Phân tích bài thơ Thu điếu - Dàn ý và 20+ bài văn mẫu hay nhất

Đóng góp bởi: Lê Thị Dương
Cập nhật 8 giờ trước

Trong dòng chảy của thi ca cổ điển Việt Nam, mùa thu luôn là nguồn cảm hứng bất tận, nhưng có lẽ chỉ đến với Nguyễn Khuyến, cảnh thu mới hiện lên thực sự trọn vẹn với cái hồn cốt của làng quê Bắc Bộ. 'Thu điếu' (Câu cá mùa thu), kiệt tác nằm trong chùm ba bài thơ thu của cụ Tam Nguyên Yên Đổ, không chỉ đơn thuần là một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ với sắc trời xanh ngắt hay tiếng lá vàng khẽ đưa vèo. Đó còn là nơi gửi gắm cái 'tôi' đầy tự trọng, một tâm hồn ẩn sĩ thanh cao giữa thời buổi nhiễu nhương. Mời các bạn cùng đi sâu vào dàn ý chi tiết và 20+ bài văn mẫu phân tích bài thơ 'Thu điếu' để cảm nhận sự hòa quyện tuyệt vời giữa 'cảnh thu' và 'tình thu' trong tâm hồn nhà thơ nhé!

1Dàn ý chi tiết phân tích bài thơ Thu điếu

1.1. Mở bài

Tác giả: Nguyễn Khuyến – "nhà thơ của dân quê, làng cảnh Việt Nam", một bậc đại tri thức có nhân cách thanh cao.

Tác phẩm: "Thu điếu" là bài thơ mang thần thái nhất trong chùm ba bài thơ thu, được coi là kiệt tác của thi ca cổ điển Việt Nam.

Vấn đề nghị luận: Bức tranh thu điển hình của làng quê Bắc Bộ và nỗi lòng ẩn sĩ sâu sắc của nhà thơ.

1.2. Thân bài

Luận điểm 1: Bức tranh thu điển hình của quê hương Bắc Bộ (6 câu đầu)

Hai câu đề: Điểm nhìn và không gian ao thu

"Ao thu lạnh lẽo nước trong veo": Mở ra không gian ao thu bình dị, quen thuộc. Sắc "trong veo" gợi độ sạch, độ tĩnh và làn hơi thu "lạnh lẽo".

"Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo": Hình ảnh thuyền câu xuất hiện làm điểm nhấn, nhưng là "bé tẻo teo" – một sự nhỏ bé, cô liêu. Nghệ thuật lấy cái "bé" để tả cái "rộng" của ao thu.

Hai câu thực: Đường nét và chuyển động nhẹ nhàng

"Sóng biếc theo làn hơi gợn tí": Sắc "biếc" hòa hợp với khí thu. Chuyển động "hơi gợn tí" rất nhẹ, rất khẽ, cho thấy gió thu chỉ thoảng qua.

"Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo": Sắc "vàng" đối lập với "biếc". Động từ "đưa vèo" miêu tả sự rơi nhanh nhưng nhẹ, không gây tiếng động, tô đậm sự tĩnh lặng.

Hai câu luận: Không gian mở rộng và độ tĩnh tuyệt đối

"Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt": Điểm nhìn di chuyển lên cao. Sắc "xanh ngắt" gợi chiều sâu thăm thẳm, sự trong sạch của bầu trời thu.

"Ngõ trúc quanh co khách vắng teo": Điểm nhìn trở lại gần. Hình ảnh "ngõ trúc" thanh cao. Cụm từ "vắng teo" khẳng định sự tĩnh mịch tuyệt đối, không một bóng người.

Luận điểm 2: Tâm thế ẩn sĩ và nỗi lòng nhà thơ (2 câu kết)

Tư thế "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được":

Không phải tư thế say mê câu cá mà là tư thế của người đang suy tư, trăn trở. Chữ "ôm cần" cho thấy sự gắn bó thầm lặng với thiên nhiên.

Âm thanh "Cá đâu đớp động dưới chân bèo":

Âm thanh duy nhất phá tan cái tĩnh lặng của toàn bài. Nghệ thuật "lấy động tả tĩnh". Tiếng cá đớp động "đâu đó" (mơ hồ) càng tô đậm sự cô đơn, lạc lõng của nhà thơ trước thời thế.

Tâm sự thầm kín: Lòng yêu nước thầm lặng, nỗi đau trước cảnh nước mất nhà tan nhưng bất lực, chỉ biết tìm về ẩn dật để giữ gìn nhân cách.

1.3. Kết bài

Nghệ thuật: Ngôn ngữ dân dã, tinh tế; bút pháp tả cảnh ngụ tình bậc thầy; thể thơ bát cú Đường luật điêu luyện.

Nội dung: "Thu điếu" không chỉ là bức tranh thu đẹp mà là "bức tranh tâm cảnh", là tiếng lòng thủy chung, thanh cao của Nguyễn Khuyến với quê hương và đất nước.

Khẳng định giá trị: Tác phẩm vĩnh viễn là niềm tự hào của văn học dân tộc.

Bên cạnh việc rèn luyện thói quen học tập tốt, cha mẹ cũng nên quan tâm đến dinh dưỡng hằng ngày cho bé. Các sản phẩm như sữa tươi, sữa chua, sữa lúa mạch hay sữa hạt,... là lựa chọn tiện lợi, giàu dưỡng chất, giúp bé bổ sung năng lượng, canxi, vitamin và khoáng chất cần thiết. Với thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo, những loại sữa này rất phù hợp để bé dùng trong giờ ra chơi hoặc mang đến trường, giúp bé luôn khỏe mạnh, học tập tập trung và phát triển toàn diện.

2Top 20+ bài văn mẫu phân tích bài thơ 'Thu điếu' hay nhất, đạt điểm cao

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 1

Nguyễn Khuyến, vị Tam Nguyên Yên Đổ, người được Xuân Diệu mệnh danh là "nhà thơ của dân quê, làng cảnh Việt Nam", đã để lại cho hậu thế một gia tài thi ca đồ sộ. Trong đó, chùm ba bài thơ Thu là những viên ngọc sáng giá nhất. Nếu "Thu vịnh" mang cái thần thái thanh cao, "Thu ẩm" đượm vẻ chập chờn của men rượu, thì "Thu điếu" lại là bài thơ toàn diện nhất, vẽ nên bức tranh thu điển hình của làng quê Bắc Bộ gắn liền với tâm sự u uẩn của một bậc túc nho lánh đời.

Mở đầu bài thơ, Nguyễn Khuyến xác lập một điểm nhìn tinh tế: từ chiếc thuyền câu trên mặt ao nhìn ra xung quanh, rồi nhìn lên bầu trời, nhìn theo ngõ trúc và cuối cùng trở về với tư thế tĩnh lặng của người câu cá. "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo". Không gian mở ra là một chiếc ao thu nhỏ hẹp, đặc trưng của vùng đồng bằng chiêm trũng Hà Nam. Sắc "trong veo" gợi độ sạch, độ tĩnh đến tuyệt đối của làn nước, đồng thời cũng phản chiếu sự thanh khiết trong tâm hồn nhà thơ. Tính từ "lạnh lẽo" không chỉ tả cái nhiệt độ của khí thu mà còn gợi cái không khí cô tịch, u buồn. Sự tương phản giữa cái rộng của ao thu và cái "bé tẻo teo" của chiếc thuyền câu tạo nên một cảm giác cô liêu, nhỏ bé của con người trước thiên nhiên.

Sự vận động của mùa thu được nhà thơ bắt trọn qua những đường nét cực khẽ: "Sóng biếc theo làn hơi gợn tí / Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo". Nghệ thuật phối sắc giữa màu "biếc" của sóng và màu "vàng" của lá tạo nên sự hài hòa cổ điển. Đặc biệt, động từ "vèo" là một nhãn tự bậc thầy. Nó miêu tả tốc độ rơi nhanh nhưng âm thanh lại cực nhỏ, nhấn mạnh vào sự tĩnh lặng của không gian. "Lấy động tả tĩnh" là thủ pháp xuyên suốt, chiếc lá rơi không làm không gian ồn ào mà càng khiến cái tĩnh mịch trở nên đậm đặc hơn. Bầu trời "xanh ngắt" hiện lên như một chiều sâu thăm thẳm, biểu tượng cho nhân cách cao thượng của Nguyễn Khuyến – một màu xanh không pha tạp, không vướng bụi trần.

Kết thúc bài thơ là hình ảnh "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được / Cá đâu đớp động dưới chân bèo". Tư thế "tựa gối ôm cần" là tư thế của một người đang suy tư chứ không phải đang đi câu thực thụ. Nhà thơ đi câu để tìm sự thanh thản, nhưng tâm hồn ông chưa bao giờ yên. Tiếng cá đớp động "đâu đó" đầy mơ hồ như thức tỉnh nhà thơ khỏi cơn mộng mị thời thế. Đó là nỗi đau nước mất nhà tan, là sự bất lực của một tri thức yêu nước nhưng đành phải chọn lối sống ẩn dật để giữ gìn khí tiết.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 2

Bàn về "Thu điếu", người ta không thể không nhắc đến nghệ thuật xây dựng cái Tĩnh – một đặc trưng cốt lõi của tâm hồn và nghệ thuật Nguyễn Khuyến. Bài thơ là một chỉnh thể của sự im lặng, nơi mọi chuyển động đều cực nhỏ và mọi âm thanh đều hướng về sự tĩnh mịch.

Câu thơ "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo" thiết lập một trạng thái vật lý tĩnh. Nước "trong veo" là một trạng thái tĩnh lặng đến mức có thể nhìn thấu tâm can. Hình ảnh chiếc thuyền câu "bé tẻo teo" lọt thỏm giữa không gian ấy làm tăng thêm cảm giác cô tịch. Sự tĩnh lặng ở đây không phải là sự chết chóc, mà là sự lắng đọng của thiên nhiên vào buổi giao mùa. Khi nhà thơ viết "Sóng biếc theo làn hơi gợn tí", ông đã sử dụng từ "tí" để đo lường chuyển động. Sóng không cuộn trào mà chỉ "gợn", cho thấy gió thu chỉ là những làn hơi mỏng manh. Cái động này chỉ càng làm nổi bật cái tĩnh của mặt ao.

Lên đến bầu trời, sắc "xanh ngắt" lại là một cấp độ khác của cái tĩnh. Màu xanh ấy không gợi sự chuyển động của mây gió mà gợi sự đứng yên của không gian cao rộng. Dưới mặt đất, "ngõ trúc quanh co khách vắng teo". Chữ "vắng teo" khẳng định sự vắng bóng của con người, chỉ còn lại nhà thơ đối diện với chính mình. Cái tĩnh lặng của cảnh vật hòa quyện với cái tĩnh lặng trong tâm hồn ẩn sĩ. Nguyễn Khuyến về ẩn không phải để hưởng nhàn mà là để "đợi thời", để giữ mình trong sạch giữa thời buổi nhiễu nhương.

Câu thơ cuối bài "Cá đâu đớp động dưới chân bèo" là đỉnh cao của bút pháp "lấy động tả tĩnh". Âm thanh duy nhất xuất hiện nhưng lại mang tính chất mơ hồ, không xác định (cá đâu). Tiếng cá đớp bèo khẽ khàng chỉ làm cho cái tĩnh lặng của toàn bài thơ trở nên mênh mông hơn. Nó phản ánh tâm trạng ngơ ngác, bàng hoàng của nhà thơ trước những đổi thay của thời đại. "Thu điếu" vì thế không chỉ là một bài thơ cảnh mà là bài thơ tình – một tình yêu quê hương đất nước kín đáo nhưng vô cùng sâu sắc.

Xem thêm:

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 3

Nếu coi "Thu điếu" là một bức tranh thủy mặc, thì Nguyễn Khuyến chính là một họa sĩ bậc thầy về phối màu và sắp xếp bố cục. Bài thơ là một sự giao thoa tuyệt vời giữa các gam màu lạnh và những hình khối nhỏ bé, tạo nên một không gian nghệ thuật giàu tính tạo hình.

Gam màu chủ đạo của bài thơ là màu lạnh: xanh của sóng, xanh của trời, trong của nước, vàng của lá. Màu xanh "biếc" của sóng thu không chói chang như nắng hạ mà dịu nhẹ, thanh khiết. Màu vàng của lá là nét chấm phá duy nhất, làm nổi bật sắc xanh bao trùm nhưng cũng gợi lên sự tàn phai, rơi rụng của mùa thu. Đặc biệt, sắc "xanh ngắt" của bầu trời là một màu xanh đậm đặc, gợi cảm giác bầu trời thu Bắc Bộ như một khối ngọc bích khổng lồ, cao vời vợi và thăm thẳm.

Về hình khối, Nguyễn Khuyến đặc biệt ưa chuộng cái nhỏ: chiếc thuyền "bé tẻo teo", sóng "gợn tí", lá "khẽ đưa", ngõ "quanh co". Những hình ảnh này tạo ra một sự co thắt về không gian, đối lập với bầu trời cao rộng. Sự nhỏ bé này không gợi sự tầm thường mà gợi sự tinh tế, thanh tao. Nó cho thấy cái nhìn của tác giả rất chi tiết, tỉ mỉ, thấu hiểu đến tận cùng từng chuyển động của thiên nhiên. Bố cục bài thơ đi từ gần đến xa, từ thấp lên cao rồi lại trở về gần, tạo nên một sự khép kín về nghệ thuật.

Tư thế của con người trong bức tranh này là "tựa gối ôm cần". Đây là một hình khối tĩnh, thu mình lại trong suy tư. Con người không làm chủ bức tranh mà tan hòa vào cảnh vật, trở thành một phần của thiên nhiên. Sự tương tác giữa con người và cảnh vật qua tiếng cá đớp bèo cuối bài thơ là một cú chạm nhẹ nhàng, phá vỡ sự tĩnh lặng về hình khối nhưng lại mở ra sự mênh mông về cảm xúc. Bài thơ vì thế đạt đến sự hoàn mĩ về hội họa và nhạc điệu.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 4

Để phân tích sâu "Thu điếu", ta không thể tách rời hoàn cảnh lịch sử và tâm thế của Nguyễn Khuyến. Bài thơ được sáng tác khi ông đã từ quan về ở ẩn tại quê nhà Bình Lục, Hà Nam. Đằng sau bức tranh thu tĩnh lặng ấy là cả một khối mâu thuẫn nội tâm của một tri thức Nho giáo đau đáu nỗi đau nước mất nhà tan.

Toàn bộ bài thơ bao trùm một nỗi buồn man mác. Cái "lạnh lẽo" của nước, cái "vắng teo" của ngõ trúc chính là cái lạnh, cái vắng trong lòng người. Nguyễn Khuyến về ẩn nhưng tâm không nhàn. Ông luôn cảm thấy "thẹn" với các bậc tiền nhân, "thẹn" vì mình có tài nhưng không cứu được nước. Hình ảnh "lá vàng trước gió khẽ đưa vèo" gợi lên sự đổi thay nhanh chóng của thời thế, sự rụng rơi của một triều đại phong kiến trước bão táp của thực dân Pháp.

Tư thế câu cá chỉ là cái cớ để nhà thơ suy ngẫm về cuộc đời. Câu thơ cuối bài "Cá đâu đớp động dưới chân bèo" mang một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Tiếng cá đớp động giống như những tiếng vang của thời cuộc vọng về chốn thôn quê hẻo lánh. Nhà thơ giật mình trước âm thanh ấy, cho thấy tâm hồn ông vẫn luôn tỉnh táo để đón nhận những biến động của xã hội. Sự bàng hoàng, ngơ ngác của nhà thơ ở cuối bài chính là biểu hiện của một tình yêu nước thầm lặng nhưng mãnh liệt.

Nguyễn Khuyến đã chọn lối sống ẩn dật để giữ gìn nhân cách, để không phải cúi đầu trước kẻ thù. "Thu điếu" chính là lời khẳng định về một lối sống thanh cao, một nhân cách trong sạch như bầu trời "xanh ngắt" mùa thu. Bài thơ vì thế mang giá trị nhân đạo sâu sắc, là tiếng nói của một thế hệ trí thức yêu nước trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động của dân tộc.

Xem thêm: 100+ Cách viết kết bài Vợ chồng A Phủ hay nhất, gây ấn tượng mạnh

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 5

"Thu điếu" của Nguyễn Khuyến không chỉ là một bài thơ hay mà còn là một bảo tàng văn hóa thu nhỏ về làng quê Việt Nam truyền thống. Từng hình ảnh, từ ngữ trong bài thơ đều thấm đẫm hơi thở của vùng đồng bằng Bắc Bộ chiêm trũng.

Ao thu, thuyền câu, ngõ trúc là những hình ảnh quen thuộc của làng quê. Nguyễn Khuyến không dùng những điển tích cao xa, ông dùng ngôn ngữ dân dã của quê hương để viết nên những vần thơ bất hủ. Cách sử dụng vần "eo" (vần tử vận) cực khó gieo đã được ông vận dụng tài tình (veo, teo, tí, vèo, teo, bèo - thực chất là vần eo/eo). Vần "eo" gợi sự nhỏ hẹp, co thắt, rất phù hợp để diễn tả không gian ao thu và ngõ trúc. Nó cũng tạo ra một nhịp điệu luẩn quẩn, gợi nỗi buồn sâu lắng.

Bức tranh thu trong bài thơ là bức tranh thu của riêng vùng Hà Nam quê ông. Cái sắc "xanh ngắt" của bầu trời, cái "vắng teo" của ngõ trúc gợi nhớ về những buổi chiều thu vắng vẻ ở thôn quê. Nguyễn Khuyến đã nâng tầm những cái bình dị nhất trở thành cái cao cả nhất. Ông cho thấy rằng cái đẹp không ở đâu xa mà ở ngay trong tâm hồn người gắn bó thiết tha với quê hương đất nước.

Bài thơ kết thúc bằng tiếng cá đớp bèo – một hình ảnh rất đời thường nhưng lại đầy nhạc điệu. Nó cho thấy sự nhạy cảm tuyệt vời của tâm hồn nhà thơ đối với những biến chuyển nhỏ nhất của quê hương. "Thu điếu" mãi mãi là bài ca về vẻ đẹp bình dị, thanh cao của làng quê Việt Nam, là niềm tự hào của văn học dân tộc trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa qua tiếng thơ tài hoa.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 6

Nguyễn Khuyến là người học rộng, tài cao, nhưng ông chỉ ra làm quan hơn mười năm rồi trở về quê hương dạy học. Ông để lại sự nghiệp sáng tác phong phú hơn hơn 800 bài chủ yếu là thơ , trên cả mảng thơ chữ Hán và chữ Nôm. Một đề tài khá quan trọng trong sáng tác của ông là thơ viết về làng quê và một trong những bài thơ đó không thể không nhắc đến là bài Thu điếu.

Bài thơ trước hết là bức tranh thu mang vẻ đẹp cổ điển của muôn đời. Viết về mùa thu vốn là chủ đề nổi bật của thơ ca cổ điển, ta bắt gặp câu thơ thu thật thu của Nguyễn Du:

Người lên ngựa, kẻ chia bàoRừng phong thu đã nhuốm màu quan san

Đến với Nguyễn Khuyến, nhà thơ sử dụng hình ảnh ước lệ hết sức quen thuộc của thơ cổ:

Ao thu lạnh lẽo nước trong veo

Lấy điểm nhìn từ một chiếc thuyền câu trên ao nhỏ, bức tranh mùa thu được mở ra nhiều hướng. Không gian mùa thu trở nên khoáng đạt, rộng rãi giúp tác giả cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của mùa thu. Đó là cảm nhận bằng xúc giác với cái “lạnh lẽo” của nước ao thu, cảm nhận bằng thị giác khi thấy cái trong veo của làn nước. Thu về nước không còn đục như vào những ngày hè oi nóng, đi cùng những cơn mưa rào đột ngột.

Thu về mọi vật trở nên bình tĩnh, lặng lẽ hơn, dòng nước thôi cuộn trào, màu nước thổi đỏ mà thay vào đó là sắc trong veo có thể nhìn thấu xuống đáy. Trong khuôn viên của chiếc ao nhỏ, những làn “sóng biếc theo làn hơi gợn tí”. Hình ảnh sóng biếc chỉ khẽ gợn cho thấy sự tĩnh lặng hoàn toàn của không gian. Dường như con người có thể nghe thấy những tiếng động nhỏ bé nhất của sóng.

Không gian tiếp tục được mở rộng, tác giả hướng mắt lên bầu trời và cảm nhận thu thiên xanh ngắt: “Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt” . Câu thơ cho thấy độ cao thăm thẳm của bầu trời, và gợi nên sự êm dịu, thanh bình, màu xanh đậm trong trẻo khiến cho bầu trời càng trở nên cao rộng và khoáng đạt hơn.

Trong không gian thu đó hình ảnh con người xuất hiện thật ít ỏi với khách nơi ngõ vắng teo. Hay cuối bài con người xuất hiện trong dáng ngồi thu mình, bất động, có chút thờ ờ, bởi đi câu cá mà dường như không hề quan tâm đến chuyện câu ta.

Bức tranh thu đã hé mở tình thu của người trong cảnh. Đó là tâm trạng u hoài, một tâm hồn yên tĩnh, một cõi lòng vắng lặng mênh mang thăm thẳm và một nỗi cô đơn trống vắng. Tình thu ấy được thể hiện qua: gam màu xanh ngắt của bầu trời, sắc vàng của chiếc lá khẽ đưa trước gió. Đặc biệt hai câu luận ẩn chứa cả nỗi niềm, tâm sự kín đáo của một nhà nho. Hai câu thơ cuối cùng trở về đúng với nhan đề “Câu cá mùa thu” khi khắc họa hình ảnh người đi câu và hé mở tâm trạng của nhà thơ.

Đi câu mà dáng ngồi bó gối bất động trong lòng thuyền “tựa gối buông cần”như hóa thạch trong thời gian và không gian, mà thờ ơ hững hờ với tiếng cá đớp mồi “cá đâu đớp động… ”. Người đi câu song lại không để tâm đến chuyện câu cá bởi có lẽ đi câu chỉ là cái cớ để suy tư, ngẫm ngợi về cái vèo trôi của thời thế đổi thay… Vần “eo” thuộc loại tử vận hết sức oái oăm được sử dụng một cách thần tình góp phần diễn tả một không gian thu nhỏ, phù hợp với tâm trạng đầy uẩn khúc của một bậc trí ẩn.

Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình giúp diễn tả những tâm sự, nỗi niềm của tác giả trước thời thế. Sử dụng ngôn ngữ tinh tế, điêu luyện: tài năng ngôn ngữ bậc thầy đã diễn tả những biểu hiện tinh tế của cảnh vật, những uẩn khúc thầm kín khó giãi bày của tâm trạng. Kết hợp giữa bút pháp nghệ thuật cổ điển (bút pháp tả cảnh ngụ tình, hệ thống hình ảnh ước lệ, bút pháp lấy động tả tĩnh…) với những sáng tạo riêng (hình ảnh đời sống quen thuộc, ngôn ngữ đời sống…).

Bằng những nét bút tài hoa, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc đã phác họa bức tranh vô cùng đẹp đẽ, tiêu biểu cho làng cảnh Việt Nam, qua đó còn cho thấy tình yêu thiên nhiên của tác giả. Đồng thời tình thu cũng đã giãi bày tâm trạng, tâm sự sâu kín của Nguyễn Khuyến với thời thế.

Xem thêm:

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 7

Nhắc đến mùa thu, thường gợi cho ta nghĩ đến vẻ đẹp dịu dàng, êm ả mà bàng bạc một nỗi sầu khắc khoải, mà man mác một nỗi niềm tha thiết. Bởi vậy, thu đi vào những trang thơ của người nghệ sĩ vừa đẹp cảnh lại vừa đẹp tình. Trong kho tàng văn thơ trung đại Việt Nam, đã nhắc đến mùa thu thì không thể không kể đến chùm thơ thu của “ông hoàng mùa thu” – Nguyễn Khuyến.

Qua bức tranh “Thu điếu” (Câu cá mùa thu) , cùng đến với cái tình của Nguyễn- một bầu tâm sự nói mấy cũng không vơi, nhìn vào đâu cũng thấy thơ, cũng có thể bắt vào thơ.

Chỉ bằng một vài đường nét, một vài sắc màu điểm tô, ta thấy được qua bức tranh “câu cá mùa thu” của Nguyễn Khuyến chan chứa mênh mang những cái tình của thi nhân. Mà có lẽ trước hết, “tình” ở đây chính là cái tình gắn bó, cái tình quyện hòa, cái tình tha thiết với thiên nhiên non nước. Đọc “Thu điếu”, ta như được đắm mình vào một không gian thu rất riêng của nông thôn đồng bằng Bắc Bộ.

Hình ảnh “thu thủy”- làn nước mùa thu sóng đôi với “thu thiên”- bầu trời thu, kết hợp cùng “thu diệp” – lá thu và hình ảnh “ngư ông” – người câu cá. Ao thu – vốn là một không gian chẳng còn xa lạ của vùng quê Bắc Bộ. Trung tâm của bức tranh thu là một chiếc thuyền câu “bé tẻo teo”. Từ chính chiếc thuyền con giữa lòng ao nhỏ ấy, ánh mắt của thi nhân bao quát ra xung quanh và cảm nhận mặt nước ao thu lạnh lẽo và trong veo đến hết độ.

Rồi mùa thu hiện lên với nào sóng biếc “gợn tí”, xa hơn một chút là hình ảnh lá vàng “khẽ đưa vèo” trong gió, cao hơn là khoảng không gian vời vợi của bầu trời “xanh ngắt”, men theo lối đi của chiếc ao nhỏ là ngõ trúc “quanh co” uốn lượn… và đến cuối cùng, tầm mắt của thi nhân lại quay về với chiếc thuyền câu bởi âm thanh của tiếng cá “đớp động” dưới chân bèo. Khung cảnh hiện lên đẹp tựa tiên cảnh, nhưng lại là vẻ đẹp vô cùng giản dị thân thuộc, gắn liền với đồng đất quê hương.

Còn bầu trời, Nguyễn lựa chọn điểm tô màu “xanh ngắt” – là sợi chỉ xuyên suốt kết nối chùm thơ thu ba bài của thi nhân, cũng bởi vậy mà trở thành gam màu đặc trưng cho hồn thơ thu Nguyễn Khuyến. “Xanh ngắt” là xanh trong tuyệt đối không chút pha trộn, không chút gợn tạp. Nguyễn Khuyến đã mở lòng để đón nhận cái thần thái rất riêng của bầu trời thu như thế.

Còn với “gió thu” tác giả không miêu tả trực tiếp mà sử dụng bút pháp cổ điển “vẽ mây nảy trăng”. Tả sóng nước “gợn tí”, tả lá vàng “khẽ đưa vèo” chính là nhà thơ đang họa nên gió. Với hình ảnh “ngõ trúc quanh co – vắng teo” không một bóng người qua gợi nên một không gian thu yên tĩnh đến êm ả. Câu thơ cuối đã được tác giả khéo léo lồng vào bút pháp thi ca cổ điển “lấy động đánh tĩnh”.

Phải là một không gian tĩnh lặng tuyệt đối thì cả con người với thiên nhiên mới có thể giật mình trước âm thanh rất nhỏ – “cá đớp động”. Cái động của tiếng cá đớp càng làm nổi bật cái tĩnh chung của cảnh. Bức tranh thu hiện lên với vẻ đẹp thanh vắng, quạnh hiu, chỉ có duy nhất thi nhân đang trong vai của một ngư ông đối diện với thiên nhiên mà như đang chìm vào cõi suy tư trầm ngâm. Không gian tĩnh lặng, vắng người, vắng tiếng, cảnh hẹp và thu nhỏ trong khuôn ao làng xóm.

Bức tranh thu của Nguyễn Khuyến còn là sự hòa quyện tinh tế giữa muôn vàn cung bậc của các “điệu xanh” (Xuân Diệu): xanh ao, xanh sóng, xanh bèo, xanh bờ, xanh trời và xanh trúc. Rồi điểm xuyết giữa những sắc xanh ấy, người ta thấy nổi bật một màu “lá vàng” đã tạo nên sự hòa sắc nhẹ nhàng cho cả bức tranh. “Lá vàng” thường gợi sự tàn phai, tiêu điều, vốn là biểu tượng cho mùa thu phương Bắc.

Nguyễn Khuyến gợi chứ không tả, chỉ với ba từ “khẽ đưa vèo” mà gợi được cả cái thanh sơ nơi màu vàng của chiếc lá trên nền trời xanh đang chao nghiêng, trên sóng biếc gợn nhẹ. Đây chính là khoảnh khắc bất ngờ mà đầy chất thơ của tạo vật cho thấy đôi mắt với ánh nhìn chủ động của người nghệ sĩ. Tác giả như đang nghiêng lòng mình, lắng nghe mọi tàn phai trong sự chuyển động khẽ khàng của cảnh.

Cả bức tranh thu là sự hòa điệu về đường nét chuyển động mảnh mai, nhẹ nhàng đến tinh tế thông qua chuỗi các động từ: “khơi gợn tí”, “lơ lửng”, “khẽ đưa vèo”… Ao thu nhỏ nên thuyền câu bé, trời xanh ngắt nên nước thêm trong, khách vắng teo nên người ngồi câu cũng trầm ngâm, yên lặng. Bức tranh thiên nhiên được hòa sắc vào nét, bỗng trở nên hài hòa xứng hợp, xinh xắn đến lạ kì.

Như vậy, để làm sống dậy hồn của cảnh trên trang viết, Nguyễn Khuyến đã sử dụng một hệ thống ngôn từ vô cùng tài hoa – thứ ngôn ngữ gợi cảm, giàu nhạc điệu và được biến hóa qua nhiều sắc thái bất ngờ. Trước hết là hệ thống các từ láy vừa gợi hình, vừa gợi cảm, những tính từ chỉ mức độ được kết hợp hết sức tinh tế: “lạnh lẽo, trong veo, bé tẻo teo, gợn tí, vèo, lơ lửng, xanh ngắt, quanh co, vắng teo”.

Việc lựa chọn vần “eo” – vốn được coi là vần chết trong thi ca, dưới ngòi bút tài tình của tác giả đã thành công bất ngờ, gợi cho ta cảm giác không gian mỗi lúc một thu hẹp, bức tranh càng gợi cảm giác xinh xắn, bé nhỏ rất phù hợp với quan điểm thẩm mĩ truyền thống của người Việt xưa. Cảnh thanh đạm, đơn sơ, không lộng lẫy nhưng vẫn hết sức gợi cảm; cảnh đẹp nhưng lại đượm buồn.

Với nhan đề: “Câu cá mùa thu” nhưng nhân vật trữ tình lại chẳng mấy bận tâm đến chuyện câu cá, mà nói “câu cá” thực ra là để đón nhận cảnh thu vào lòng mà gửi gắm tâm sự. Bức tranh thu tĩnh lặng hay chính là một cõi lòng tĩnh lặng tuyệt đối. Cái se lạnh của cảnh thu đang thấm vào tâm hồn của nhà thơ hay cái lạnh của lòng thi nhân đang tỏa lan ra cảnh vật?

Ở Nguyễn Khuyến, ta thấy một nỗi buồn u hoài thăm thẳm cô đơn của một nhà nho lánh đời thoát tục, nhưng trong lòng vẫn canh cánh nỗi niềm dân nước. Cũng giống như Nguyễn Trãi năm xưa về Côn Sơn ở ẩn, Nguyễn Khuyến nhàn thân nhưng không nhàn tâm. Khi ông đạt đến đỉnh cao sự nghiệp thì cũng là lúc dân tộc bước vào một giai đoạn lịch sử đầy bi thương.

“Tựa gối buông cần lâu chẳng đượcCá đâu đớp động dưới chân bèo”.

Nhà thơ chăm chú dõi nhìn cảnh sắc mùa thu, cho đến khi nghe tiếng cá đớp động dưới chân bèo mới giật mình sực tỉnh. Vừa trở về với thực tại, nhà thơ đã đưa mình vào trạng thái lửng lơ… Một chữ “đâu” mà không thể phân biệt được đâu là hư, đâu mới là thực. “Đâu” là đâu có hay “đâu” là đâu đó? Bức tranh thu liệu thực có tiếng cá đớp động hay không? Người đọc không biết, thi nhân cũng không tài nào lí giải nổi. Người ngồi câu mà như hóa thạch giữa không gian, thời gian, đi câu mà cái chí lại không đặt ở việc đi câu.

Với “Thu điếu” – Nguyễn Khuyến đã tạo nên cho mình một chỗ đứng quan trọng trong nền thơ ca trung đại Việt Nam nói chung và trong những thi phẩm lựa chọn đề tài mùa thu nói riêng. Đong đầy trong từng vần thơ con chữ, ta thấy được mênh mang cái tình của thi nhân. Nguyễn Khuyến, hơn một nhà họa sĩ là một nhà thi sĩ. Thơ ông hơn một bức tranh tả cảnh là những ngôn từ gợi tình.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 8

Trời vào thu với màu sắc thê lương ảm đạm, với gió heo may se sắt lạnh lùng và những chiếc lá vàng nhẹ rơi bỏ lại thân cây trơ trọi, não nề. Mùa thu có lẽ làm cho người ta bâng khuâng hoài cảm nhiều nhất và là nguồn cảm hứng bất tận cho người nghệ sĩ. Quay ngược bánh xe lịch sử ta sẽ bắt gặp những mùa thu tuyệt vời ngập tràn trong những trang thơ của bao thế hệ.

Nhắc đến mùa thu không thể không nhắc đến “Câu cá mùa thu” của Nguyễn Khuyến – một bức tranh mùa thu mà Xuân Diệu đã từng nhận xét: “Là điển hình hơn cả cho mùa thu của làng cảnh Việt Nam”.

Ao thu lạnh lẽo nước trong veoMột chiếc thuyền câu bé tẻo teo/…/Cá đâu đớp động dưới chân bèo.

Tiếp xúc với bài thơ điều đầu tiên cho ta ấn tượng là mật độ xuất hiện vần “eo” trong bài thơ. Chúng ta hãy đếm xem: có tất cả bảy tiếng sử dụng vần “eo”. Nếu để ý khảo sát trong tiếng Việt thì ta sẽ phát hiện ra một điều thú vị là vần “eo” trong ngôn ngữ của ta thường làm cho không gian, sự vật bị dồn nén, co lại, kết tinh lại trong cái khuôn khổ nhỏ nhất của nó.

Trời thu đã mang sẵn cái khí lạnh trong nó lại càng lạnh thêm trong cái từ “lạnh lẽo” ấy. Nước hồ thu đã trong rồi nay lại càng trong thêm nữa bởi từ “trong veo”. Khoảng trống rộng lớn làm cho chiếc thuyền câu nhỏ bé lại càng nhỏ bé thêm khi nó được tác giả thấy rằng “bé tẻo teo”.

Qua hai câu đề của bài thơ bức tranh mùa thu không được đặt trong không gian rộng lớn như ở “Thu vịnh” mà nó bị giới hạn lại trong cái phạm vi nhỏ bé của “ao thu”. “Ao thu” hai tiếng ấy có vẻ gì đó là lạ, đặc thù. Hình ảnh “ao thu” như muốn chứng minh sự nhỏ bé khác thường của nó.

Toàn bộ khung ảnh được vẽ lên như một bức tranh tí hon có thể đặt trọn trong lòng bàn tay ta vậy. Nó có một cái gì đó ngồ ngộ, dễ thương và cuốn hút lạ thường. Nó thu tóm toàn bộ không gian, làng cảnh Việt Nam im lìm, vắng lặng nhưng lại ẩn chứa một sức sống mãnh liệt.

Đến đây không gian được mở rộng ra, nhà thơ đã di chuyển điểm nhìn từ khoảng gian nhỏ bé của “ao thu” hướng về không gian lớn của bầu trời. Ở đấy nhà thơ bắt gặp:

“Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt”

Cái động từ “lơ lửng” như gợi cho ta một cảm giác về một chuyển động mà ngỡ như là đứng yên. Những đám mây mùa thu như khẽ nhích từng tí một, bồng bềnh trong bầu trời thu xanh ngắt. Cái chuyển động của chiếc thuyền câu cũng vậy, nó như hơi khẽ lắc trong sóng nước mùa thu.

Trở lại câu thơ:

“Sóng biếc theo làn hơi gợn tí”

Ta thấy nó có một cái gì đó dễ gây ấn tượng. Chữ “làn” xuất hiện làm cho cảnh vật nó như mơ hồ, khó mà nắm bắt được. “Hơi gợn tí” nó gợi lên trước mắt chúng ta một hình dáng của sóng. Nó không ồn ào dữ dội như sóng biển mà có nó lăn tăn lan ra trên mặt hồ. Bức tranh mùa thu như trầm mình trong cái yên ả, tĩnh mịch ấy.

Có một câu châm ngôn cho rằng: không có một vẻ đẹp xuất sắc nào mà không mang đôi nét kì quặc. Cho nên câu thơ:

“Ngõ trúc quanh co khách vắng teo”

Tuy gợi cho ta cảm giác rờn rợn da thịt nhưng bức tranh mùa thu ở đây vẫn có một nét đẹp rất nên thơ, bình yên và trong sáng. Con người nhà thơ ở đây có phần nào lộ diện hơn:

“Tựa gối buông cần lâu chẳng đượcCá đâu đớp động dưới chân bèo”

Thế câu “Tựa gối ôm cần” thật lạ. Nó như thú nhận rằng nhà thơ đang lo nghĩ về một việc gì đó rất dữ dội, nó như đang giằng xé lấy ông. Phải chăng đó chính là nỗi buồn thời cuộc, nỗi buồn mà đến cuối đời nhà thơ vẫn không nguôi ngoai được phần nào. Kết thúc bài thơ cảnh vật mùa thu im lìm như bị đánh thức dậy trước cái âm thanh bật hơi thật mạnh của cụm từ “đâu đớp động”. Tạo ra một nét đối nghịch trong bài thơ:

Cảnh vật ở trên được miêu tả là một bức tranh tĩnh lặng đến hoang vắng thì đến cuối bài thơ nó như bắt đầu tiếp nhận được sức sống, bức tranh như sinh động hẳn lên. Nhưng nó lại cũng khiến cho bài thơ im ắng vô cùng. Ba tiếng “đâu đớp động” chõi lên một chút rồi lại đè xuống dưới sự áp chế mãnh liệt của vần “eo”. Cách sử dụng nghệ thuật, dùng cái động để diễn tả cái tĩnh làm cho cảnh vật trong bài thơ càng vắng lặng hơn, nỗi buồn như bao trùm cả một khung cảnh rộng lớn.

Bài thơ còn mang trong nó một sắc điệu xanh sắc xanh của mây trời, của lá cây, của nước mùa thu. Tất cả như hòa quyện vào nhau làm cho bài thơ tạo nên một bức tranh hài hòa cân đối, có một màu sắc rất riêng của Việt Nam. Một chiếc lá vàng đâm ngang tô thêm cho bức tranh mùa thu một vẻ đẹp mới lạ.

Đọc “Câu cá mùa thu” ta càng yêu thêm non sông xứ sở đất Việt này. Bức tranh mùa thu đậm chất vẻ đẹp thiên nhiên của Việt Nam trong bao biến động xô bồ của cuộc đời này. Có cần chăng nhiều lúc lòng chúng ta nên lắng lại để thưởng thức “Thu điếu” để thanh lọc lại hồn mình, để yêu quê hương đất nước, yêu tiếng Việt trong sáng và giàu đẹp này hơn nữa …

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 9

Nguyễn Khuyến vừa là nhà thơ trào phúng vừa là nhà thơ trữ tình, nhuốm đậm tư tưởng Lão Trang và triết lí Đông phương. Thơ chữ Hán của ông hầu hết là thơ trữ tình. Có thể nói cả trên hai lĩnh vực, Nguyễn Khuyến đều thành công. Thu điếu được trích từ chùm thơ thu gồm ba bài: Thu điếu, thu vịnh. Cả ba thi phẩm đều được viết bằng từ chương, bút pháp thi trung hữu họa, lấy động tả tĩnh của văn học trung đại, nhưng vẫn mang đậm dấu ấn riêng của một trong những bậc thầy thơ Nôm đường luật xuất sắc.

Cảnh vật được đón nhận từ gần đến cao xa rồi từ cao xa trờ lại gần. Từ điểm nhìn của một người ngồi chiếc thuyền nhìn ra mặt ao, nhìn lên bầu trời, nhìn tới ngõ vắng rồi lại trở người về với ao thu, nhà thơ đã quan sát không gian, cảnh sắc thu theo người lương thật sinh động.

“Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.”

Nguyễn Khuyến đã chọn những chi tiết rất tiêu biểu cho mùa thu xứ Bắc (ao thu, gió thu, trời thu). Ao thu là thứ ao rất riêng chỉ mùa thu mới xuất hiện. Nguyễn Khuyến đã ghi nhận được hai đặc trưng của ao thu là lạnh lẽo và trong veo – ao lạnh nước yên, trong đến tận đáy. Ao là nét thường gặp trong thơ Nguyễn Khuyến, nói đến ao là gợi đến một cái gì rất gần gũi, thân quen, tâm hồn Nguyễn Khuyến là thế: thân mật, bình dị, chân thành với hồn quê.

Trời thu trong xanh cũng là hình quen thuộc trong thơ Nguyễn Khuyến. Bầu trời thu xanh ngắt xưa nay vẫn là biểu tượng đẹp của mùa thu. Những án mây không trôi nổi bay khắp bầu trời mà lơ lửng. Xanh ngắt trong thơ Nguyễn Khuyến là xanh trong, tinh khiết đến tuyệt đối, không hề pha lẫn, không hề gợn tạp.

Đường nét chuyển động nhẹ nhàng, mảnh mai, tinh tế: hơi gợn tí, khẽ đưa vèo, mây lơ lửng, đường bao thanh mảnh của rặng trúc, đường gợn của lượn sóng ao thu. Cảnh vật toát lên sự hài hòa, xứng hợp: Ao nhỏ – thuyền bé; gió nhẹ – sóng gợn; trời xanh – nước trong; khách vắng teo – chủ thể trầm ngâm tĩnh lặng.

Nghệ thuật sử dụng ngôn từ của tác giả các từ láy vừa tạo hình, vừa gợi cảm, những tính từ và các từ chỉ mức độ như lạnh lẽo, trong veo, bé tẻo teo, hơi gợn tí, khẽ đưa vèo, lơ lửng, xanh ngắt, vắng teo, quanh co việc lựa chọn vần eo đã gợi nên cảm nhận mỗi lúc một thu hẹp diện tích

Cảnh buồn cảnh chẳng đeo sầu – bức tranh cảnh thu đã hé mở cho chúng ta tình thu của người trong cảnh. Phải chăng đây là tâm trạng thời thế của nhà thơ? Thời thế thay đổi nhanh quá! Thoáng chốc non sông đã mất trong tay kẻ thù. Thoáng chốc thời cuộc đã vụt qua: Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo.

Mặt nước, tầng mây lơ lửng và sắc trời mở ra không gian cho bài thơ phải chăng cũng đồng thời ẩn chứa những nỗi niềm tâm sự liệu có chút gì lơ lửng về thời cuộc? Chọn con đường ở ẩn để giữ trọn thân danh, giữ lấy cái cao khiết để như biểu tượng đăm đắm của bầu trời kia phải chăng đã thật đúng, hay chỉ là để “chạy làng” trong cách nói cay đắng của một vị đại khoa.

Ngõ trúc quanh co khách vắng teo phải chăng là tâm sự cô đơn, cô quạnh? Nguyễn Khuyến có lần tự thấy mình như một cành cô trúc đó thôi! Lẻ loi và cô đơn, vắng teo trước thời cuộc rộn ràng. Đó là tâm sự của một nhà nho lánh đời thoát tục song vẫn không nguôi nghĩ về đất nước, nhân dân, về sự bế tắc, bất lực của bản thân? Nhàn thân song không nhàn tâm, Nguyễn Khuyến không thể ung dung đi câu như một ẩn sĩ thực thụ.

Câu thơ cuối, với tiếng động duy nhất: tiếng cá đớp động. Phải chăng đó là âm thanh của cõi lòng người câu cá? Nguyễn Khuyến nói chuyện câu cá nhưng thực ra tác giả không chú ý vào việc câu cá. Nói câu cá nhưng thật ra là để đón nhận trời thu vào lòng, gửi gắm tâm sự.

Cõi lòng tĩnh lặng để cảm nhận độ trong veo của nước, cảm nhận cái hơi gợn của sóng, cảm nhận độ rơi khẽ của lá. Đặc biệt cõi lòng tĩnh lặng được gợi lên sâu sắc từ một tiếng động nhỏ: tiếng cá đớp mồi. Đó là sự tĩnh lặng tuyệt đối của tâm cảnh, cõi lòng của thi nhân cũng tĩnh lặng, trong trẻo như làng quê Việt trong tiết thu.

Bài thơ Câu cá mùa thu thể hiện sự cảm nhận và nghệ thuật gợi tả tinh tế của Nguyễn Khuyến về cảnh sắc thu đồng bằng Bắc Bộ, đồng thời cho thấy tình yêu thiên nhiên, đất nước, tâm trạng thời thế về tài thơ Nôm của tác giả.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 10

Nguyễn Khuyến, vị Tam Nguyên Yên Đổ, người đã chọn cách rời bỏ chốn quan trường nhiễu nhương để về ẩn dật tại làng quê Bình Lục, Hà Nam, đã để lại cho hậu thế một "vương quốc mùa thu" bằng chữ nghĩa. Trong đó, "Thu điếu" không chỉ là một bức tranh phong cảnh mà là một cấu trúc nghệ thuật đầy ám ảnh về sự bế tắc. Điểm độc đáo nhất, cũng là thử thách lớn nhất cho người phân tích, chính là việc tác giả sử dụng "tử vận" – vần "eo" xuyên suốt bài thơ. Trong thi pháp học, vần "eo" là một loại vần hẹp, gợi sự co thắt, tù túng và nhỏ bé. Việc sử dụng vần này trong một bài thơ thu không phải là sự ngẫu nhiên, mà là dụng ý nghệ thuật nhằm diễn tả sự bế tắc của một tâm hồn yêu nước nhưng lực bất tòng tâm.

Mở đầu bài thơ: "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo". Chữ "veo" và "teo" hiệp vần với nhau tạo nên một cảm giác không gian bị bóp nghẹt. "Trong veo" gợi sự tinh khiết nhưng cũng gợi sự trống rỗng, cô tịch. Chiếc thuyền câu không chỉ là "bé" mà còn là "tẻo teo" – một từ láy cực tả sự nhỏ nhoi, lẻ loi giữa mặt nước mênh mông. Sự tương phản này thiết lập một trạng thái tâm lý: con người đang thu mình lại, trở nên nhỏ bé trước thiên nhiên và thời đại. Sắc "lạnh lẽo" của nước không chỉ là cái lạnh của thời tiết mà là cái lạnh của lòng người khi phải đối diện với cảnh nước mất nhà tan.

Sự vận động của cảnh vật ở hai câu thực: "Sóng biếc theo làn hơi gợn tí / Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo". Tiếp tục là vần "tí" và "vèo". Chữ "tí" đo lường một chuyển động cực nhỏ, gần như đứng yên. Ngược lại, chữ "vèo" miêu tả một tốc độ nhanh nhưng âm thanh lại mất hút vào thinh không. Nhà thơ Tản Đà từng khen chữ "vèo" này là đỉnh cao của sự tinh tế. Chiếc lá vàng rơi không làm xao động không gian mà chỉ càng nhấn mạnh vào sự im lìm đáng sợ. Đây chính là bi kịch của sự bất lực: mọi chuyển động đều không mang lại thay đổi, mọi nỗ lực đều trở nên vô nghĩa trước guồng quay khốc liệt của lịch sử.

Bước sang câu 5 và 6, không gian được đẩy lên cao và thu hẹp vào ngõ nhỏ: "Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt / Ngõ trúc quanh co khách vắng teo". Sắc "xanh ngắt" là biểu tượng cho nhân cách thanh cao của Nguyễn Khuyến, nhưng cái "vắng teo" của ngõ trúc lại là sự cô độc tuyệt đối. Vần "eo" lặp lại lần nữa như một cái thòng lọng siết chặt lấy cảm xúc. Con người tìm đến thiên nhiên để giải tỏa nhưng lại bị thiên nhiên vây hãm trong sự tĩnh mịch. Hai câu kết bài "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được / Cá đâu đớp động dưới chân bèo" khép lại bài thơ trong một trạng thái ngơ ngác. Tiếng cá đớp bèo mơ hồ không xác định là âm thanh duy nhất nhưng lại không mang đến sự sống, nó chỉ làm thức tỉnh nỗi đau đau đáu trong lòng ẩn sĩ. Bài thơ là một minh chứng cho tài năng bậc thầy của Nguyễn Khuyến khi dùng cái gò bó của thể loại để nói lên cái bế tắc của linh hồn.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 11

Trong hệ thống thi ca trung đại, "Thu điếu" hiện lên như một bức tranh thủy mặc với những nét chấm phá điêu luyện, nơi ranh giới giữa thực và ảo, giữa con người và vũ trụ trở nên mong manh. Phân tích bài thơ dưới góc độ hội họa phương Đông, ta thấy Nguyễn Khuyến đã vận dụng triệt để nguyên lý "tả ít gợi nhiều" và tư tưởng "vô vi" để tạc dựng một tâm thế sống thanh cao giữa thời buổi nhiễu nhương.

Bố cục của bức tranh "Thu điếu" được sắp xếp theo quy luật đối xứng và thu phóng không gian. Điểm nhìn bắt đầu từ mặt ao thấp, vút lên bầu trời cao xanh, rồi lại thu hẹp vào ngõ trúc và cuối cùng hội tụ tại một điểm cực nhỏ là tiếng cá dưới chân bèo. Màu sắc trong tranh là những gam màu lạnh, dịu nhẹ nhưng sâu thẳm: xanh của sóng (biếc), xanh của trời (ngắt), trắng của nước (trong veo) và sắc vàng duy nhất của lá thu. Sự phối màu này gợi lên một không gian thanh khiết, thoát tục, tách biệt hoàn toàn với cái bụi bặm, ồn ào của chốn quan trường. Hình ảnh "cần trúc" và "ngõ trúc" là những biểu tượng kinh điển của người quân tử – thanh mảnh, dẻo dai và bất khuất.

Tư thế của chủ thể trữ tình "Tựa gối ôm cần" mang đậm màu sắc của tư tưởng Lão - Trang. Đây không phải là tư thế của người đi câu để kiếm cá, mà là người "câu" cái hồn của trời đất, câu sự tĩnh lặng để nuôi dưỡng nhân cách. Chữ "ôm cần" gợi sự gắn bó khăng khít, sự giao hòa tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên. Trong trạng thái "vô vi", nhà thơ không còn muốn can thiệp vào thế giới, ông chỉ quan sát và cảm nhận. Tuy nhiên, cái tĩnh lặng ấy không phải là sự trống rỗng, mà là một sự tĩnh lặng chứa đầy "động năng" tâm hồn.

Sự xuất hiện của âm thanh "Cá đâu đớp động dưới chân bèo" ở cuối bài thơ là một cú chạm đầy nghệ thuật. Nó phá vỡ sự tĩnh lặng về mặt thính giác nhưng lại làm tăng thêm độ thâm trầm về mặt tâm linh. Tiếng cá "đâu đó" đầy mơ hồ phản chiếu sự bàng hoàng của nhà thơ trước thực tại. Nguyễn Khuyến dù sống ở ẩn nhưng lòng vẫn chưa thực sự "vô vi". Ông vẫn đau nỗi đau của nhân dân, của dân tộc. Bài thơ vì thế là một sự đấu tranh âm thầm giữa khát vọng lánh đời và trách nhiệm với đời. Bức tranh thu không chỉ đẹp ở đường nét mà còn đẹp ở chiều sâu nhân bản, khẳng định một nhân cách lớn luôn biết giữ mình trong sạch ngay cả khi phải đối diện với sự sụp đổ của một hệ thống giá trị cũ.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 12

Phân tích "Thu điếu", ta không thể bỏ qua sự vận động của cái tôi trữ tình – một cái tôi ẩn sĩ đang cố gắng tìm về sự bình yên nhưng lại bị bủa vây bởi những rung động tinh tế của ngoại cảnh. Bài thơ là một minh chứng xuất sắc cho thủ pháp "lấy động tả tĩnh", nơi những chuyển động khẽ khàng nhất của thiên nhiên lại chính là những tiếng vang mạnh mẽ nhất trong lòng người.

Bốn câu đầu của bài thơ mô tả một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối thông qua những động từ chỉ sự chuyển động cực nhẹ: "gợn tí", "khẽ đưa vèo". Nguyễn Khuyến không dùng những từ ngữ mạnh mẽ. Chữ "tí" và "vèo" đo lường tốc độ và cường độ của gió thu. Sóng chỉ gợn "tí", lá chỉ đưa "vèo" – những chuyển động này nhỏ đến mức người ta phải cực kỳ tinh tế và tĩnh lặng mới có thể cảm nhận được. Điều này cho thấy chủ thể trữ tình đang ở trong một trạng thái tập trung cao độ, một sự tĩnh tâm tuyệt đối. Nhà thơ đang hòa mình vào thiên nhiên, trở thành một phần của ao thu lạnh lẽo.

Tuy nhiên, sự tĩnh lặng của cảnh vật lại tỷ lệ nghịch với sự xao động trong lòng người. Càng tĩnh lặng, nỗi cô đơn càng hiện rõ. Hình ảnh "Ngõ trúc quanh co khách vắng teo" không chỉ tả cảnh mà là tả thực trạng cuộc đời của Nguyễn Khuyến khi ấy. Một bậc đại khoa về vườn, không màng danh lợi, sống giữa xóm làng nhưng lại thấy mình "vắng khách". Chữ "vắng teo" mang một âm hưởng buồn bã, gợi sự cô lập của một nhân cách quá cao thượng trước thực tại tầm thường. Cái tôi ẩn sĩ ở đây không phải là cái tôi hưởng lạc nhàn nhã, mà là cái tôi đang tự gặm nhấm nỗi buồn thời thế.

Điểm nhấn cuối cùng nằm ở âm thanh tiếng cá đớp bèo. Đây là một âm thanh mang tính biểu tượng. "Lấy động tả tĩnh" ở đây đã đạt đến đỉnh cao: âm thanh rất khẽ của tiếng cá lại có thể làm "giật mình" một bậc cao nhân. Nó chứng minh rằng tâm hồn Nguyễn Khuyến vẫn luôn tỉnh táo, vẫn luôn nhạy cảm với mọi biến động dù là nhỏ nhất. Tiếng cá đớp động ở "đâu đó" gợi sự lạc lõng, bơ vơ. Bài thơ khép lại nhưng dư âm của âm thanh ấy vẫn còn mãi, gợi lên hình ảnh một vị túc nho đứng giữa quê hương nhưng lòng đau nỗi đau của một người khách lạ. "Thu điếu" vì thế là bài ca về sự nhạy cảm tuyệt vời của tâm hồn Việt Nam trước vẻ đẹp và nỗi buồn của cuộc sống.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 13

Nguyễn Khuyến là người có công lớn trong việc dân tộc hóa thể thơ Đường luật vốn nghiêm ngặt và mang nặng tính ước lệ của Trung Hoa. Trong "Thu điếu", ta thấy một sự bứt phá ngoạn mục về ngôn ngữ. Nhà thơ đã dùng những từ ngữ thuần Việt, dân dã để vẽ nên một bức tranh thu mang đậm hồn cốt làng quê Việt Nam, thoát khỏi khuôn mẫu "Rừng phong thu đã nhuốm màu quan san".

Sự thoát ly này thể hiện trước hết ở cách chọn hình ảnh. Thay vì những hình ảnh ước lệ như rừng phong, hoa cúc, mây chiều, Nguyễn Khuyến chọn: "ao thu", "thuyền câu", "ngõ trúc", "chân bèo". Đây là những hình ảnh "tầm thường" trong quan niệm thẩm mỹ phong kiến nhưng lại là linh hồn của đồng bằng Bắc Bộ. Các tính từ và từ láy: "lạnh lẽo", "trong veo", "tẻo teo", "xanh ngắt", "vắng teo" mang sắc thái biểu cảm cực mạnh của tiếng Việt. Chữ "veo" gợi sự trong sạch đến tận cùng, chữ "teo" gợi sự nhỏ bé đến mức tội nghiệp. Ngôn ngữ Nôm của Nguyễn Khuyến đạt đến độ tinh tế, hàm súc, biến những vật vô tri thành những thực thể có linh hồn.

Đặc biệt, vần "eo" là một sáng tạo độc đáo. Trong thơ Hán, vần này ít được dùng vì khó gieo và hẹp thanh. Nhưng Nguyễn Khuyến lại chọn nó để làm bộ khung cho bài thơ. Vần "eo" trong tiếng Việt gợi sự nhỏ bé, thanh mảnh nhưng cũng đầy sự co thắt, bế tắc. Cách gieo vần này tạo nên một nhạc điệu luẩn quẩn, u buồn, rất phù hợp với tâm trạng ẩn sĩ. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ "tí", "vèo", "đâu" cho thấy sự linh hoạt của tiếng Việt trong việc diễn tả các trạng thái mong manh nhất của cảm xúc.

Bằng việc sử dụng ngôn ngữ dân tộc một cách điêu luyện, Nguyễn Khuyến đã kéo thơ Đường lại gần với đời sống nhân dân. Bài thơ không còn là những triết lý cao siêu hay những nỗi buồn vương giả, mà là tiếng lòng của một người con đất Việt tha thiết yêu quê hương. "Thu điếu" chính là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của ngôn ngữ dân tộc, khẳng định rằng cái đẹp cao quý nhất nằm ngay trong những gì bình dị nhất. Bài thơ mãi mãi là chuẩn mực cho việc tiếp biến văn hóa, tạo nên một bản sắc riêng biệt cho văn học Việt Nam.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 14

Để phân tích trọn vẹn "Thu điếu", ta cần nhìn nhận tác phẩm trong sự tổng hòa giữa cái tôi cá nhân và vận mệnh dân tộc. Bài thơ không chỉ dừng lại ở việc vịnh cảnh mùa thu, mà là một thông điệp nhân văn về lòng tự trọng, sự thủy chung và nỗi đau của người tri thức trước cảnh nước mất nhà tan.

Nguyễn Khuyến sống trong thời kỳ xã hội phong kiến Việt Nam đang suy tàn, thực dân Pháp bắt đầu đặt ách đô hộ. Một bậc đại khoa như ông lẽ ra phải giúp dân cứu nước, nhưng ông lại chọn cách về ẩn. Sự chọn lựa này là một bi kịch. Ông về ẩn không phải để trốn tránh trách nhiệm, mà để phản kháng một cách thầm lặng, để không phải cúi đầu làm nô lệ cho giặc. Nỗi đau ấy thấm đẫm trong sắc xanh "ngắt" của bầu trời – một màu xanh thanh cao nhưng đơn độc. Cái "vắng teo" của ngõ trúc chính là sự phản kháng đối với một xã hội nhiễu nhương, nơi các giá trị đạo đức đang bị băng hoại.

Tư thế "ôm cần" cho thấy sự nhẫn nại. Ông đang đợi chờ một điều gì đó, có lẽ là một sự đổi thay của thời thế, nhưng thực tại chỉ mang lại sự im lặng. Tiếng cá đớp bèo cuối bài là sự "thức tỉnh" đớn đau. Nó cho thấy dù đã trốn về tận vùng quê hẻo lánh, nhà thơ vẫn không thể thoát khỏi nỗi lo âu cho vận mệnh đất nước. Âm thanh mơ hồ ấy nhắc nhở rằng cuộc đời vẫn đang biến động, và lòng người vẫn đang rỉ máu. Giá trị nhân văn của bài thơ nằm ở chỗ nó tôn vinh lòng tự trọng của con người. Giữa bóng tối của thời đại, Nguyễn Khuyến vẫn giữ cho mình một tâm hồn sáng trong như nước ao thu.

"Thu điếu" vượt qua ranh giới của một bài thơ cổ để trở thành bài học về nhân cách cho mọi thời đại. Nó dạy chúng ta về tình yêu quê hương, về việc giữ gìn bản sắc và lòng kiên định trước những sóng gió cuộc đời. Sức sống của tác phẩm nằm ở sự chân thực của cảm xúc và sự điêu luyện của nghệ thuật. Bài thơ mãi mãi là đóa hoa sen thanh khiết của văn học Việt Nam, tỏa ngát hương thơm của một nhân cách lớn, một trí tuệ lớn và một trái tim luôn đập cùng nhịp đập với quê hương, đất nước.

Xem thêm: 

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 15

Trong thi pháp cổ điển, người ta thường dùng cái cao rộng của vũ trụ để tôn vinh tầm vóc con người. Nhưng Nguyễn Khuyến trong "Thu điếu" lại làm ngược lại: ông cực tả sự nhỏ bé. Phân tích bài thơ dưới góc độ kích thước, ta thấy hiện lên một nỗi đau "tẻo teo" của một bậc đại tri thức đang cố thu mình lại trước sự băng hoại của thời đại.

Mở đầu bài thơ bằng cặp câu đề: "Ao thu lạnh lẽo nước trong veo / Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo". Chữ "tẻo teo" không chỉ là một từ láy chỉ kích cỡ, nó là một tín hiệu thẩm mỹ về sự cô đơn. Chiếc thuyền ấy không chỉ bé so với cái ao, mà nó còn "tẻo teo" trước sự mênh mông của nỗi buồn lữ thứ. "Trong veo" gợi sự tinh khiết nhưng cũng gợi sự trống trải, như một tâm hồn đã gạn đục khơi trong nhưng lại không tìm thấy điểm tựa. Cái ao thu ở đây không còn là thực thể địa lý, nó là cái "ao đời" đang vây hãm lấy con người. Sự vận động của sóng "gợn tí" và lá "khẽ đưa vèo" ở hai câu thực tiếp tục củng cố triết lý về sự nhỏ bé. Mọi chuyển động đều chỉ ở mức "tí", "vèo" – tức là những biến động cực nhỏ, không đủ để thay đổi diện mạo của mặt ao, cũng như những nỗ lực của Nguyễn Khuyến không đủ để thay đổi vận mệnh dân tộc.

Đỉnh cao của sự tương phản kích thước nằm ở câu luận: "Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt / Ngõ trúc quanh co khách vắng teo". Bầu trời "xanh ngắt" mở ra một chiều cao vô tận, đối lập hoàn toàn với cái "tẻo teo" của thuyền và cái "vắng teo" của ngõ. Sự đối lập này tạo nên một sức căng tâm lý: con người càng muốn vươn tới cái cao khiết (trời xanh) thì thực tại lại càng bủa vây bằng sự cô độc (ngõ vắng). Vần "eo" lặp đi lặp lại như một tiếng thở dài nhọc nhằn, siết chặt lấy không gian nghệ thuật. Bài thơ kết thúc bằng tiếng cá đớp bèo mơ hồ, khẳng định rằng trong thế giới của Nguyễn Khuyến, âm thanh nhỏ nhất lại có sức nặng lớn nhất, vì nó rung động tận đáy sâu của một nhân cách luôn biết "giật mình" trước nỗi đau nhân thế.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 16

Nguyễn Khuyến không chỉ là nhà thơ, ông còn là một họa sĩ tài hoa sử dụng ngôn ngữ làm màu vẽ. "Thu điếu" là một bức tranh thủy mực đạt đến độ chín muồi về phối sắc, nơi các gam màu lạnh làm chủ đạo nhưng lại ẩn chứa một trái tim nóng hổi tình yêu quê hương.

Màu sắc đầu tiên xuất hiện là màu "trong veo" của nước – một sắc độ không màu nhưng lại gợi sự thanh sạch tuyệt đối. Tiếp đến là màu "biếc" của sóng. Sắc biếc ấy không rực rỡ như xanh lá mạ, cũng không thẫm như xanh đại dương, nó là màu xanh của hơi thu, của sự dịu nhẹ và tĩnh lặng. Đối lập với sắc biếc ấy là sắc "vàng" của lá thu. Sự xuất hiện của màu vàng giữa nền xanh biếc là một sự phối hợp cổ điển, gợi lên sự tàn phai nhưng vẫn giữ được nét thanh tao. Tuy nhiên, linh hồn của bức tranh màu sắc này nằm ở chữ "xanh ngắt". Đây là một "nhãn tự" cực kỳ quan trọng. "Xanh ngắt" là màu xanh đậm đặc, xanh đến tận cùng, gợi một không gian bầu trời không có mây, không có bụi, trong vắt đến rợn ngợp. Sắc xanh ấy phản chiếu nhân cách của cụ Tam Nguyên: một sự trong sạch không tì vết, một màu xanh của khí tiết người quân tử.

Sự chuyển dịch màu sắc từ thấp (nước trong) lên cao (trời xanh) rồi lại trở về thấp (chân bèo xanh) tạo nên một vòng tuần hoàn khép kín. Trong vòng tuần hoàn ấy, con người hiện lên với tư thế "tựa gối" – một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối. Màu sắc trong "Thu điếu" không dùng để mô tả sự tươi đẹp của thiên nhiên, mà dùng để mô tả sự tĩnh mịch của tâm hồn. Cái tĩnh lặng của màu sắc hòa quyện với cái tĩnh lặng của âm thanh, biến bài thơ thành một bản kinh cầu nguyện cho sự bình yên của làng quê. Nguyễn Khuyến đã dùng màu sắc để "nhuộm" nỗi buồn vào cảnh vật, khiến cho mỗi nhành trúc, mỗi làn sóng đều mang nặng nỗi ưu tư của một kẻ sĩ ưu thời mẫn thế.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 17

Một trong những đỉnh cao nghệ thuật của "Thu điếu" chính là việc Nguyễn Khuyến đã kiến tạo nên một không gian "im lặng tuyệt đối" thông qua những âm thanh và chuyển động cực nhỏ. Đây là thủ pháp "lấy động tả tĩnh" đạt đến độ thượng thừa, nơi tiếng vang của sự im lặng còn lớn hơn mọi lời nói.

Bài thơ bắt đầu bằng sự tĩnh lặng vật lý: "nước trong veo". Trong không gian ấy, mọi chuyển động đều được nhà thơ quan sát dưới kính hiển vi của tâm hồn. Sóng chỉ "gợn tí", lá chỉ "đưa vèo". Chữ "tí" và "vèo" cho thấy sự nhạy cảm thính giác và thị giác của nhà thơ đã đạt đến mức siêu phàm. Ông nghe thấy cái xào xạc không phát ra tiếng của lá vàng, ông thấy cái rùng mình nhẹ nhàng của mặt nước. Sự tĩnh lặng của "ngõ trúc" và "khách vắng teo" ở hai câu luận đẩy sự cô tịch lên mức cao nhất. Không gian như đông cứng lại trong cái vần "eo" tù túng.

Và rồi, âm thanh cuối cùng vang lên: "Cá đâu đớp động dưới chân bèo". Đây là âm thanh duy nhất trong toàn bài thơ. Nhưng tại sao nó lại không làm mất đi sự tĩnh lặng? Bởi vì đó là âm thanh "đớp động" – một âm thanh rất khẽ, lại xuất hiện ở một vị trí không xác định ("cá đâu"). Tiếng cá đớp bèo như một dấu chấm hỏi đặt vào lòng không gian mênh mông, làm cho cái tĩnh mịch sau đó trở nên sâu thẳm hơn bao giờ hết. Âm thanh ấy như một nhát cắt vào sự im lặng, làm thức tỉnh tâm hồn thi nhân khỏi những suy tư thời thế. Nguyễn Khuyến đã dùng cái "động" của cá để tả cái "tĩnh" của lòng người. Bài thơ cho thấy một trạng thái thiền định không hoàn hảo: con người muốn tĩnh nhưng lòng vẫn động vì nỗi đau nước mất nhà tan. Chính sự giao tranh giữa cái động khẽ khàng và cái tĩnh mênh mông ấy đã làm nên sức lôi cuốn kỳ lạ cho "Thu điếu".

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 18

Phân tích "Thu điếu" mà bỏ qua tư thế của người câu cá là một thiếu sót lớn. Hình ảnh "Tựa gối ôm cần lâu chẳng được" không chỉ là một hành động câu cá bình thường, mà là một tư thế văn hóa, một biểu tượng cho tâm thế sống của Nguyễn Khuyến trong những năm tháng ẩn dật tại quê nhà.

"Tựa gối" là tư thế thu mình lại, một sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời. "Ôm cần" gợi sự kiên nhẫn, nhẫn nại nhưng cũng đầy sự bất lực. Nhà thơ không "cầm cần" mà là "ôm cần" – một sự gắn bó thầm lặng, như đang ôm giữ những mảnh vụn của lý tưởng cũ giữa dòng đời đục trong. Chữ "lâu" cho thấy thời gian ngưng đọng. Ông ngồi câu cá nhưng lòng không ở con cá. Ông đi câu để tìm sự thanh thản, nhưng chính sự tĩnh lặng của ao thu lại làm nảy sinh những trăn trở về vận mệnh dân tộc. Đây là tư thế của một người ẩn sĩ "lánh đời nhưng không lánh tâm".

Lý tưởng nhân cách của Nguyễn Khuyến hiện lên qua sự gắn bó thiết tha với làng quê. Ông chọn ao thu, ngõ trúc – những thứ bình dị nhất – làm nơi trú ngụ cho tâm hồn. Sự trong sạch của nước ao thu chính là biểu tượng cho sự trong sạch của phẩm giá. Giữa lúc xã hội phong kiến đang sụp đổ, thực dân Pháp xâm lược, Nguyễn Khuyến chọn cách im lặng và trở về với thiên nhiên để không phải cúi đầu làm nô lệ. Tư thế câu cá của ông chính là một sự phản kháng thầm lặng. Bài thơ cho thấy một nhân cách lớn biết giữ mình "xanh ngắt" như bầu trời thu, dù thực tại có "vắng teo" và "lạnh lẽo". Giá trị nhân bản của tác phẩm nằm ở sự thủy chung với cội nguồn và lòng tự trọng cao cả của một bậc trí thức lỗi lạc.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 19

Nguyễn Khuyến là bậc thầy trong việc "Việt hóa" thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Trong "Thu điếu", ta thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cấu trúc nghiêm ngặt của thơ phương Đông với ngôn ngữ dân dã, giàu tính nhạc của người Việt, tạo nên một kiệt tác vừa trang trọng vừa gần gũi.

Điểm nhấn ngôn ngữ đầu tiên chính là việc sử dụng vần "eo" một cách thần tình. Vần "eo" vốn là loại vần hẹp, rất khó gieo vì dễ làm bài thơ trở nên tù túng. Nhưng Nguyễn Khuyến đã biến sự tù túng ấy thành một phương tiện biểu đạt nỗi lòng bế tắc. Các từ: veo, teo, vèo, teo, bèo tạo nên một nhạc điệu luẩn quẩn, u buồn, như những vòng sóng nhỏ tỏa ra trên mặt ao rồi lại tan biến vào sự im lặng. Hệ thống từ láy "lạnh lẽo", "tẻo teo", "lơ lửng" không chỉ gợi hình mà còn gợi cảm giác. "Lạnh lẽo" gợi xúc giác, "tẻo teo" gợi thị giác, "lơ lửng" gợi một trạng thái lửng lơ của tâm hồn.

Cách dùng từ của Nguyễn Khuyến rất bạo dạn nhưng tinh tế. Những từ thuần Việt như "đớp động", "gợn tí", "khẽ đưa" mang hơi thở của đời sống thôn dã, làm nhòa đi tính ước lệ khô khan của thơ Đường cũ. Ông không dùng điển tích điển cố cầu kỳ, ông dùng chính cái "hồn" của làng quê để gọi tên mùa thu. Nhạc điệu của bài thơ chậm rãi, khoan thai nhưng ẩn chứa sự sắc sảo trong cách ngắt nhịp. "Thu điếu" chính là minh chứng cho sức mạnh của ngôn ngữ dân tộc, khẳng định rằng tiếng Việt hoàn toàn có thể truyền tải những rung cảm tinh vi nhất của nhân loại. Bài thơ khép lại nhưng nhạc điệu của nó vẫn còn vang vọng, như một bài ca bất tận về vẻ đẹp thanh cao và nỗi buồn thâm trầm của tâm hồn Việt.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 20

Đi câu là một cái thú thanh tao của các bậc trí giả. Có bậc hiền nhân có tài, bất đắc chi đi câu để chờ thời. Ngồi trên bờ ai mà nghĩ đến chuyện năm châu bốn biển, nghĩ đến thế sự đảo điên. “Cá ăn đứt nhợ vểnh râu ngồi bờ” (có người còn dùng lưỡi câu thẳng như Khương Tử Nha – Trung Quốc). Có bậc đại nhân vác cần đi câu để hương thú nhàn tản, hòa hợp với thiên nhiên, suy tư trong trạng thái thư giãn. Nguyễn Khuyến đi câu theo kiểu này.

Ông đã mở hết các giác quan để cảm nhận mùa thu, cũng là mùa câu của xứ Bắc. Như những đứa trẻ trong xóm, ông câu cá cũng chăm chú, cũng hồi hộp, cũng say mê. Kết quả của cuộc chơi ấy là ông đã được một bài thơ “Thu điếu” vào loại kiệt tác của nền văn học nước nhà:

Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo./…/Cá đâu đớp động dưới chân bèo.

Hình ảnh mùa thu hiện lên trong bài thơ với một không gian hẹp ở chốn làng quê của tác giả, trong một cái ao nhỏ với chiếc thuyền câu nhẹ thênh thênh:

Ao thu lạnh lẽo nước trong veo,Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo.

Cái tôi trữ tình lặn phía sau ngôn từ. Cảm giác của thi nhân thì hiện lên sắc sảo và tinh tế. Mùa thu đã vào chiều sâu, “ao thu lạnh lẽo” với mặt nước “trong veo” rất muốn nhìn, ao thu như là chiếc gương tròn của làng quê. Làng Bùi của nhà thơ là đồng chiêm trũng rất nhiều ao, ao nhỏ. Ao nhỏ thì thuyền câu cũng nhỏ theo “bé tẻo teo”, vần eo là thử vận hiểm hóc, vậy mà câu thơ trôi chảy tự nhiên như không, như không có chút gì là kĩ xảo cả.

Thuyền câu đã hiện ra đấy mà người câu đâu chẳng thấy. Cũng chưa thấy cần thấy nhớ gì cả. Người đi câu còn mải mê với trời nước của mùa thu:

Sóng biếc theo làn hơi gợn tí,Lá vàng, trước gió khẽ đưa vèo.

Ao thu không còn tĩnh lặng nữa mà đã nổi sóng với hai thanh trắc ở đầu câu (sóng biếc) và hai thanh trắc ở cuối câu (gợn tí). Sóng nhỏ vì ao nhỏ, lại là trong chỗ khuất. Gió nhẹ, gió heo may mùa thu. Sóng lại có màu sắc, “sóng biếc” thật đẹp. Ngòi bút của tác giả tinh tế đến từng chi tiết nhỏ. Hai câu thực đối rất chỉnh “sóng biếc” đối với “lá vàng”, đều là màu sắc đặc trưng của mùa thu. “Hơi gợn tí” đối với “khẽ đưa vèo”, vận động của chiều dọc tương xứng với vận động của chiều ngang thật tài tình.

Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo.

Nhà thơ mở không gian lên chiều cao tạo nên không khí khoáng đạt và không gian được mở rộng nên bức tranh “Thu điếu” thêm đường nét, thêm màu sắc:

Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt,Ngõ trúc quanh co khách vắng teo.

Màu da trời “xanh ngắt” thật là đẹp, màu xanh xao mà tha thiết. Trong màu “xanh ngắt” có cái thăm thẳm của chiều cao. Mây không trôi mà “lơ lửng” những áng mây trắng “lơ lửng” trên bầu trời “xanh ngắt” thật là thanh bình. Rồi tác giả lại trở về cận cảnh với hình ảnh của làng quê. “Ngõ trúc quanh co”, đường làng quanh co thân thuộc với bóng tre trùm mát rượi. Nhưng bao giờ trong thơ Nguyễn Khuyến tre cũng nói là trúc, “Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu” (Thu vịnh), “Ngõ trúc quanh co khách vắng teo”.

Nguyễn Khuyến thích cái hình thể loại cây chí khí ấy “Trúc dẫu cháy đốt ngay vẫn thẳng”. Những nét trúc thẳng đối lập với những nét quanh co của đường làng thật là gợi cảm. Trời lạnh, đường quê vắng vẻ, “khách vắng teo”. Bức tranh thu đượm buồn. Các thi sĩ thích miêu tả cảnh thu trong tĩnh lặng, đẹp, nhưng buồn.

Có ý kiến cho rằng cử chỉ đi câu của Nguyễn Khuyến giống với Khương Tử Nha và nhà bình luận đó hết lời ngợi ca cả hai ông. Không! Nguyễn Khuyến đâu có còn chờ thời. Nhà thơ chỉ muốn tan hòa vào thiên nhiên, vào non nước. Toàn bộ hình tượng thơ “Thu điếu” đã sửa soạn cho thái độ này. Khung cảnh hẹp, ao nhỏ, chiếc thuyền “bé tẻo teo”.

Nhà thơ thu mình lại “tựa gối ôm cần” hòa điệu với thiên nhiên, tan hòa với non nước. Thế thì làm sao thái độ đi câu của Nguyễn Khuyến lại giống với thái độ đi câu của Khương Tử Nha được? Còn đồng tình với ai đó là chuyện riêng. Tôi đồng tình với Nguyễn Khuyến.

Trong chùm thơ bài viết về mùa thu của Nguyễn Khuyến, nếu được chọn một bài thì đó là bài “Thu điếu”. Bài thơ “Thu điếu” là kiệt tác trong nền thơ cổ điển nước nhà. Bức tranh mùa thu được miêu tả bằng những hòa sắc tinh tế, những đường nét gợi cảm. Nhạc điệu cũng độc đáo. vần gieo hiểm hóc mà tự nhiên, hồn nhiên.

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 21

Nguyễn Khuyến được biết đến nhiều nhất với chùm thơ thu gồm.ba bài thơ bằng tiếng Nôm một trong số đó chính là “ Câu cá mùa thu” . Xuyên suốt bài thơ là một nét thu đẹp tĩnh lặng nơi làng quê thời xa xưa, biểu lộ một nét cô đơn trong tâm hồn một nhà Nho yêu quê hương yêu đất nước thời bấy giờ. Sau khoảng thời gian ông từ quan về quê nhà, một loạt những tác phẩm ra đời như “ Thu điếu”, “ Thu ẩm” , “ Thu vịnh”.

Mở đầu bài thơ là hai câu thơ

“Ao thu lạnh lẽo nước trong veoMột chiếc thuyền câu bé tẻo teo”

Chỉ cần đọc hai câu thơ ta có thể tưởng tượng ra cảnh sắc mùa thu, một không gian nghệ thuật đang bao trùm xung quanh chúng ta. Nước trong veo của ao có thể giúp ta nhìn xuyên thấu được qua lòng ao, một không khí lạnh lẽo đang lan tỏa ra khắp không gian. Không còn cái se lạnh đầu thu nữa mà là đã thu phân, thu mạt rồi nên mới lạnh lẽo như vậy.

Không biết từ bao giờ mà trong lòng ao đã xuất hiện một chiếc thuyền câu giữa không gian bao la rộng lớn dường như sự cô đơn của chiếc thuyền đang lan tỏa rộng ra khắp không gian. Bé tẻo teo nghĩa là rất bé nhỏ; âm điệu của vần thơ cũng gợi ra sự hun hút của cảnh vật (trong veo – bé tẻo teo). Đó là một nét thu đẹp và êm đềm. Tiếp đó cùng bước vào thế giới nghệ thuật của hai câu thơ tiếp theo:

“Sóng nước theo làn hơi gợn tíLá vàng trước gió khẽ đưa vèo”

Hai câu thơ đang gợi tả cảnh vật xung quanh theo không gian hai chiều có thể nhìn bằng mắt là sóng đang gợn và tai có thể nghe thấy tiếng lá được gió đưa vèo. Vô cùng mộc mạc giản dị nhưng cũng có thể cho người ta thấy được sự hài hòa của màu sắc được tác giả miêu tả có sóng biếc có lá vàng. Gió thổi nhẹ cũng đủ làm cho chiếc lá thu màu vàng khẽ đưa vèo, làm cho sóng biếc lăn tăn từng làn từng làn hơi gợn tí.

Ngoài ra bên cạnh đó tác giả còn kết hợp sử dụng phép đối một cách vô cùng tài tình giúp cho nét thu được nhấn mạnh giúp người đọc có thể hình dung ra không gian mà tác giả đang miêu tả như đang ở trước mặt mình một cách vô cùng chân thực và rõ nét. Phải công nhận một điều là ngòi bút của tác giả Nguyễn Khuyến vô cùng tinh tế trong dùng từ và cảm nhận, lấy cái lăn tăn của sóng hơi gợn tí phối cảnh với độ bay xoay xoay khẽ đưa vèo của chiếc lá thu.

Chữ vèo là một nhân tự mà sau này thi sĩ Tản Đà vừa khâm phục, vừa tâm đắc. Ông thổ lộ một đời thơ mới có được một câu vừa ý: vèo trông lá rụng đầy sân (cảm thu, tiễn thu). Chưa dừng lại ở đấy Nguyễn Khuyến còn giúp chúng ta mở rộng tầm mắt hơn ở hai câu thơ tiếp theo:

“Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắtNgõ trúc quanh co khách vắng teo”

Một bầu trời xanh ngắt và thăm thẳm bao la và rộng lớn đang bao trùm lấy không gian nơi đây. Những áng mây đang lẳng lặng trôi trên bầu trời rộng lớn như đang nhấn mạnh sự rộng lớn của không gian nơi đây. Thoáng đãng, êm đềm, tĩnh lặng và nhẹ nhàng. Không một bóng người lại qua trên con đường làng đi về các ngõ xóm: Ngõ trúc quanh co khách vắng teo. Vắng teo nghĩa là vô cùng vắng lặng không một tiếng động nhỏ nào, cũng gợi tả sự cô đơn, trống vắng. Ngõ trúc trong thơ Tam nguyên Yên Đổ lúc nào cũng gợi tả một tình quê nhiều bâng khuâng, man mác:

Có lẽ một trong những sự vật quen thuộc với hình ảnh làng quê đó là ngõ trúc và tầng mây. Hai sự vật này đã từng xuất hiện rất nhiều trong các tác phẩm nghệ thuật. Có vẻ như tác giả đang tự hòa mình và đắm chìm vào trong cảnh sắc nơi đây nên mới có thể miêu tả một cách vô cùng chân thực như vậy được. Đến hai câu kết thì bức tranh thu mới xuất hiện một đối tượng khác:

“ Tựa gối ôm cần lâu chẳng đượcCá đâu đớp động dưới chân bèo”

Thu điếu nghĩa là mùa thu câu cá. Sáu câu đầu mới chỉ có cảnh vật: ao thu, chiếc thuyền câu, sóng biếc, lá vàng, tầng mây, ngõ trúc.. Hình ảnh người câu cá đến tận phần cuối cùng mới thấy xuất hiện với một tư thế tựa gối ôm cần vô cùng nhàn nhã. Trong tâm thế đợi chờ lâu chẳng được bỗng nhiên tác giả bỗng nhiên chợt tỉnh vì nghe thấy tiếng cá đớp động dưới chân bèo. Sự chờ đợi đã từ rất lâu mãi đến bây giờ đã có một chút kết quả.

Người câu cá như đang không quan tâm đến mọi thứ tạp niệm chỉ tập trung hòa mình vào trong không gian bây giờ, trong cảnh sắc vô cùng tuyệt đẹp, và trong giấc mộng mùa thu. Người đọc nghĩ về một Lã Vọng câu cá chờ thời bên bờ sông Vị hơn mấy nghìn năm về trước.

Chỉ có một tiếng cá đớp động sau tiếng lá thu đưa vèo, đó là tiếng thu của làng quê xưa. Âm thanh ấy hòa quyện với một tiếng trên không ngỗng nước nào, như đưa hồn ta về với mùa thu quê hương. Người câu cá đang sống trong một tâm trạng cô đơn và lặng lẽ buồn. Một cuộc đời thanh bạch, một tâm hồn thanh cao đáng trọng.

Xem thêm: 20+ Mẫu văn phân tích bài thơ Thu vịnh hay nhất, điểm cao

Phân tích bài thơ Thu điếu - mẫu 22

Viết về đề tài mùa thu nếu như ở văn học Trung Quốc có “Thu hứng” của Đỗ Phủ là tiêu biểu và đặc sắc thì nền văn học dân tộc Việt không thể không nhắc đến chùm thơ thu của cụ Tam Nguyên Yên Đổ Nguyễn Khuyến. Chùm thơ thu gồm ba bài “Thu vịnh”, “Thu điếu”, “Thu ẩm” mùa thu hiện lên qua cái nhìn đa tình của nhà thơ. Đặc biệt là bài thơ“Thu điếu” (Câu cá mùa thu) mang nét đặc sắc riêng “điển hình hơn cả cho mùa thu của làng cảnh Việt Nam”, đằng sau cảnh thu, tình thu là tâm trạng, nỗi niềm thầm kín của tác giả.

Nguyễn Khuyến là người học rộng tài cao ba lần đỗ tú tài và ra làm quan dưới triều vua Tự Đức, chứng kiến “từng bước cơn hấp hối” của chế độ phong kiến thối nát. Ông không chịu hợp tác với giặc, muốn giữ mình thanh sạch mà đã về ở ẩn sau hơn mười năm làm quan. Chùm thơ thu được Nguyễn Khuyến sáng tác sau khi về ẩn cư nơi quê nhà.

“Thu điếu” cũng như hai bài thơ thu đều được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật bằng ngôn ngữ dân tộc chữ Nôm. Toàn bộ cảnh thu, tình thu được miêu tả hiện lên rõ nét trong tám câu thơ.

Mở đầu bài thơ là không gian, thời gian của mùa thu ở làng quê Bắc Bộ:

“Ao thu lạnh lẽo nước trong veoMột chiếc thuyền câu bé tẻo teo”

Không gian ở đây là ao thu. Ao là đặc trưng của vùng quê chiêm trũng quê hương của tác giả. Thời gian không phải là đầu thu có chút oi ả xen lẫn của mùa hạ mà có lẽ là lúc phân thu nên mới có hơi lạnh của sự “lạnh lẽo”. Tính từ “Trong veo” đặc tả độ trong của nước dường như có thể nhìn xuyên thấu xuống bên dưới, nó gợi ra sự thanh sạch và tĩnh lặng trên bề mặt ao. Tính từ “lạnh lẽo” như càng làm cho sự vắng lặng tăng thêm.

Không chỉ vậy “một chiếc thuyền câu” số từ chỉ số ít “một chiếc” cùng với tính từ “bé tẻo teo” gợi sự nhỏ bé đến vô cùng. Chiếc thuyền câu như co lại là một chấm trên nền của ao thu. Tác giả sử dụng nghệ thuật chấm phá điểm nhãn. Trên cái nền yên tĩnh của mặt ao xuất hiện một chiếc thuyền câu bé tẻo teo. Hai câu thơ đầu đã mở ra một không gian thu với cảnh sắc rất mộc mạc, giản dị mang nét đặc trưng chất thu, khí thu của làng quê Bắc Bộ.

Nếu như ở hai câu đề nổi bật lên là sự tĩnh lặng thì hai câu thực đã mang những nét vận động nhưng nó lại động để tĩnh. Lấy cái động của cảnh vật mà tả cái tĩnh của mùa thu chốn thôn quê.

“Sóng biếc theo làn hơi gợn tíLá vàng trước gió khẽ đưa vèo”

Hai hình ảnh “sóng biếc”, “lá vàng” tưởng chừng như không có mối liên hệ mà có một sự logic, chặt chẽ với nhau. Vì gió thổi làm cho sóng gợn, lá rơi. Cảnh vật chuyển động chẳng phải ào ạt của lá mùa thu như trong thơ Đỗ Phủ mà nó thật khẽ khàng, nhẹ nhàng sóng chỉ hơi gợn tí, lá chỉ khẽ đưa vèo. Các tính từ, trạng từ “biếc”, “tí”, “vàng”, “khẽ” được sử dụng thật tài tình, kết hợp với nhau tạo nên màu sắc, hình ảnh làm cho cảnh thu trở nên sống động có hồn. Chữ “vèo”khiến cho Tản Đà khâm phục, tâm đắc vô cùng.

Ông thổ lộ một đời thơ, ông mới có được một câu thơ vừa ý “Vèo trông lá rụng đầy sân”. Nguyễn Khuyến phải là một con người có một tâm hồn tinh tế, nhạy cảm mới có thể cảm nhận được sự chuyển động mà như tĩnh tại. Nghệ thuật lấy động tả tĩnh đã được sử dụng thành công đem lại hiệu quả cao.

Không gian cảnh vật không chỉ bó hẹp trong khoảng không của mặt nước, của ao thu mà được mở rộng ra hai chiều với một tầm nhìn cao hơn, xa hơn. Đó là cái nhìn toàn cảnh bao quát lên cả bầu trời với nhiều đường nét, màu sắc thoáng đạt:

“Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắtNgõ trúc quanh co khách vắng teo”

Bầu trời xanh ngắt vẫn luôn là biểu tượng đẹp của mùa thu, có lần Nguyễn Du đã từng viết: “Long lanh đáy nước in trời/ Thành xây khói biếc non phơi bóng vàng” Bầu trời xanh trong, cao thẳm của “Thu điếu” có sự nhất quán với không gian mây trời của “Thu vịnh” “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao” hay trong “Thu ẩm” với “Da trời ai nhuộm mà xanh ngắt”. Mây trời trong “Thu điếu” không trôi mà “lơ lửng” gợi một cảnh thu đẹp và yên tĩnh như ngưng đọng lại trên khoảng không bao la, rộng lớn.

Chiều sâu không gian được cụ thể hóa bằng độ “quanh co” của ngõ trúc. Hình ảnh cây trúc xuất hiện khá nhiều trong thơ của ông, nhìn khái quát nó mang một nét vắng lặng và đượm buồn mà Nguyễn Khuyến đã viết: “Dặm thế ngõ trúc đâu từng ấy/Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”. Màu xanh của da trời, màu xanh của trúc bao trùm lên sắc màu của không gian. Cảnh vật trở nên u tịch, cô liêu, hiu hắt với tính từ “vắng teo” tức là vắng tanh, vắng ngắt không một bóng người đồng thời cũng cho thấy sự thoáng đãng, trong lành của không gian nơi đây.

Sự tác động của ngoại cảnh làm cho con người không khỏi chạnh lòng mà cô đơn. Nguyễn Khuyến có lần đã từng tự thán về nỗi cô độc của đời mình: “Đời loạn đưa về như hạc độc/Tuổi già hình bóng tựa mây côi” (Cảm hứng).

Sáu câu thơ đầu là sự miêu tả về cảnh vật, về mây trời non nước mùa thu. Đến hai câu kết ta mới thấy sự xuất hiện của con người. Cái ý vị nhất của bài “Thu điếu” nằm ở hai câu cuối: “Tựa gối buông cần lâu chẳng được

Cá đâu đớp động dưới chân bèo”

Hình ảnh cụ Tam Nguyên Yên Đổ xuất hiện với tư thế ngồi bó gối buông cần thả câu tạo nên một đường nét bất động trên bức tranh thu tĩnh lặng. Nhà thơ ngồi câu cá mà tâm thế như đặt ở nơi nào không chú tâm đến việc câu để rồi giật mình trước tiếng cá “đớp động dưới chân bèo”. Một lần nữa nghệ thuật lấy động tả tĩnh được sử dụng thành công.

Tiếng cá đớp tạo nên chuyển động nhỏ cũng khiến cho nhà thơ giật mình tỉnh giấc tựa chiêm bao nó gợi lên sự tĩnh lặng, tĩnh mịch đến vô cùng. Cách hỏi “cá đâu” thật đặc sắc tạo nên sự mơ hồ trong không gian và sự ngỡ ngàng trong lòng của người điếu ngư. Hình ảnh ấy khiến cho ta liên tưởng đến cụ Nguyễn Bỉnh Khiêm ung dung ngồi uống rượu dưới gốc cây:

“Rượu đến cội cây ta sẽ uốngNhìn xem phú quý tựa chiêm bao”

Thực ra, câu cá chỉ là cái cớ để Nguyễn Khuyến miêu tả bức tranh thu, qua đó nhà thơ bộc lộ tâm hồn và tâm trạng của mình. Hình ảnh người đi câu cá có thể khiến ta liên tưởng tới con người thi sĩ, nho sĩ trước tình hình đất nước lúc bấy giờ. Theo kinh nghiệm của dân gian nước trong thì không có cá nhưng tiếng cá đớp động chân bèo đã tiếp thêm động lực cho người điếu ngư không nản chí mà tiếp tục công việc của mình.

Tuy nhiên, âm thanh cá đớp động như đánh thức nhà Nho, nhà chí sĩ yêu nước như thức tỉnh thôi thúc ông đứng lên đấu tranh bảo vệ nền độc lập dân tộc. Nhưng âm thanh ấy thật mơ hồ cũng như trăn trở trong lòng nhà thơ liệu rằng mình có thể góp sức giúp đời hay là bất hợp tác với giặc lánh mình ẩn cư.

Như vậy Nguyễn Khuyến không chỉ bộc lộ những tình cảm yêu mến thiên nhiên, quê hương đất nước mà còn kín đáo bày tỏ nỗi buồn trong sáng nhưng cô đơn của một ẩn sĩ, tuy nặng lòng yêu nước nhưng cam phận đành bất lực trước thời thế lựa chọn con đường lánh đục về trong.

Nguyễn Khuyến là một trong những đại diện lớn nhất và cuối cùng của văn học trung đại Việt Nam ở giai đoạn cuối thế kỉ XIX. Thơ ông là sự kết hợp tài tình giữa tinh hoa văn học bác học với văn học dân gian. “Thu điếu” là một trong những bài thơ hay và đặc sắc với sự thành công của bút pháp nghệ thuật lấy động tả tĩnh, chấm phá điểm nhãn, sử dụng các từ láy có tính gợi hình, gợi cảm cao đặc biệt là cách gieo vần “eo” thật tài tình.

Bài thơ được làm theo đúng niêm, đúng luật của thể thơ vừa mang tính quy phạm của thơ ca trung đại cũng thực hiện giải quy phạm với những sáng tạo mới không còn sử dụng những hình ảnh ước lệ, tượng trưng mà thay vào đó là sự mộc mạc, chất phác của đời sống nông thôn.

“Thu điếu” cùng với hai bài thơ trong chùm thơ thu của Nguyễn Khuyến đã góp phần làm nên sự phong phú và đặc sắc cho đề tài viết về mùa thu của nền văn học dân tộc với nét đặc trưng là sự tĩnh lặng, thanh bình với những hình ảnh bình dị của làng quê.

Xem thêm:

Hy vọng với 20+ bài văn mẫu phân tích "Thu điếu" cực kỳ chi tiết này, bạn đã có trong tay một bộ tư liệu khổng lồ và sâu sắc nhất về kiệt tác của cụ Tam Nguyên Yên Đổ. Những bài viết này không chỉ giúp các bạn học sinh chinh phục điểm số tuyệt đối mà còn mở ra một cái nhìn đa chiều về văn hóa, lịch sử và nhân cách sống cao đẹp của người xưa. "Thu điếu" sẽ mãi mãi là "viên ngọc xanh" trong kho tàng thi ca dân tộc, nhắc nhở chúng ta về tình yêu quê hương và sức mạnh của một tâm hồn trong sạch. Chúc các bạn vận dụng linh hoạt để có những bài làm văn thực sự lôi cuốn và giàu sức nặng!

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi