tranh "Sang thu" được mở rộng, ở chiều cao, độ rộng của bầu trời với cánh chim bay và đám mây trôi, ở chiều dài của dòng sông qua khổ thơ thứ hai tiếp theo:

"Sông được lúc dềnh dàng

Chim bắt đầu vội vã

Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu."

Sông mùa thu trên miền Bắc nước ta nước trong xanh, êm đềm trôi: "Trắng xóa tràng giang, phẳng lặng tờ" ("Tức cảnh chiều thu" - Bà Huyện Thanh Quan). Sông nước đầy nên mới "dềnh dàng", nhẹ trôi như cố tình chậm chạp, thiếu khẩn trương, để mất nhiều thì giờ... Chim bay "vội vã", đó là những đàn cu ngói, những đàn sâm cầm, những đàn chim đổi mùa, tránh rét, từ phương Bắc xa xôi bay về phương Nam. Trong số đàn chim bay "vội vã" ấy phải chăng có những đàn ngỗng trời mà nhà thơ Nguyễn Khuyến đã nói tới trong "Thu vịnh":

"Một tiếng trên không ngỗng nước nào?"

Dòng sông, cánh chim, đám mây mùa thu đều được nhân hóa. Bức tranh thu trở nên hữu tình, chứa chan thi vị. Hữu Thỉnh không dùng những từ ngữ như: lang thang, lơ lửng, bồng bềnh, nhẹ trôi, ... mà lại dùng chữ vắt.

"Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu."

Mây như kéo dài ra, vắt lên, đặt ngang trên bầu trời, buông thõng xuống. Câu thơ tả đám mây mùa thu của Hữu Thỉnh khá hay và độc đáo: cách chọn từ và dùng từ rất sáng tạo. Khổ thơ cuối nói lên một vài cảm nhận và suy ngẫm của nhà thơ khi nhìn cảnh vật trong những ngày đầu thu:

"Vẫn còn bao nhiêu nắng

Đã vơi dần cơn mưa

Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi"

Nắng, mưa, sấm, những hiện tượng của thiên nhiên trong thời điểm giao mùa: mùa hạ - mùa thu được Hữu Thỉnh cảm nhận một cách tinh tế. Các từ ngữ: vẫn còn, đã vơi dần, cũng bớt bất ngờ, gợi tả rất hay thời lượng và sự hiện hữu của sự vật, của thiên nhiên như nắng thu, mưa thu, tiếng sấm buổi đầu thu. Mùa hạ như còn níu giữ. Nắng, mưa, sấm mùa hạ như còn vương vấn hàng cây và đất trời. Nhìn cảnh vật sang thu buổi giao mùa, từ ngoại cảnh ấy mà nhà thơ suy ngẫm về cuộc đời. "Sấm" và “hàng cây đứng tuổi” là những ẩn dụ tạo nên tính hàm nghĩa của bài "Sang thu". Nắng, mưa, sấm là những biến động của thiên nhiên, còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những thay đổi, biến đổi, những khó khăn thử thách trong cuộc đời. Hình ảnh "hàng cây đứng tuổi" là một ẩn dụ nói về lớp người đã từng trải, được tôi luyện trong nhiều gian khổ, khó khăn:

"Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi"

Hữu Thỉnh viết bài thơ "Sang thu" vào đầu những năm 80 của thế kỉ trước. Lúc bấy giờ, đất nước ta tuy đã được độc lập và thống nhất nhưng đang đứng trước nhiều khó khăn, thử thách mới về kinh tế, về xã hội. Hai câu kết bài thơ mang hàm nghĩa khẳng định bản lĩnh cứng cỏi và tốt đẹp của nhân dân ta trong những năm tháng gian khổ, khó khăn ấy.

Bài 12

Vào cuối năm 1977, khi chiến tranh đã chấm dứt, hòa bình lập lại, trong một buổi chiều thu, ra ngoại thành Hà Nội, đến thăm một vườn ổi chín, hương vị dịu dịu... một chút ngỡ ngàng, một chút xao xuyến, Hữu Thỉnh tức cảnh sinh tình. Trong ánh nắng hoàng hôn vàng óng, bài thơ Sang thu ra đời. Hãy tưởng tượng ta đang cùng với nhà thơ đứng giữa vườn ổi mà ngâm nga bài thơ tuyệt vời của ông.

"Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió se

Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi"

Bài thơ được viết theo thể thơ 5 chữ, cô đọng, súc tích. Cả bài thơ là giọng điệu nhẹ nhàng, đôi lúc trầm lắng suy tư. Bài thơ là sự rung động của hồn thơ trước thiên nhiên khi đất trời sang thu, một bức tranh giao mùa tuyệt đẹp.

Mở đầu bài thơ, người đọc có thể nhận ra ngay cảm nhận tinh tế của Hữu Thỉnh khi tiết trời sang thu:

"Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió se".

Từ "bỗng" thể hiện sự đột ngột, bất chợt trong cảm nhận. Nhưng chính cái bất ngờ ấy mới thật nên thơ và đáng yêu trong một buổi chiều thu ở làng quê Bắc Bộ, nhà thơ đã chợt nhận ra điều gì? "Hương ổi phả vào trong gió se". Vì sao lại là hương ổi chứ không phải là các hương vị khác? Người ta có thể đưa vào bức tranh mùa thu các hương vị ngọt ngào của ngô đồng, cốm xanh, hoa ngâu... nhưng Hữu Thỉnh thì không. Đứng giữa vườn ổi chín vàng, giữa tiết trời cuối hạ đầu thu, ông nhận ra hương vị chua chua, ngòn ngọt của những quả ổi chín vàng ươm. Hương vị ấy đơn sơ, mộc mạc, đồng nội, rất quen thuộc với quê hương. Thế mà ít ai nhận ra sự hấp dẫn của nó. Bằng cảm nhận thật tinh tế, bằng khứu giác, thị giác, nhà thơ đã chợt nhận ra những dấu hiệu của thiên nhiên khi mùa thu lại về. Chúng ta thật sự rung động trước cái "bỗng nhận ra" ấy của tác giả. Chắc hẳn nhà thơ phải gắn bó với thiên nhiên, với quê hương lắm, nên mới có được sự cảm nhận tinh tế và nhạy cảm như thế?

Dấu hiệu của sự chuyển mùa còn được thể hiện qua ngọn gió se mang theo hương ổi chín. Gió se là làn gió nhẹ, thoáng chút hơi lạnh, còn gọi là gió heo may. Ngọn gió se se lạnh, se se thổi, thổi vào cảnh vật, thổi vào lòng người một cảm giác mơn man, xao xuyến. Từ "phả" được dùng trong câu thơ "Phả vào trong gió se" mới độc đáo làm sao! Nó diễn tả được tốc độ của gió, vừa góp phần thể hiện sự bất chợt trong cảm nhận: hương ổi có sẵn mà chẳng ai nhận ra, thế mà Hữu Thỉnh đã bất chợt nhận ra và xao xuyến vì cái hương đồng gió nội ấy.

Không chỉ có hương ổi trong "gió se", tiết trời sang thu còn có hình ảnh:

"Sương chùng chình qua ngõ"

Từ "chùng chình" gợi nhiều liên tưởng. Tác giả nhân hóa làn sương nhằm diễn tả sự cố ý đi chậm chạp của nó khi chuyển động. Nó bay qua ngõ, giăng mắc vào giậu rào, hàng cây khô trước ngõ xóm đầu thôn. Nó có cái vẻ duyên dáng, yểu điệu của một làn sương, một hình bóng thiếu nữ hay của một người con gái nào đấy. Đâu chỉ có thế, cái hay của từ láy "chùng chình" còn là gợi tâm trạng. Sương dềnh dàng hay lòng người đang tư lự hay tâm trạng tác giả cũng "chùng chình"?

Khổ thơ thứ nhất khép lại bằng câu thơ: "Hình như thu đã về". "Hình như" không có nghĩa là không chắc chắn mà thể hiện cái ngỡ ngàng, ngạc nhiên và chút bâng khuâng. Từ ngọn gió se mang theo hương Ổi chín thơm, vàng ươm nơi vườn nhà đến cái duyên dáng yểu điệu của một làn sương cứ chùng chình không vội vàng trước ngõ, tác giả đã nhận ra sự chuyển mình nhẹ nhàng nhưng khá rõ rệt của thời tiết và thiên nhiên trong khoảnh khắc giao mùa bằng đôi mắt tinh tế và tâm hồn nhạy cảm của một thi sĩ yêu thiên nhiên, yêu mùa thu gắn bó với cuộc sống nơi làng quê, của một người lính đã từng trải qua những năm tháng chiến tranh. Nếu không phải là Hữu Thỉnh, liệu ta có cảm nhận được cái duyên hương thu, có được cái tâm trạng như nhà thơ không?

Dùng dằng hoa quan họ

Nở tím bên sông Thương

Nắng thu đang trải đầy

Đã trăng non múi bưởi

Bến cần con nghé đực

Cả chiều thu sang sông?

(Chiều sông Thương)

Sang thu đậm chất dân gian làng quê dân dã, mang đậm hơi thở của ruộng đồng, nhưng vẫn rõ nét triết lí.

"Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi".

Mưa bớt dần, sấm mùa hạ ít đi khi sang thu, hàng cây không còn phải giật mình đột ngột. Đó là quy luật tự nhiên. Nhưng hai câu thơ còn có ý nghĩa hàm ngôn: "Sấm" là những âm vang, tiếng động bất thường của ngoại cảnh, của cuộc đời. "Hàng cây đứng tuổi" chính là những con người từng trải, đứng tuổi và họ sẽ vững vàng hơn trước tác động của ngoại cảnh. Khi sáng tác Sang thu, Hữu Thỉnh cùng với dân tộc vừa trải qua những năm tháng khốc liệt của chiến tranh. Cuộc chinh chiến ấy như một mùa hạ oi ả, bức bối. Sống những năm tháng hòa bình, vào một buổi chiều thu êm ả thanh bình ở làng quê, tác giả cảm nhận sự thanh thản trong tâm hồn như "sông được lúc dềnh dàng" bởi trước kia dẫu muốn con người cũng chẳng thể dềnh dàng, chùng chình, cho nên dẫu có gặp sóng gió cuộc đời, tác giả vẫn "bình tĩnh chấp nhận đương đầu, không trở ngại nào đánh gục được". Hai câu thơ chất chứa suy tư và trải nghiệm về con người và cuộc sống. Nếu ở khổ 1, trạng thái cảm xúc của tác giả mới chỉ là "bỗng", "hình như", thì ở khổ còn lại, sự vận động của mùa thu đã được cụ thể hóa bằng những sắc thái đổi thay của tạo vật:

"Sông được lúc dềnh dàng

Chim bắt đầu vội vã".

Vì sao sông thì "dềnh dàng" còn chim lại "vội vã"? Đây là những cảm nhận rất tinh tế và có cơ sở khoa học nhưng vẫn giàu sức biểu cảm. "Sông được lúc dềnh dàng" vì sang thu sông bắt đầu cạn, chảy chậm lại, không cuồn cuộn ào ạt như mùa hè, rất thư thả và chuyển động chậm rãi. Còn những đàn chim vội vã vì mùa hè chim trú mưa, ít có cơ hội kiếm mồi. Bây giờ sang thu khô ráo hơn, chúng tranh thủ đi kiếm mồi và trú rét ở phương Nam khi trời ấm áp. Hai hoạt động dường như có vẻ đối lập nhau, nhưng với lối nhân hóa, Hữu Thỉnh đã phả hồn người vào vật, tác giả đã làm cho con sông trở nên duyên dáng, gần người hơn, thể hiện một không gian đẹp, khơi gợi hồn thơ.

Dấu hiệu sang thu còn được miêu tả rất sinh động qua hình ảnh:

"Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu".

Đây là một liên tưởng sáng tạo, thú vị. Mây mùa hạ thường xám xịt, đen kịt tạo cảm giác nặng nề. Mây mùa thu trong vắt, xanh ngắt. "Da trời ai nhuộm mà xanh ngắt" (Nguyễn Khuyến). Sự thật, không hề có đám mây nào như thế. Vì sao có sự phân chia rạch ròi, mắt nhìn thấy được trên bầu trời. Đó là đám mây trong liên tưởng, tưởng tượng của tác giả. Nhưng chính cái hình ảnh mùa hạ nối với mùa thu bởi nửa đám mây lững lờ, cũng dềnh dàng, chùng chình, bảng lảng trên tầng không làm cho người đọc cảm nhận không gian và thời gian lúc chuyển mùa mới đẹp làm sao! Có thể nói đây là hai câu thơ đẹp nhất trong bài và tiêu biểu nhất của tiết trời sang thu.

Nhà thơ cảm nhận những biểu hiện nào khác của thời tiết khi chuyển hạ qua thu?

"Vẫn còn bao nhiêu nắng

Đã vơi dần cơn mưa".

Đại từ phiếm chỉ "bao nhiêu" diễn tả số nhiều. Không đếm được. Làm sao đếm được nắng, nhưng tác giả cảm nhận rằng cuối hạ đầu thu đã bớt nồng nàn, oi ả, tia nắng đã bớt rực rỡ và những cơn mưa rào ào ạt cũng đã thưa dần, không chỉ vơi mà mưa cũng ít dần. Hữu Thỉnh cũng đã có những câu thơ, đoạn thơ gần tứ thơ này nhưng không tài hoa, bất ngờ, thú vị bằng. Chẳng hạn:

"Đi suốt cả ngày thu

Vẫn chưa về tối nao"

Sang thu là một khúc giao mùa nhẹ nhàng, thơ mộng, bâng khuâng mà cũng thầm thị triết lí, đã nối tiếp hành trình thơ thu dân tộc, góp một tiếng thu đằm thắm về mùa thu quê hương, đem đến cho chúng ta tình quê hương đất nước qua nét đẹp mùa thu Việt Nam.

Bài 13

Mùa thu luôn là đề tài khiến thi nhân phải động lòng thương yêu bởi đó là mùa của những gì nhẹ nhàng và dịu êm nhất, mùa của sự tĩnh lặng và những rung động sâu sắc nhất. Mùa thu đi vào thơ Nguyễn Khuyến bình dị, gần gũi; đi vào thơ Nguyễn Đình Thi là tiếng vọng từ đất nước ngàn đời. Còn mùa thu của Hữu Thỉnh qua bài thơ "Sang thu" thật đẹp, thật nên thơ và trữ tình, và tấm lòng của nhà thơ cũng thật duyên. Bài thơ đã phác họa thành công sự chuyển mùa kỳ diệu của đất trời và của lòng người.

"Sang thu" là một bài thơ tái hiện lại một cách nhẹ nhàng sự chuyển mùa tinh tế, trời đất lúc sang thu có chút gì đó bối rối, có chút gì đó ngập ngừng và hơn hết là sự ngỡ ngàng, bồi hồi của nhà thơ khi nhận ra sự thay đổi của trời đất. Mùa thu về, mùa thu mang lại cho con người ta những giai điệu dịu êm nhất. Dấu hiệu của mùa thu trong thơ Hữu Thỉnh thực sự rất bình dị và gần gũi, không phải là hương cốm mùa thu, không phải mặt hồ tĩnh lặng, cũng không phải những mùa lá rụng. Mùa thu trong thơ ông chính là "hương ổi", là thứ hương đặc trưng của vùng quê Việt Nam mỗi khi thu về.

Bỗng nhận ra hương ổi

Phả vào trong gió se

Phải thật tinh tế, thật khéo léo tác giả mới có thể nhận ra được thứ hương rất đỗi nhẹ nhàng và có thể bị gió cuốn đi lúc nào. Cụm từ "bỗng nhận ra" giống như một phát hiện mới, một sự ngạc nhiên rất thú vị như khi khám phá ra điều gì đó đẹp đẽ. Đây là cụm từ diễn ra trạng thái ngỡ ngàng của tác giả khi nhận ra mùa thu đã chạm ngõ chỉ với "hương ổi", mùi hương đồng nội thân quen khiến những người con xa quê khó quên được. Mùi hương ổi ấy đã "phả" vào trong "gió se" đầu mùa thu dịu nhẹ, se sắt. Động từ "phả" đã làm toát lên thần thái của mùa thu, của hương ổi. Nó diễn tả sự quyện chặt vào, sự gắn kết giữa hương ổi và làn gió đầu mùa.

Chỉ qua hai câu thơ đầu, Hữu Thỉnh đã mang đến cho người đọc một cảm nhận mới về mùa thu, về sự chuyển mùa tinh tế nhất, về những điều bình dị ở xung quanh chúng ta.

Sương chùng chình qua ngõ

Hình như thu đã về

Hai câu thơ rất duyên, rất tinh tế nhưng rất sâu sắc, gợi lên sự mơ hồ của giây phút chuyển mùa. Hình ảnh "sương chùng chình qua ngõ" khiến người đọc tưởng tượng ra khung cảnh sương đang ngập ngừng giăng mắc ở đầu ngõ. Từ láy "chùng chình" dùng rất đắt, đã làm toát lên thần thái của mùa thu, không vội vàng, hồ hởi mà luôn tạo nên sự mơ hồ và mông lung nhất. Tác giả phải thốt lên "hình như", là chưa chắc chắn, không chắc chắn nhưng thực ra là tác giả tự khẳng định rằng mùa thu về thật rồi.

Có lẽ mùa thu đã sang, là mùa thu của đất trời và mùa thu của lòng người mênh mang, nhiều tâm trạng. Đến khổ thơ thứ hai thì dường như mùa thu đã hiện rõ ra từng đường nét hình khối trong cảm nhận của tác giả:

Sông được lúc dềnh dàng

Chim bắt đầu vội vã

Có đám mây mùa hạ

Vắt nửa mình sang thu

Nước mùa thu dâng lên theo mùa "dềnh dàng", những cánh chim trời bắt đầu "vội vã" bay. Thiên nhiên khi mùa thu về có chút gì đó vội vàng, gấp gáp hơn và trĩu nặng hơn nhưng vẫn giữ được thần thái đặc trưng nhất. Đường nét của mùa thu hiện lên rất rõ nét, không còn mơ hồ như ở khổ thơ thứ nhất nữa. Đây cũng là quá trình và là sự chuyển biến trong thiên nhiên và trong nhận thức của tác giả. Sự quan sát tinh tế, tỉ mỉ của tác giả còn thể hiện ở cách nhìn "đám mây mùa hạ" như "vắt" sang thu. Thật tài hoa, thật khéo léo và dường như ông động lòng với mùa thu, khí thu, vị thu rất nhiều nên mới tưởng tượng ra viễn cảnh đám mây cao trên trời như đang chuyển mình cùng nhịp đập của mùa thu. Từ "vắt" dùng rất hay, rất độc đáo đã diễn tả được quá trình chuyển mình của mùa thu rất uyển chuyển, nhịp nhàng. Mùa thu có chút gì đó độc đáo, tinh nghịch và cũng không kém phần duyên dáng qua cảm nhận của Hữu Thỉnh. Mùa thu đã đến thật rồi, mùa thu mang theo những gì tinh khôi, nhẹ nhàng và dịu êm nhất.

Bức tranh chuyển mùa qua lời thơ Hữu Thỉnh thực sự mềm mại, nhẹ nhàng và uyển chuyển biết bao. Đó chính là cái Tài của tác giả, tài dùng chữ vẽ tranh. Điều bất ngờ nằm ở khổ thơ cuối, mùa thu đã thực sự đến rồi và đất trời đã có những chuyển biến khiến con người có thể nhận ra, nhưng tác giả đã chiêm nghiệm mùa thu bằng cách nhìn nhận của một đời người:

Vẫn còn bao nhiêu nắng

Đã vơi dần cơn mưa

Sấm cũng bớt bất ngờ

Trên hàng cây đứng tuổi

Mùa thu có nắng, là thứ nắng dịu nhẹ và tinh khôi, thứ nắng có chút se se lạnh của gió đầu mùa. Thiên nhiên mùa thu cũng trở nên tĩnh lặng và trầm ngâm hơn. Tiếng sấm không còn khiến con người giật mình nữa mà nó trở nên lặng lẽ hơn trên hàng cây đứng tuổi. Tác giả đã đúc kết chiêm nghiệm và sự từng trải của một đời người qua sự liên tưởng đến "hàng cây đứng tuổi". Tiếng sấm và hàng cây ở hai câu thơ cuối dường như là hiện thân của những con người từng trải, đã qua giai đoạn tuổi trẻ bồng bột, nhiều hối hả. Ở giai đoạn con người ta "đứng tuổi" mọi thứ cần chắc chắn và đứng đắn, tĩnh lặng hơn. Tác giả đã mượn hình ảnh "hàng cây đứng tuổi" để nói lên đời người ở tuổi xế chiều, cũng như mùa thu vậy; có chăng mùa thu là mùa của tuổi con người ta không còn trẻ trung nữa. Nhịp đập của mùa thu, sự chuyển động của mùa thu rất nhẹ nhàng và êm đềm. Có lẽ khi con người ta trải qua tuổi bồng bột, đến một lúc nào đó cần bình thản nhìn lại và nhẹ nhàng cảm nhận chúng. Khổ thơ cuối với giọng điệu trầm lắng khiến người đọc nhận ra rất nhiều điều trong cuộc sống này đáng suy ngẫm.

Hữu Thỉnh với bài thơ "Sang thu" độc đáo và thú vị, cách cảm nhận tinh tế nhẹ nhàng cùng những chiêm nghiệm đáng suy ngẫm đã khiến cho người đọc có cái nhìn khái quát và mới mẻ hơn về mùa thu. Gấp trang sách lại, mùa thu của Hữu Thỉnh vẫn còn quẩn quanh đâu đây trong trí óc của mỗi chúng ta.

Bài 14

Từ xưa đến nay, vẻ đẹp thiên nhiên bốn mùa luôn là những đề tài thân thuộc trong thơ ca. Khung cảnh thiên nhiên bốn mùa luôn là nguồn cảm hứng vô tận của các nhà văn, nhà thơ. Trong đó vẻ đẹp thuần khiết, bình dị của mùa thu đã được khắc họa một cách rõ nét và thành công qua bài “Sang thu” của Hữu Thỉnh. Dưới ngòi bút và cảm nhận của nhà thơ, bạn đọc cảm nhận được vẻ đẹp e ấp của thiên nhiên lúc giao mùa hạ - thu.

“Sang thu ” được Hữu Thỉnh sáng tác năm 1977 ngay khi đất nước được giải phóng, bắt đầu bắt tay vào thời kì xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. ‘Sang thu” ở đây là chớm thu, khi thiên nhiên bắt đầu chuyển giao giữa mùa hạ và thu. Mặc dù cái nắng nóng của mùa hạ chưa hết nhưng cái không khí nhẹ nhàng của mùa thu đã bắt đầu lan toả. Có lẽ chỉ có ai có tình yêu thiên nhiên, có sự cảm nhận tinh tế, nhạy cảm nhất mới có thể cảm nhận thời khắc giao mùa tuyệt vời này.

Bài thơ mở đầu bằng những cảm nhận, những rung động mập mờ, bâng khuâng của tác giả trước vẻ đẹp chuyển đổi của thời khắc thiên nhiên lúc chuyển giao mùa. Mùa thu trong cảm nhận của Hữu Thỉnh không phải là sắc “mơ phai” hay hình ảnh “con nai vàng ngơ ngác” mà là “hương ổi” thân quen nơi vườn mẹ được “gió se” đánh thức, một mùi hương đặc trưng của mùa thu làng quê Bắc Bộ Việt Nam. Tất cả hòa quyện lại với nhau gợi dậy những cảm xúc của tác giả. Mùa thu dần xuất hiện qua sự quan sát bằng các giác quan tình thế của nhà thơ.

“Bỗng nhận ra hương ổiPhả vào trong gió se.”

Câu thơ cho ta cảm nhận được hương vị ấm nồng của chớm thu của một trên miền quê nhỏ. Một chút tín hiệu đầu để tác giả nhận ra “hương ổi” chính là tín hiệu báo đầu của mùa thu, là sự hoán đổi giữa hai mùa. Mùi hương quê nhà mộc mạc, bình dị, bất chợt “phả” trong gió, thoảng bay trong không gian. Cảm giác bất ngờ chợt đến để nhà thơ “bỗng nhận ra” thu đã đến rồi – một sự chờ đợi sẵn từ lâu đến hoàn toàn tự nhiên. Câu thơ không chỉ đơn thuần là tả mà còn khiến người đọc cảm nhận vẻ đẹp mùa thu bằng tất cả các giác quan: liên tưởng đến màu vàng ươm, hương thơm lựng, vị ngọt, giòn, chua chua nơi đầu lưỡi của trái ổi quê nhà. Một nét bút chấm phá đơn giản nhưng đầy nét gợi hình, gợi tả một cách giản dị, mộc mạc nhưng vẫn làm nên nét riêng hoàn toàn đặc sắc trong của mùa thu của trong thơ Hữu Thỉnh. Hương ổi trong gió đầu mùa se lạnh chính là sứ giả của mùa thu, nó đến khẽ khàng, “khẽ” đến mức nếu ai vô tình sẽ không thể nhận ra được. Có thể nói, Hữu Thỉnh đã có một phát hiện về khúc giao mùa thật tinh tế và đặc biệt, phát hiện của ông đã tạo nên một hồn thơ xứ sở đầy nét đặc trưng, thi vị.

Bên cạnh hương ổi nhàn nhạt nhẹ nhàng khúc giao mùa, cả sương thu như cũng chứa đầy tâm trạng, sương nhẹ nhàng, chùng chình giăng mắc trên khắp nẻo đường thôn:

“Sương chùng chình qua ngõHình như thu đã về.”

Dưới ngòi bút tuyệt vời và tài cảm nhận đặc biệt của Hữu Thỉnh, sương dường như hóa thành một người lữ hành trên đường đã được nhân hoá qua hai chữ “chùng chình” không muốn bước, nói lên rất thơ bước đi chầm chậm lúc, dường như còn bỡ ngỡ trước khoảnh khắc giao mùa sang thu. Nếu ở câu thơ đầu tiên nhà thơ “bỗng nhận ra” thu về trong sự đột ngột và bất ngờ thì sau khi cảm nhận được hơi lạnh của sương thu, gió thu, người thi sĩ vẫn ngỡ ngàng thốt lên tiếng lòng tự hỏi: “Hình như thu đã về”? Tâm hồn của Hữu Thỉnh hoàn toàn có thể nắm bắt những chuyển biến nhẹ nhàng, mong manh của tạo vật trong phút giao mùa. Bằng chính tài quan sát của mình, Hữu Thỉnh đã khắc hoạ thành công những bước đi nhỏ bé nhẹ nhàng, mong manh nhỏ nhẹ của mùa thu. Thu đến nhẹ nhàng quá, mơ hồ nhưng khiến ta cảm nhận được tâm hồn nhạy cảm của một hồn thơ mang nặng tình yêu với thiên nhiên và cuộc sống.

Sau phút giao mùa nhẹ nhàng, những dấu hiệu bắt đầu mùa thu đã trở nên rõ ràng hơn, nhanh hơn. Tác giả cảm nhận mùa thu bằng cả tâm hồn của mình

“Sông được lúc dềnh dàngChim bắt đầu vội vãCó đám mây mùa hạVắt nửa mình sang thu.”

Từ “hương ổi”, “gió se”, “sương”, thiên nhiên trong giây phút giao mùa đã được cụ thể bằng những hình ảnh rõ ràng: “sông dềnh dàng”, “chim vội vã”, mây “vắt nửa mình sang thu”. Cảm xúc của tác giả lan tỏa trong không gian rộng hơn, nhiều cung bậc cảm xúc hơn. Từ không gian nhỏ bé như con ngõ nhỏ đã lan tỏa ra tới bầu trời, một không gian bao la rộng lớn không gì có thể đo đếm được. Bằng nghệ thuật nhân hoá, tác giả đã tạo dựng nên linh hồn cho cảnh vật. Dòng sông êm đềm, nhẹ nhàng trôi sau những cơn mưa mùa hạ như trút nước. Giờ đây, nó lại “dềnh dàng”, chậm chạp, khoan thai chảy trong không gian bức tranh tuyệt đẹp của mùa thu. Sông giống như tâm trạng của con người, dường như đang sống “chậm” lại, ngẫm nghĩ, chiêm nghiệm về cuộc đời.

Trái ngược với “dềnh dàng” của dòng sông, những cánh chim di trú lại bắt đầu ‘vội vã” đầy lo lắng trước khoảnh khắc giao mùa. Với nghệ thuật tương phản đặc sắc, Hữu Thỉnh đã gợi lên bức tranh thu đầy sinh động: nhẹ nhàng, lãng mạn nhưng không kém phần hối hả, vội vã. Thông qua bức tranh ấy, ông muốn gợi lên sự chuyển mình của đất nước ta. Một đất nước vừa trải qua mưa bom lửa đạn, giành được độc lập và đang bắt đầu xây dựng đất nước trong không khí vui tươi, rộn ràng.

Với động từ “vắt”, bầu trời lúc giao mùa bỗng trong cảm nhận của thi sĩ trở nên đặc biệt hơn:

“Có đám mây mùa hạVắt nửa mình sang thu.”

Đám mây bé nhỏ dường như trải dài hơn, trôi lững lờ trong bầu trời xanh ngắt, cao rộng. Dường như nó vẫn còn vương vấn ánh nắng ấm áp của mùa hạ nên chỉ “vắt nửa mình sang thu”. Nó đã tạo nên một lằn ranh giới mỏng manh, hư ảo. Có lẽ, thực tế sẽ không thể nào có áng mây bé nhỏ nào như thế. Đó chỉ là sự liên tưởng đầy thú vị của thi sĩ. Tất cả góp phần tạo nên một thời khắc giao mùa đầy chất thơ, tinh tế và nhạy cảm, độc đáo nhưng bâng khuâng trong không gian êm dịu của mùa thu. Dòng sông, đám mây, cánh chim đều được nhân hoá rõ nét khiến cho bức tranh thu hữu tình của Hữu Thỉnh trở nên thi vị hơn. Qua đó, ta cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, yêu thiên nhiên tha thiết và trí tưởng tượng bay bổng độc đáo của nhà thơ.

Hai khổ thơ đầu là những tín hiệu và hình ảnh lúc chớm thu. Khổ thơ cuối chính là lúc tác giả chiêm niệm về cuộc sống con người, chiêm niệm về cuộc đời.

“Vẫn còn bao nhiêu nắngĐã vơi dần cơn mưaSấm cũng bớt bất ngờTrên hàng cây đứng tuổi.”

“Nắng – mưa” hai hiện tượng thiên nhiên hay đến rồi đi bất chợt của mùa hạ. Giờ đây chỉ còn “bao nhiêu nắng” và đã “vơi dần cơn mưa” – một dấu hiệu chuyển mình nhẹ nhàng sang thu. Nắng vẫn còn đó nhưng đã nhẹ nhàng hơn, không còn gay gắt mà mang sự dịu nhẹ của mùa thu. Mưa ít đi, với dần và nhẹ nhàng hơn, không còn dồn dập và mạnh mẽ như khi vào hạ. Hai chữ “bao nhiêu” thường chỉ sự đong đếm, thế nhưng nắng sao có thể đong? Mưa đã “vơi” nhưng có ai biết là đã ít đi như thế nào? Cách nói đầy mơ hồ nhưng lại thể hiện rõ sự hoà nhịp đầy sâu lắng của tác giả với thiên nhiên. Chỉ có thể hòa mình vào thiên nhiên, cảm nhận thiên nhiên bằng tâm hồn tinh tế và đồng điệu mới có thể nhận ra được điều đó.

Với cách sử dụng ẩn dụ đầy nghệ thuật, hai câu thơ cuối đã xây dựng nên hình ảnh “sấm” và “hàng cây” thật đặc sắc.

“Sấm cũng bớt bất ngờTrên hàng cây đứng tuổi.”

Cuối hạ - đầu thu. “Sấm” lúc này không còn kêu vang rộn rã như khi vào hạ mà đã bắt đầu giảm dần mức độ xuất hiện của mình qua sự quan sát của tác giả. Giọng thơ bắt đầu trầm lắng, hình ảnh “hàng cây đứng tuổi” đứng lặng im suy ngẫm, chiêm nghiệm cuộc đời để lại bao suy nghĩ trong lòng người đọc. Hàng cây ấy như đang suy nghĩ về cuộc đời, về những chuyển biến của thời đại. Có phải chăng, mùa thu của Hữu Thỉnh không còn là mùa thu nhẹ nhàng, êm dịu. Đây còn là mùa thu của đời người, mùa thu của sự khép lại những tháng ngày sôi nổi của tuổi trẻ. Từ đó mở ra một mùa thu mới, mùa thu yên tĩnh, trầm lắng trước biến động của đất nước và cuộc đời con người.

Nhìn chung cả bài thơ đều là hình ảnh thơ giản dị, không trau chuốt mà giàu sức gợi cảm. Hữu Thỉnh đã thành công miêu tả bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa tuyệt đẹp của đất nước. Qua đó thể hiện tinh tế tình yêu quê hương đất nước của ông. “Sang thu” là bức tranh mộc mạc về miền quê Bắc Bộ: nhẹ nhàng, êm dịu, trong sang và nên thơ. Thông qua bài thơ, tác giả thể hiện những triết lý về cuộc đời qua những gì giản đơn, nhỏ bé của cuộc sống. Tất cả tạo nên đặc sắc cho bức tranh giao mùa hiếm có của thiên nhiên Việt Nam. Qua đó giúp người đọc có những cảm xúc đong đầy, tự hào và thêm thương yêu Tổ quốc.

Bài 15

Hữu Thỉnh là nhà thơ trưởng thành từ trong quân đội. “Sang thu” là một thi phẩm đặc sắc của ông. Với con mắt nghệ sĩ, tâm hồn nhạy cảm và ngòi bút tài hoa, Hữu Thỉnh đã có những cảm nhận mới mẻ trước sự biến chuyển của thiên nhiên đất trời lúc cuối hạ sang đầu thu. “Sang thu” ở đây là chớm thu, là lúc thiên nhiên giao mùa. Mùa hè vẫn chưa hết và mùa thu tới có những tín hiệu đầu tiên. Trước những sự thay đổi tinh vi ấy, phải nhạy cảm lắm mới cảm nhận được.

Với Hữu Thỉnh mùa thu bắt đầu thật giản dị:

Bỗng nhận ra hương ổiPhả vào trong gió se

Nếu trong “Đây mùa thu tới” cảm nhận thu sang của Xuân Diệu là rặng liễu thu buồn ven hồ “Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang – Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng” thì Hữu Thỉnh lại cảm nhận về một mùi hương quen thuộc phảng phất trong “gió se” – thứ gió khô và se se lạnh, đặc trưng của mùa thu về ở miền Bắc. Đó là “hương ổi” – mùi hương riêng của dân tộc, mùi hương riêng của mùa thu làng quê ở vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam. Cái hương vị ngọt ngào, đằm thắm của mùa thu, nhà thơ “Bỗng nhận ra” – một trạng thái chưa hề chuẩn bị, như là vô tình, như là sửng sốt. Một sự bất ngờ mà như đã đợi sẵn, đợi từ lâu rồi để giờ đây có dịp là buông ra ngay. Một tiếng kêu vang thích thú, một khoảnh khắc nhanh chóng qua đi mà để lại biết bao cảm xúc. Kìa! Mùa hạ sắp qua, hình như mùa thu đến.

Mùi hương ấy không hòa quyện vào mà “phả” vào trong gió. “Phả” nghĩa là bốc mạnh và tỏa ra từng luồng. Hữu Thỉnh đã không tả mà chỉ gợi, đem đến cho người đọc một sự liên tưởng thú vị: tại vườn tược quê nhà, những quả ổi chín vàng trên các cành cây kẽ lá tỏa ra hương thơm nức, thoang thoảng trong gió. Chỉ một chữ “phả” thôi cũng đủ gợi hương thơm như sánh lại. Sánh lại bởi hương đậm một phần, sánh bởi tại gió se.

Nhận ra trong gió có hương ổi là cảm nhận tinh tế của một người sống giữa đồng quê và nhà thơ đã đem đến cho ta một tín hiệu mùa thu dân dã mà thi vị. Tác giả đã phát hiện ra một nét đẹp đáng yêu của mùa thu vàng nông thôn vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nhiều người đã biết: Thạch Lam, Vũ Bằng, Nguyễn Tuân, Nguyễn Đình Thi… đã viết thật hay về hương cốm làng Vòng Hà Nội – một vẻ đẹp về hương vị mùa thu của quê hương đất nước. Với Hữu Thỉnh trong “Sang thu”, “hương ổi” là một tứ thơ mới đậm đà màu sắc dân dã. Hương ổi ấy, cơn gió đầu mùa se lạnh ấy là sứ giả của mùa thu (cũng như chim én là sứ giả của mùa xuân). Nó đến rất khẽ khàng, “khẽ” đến mức chỉ một chút vô tình thôi là không một ai hay biết.

Nếu hai câu đầu diễn tả cái cảm giác chưa hẳn đã tin thì đến hình ảnh “Sương chùng chình qua ngõ” lại càng lung linh huyền ảo. Không phải là màn sương dày đặc, mịt mù như trong câu ca dao quen thuộc miêu tả cảnh Hồ Tây lúc ban mai “Mịt mù khói tỏa ngàn sương”, hay như nhà thơ Quang Dũng đã viết trong bài thơ “Tây Tiến”: “Sài Khao sương lấp đoàn quân mỏi” mà là “Sương chùng chình qua ngõ” gợi ra những làn sương mỏng, mềm mại, giăng màn khắp đường thôn ngõ xóm làng quê. Nó làm cho khí thu mát mẻ và cảnh thu thơ mộng, huyền ảo, thong thả, bình yên. Nhà thơ đã nhân hóa màn sương qua từ “chùng chình” khiến cho sương thu chứa đầy tâm trạng. Nó như đang chờ đợi ai hay lưu luyến điều gì? Câu thơ lắng đọng tạo cảm giác mơ hồ đan xen nhiều cảm xúc.

Bằng tất cả các giác quan: khứu giác, xúc giác và thị giác, nhà thơ cảm nhận những nét đặc trưng của mùa thu đều hiện diện. Có “hương ổi”, “gió se” và “sương”. Mùa thu đã về trên quê hương. Vậy mà nhà thơ vẫn còn dè dặt: “Hình như thu đã về”. Sao lại là “Hình như” chứ không phải là “chắc chắn”? Một chút nghi hoặc, một chút bâng khuâng không thật rõ ràng. Đúng là một trạng thái cảm xúc của thời điểm chuyển giao. Thu đến nhẹ nhàng quá, mơ hồ quá.

Hóa ra bức tranh kia không phải cảm nhận bằng giác quan mà bằng cả tâm hồn nữa. Đó là tâm hồn nhạy cảm của một tình yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống. Khổ thơ mang cái man mác buồn, lắng đọng ngọt ngào thi vị của mùa thu. Từ đây cũng cho ta thấy con người của thi ca đến với thiên nhiên bằng sự khám phá đường nét nhỏ nhất, tinh xảo nhất của vũ trụ bao la. Đó cũng chính là cái hay tạo nên sự khác biệt cho mùa thu mà ngay ở bốn câu thơ đầu ta đã thấy tiếp tục lan tỏa, mở ra trong cái nhìn xa hơn, rộng hơn.

Sau giây phút ngỡ ngàng và khe khẽ vui mừng, cảm xúc của thi sĩ tiếp tục lan tỏa, mở ra trong cái nhìn xa hơn, rộng hơn:

Sông được lúc dềnh dàngChim bắt đầu vội vãCó đám mây mùa hạVắt nửa mình sang thu

Cái nhìn tinh tế của Hữu Thỉnh đã phát hiện ra bao điều mới lạ từ những sự vật đã quá quen thuộc với trời đất với con người. Tất cả đều trong trạng thái ngập ngừng:

Dòng sông - nước sông vẫn đầy chứ không cạn như mùa đông, mùa xuân, dòng nước trôi lững lờ, khoan thai chứ không cuồn cuộn cuốn đi như cơn lũ mùa hạ. Sông như được lúc nghỉ ngơi “dềnh dàng”. Cảm nhận về một dòng sông êm đềm, mềm mại, thiết tha rất hợp với vẻ đẹp dịu êm của mùa thu.

Chim - thu sang, khí trời se se lạnh, trên bầu trời trong xanh, cao rộng, những cánh chim vội vã bay đi tìm nơi trú ngụ nhưng mới chỉ là “bắt đầu” mà thôi. Điều này càng cho thấy thời gian thu mới chớm, mới sang. Không gian trở nên xôn xao, không có âm thanh nhưng câu thơ lại gợi được cái động.

Cánh chim trong “Tràng giang” của Huy Cận cô đơn, mong manh như đang sa xuống mặt đất cùng áng chiều “Chim nghiêng cánh nhỏ bóng chiều sa”. Còn trong “Sang thu” của Hữu Thỉnh, bầu trời cũng như nhỏ lại, ấm áp hơn theo nhịp vận động “vội vàng” của cánh chim. Hai câu thơ đối nhau rất nhịp nhàng, dựng lên hai hình ảnh đối lập, ngược chiều nhau: sông dưới mặt đất, chim trên bầu trời, sông “dềnh dàng” chậm rãi, chim “vội vã” lo lắng. Đó là sự khác biệt của vạn vật trên cao và dưới thấp trong khoảnh khắc giao mùa.

Trong khi đó, đám mây - thật đặc biệt, đám mây mang trên mình cả hai mùa:

Có đám mây mùa hạVắt nửa mình sang thu.

Trong thơ ca Việt Nam, không ít những vần thơ nói về đám mây trên bầu trời thu: “Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt” (Nguyễn Khuyến – “Thu điếu”), “Lớp lớp mây cao đùn núi bạc” (Huy Cận – “Tràng giang”). Nhưng đám mây trong thơ Hữu Thỉnh rất đặc biệt, tác giả dùng động từ “vắt” để gợi ra trong thời điểm giao mùa, đám mây như kéo dài ra, nhẹ trôi như tấm lụa mềm treo lơ lửng giữa bầu trời trong xanh, cao rộng.

Hình như đám mây đó vẫn còn lại một vài tia nắng ấm của mùa hạ nên mới “Vắt nửa mình sang thu”. Đám mây vắt lên cái ranh giới mỏng manh và ngày càng bé dần, bé dần đi rồi đến một lúc nào đó không còn nữa để toàn bộ sự sống, để cả đám mây mùa hạ hoàn toàn nhuốm màu sắc thu. Nhưng trong thực tế, không hề có đám mây nào như thế vì mắt thường đâu dễ nhìn thấy được sự phân chia rạch ròi của đám mây mùa hạ và thu. Đó chỉ là một sự liên tưởng thú vị - một hình ảnh đầy chất thơ. Thời khắc giao mùa được sáng tạo từ một hồn thơ tinh tế, nhạy cảm, độc đáo không những mang đến cho đọc giả mà còn đọng lại những nỗi bâng khuâng trước vẻ dịu dàng êm mát của mùa thu. Có lẽ đây là hai câu thơ hay nhất trong sự tìm tòi khám phá của Hữu Thỉnh trong khoảnh khắc giao mùa. Nó giống như một bức tranh thu vĩnh hằng tạc bằng ngôn ngữ.

Dòng sông, cánh chim, đám mây đều được nhân hóa khiến cho bức tranh thu trở nên hữu tình, chứa chan thi vị. Cả ba hình ảnh trên là tín hiệu của mùa thu sang còn vương lại một chút gì của cuối hạ. Nhà thơ đã mở rộng tầm quan sát lên chiều cao (chim), chiều rộng (mây) và chiều dài (dòng sông). Phải chăng có sợi tơ duyên đồng cảm giữa con người với thiên nhiên đang vào thu. Qua cách cảm nhận ấy, ta thấy Hữu Thỉnh có một hồn thơ nhạy cảm, yêu thiên nhiên tha thiết, một trí tưởng tượng bay bổng.

Sau những sự vật hiện tượng khi chớm thu, nhà thơ chú ý đến những yếu tố thời tiết:

Vẫn còn bao nhiêu nắngĐã vơi dần cơn mưaSấm cũng bớt bất ngờTrên hàng cây đứng tuổi.

Trong cảm nhận này, nhà thơ luôn có sự liên tưởng so sánh với mùa hạ nhằm tạo nên ấn tượng rõ nét.

Nắng – mưa: nắng, mưa vốn là hiện tượng của thiên nhiên vận hành theo quy luật riêng của nó. Hữu Thỉnh đã nhìn ra từ cái mưa, nắng hàng ngày một sự hụt hơi – dấu hiệu của sự chuyển mùa từ hạ sang thu. Nắng lắm mưa nhiều là đặc điểm của mùa hạ. Nắng vẫn còn vàng tươi nhưng nắng thu trong và dịu hơn cái nắng chói chang, gay gắt của mùa hạ. Mưa cũng vẫn còn nhưng đã vơi nhiều so với những cơn mưa bong bóng kéo dài của mùa hạ. “Vơi dần” không chỉ là ít mưa đi mà còn là mưa ít nước đi. Đây cũng là dấu hiệu của sự chuyển mùa. Hai chữ “bao nhiêu” thường hướng về một cái gì đong đếm được nhưng sắc nắng làm sao có thể cân đo? Cũng như “vơi”, dù biết vơi bớt nhưng vơi bớt đến mức nào thì ai có khả năng xác định? Tất cả chỉ là ước lượng mà thôi, không có gì là chừng mực cố định cả. Cách nói mơ hồ của nghệ thuật khắc hẳn với khoa học chính là ở chỗ này. Phải chú ý, phải để lòng mình bắt nhịp với thiên nhiên mới cảm nhận thấy điều đó.

Sấm – hàng cây: cuối hạ - đầu thu, khi đã vơi đi những cơn mưa xối xả thì sấm cũng bớt bất ngờ và dữ dội. Nó không còn đột ngột, đùng đoàng rền vang cùng với những tia sáng chớp lòe như xé rách bầu trời trong những trận mưa bão tháng 6 tháng 7. “Hàng cây đứng tuổi” phải chẳng là hàng cây đã đi qua bao cuộc chuyển mùa nên không biết chính xác là bao nhiêu nhưng chắc cũng đủ trải nghiệm để có thể điềm nhiên đứng trước những biến động. Cảnh vật, thời tiết thay đổi. Tất cả vẫn còn nhiều dấu hiệu của mùa hè nhưng giảm dần mức độ, cường độ, để rồi lặng lẽ vào thu qua con mắt quan sát và cảm nhận tinh tế của tác giả.

Hai câu kết của bài thơ không chỉ mang nghĩa tả thực, mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ, gợi những suy nghĩ cho người đọc người nghe:

Sấm cũng bớt bất ngờTrên hàng cây đứng tuổi

“Sấm” là những vang động bất thường của ngoại cảnh, cuộc đời. “Hàng cây đứng tuổi” chỉ những con người đứng tuổi từng trải. Giọng thơ trầm hẳn xuống, câu thơ không đơn thuần chỉ là giọng kể, là sự cảm nhận mà còn là sự suy nghĩ, chiêm nghiệm về đời người. Nhìn cảnh vật biến chuyển khi thu mới bắt đầu, Hữu Thỉnh nghĩ đến cuộc đời khi đã “đứng tuổi”. Phải chăng, mùa thu đời người là sự khép lại của những tháng ngày sôi nổi với những bất thường của tuổi trẻ và mở ra một mùa thu mới, một không gian mới, yên tĩnh, trầm lắng, bình tâm, chín chắn…trước những chấn động của cuộc đời.

Vậy là “Sang thu” đâu chỉ là sự chuyển giao của đất trời mà còn là sự chuyển giao cuộc đời mỗi con người. Hữu Thỉnh rất đỗi tinh tế, nhạy bén trong cảm nhận và liên tưởng. Chính vì vậy những vần thơ của ông có sức lay động lòng người mãnh liệt hơn.

Bằng hình ảnh thơ tự nhiên, không trau chuốt mà giàu sức gợi cảm. Cùng thể thơ năm chữ, Hữu Thỉnh đã thể hiện một cách đặc sắc những cảm nhận tinh tế để tạo ra một bức tranh chuyển giao từ cuối hạ sang thu nhẹ nhàng, êm dịu, trong sáng nên thơ… ở vùng đồng bằng Bắc Bộ của đất nước. Bài thơ của Hữu Thỉnh đánh thức tình cảm của mỗi người về tình yêu quê hương đất nước và suy ngẫm về cuộc đời.

Bài 16

Hữu Thỉnh là nhà thơ của những bước chuyển mình thầm lặng. Nếu như trong những năm tháng kháng chiến, ông góp mặt với "Sức bền của đất" hay "Đường tới thành phố" mang âm hưởng sử thi hào hùng, thì sau 1975, hồn thơ ấy lại rẽ sang một lối rẽ đầy chiêm nghiệm và tinh tế. "Sang thu" (1977) chính là dấu mốc quan trọng cho sự chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ đó. Từ cái nhìn hướng ngoại, tập trung vào cộng đồng và những đại tự sự, Hữu Thỉnh đã trở về với cái nhìn hướng nội, nắm bắt những rung động vi mô của thiên nhiên và tâm hồn. Bài thơ không chỉ là một bức tranh phong cảnh, mà còn là một chỉnh thể nghệ thuật biểu đạt sự thay đổi trong tư duy nghệ thuật của một thế hệ trí thức sau chiến tranh.

Phân tích khổ thơ đầu tiên dưới góc độ tâm lý học tiếp nhận. Từ "Bỗng" không đơn thuần là sự bất ngờ về mặt thời gian, mà là một sự "đốn ngộ" về mặt không gian. Nhà thơ không đi tìm mùa thu, mùa thu tự tìm đến. Hương ổi – một hình ảnh mang đậm tính dân tộc học. Tại sao không phải là cốm Vòng của Thạch Lam hay hoa sữa của Nguyễn Phan Quế Mai? Ổi là loài cây của vườn tược nông thôn Việt Nam, nó mang theo mùi vị của sự no đủ, của đời sống thường nhật. Động từ "phả" diễn tả một sự tương tác vật lý mạnh mẽ giữa mùi hương và không gian. Đây là cách hữu hình hóa cái vô hình. Kết hợp với "gió se" – một thực thể xúc giác – tạo nên một phức hợp cảm giác: vừa có mùi, vừa có vị, vừa có nhiệt độ.

Sự tinh tế của Hữu Thỉnh nằm ở hình ảnh "Sương chùng chình qua ngõ". Phép nhân hóa này biến màn sương thành một chủ thể có ý thức. Nó không tan, không trôi, nó "chùng chình". Đó là trạng thái lơ lửng, do dự. Trong triết học về thời gian, đây chính là "thời điểm hiện tại mở rộng", nơi quá khứ (hạ) và tương lai (thu) đang giao thoa. Câu thơ "Hình như thu đã về" là sự khiêm nhường của cái tôi cá nhân trước sự vận hành vĩ đại của vũ trụ. Nhà thơ không dám khẳng định vì mùa thu đến quá dịu dàng, quá âm thầm.

Mở rộng sang khổ hai với sự đối lập giữa "dềnh dàng" và "vội vã". Sông và chim trở thành hai biểu tượng cho hai trạng thái của sự sống: tĩnh và động. Sông "dềnh dàng" bởi nó đã đi qua những thác ghềnh mùa hạ, giờ là lúc nó được nghỉ ngơi, suy ngẫm. Hình ảnh đám mây "hữu hình nửa mình sang thu" là một trong những câu thơ hay nhất của thi pháp hiện đại. Đám mây được cắt làm đôi bởi ranh giới của thời gian. Đây là cách sử dụng không gian để biểu đạt thời gian – một thủ pháp thường thấy trong hội họa nhưng lại được thi vị hóa một cách xuất sắc bằng ngôn từ.

Phân tích khổ cuối dưới góc độ triết lý hiện sinh. "Vẫn còn", "đã vơi" là những định lượng của sự thay đổi. Nhưng hai câu cuối mới là linh hồn của bài: "Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi". "Sấm" không chỉ là sấm, đó là những biến cố lịch sử, là những vết thương chiến tranh, là những sóng gió của kinh tế thời bao cấp. "Hàng cây đứng tuổi" là thế hệ những người lính đã đi qua cuộc chiến. Sự điềm tĩnh của hàng cây trước sấm sét chính là sự điềm tĩnh của dân tộc Việt Nam sau bao năm máu lửa. Mùa thu của thiên nhiên cũng chính là mùa hòa bình của đất nước.

"Sang thu" của Hữu Thỉnh đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một bài thơ phong cảnh để trở thành một thông điệp về sự hòa giải giữa con người và thiên nhiên, giữa quá khứ và hiện tại. Bài thơ khẳng định rằng vẻ đẹp đích thực nằm ở những điều bình dị và sự trưởng thành đích thực nằm ở tâm thế bình thản trước mọi biến động. Đó là giá trị nhân văn vĩnh cửu giúp bài thơ sống mãi trong lòng độc giả.

Bài 17

Trong văn học, không gian và thời gian luôn là hai trục tọa độ xác định giá trị biểu cảm của tác phẩm. Với "Sang thu", Hữu Thỉnh đã tạo nên một sự đan xen phức hợp giữa hai trục tọa độ này. Thời gian không được đo bằng đồng hồ mà bằng hương ổi, bằng sương, bằng nắng và bằng cả những suy ngẫm. Không gian không được đo bằng chiều dài, chiều rộng mà bằng sự chuyển dịch từ cái nhỏ bé (ngõ) ra cái rộng lớn (sông, mây, bầu trời) và quay về cái sâu sắc (hàng cây). Bài thơ là một cuộc hành trình của tâm thức đi xuyên qua khoảnh khắc giao mùa để tìm thấy sự vĩnh hằng.

Phân tích sự nén chặt của thời gian trong khổ 1. Mùa thu bắt đầu từ một điểm chạm khứu giác. "Hương ổi" là sự nén chặt của cả một mùa hè nắng cháy để kết tinh thành mùi vị. Thời gian ở đây là thời gian tâm tưởng. "Sương chùng chình" làm chậm nhịp điệu của bài thơ. Người đọc cảm thấy thời gian đang ngưng đọng. Đây là thủ pháp "làm lạ" hóa cái hằng ngày. Ngõ nhỏ làng quê trở thành một sân khấu, nơi mùa thu thực hiện những bước đi đầu tiên của mình.

Phân tích sự giãn nở của không gian trong khổ 2. Nhà thơ phóng tầm mắt ra xa. Sông dềnh dàng, chim vội vã. Không gian ở đây mang tính biểu tượng. Dòng sông là biểu tượng cho dòng chảy lịch sử, cho sự sống bền bỉ. Đám mây là biểu tượng cho sự lãng mạn, cho những khát vọng. Phép nhân hóa "nửa mình sang thu" tạo nên một sự đứt gãy không gian đầy nghệ thuật. Đám mây vắt ngang trời như một nhịp cầu. Không gian không còn tĩnh tại mà nó đang vận động, đang "sang". Động từ "sang" là nhãn tự của cả bài, nó kết nối không gian cũ và không gian mới.

Phân tích chiều sâu của thời gian trong khổ cuối. Thời gian được đo bằng sự trải nghiệm. Nắng vẫn còn nhưng sấm đã bớt. Sự thay đổi về tần số của các hiện tượng thiên nhiên cho thấy sự lắng lại của thời gian. Thời gian ở đây đã trở thành "thời gian đứng tuổi". Con người nhìn thời gian không phải như một dòng chảy trôi đi mất mà như một sự bồi đắp. Hàng cây đứng tuổi bám rễ sâu vào đất cũng như con người bám rễ sâu vào những trải nghiệm của cuộc đời.

So sánh với thời gian trong thơ Xuân Diệu: Nếu Xuân Diệu luôn lo sợ thời gian trôi mau ("Gấp đi em, anh rất sợ ngày mai"), thì Hữu Thỉnh lại đón nhận thời gian với sự bình thản, khoan dung. Thời gian trong "Sang thu" là thời gian của sự chín muồi, của sự thu hoạch cả về vật chất lẫn tinh thần.

Hữu Thỉnh đã thành công trong việc kiến tạo một thế giới nghệ thuật, nơi không gian và thời gian hòa quyện làm một. "Sang thu" không chỉ là bài thơ về một mùa trong năm, mà là bài thơ về sự tồn tại của con người trong dòng chảy vô tận của vũ trụ. Nó dạy chúng ta cách trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại và cách giữ vững bản lĩnh trước sự thay đổi của thời gian.

Bài 18

Nếu phải chọn một bài thơ mang đậm "hương vị" của làng quê Việt Nam nhất trong nửa cuối thế kỷ XX, nhiều người sẽ không ngần ngại gọi tên "Sang thu". Bài thơ là sự chắt lọc những gì tinh túy nhất của hồn quê, từ cái mùi hương gần gũi đến những hình ảnh bình dị. Hữu Thỉnh đã dùng ngòi bút của mình để chạm vào phần sâu thẳm nhất trong ký ức của mỗi người con đất Việt – đó là tình yêu quê hương đất nước qua những biến chuyển của thời tiết. Bài thơ là một bản hòa ca giữa tâm hồn thi sĩ và cảnh vật thiên nhiên, tạo nên một sức ám ảnh lâu bền.

Đi sâu vào hình ảnh "Hương ổi". Trong thơ ca trung đại, người ta chuộng phong hoa tuyết nguyệt. Trong thơ lãng mạn, người ta chuộng hoa hồng, hoa ly. Hữu Thỉnh lại chọn "ổi". Ổi là loài cây của sự bền bỉ, của sự sinh sôi nơi vườn hoang, bờ ao. Hương ổi chín nồng nàn là biểu tượng cho sự hào phóng của đất đai làng quê. Động từ "phả" gợi sự tác động trực tiếp vào khứu giác, khiến người đọc như ngửi thấy mùi vị của quê hương. Gió se làm lạnh cái không khí ấy, khiến mùi hương như càng đặc lại, thấm đẫm vào tâm trí.

Hình ảnh "ngõ" và "sương". Ngõ làng là nơi gắn liền với bao nhiêu kỷ niệm, nơi người đi và kẻ ở gặp nhau. Sương "chùng chình" qua ngõ gợi lên sự thanh bình, yên ả. Đây là vẻ đẹp của một làng quê đang hồi sinh sau chiến tranh. Không còn tiếng bom đạn, chỉ còn tiếng bước chân của mùa thu. "Sương" được nhân hóa, mang theo hơi thở của con người. Nó không phải là màn sương lạnh lẽo, vô tình mà là màn sương mang nặng tâm tư.

Phân tích hình ảnh "Sông dềnh dàng". Sông ở Bắc Bộ gắn liền với nền văn minh lúa nước. Sau mùa mưa bão, dòng sông chảy chậm lại như để phù sa lắng đọng, như để chuẩn bị cho một mùa vụ mới. Cái "dềnh dàng" của sông cũng chính là cái phong thái ung dung của người nông dân. Cánh chim vội vã là hình ảnh thực tế của mùa di cư, nhưng cũng gợi sự lo toan cho cuộc sống. Đám mây vắt ngang bầu trời là biểu tượng cho sự lãng mạn, cho vẻ đẹp cao khiết của làng quê Việt Nam.

Phân tích hình ảnh "Hàng cây đứng tuổi". Những hàng cây xà cừ, hàng tre đầu làng đã chứng kiến bao nhiêu thăng trầm. Chúng đứng đó như những chứng nhân lịch sử. Tiếng sấm bớt bất ngờ bởi cây đã quen với bão giông. Đây là sự ẩn dụ cho bản lĩnh của người dân Việt Nam: cần cù, chịu khó và vô cùng kiên cường. Tình yêu quê hương của Hữu Thỉnh không phải là những lời khẩu hiệu mà nó thấm đẫm trong sự thấu hiểu từng nhành cây, ngọn cỏ.

"Sang thu" là tiếng lòng của một người con luôn hướng về cội nguồn. Hữu Thỉnh đã vẽ nên một bức tranh quê hương không chỉ đẹp về màu sắc mà còn ấm áp về tình người. Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng quê hương chính là nơi nuôi dưỡng những rung cảm tinh tế nhất và cũng là nơi giúp con người tìm lại sự bình yên trong tâm hồn sau những thăng trầm của cuộc đời.

Bài 19

Nghệ thuật thơ ca là nghệ thuật của ngôn từ. Một bài thơ hay là bài thơ mà ở đó, mỗi từ ngữ đều gánh vác một trọng trách về ý nghĩa và cảm xúc. "Sang thu" của Hữu Thỉnh là một minh chứng hùng hồn cho điều đó. Chỉ với 12 câu thơ theo thể ngũ ngôn, tác giả đã thi triển một trình độ điêu luyện trong việc sử dụng từ láy, động từ, phép nhân hóa và ẩn dụ. Mọi chi tiết nghệ thuật trong bài thơ đều được sắp xếp một cách có ý đồ, tạo nên một cấu trúc chặt chẽ và đa tầng ý nghĩa, khiến người đọc càng đi sâu càng phát hiện ra nhiều điều thú vị.

Phân tích giá trị của thể thơ ngũ ngôn. Thể thơ này có nhịp điệu ngắn, gọn, tạo nên sự dồn nén về cảm xúc. Nó phù hợp để diễn tả những khoảnh khắc "chợt nhận ra", những rung động tinh tế. Nhịp thơ 3/2, 2/3 linh hoạt tạo nên một hơi thở thơ nhẹ nhàng, vừa vặn với tiếng lòng thi sĩ.

Phân tích hệ thống từ láy: "chùng chình", "dềnh dàng", "vội vã". Hữu Thỉnh sử dụng từ láy không chỉ để gợi hình mà còn để gợi cảm và nhân hóa vạn vật. "Chùng chình" tạo ra một độ trễ hình ảnh. "Dềnh dàng" tạo ra một độ trễ nhịp điệu. "Vội vã" tạo ra một sự thúc giục. Những từ láy này làm cho thiên nhiên có linh hồn, có tính cách. Chúng không còn là những vật thể vô tri mà trở thành những nhân vật trong vở kịch giao mùa.

Phân tích sự biến ảo của động từ: "phả", "nhận ra", "bắt đầu", "vơi", "bớt". Động từ "phả" mang sức mạnh của sự lan tỏa. Động từ "sang" (ở nhan đề và trong khổ 2) mang sức mạnh của sự chuyển dịch. Cách dùng động từ cho thấy một tư duy nghệ thuật vận động. Thế giới trong thơ Hữu Thỉnh là thế giới đang "trở thành", không có gì là tĩnh tại tuyệt đối. Ngay cả cái "dềnh dàng" của sông cũng là một sự vận động trong sự chậm rãi.

Phân tích phép ẩn dụ và nhân hóa cuối bài. "Sấm", "hàng cây", "đứng tuổi". Đây là những hình ảnh có sức nặng ngàn cân về ý nghĩa. Nhân hóa hàng cây "đứng tuổi" giúp khái quát hóa kinh nghiệm sống của một thế hệ. Ẩn dụ tiếng sấm giúp khái quát hóa những biến động của cuộc đời. Sự kết hợp giữa hai biện pháp này tạo nên một kết cấu mở cho bài thơ: từ thiên nhiên mở ra xã hội, mở ra triết lý sống.

Ngôn từ trong "Sang thu" đã đạt đến độ chín muồi của sự giản dị và tinh tế. Hữu Thỉnh không dùng những từ ngữ đao to búa lớn nhưng lại đạt được hiệu quả biểu đạt tối đa. Bài thơ là bài học về cách sử dụng ngôn ngữ cho những ai muốn đi theo con đường sáng tạo nghệ thuật: hãy bắt đầu từ những gì nhỏ nhất để nói lên những điều lớn lao nhất.

Bài 20

Cuộc đời mỗi con người đều phải đi qua những mùa hạ nóng cháy của tuổi trẻ với đầy rẫy khát vọng, sai lầm và cả những bão giông bất ngờ. Để rồi, khi bước vào ngưỡng cửa của sự trưởng thành, chúng ta đón nhận một "mùa thu" của đời mình. Bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh, thông qua việc miêu tả sự chuyển mình của thiên nhiên, đã gửi gắm một thông điệp vô cùng sâu sắc về sự trưởng thành và thái độ điềm tĩnh của con người trước dòng chảy của cuộc đời. Đây là một bài thơ không chỉ để đọc, mà còn để chiêm nghiệm về cách hành xử của con người trước những biến cố.

Phân tích giai đoạn "Tiền-sang thu" (Khổ 1). Con người "nhận ra" thu bằng sự ngỡ ngàng. Tuổi trẻ thường đi qua quá nhanh, khiến chúng ta đôi khi giật mình vì thấy mình đã khác. Sự "chùng chình" của sương cũng chính là sự do dự của con người trước ngưỡng cửa của sự thay đổi. Chúng ta muốn níu kéo quá khứ (mùa hạ) nhưng cũng tò mò về tương lai (mùa thu). Tâm trạng "Hình như" bộc lộ một sự khiêm tốn, một sự quan sát lặng lẽ. Trưởng thành bắt đầu từ việc biết lắng nghe những tín hiệu nhỏ nhất của bản thân và cuộc sống.

Phân tích giai đoạn "Đang-sang thu" (Khổ 2). Khi đã chấp nhận sự thay đổi, con người trở nên "dềnh dàng" hơn. Đây không phải là sự lười biếng mà là sự thong thả của người đã biết mình là ai, mình cần gì. Chúng ta không còn phải "vội vã" như những cánh chim bay đi tránh rét, mà biết tận hưởng cái "hữu hình" của hiện tại. Hình ảnh đám mây "nửa mình sang thu" là biểu tượng cho sự chuyển hóa tâm thức. Con người trưởng thành là người biết mang theo những bài học của quá khứ vào trong hiện tại một cách hài hòa.

Phân tích giai đoạn "Hậu-sang thu" (Khổ 3). Đây là lúc triết lý về sự trưởng thành bộc phát mạnh mẽ nhất. "Vơi dần", "bớt bất ngờ". Sự trưởng thành tỉ lệ thuận với khả năng kiểm soát cảm xúc và phản ứng trước nghịch cảnh. Tiếng sấm của cuộc đời – những thất bại, mất mát, sự phản bội – không còn làm ta quỵ ngã. Hàng cây đứng tuổi bám rễ sâu vào lòng đất thực tại, nó đã tôi luyện được một "bộ giáp" tinh thần vững chãi. Điềm tĩnh không phải là vô cảm, mà là sự thấu thị quy luật của cuộc sống: nắng rồi sẽ tắt, mưa rồi sẽ vơi, sấm rồi sẽ tạnh.

So sánh với thực tế cuộc sống hiện đại: Trong một thế giới đầy những "biến động bất ngờ" như hiện nay, bài học về "hàng cây đứng tuổi" càng trở nên đắt giá. Con người cần một khoảng "sang thu" trong tâm hồn để nhìn lại mình, để bớt "vội vã" và thêm "dềnh dàng" trong việc cảm nhận giá trị của hạnh phúc bình dị.

"Sang thu" là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng rằng mỗi sự thay đổi đều mang theo vẻ đẹp và giá trị riêng của nó. Hãy đón nhận "mùa thu" của đời mình với tâm thế của một người làm chủ hoàn cảnh. Sự điềm tĩnh chính là sức mạnh lớn nhất của con người. Hữu Thỉnh đã thành công khi dùng vẻ đẹp của thiên nhiên để thắp sáng vẻ đẹp của nhân cách con người qua thời gian.

Xem thêm: 20+ Bài nghị luận về một vấn đề cần giải quyết con người trong mối quan hệ với tự nhiên

Bài 21

Mùa thu hiện lên trong hương cốm mới, trong cái nắng vàng ươm ướp đất trời, trong hương bưởi nồng nàn say đắm. Mùa thu của Hữu Thỉnh cũng đẹp như thế, để lại nhiều ấn tượng và dư ba trong lòng người đọc. Bài thơ "Sang thu" chính là sự cảm nhận tinh tế của nhà thơ về một trong những mùa đẹp nhất trong năm.

Bài thơ được tác giả sáng tác năm 1977, khi ông tham gia trại viết văn quân đội. Mùa thu vốn là đề tài không mới trong thi ca: ta từng bắt gặp mùa thu trong "Thu ẩm", "Thu điếu", "Thu vịnh" trong thơ cụ Nguyễn Khuyến, trong "Đây mùa thu tới" của Xuân Diệu:

"Với áo mơ phai dệt lá vàng"

hay

"Những cành run rẩy rung rinh láĐôi nhánh khô gầy xương mỏng manh"

Ta cũng từng bắt gặp mùa thu buồn man mác trong sáng tác của Lưu Trọng Lư:

"Em không nghe mùa thuLá thu rơi xào xạcCon nai vàng ngơ ngácĐạp trên lá vàng khô"

Tiếp nối vào mạch thi cảm đó, Hữu Thỉnh đưa ta đến một mùa thu đẹp tuyệt nhưng lại trong một khoảnh khắc rất đặc biệt khi trời vừa chớm sang thu. Khoảnh khắc ấy phải là một tâm hồn đầy tinh tế, nhạy cảm mới có thể nhận ra được. Mở đầu bài thơ, tác giả đem tới không khí của mùa thu qua những cảm nhận đầu tiên về hương vị đất trời:

"Bỗng nhận ra hương ổiPhả vào trong gió seSương chùng chình qua ngõHình như thu đã về"

Tác giả nhận ra mùa thu qua hương thơm rất đặc trưng của vùng quê đồng bằng Bắc Bộ. Hương ổi nồng nàn "phả" vào không gian – động từ "phả" khiến hương thơm như quyện thành luồng rất đậm đặc. Từ "bỗng" đặt ở đầu câu thơ làm nổi bật sự bất ngờ của tác giả khi nhận ra hương vị đầu tiên của mùa thu đất trời. Làn gió heo may mang theo hương ổi, đưa hương thơm ấy đi khắp mọi nơi khiến tâm hồn tác giả ngây ngất. Trong hương thơm đó, sương hiện lên qua từ láy gợi hình "chùng chình" khiến làn sương như trở thành một người còn đang lưỡng lự, chậm chạp len lỏi khắp mọi con ngõ. Sương giăng mắc trên những ngọn cây, sương lan ra trong từng con hẻm, tất cả hòa vào nhau tạo nên bức tranh phong cảnh làng quê Bắc Bộ vào thu trong một buổi chiều làm hiện lên vẻ đẹp thơ mộng đầy lãng mạn. Câu thơ cuối với nhịp 2/3 diễn tả sự phỏng đoán của tác giả.

Trong buổi chiều đó, tác giả như cảm nhận mùa thu đã thật sự lan tỏa khắp đất trời:

"Sông được lúc dềnh dàngChim bắt đầu vội vãCó đám mây mùa hạVắt nửa mình sang thu"

Dòng sông ăm ắp nước bắt đầu "dềnh dàng", những cánh chim bắt đầu "vội vã" tìm nơi cư trú trước khi mùa đông lạnh giá bắt đầu. Các từ "được lúc, bắt đầu" khiến các sự vật trở nên như một con người, bắt đầu một cuộc hành trình mới. Thu sang như mở ra một ô cửa đến với một thế giới mới, một sắc màu mới. Hình ảnh đám mây mùa hạ "vắt nửa mình sang thu" là hình ảnh đầy độc đáo và giàu giá trị biểu cảm. Trên bầu trời cao xanh của mùa thu hình như còn sót lại những đám mây của mùa hạ. Động từ "vắt" khiến hình ảnh đám mây trở nên thật uyển chuyển, mềm mại như đang chấp chới nửa muốn nửa không sang. Không muốn vì nuối tiếc của hạ, nhưng lại muốn sang để trải nghiệm một không khí mới. Đó phải chăng cũng chính là tâm hồn tác giả đang đứng giữa ranh giới của thu và hè để hòa vào khoảnh khắc giao mùa của đất trời hay chăng? Hai khổ thơ đầu tiên tác giả sử dụng các từ láy có mật độ rất cao, thể hiện được những cảm xúc tinh tế của tác giả về thời khắc thu sang.

Nếu như hai khổ trên tác giả tập trung miêu tả mùa thu của đất trời thì đến khổ cuối lại quay về khắc họa mùa thu của lòng người qua các câu thơ đầy tính triết lí:

"Vẫn còn bao nhiêu nắngĐã vơi dần cơn mưaSấm cũng bớt bất ngờTrên hàng cây đứng tuổi"

Mùa hạ đã qua đi, những gì của mùa hạ đều đang giảm dần đi. Nắng vẫn vàng ươm nhưng mưa đã vơi bớt và những cơn sấm cũng bớt bất ngờ để không làm kinh động đến hàng cây đứng tuổi. Thế nhưng chính hình ảnh "hàng cây đứng tuổi" lại gợi cho ta nhiều suy ngẫm. Phải chăng, nó là hình ảnh của con người khi đã trưởng thành, đã đi đến cái dốc bên kia của đời người còn "sấm" là hình ảnh tượng trưng để chỉ những vang động, va đập của cuộc sống? Từ đó nhà thơ mang đến cho ta suy ngẫm sâu sắc: Khi con người ta đã đủ trưởng thành, đủ kinh nghiệm thì những vang động và thử thách của cuộc sống sẽ không còn khiến họ thấy nản lòng mà ngược lại lại luôn giữ một thái độ bình tĩnh đến không ngờ.

Bài thơ mang lại cho ta cảm nhận về khoảnh khắc sang thu đầy ấn tượng mà chỉ có một tâm hồn tinh tế, nhạy cảm mới có thể cảm nhận được, không những thế, nhà thơ còn đem đến cho ta triết lí sâu sắc về mùa thu của đời người, của con người. Chính vì vậy mà "Sang thu" cho đến nay vẫn là một trong những bài thơ thu hay nhất trong nền văn học Việt Nam.

Hy vọng rằng, với dàn ý chi tiết cùng hệ thống các bài văn mẫu được khai thác từ nhiều góc độ khác nhau—từ sự tinh tế trong cảm nhận giác quan đến những triết lý nhân sinh sâu sắc—bạn đã có trong tay một nguồn tư liệu phong phú để hoàn thành bài viết của mình một cách xuất sắc nhất. Bài thơ "Sang thu" của Hữu Thỉnh không chỉ là một bức tranh thiên nhiên mà còn là một bài học về bản lĩnh sống; mong rằng quá trình phân tích tác phẩm này cũng sẽ giúp bạn thêm yêu những rung động nhẹ nhàng của cuộc đời và rèn luyện được tư duy phê bình văn học nhạy bén. Chúc bạn vận dụng các kiến thức này một cách sáng tạo, đạt kết quả cao trong học tập và luôn giữ được niềm say mê với những trang văn chương đầy cảm hứng!

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi