Kể về một vị anh hùng mà em biết lớp 3 ngắn gọn, cảm động, điểm cao

Đóng góp bởi: Nguyễn Thị Ngọc Diễm
Cập nhật 1 tuần trước
86 lượt xem

Những vị anh hùng dân tộc luôn là tấm gương sáng để thế hệ trẻ noi theo. Với đề bài kể về một vị anh hùng mà em biết, học sinh cần giới thiệu được nhân vật, nêu vài việc làm tiêu biểu và thể hiện tình cảm của mình một cách chân thành, giản dị. Dưới đây là gợi ý giúp các em viết bài ngắn gọn, đúng yêu cầu và dễ đạt điểm cao.

Dàn ý kể về một vị anh hùng mà em biết

1. Mở bài

  • Giới thiệu vị anh hùng mà em muốn kể (ví dụ: Thánh Gióng, Trần Quốc Toản, Võ Thị Sáu…).
  • Em biết về vị anh hùng đó qua đâu (bài học trên lớp, câu chuyện thầy cô kể, xem phim hoạt hình, đọc sách…).
  • Nêu cảm xúc ban đầu của em khi nghe về vị anh hùng (khâm phục, tự hào…).

2. Thân bài

a) Giới thiệu sơ lược về vị anh hùng

  • Tên của vị anh hùng.
  • Sống ở thời nào hoặc trong hoàn cảnh nào.
  • Khi đó đất nước gặp khó khăn gì (giặc ngoại xâm, chiến tranh…).

b) Kể về việc làm anh dũng tiêu biểu

  • Vị anh hùng đã làm gì để giúp đất nước, giúp nhân dân.
  • Hành động dũng cảm cụ thể (ra trận đánh giặc, không sợ nguy hiểm…).
  • Kết quả của việc làm đó (đánh thắng giặc, bảo vệ quê hương…).

c) Nêu phẩm chất đáng quý

  • Dũng cảm, gan dạ.
  • Yêu nước, thương dân.
  • Sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.

3. Kết bài

  • Nêu cảm nghĩ của em về vị anh hùng (kính trọng, biết ơn, tự hào…).
  • Em học được điều gì từ tấm gương đó (chăm học, yêu nước, cố gắng trở thành người có ích…).

Kể về Bác Hồ

Mỗi sáng thứ hai, khi tiếng Quốc ca vang lên giữa sân trường, em luôn ngước nhìn lá cờ đỏ sao vàng bay phấp phới trong nắng sớm. Trong khoảnh khắc trang nghiêm ấy, em lại nhớ đến vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc – Bác Hồ. Hình ảnh Bác với bộ quần áo kaki giản dị và nụ cười hiền từ đã in sâu vào trái tim em từ những bài học đầu tiên ở lớp.

Bác Hồ sinh ra trong một gia đình yêu nước và đã sớm nuôi chí lớn cứu dân, cứu nước. Khi đất nước còn chìm trong cảnh nô lệ, Bác đã ra đi tìm đường cứu nước với hai bàn tay trắng và một tấm lòng cháy bỏng yêu nước. Trải qua bao năm bôn ba nơi đất khách quê người, chịu biết bao gian khổ, Bác vẫn không nản chí. Nhờ sự thông minh, kiên trì và lòng yêu nước sâu sắc, Bác đã tìm ra con đường giải phóng dân tộc đúng đắn, lãnh đạo nhân dân ta giành độc lập. Em đặc biệt xúc động khi nghe kể về cuộc sống giản dị của Bác. Dù là Chủ tịch nước, Bác vẫn ở trong ngôi nhà sàn nhỏ, ăn những bữa cơm đạm bạc và luôn quan tâm đến thiếu nhi. Bác từng nói rằng thiếu nhi là mầm non của đất nước. Những lời dạy của Bác như “Năm điều Bác Hồ dạy” vẫn được chúng em học thuộc và thực hiện mỗi ngày. Qua câu chuyện về cuộc đời Bác, em cảm nhận được một tấm gương sáng về lòng yêu nước, đức hi sinh và sự giản dị đáng quý.

Mỗi khi nghĩ về Bác Hồ, em thấy trong lòng mình dâng lên niềm kính yêu và tự hào. Em tự nhủ sẽ cố gắng chăm ngoan, học giỏi để xứng đáng là cháu ngoan Bác Hồ, để mai sau góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp như mong ước của Người.

Kể về Thánh Gióng

Tuổi thơ em gắn liền với những câu chuyện cổ tích mà bà thường kể bên bếp lửa hồng. Trong số đó, câu chuyện về Thánh Gióng luôn khiến em thích thú và khâm phục nhất. Hình ảnh cậu bé làng Gióng vươn mình thành tráng sĩ cưỡi ngựa sắt ra trận đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc.

Ngày xưa, khi giặc Ân sang xâm lược nước ta, nhà vua lo lắng tìm người tài cứu nước. Ở làng Gióng có một cậu bé lên ba mà vẫn chưa biết nói, biết cười. Thế nhưng khi nghe sứ giả rao tìm người đánh giặc, cậu bé bỗng cất tiếng nói đầu tiên xin đi cứu nước. Từ đó, Gióng lớn nhanh như thổi, cơm ăn mấy cũng không đủ, áo mặc mấy cũng không vừa. Khi giặc đến, Gióng mặc áo giáp sắt, cưỡi ngựa sắt, cầm roi sắt xông ra trận. Roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường đánh giặc, khiến quân thù khiếp sợ bỏ chạy. Sau khi đánh tan giặc Ân, Gióng không nhận thưởng mà cưỡi ngựa bay thẳng lên trời. Câu chuyện ấy khiến em cảm nhận được lòng yêu nước mãnh liệt và sức mạnh phi thường của nhân dân ta. Thánh Gióng tuy chỉ là nhân vật trong truyền thuyết nhưng lại tượng trưng cho tinh thần chống giặc ngoại xâm kiên cường của dân tộc Việt Nam.

Mỗi lần nhớ đến hình ảnh Thánh Gióng, em lại thấy trong tim mình bừng lên niềm tự hào. Em hiểu rằng dù còn nhỏ, mỗi chúng em cũng cần cố gắng học tập, rèn luyện để mai này góp sức bảo vệ và xây dựng quê hương đất nước.

Kể về Trần Quốc Toản

Có những câu chuyện lịch sử tuy ngắn gọn nhưng lại để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người nghe. Đối với em, câu chuyện về Trần Quốc Toản – người thiếu niên anh hùng thời nhà Trần – luôn là nguồn động lực lớn lao trong học tập và rèn luyện.

Trần Quốc Toản sinh ra trong thời kỳ đất nước bị giặc Nguyên – Mông xâm lược. Khi triều đình tổ chức hội nghị bàn việc đánh giặc, vì còn nhỏ tuổi nên ông không được vào dự. Điều đó khiến Trần Quốc Toản vô cùng tức giận và bóp nát quả cam trong tay lúc nào không hay. Tuy không được tham gia bàn việc nước, ông vẫn tự chiêu mộ quân lính, sắm vũ khí và quyết tâm ra trận. Lá cờ thêu sáu chữ vàng “Phá cường địch, báo hoàng ân” tung bay giữa chiến trường đã thể hiện lòng trung thành và quyết tâm đánh giặc của ông. Dù tuổi còn trẻ, Trần Quốc Toản đã lập nhiều chiến công hiển hách, góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc. Qua câu chuyện ấy, em cảm nhận được tinh thần yêu nước nồng nàn và ý chí quyết tâm mạnh mẽ của một thiếu niên dũng cảm. Ông là tấm gương sáng cho thế hệ trẻ noi theo.

Hình ảnh Trần Quốc Toản bóp nát quả cam vì lòng yêu nước luôn khiến em xúc động. Em hiểu rằng dù còn nhỏ, em vẫn có thể thể hiện tình yêu quê hương bằng cách chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức và sống có trách nhiệm với bản thân và mọi người.

Kể về Hai Bà Trưng

Trong những trang sử vàng của dân tộc, có những cái tên được nhắc đến bằng tất cả sự kính trọng và tự hào. Mỗi lần học đến bài về thời kỳ Bắc thuộc, em lại ấn tượng sâu sắc với hình ảnh Hai Bà Trưng – hai vị nữ anh hùng đầu tiên của nước ta đã đứng lên đánh đuổi giặc ngoại xâm. Câu chuyện về hai bà khiến em vừa khâm phục vừa xúc động.

Hai Bà Trưng tên là Trưng Trắc và Trưng Nhị, quê ở Mê Linh. Khi đất nước ta bị giặc phương Bắc đô hộ, nhân dân phải chịu nhiều cảnh lầm than, áp bức. Chồng của Trưng Trắc là Thi Sách cũng bị giặc hại chết. Trước nỗi đau mất chồng và trước cảnh nước mất nhà tan, Hai Bà Trưng đã quyết tâm phất cờ khởi nghĩa. Hình ảnh hai bà mặc áo giáp, cưỡi voi ra trận thật oai phong và dũng cảm. Nghĩa quân của hai bà nhận được sự hưởng ứng của đông đảo nhân dân khắp nơi. Chỉ trong một thời gian ngắn, Hai Bà Trưng đã giành lại được nhiều thành trì, khiến quân giặc khiếp sợ. Cuộc khởi nghĩa tuy không kéo dài lâu nhưng đã thể hiện tinh thần yêu nước mãnh liệt và ý chí quật cường của dân tộc ta, đặc biệt là vai trò to lớn của phụ nữ Việt Nam. Em rất cảm phục vì dù là phụ nữ nhưng Hai Bà Trưng vẫn mạnh mẽ, gan dạ và sẵn sàng hi sinh vì đất nước.

Mỗi lần nghĩ đến hình ảnh Hai Bà Trưng cưỡi voi ra trận, lòng em lại dâng lên niềm tự hào. Em hiểu rằng thế hệ trẻ chúng em cần phải chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân để xứng đáng với truyền thống anh hùng của cha ông.

Kể về Võ Thị Sáu

Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, có biết bao con người đã anh dũng hi sinh vì độc lập của Tổ quốc. Trong số đó, em đặc biệt khâm phục chị Võ Thị Sáu – một nữ anh hùng còn rất trẻ nhưng vô cùng kiên cường. Câu chuyện về chị khiến em xúc động và tự nhắc mình phải sống thật tốt hơn mỗi ngày.

Võ Thị Sáu sinh ra trong thời kỳ đất nước bị thực dân xâm lược. Khi mới chỉ là một thiếu nữ, chị đã tham gia hoạt động cách mạng. Chị dũng cảm ném lựu đạn tiêu diệt kẻ thù và bảo vệ cán bộ cách mạng. Dù bị bắt và giam giữ trong tù, chị vẫn giữ vững tinh thần, không hề khai báo hay sợ hãi. Trước lúc bị xử bắn, chị vẫn bình tĩnh, hiên ngang và tin tưởng vào ngày mai đất nước được tự do. Sự gan dạ và lòng yêu nước của chị đã khiến kẻ thù phải nể phục. Dù tuổi đời còn rất trẻ, chị Võ Thị Sáu đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam. Em cảm thấy thật khâm phục khi biết rằng ở tuổi của chị ngày ấy, em còn đang được sống trong hòa bình và đi học đầy đủ.

Hình ảnh chị Võ Thị Sáu hiên ngang trước họng súng kẻ thù luôn khiến em xúc động. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống đoàn kết và yêu thương mọi người để xứng đáng với sự hi sinh cao cả của những anh hùng đi trước.

Kể về Kim Đồng

Tuổi thơ em gắn liền với chiếc khăn quàng đỏ và những buổi sinh hoạt Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh. Mỗi lần nghe kể về anh Kim Đồng – người đội trưởng đầu tiên của Đội – em lại cảm thấy vô cùng tự hào. Câu chuyện về anh giúp em hiểu rằng dù còn nhỏ, chúng ta vẫn có thể làm được những việc có ích cho đất nước.

Kim Đồng tên thật là Nông Văn Dền, quê ở Cao Bằng. Khi còn rất nhỏ, anh đã tham gia làm nhiệm vụ liên lạc cho cách mạng. Công việc của anh vô cùng nguy hiểm vì phải đối mặt với sự truy đuổi của kẻ thù. Một lần, khi đang làm nhiệm vụ, anh phát hiện có địch phục kích. Để bảo vệ cán bộ cách mạng, anh đã nhanh trí đánh lạc hướng quân địch và hi sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Sự hi sinh của anh đã góp phần bảo vệ an toàn cho các cán bộ và phong trào cách mạng lúc bấy giờ. Em vô cùng cảm phục vì ở tuổi thiếu niên, anh đã có tinh thần dũng cảm và ý thức trách nhiệm lớn lao. Anh Kim Đồng chính là tấm gương sáng cho thiếu nhi noi theo.

Mỗi khi đeo chiếc khăn quàng đỏ trên vai, em lại nhớ đến anh Kim Đồng và những thiếu niên anh hùng khác. Em tự hứa sẽ chăm ngoan, học giỏi và sống có trách nhiệm để xứng đáng là đội viên Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh.

Kể về Lê Lợi

Mỗi khi đọc những trang sử hào hùng của dân tộc, trong em lại vang lên tiếng trống trận rộn ràng và hình ảnh những vị anh hùng cưỡi ngựa xông pha nơi chiến trường. Giữa muôn vàn tên tuổi sáng chói ấy, em đặc biệt khâm phục Lê Lợi – người đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Lam Sơn, giành lại độc lập cho đất nước sau nhiều năm bị giặc Minh đô hộ. Hình ảnh ông như ngọn lửa bền bỉ cháy sáng giữa đêm dài nô lệ của dân tộc.

Lê Lợi sinh ra ở vùng Lam Sơn, Thanh Hóa trong một gia đình giàu lòng yêu nước. Khi đất nước rơi vào tay giặc Minh, nhân dân ta phải chịu biết bao cảnh lầm than, áp bức. Trước nỗi đau ấy, Lê Lợi đã đứng lên chiêu mộ nghĩa sĩ, dựng cờ khởi nghĩa vào năm 1418. Buổi đầu, nghĩa quân gặp vô vàn khó khăn, lương thực thiếu thốn, quân số ít ỏi, nhiều lần bị vây khốn giữa núi rừng hiểm trở. Thế nhưng, với ý chí kiên cường và tấm lòng thương dân sâu sắc, ông luôn động viên mọi người đoàn kết, đồng lòng vượt qua thử thách. Em rất ấn tượng với câu chuyện Lê Lợi cùng nghĩa quân nếm mật nằm gai, chịu đói rét nhưng không hề nản chí. Dưới sự chỉ huy tài tình của ông và sự giúp sức của những tướng lĩnh như Nguyễn Trãi, cuộc khởi nghĩa dần lớn mạnh, liên tiếp giành nhiều thắng lợi vang dội. Cuối cùng, vào năm 1427, quân Minh buộc phải rút về nước, đất nước ta sạch bóng quân thù. Lê Lợi lên ngôi vua, lấy hiệu là Lê Thái Tổ, mở ra triều Hậu Lê hưng thịnh. Ông không chỉ là vị tướng tài ba mà còn là vị vua anh minh, luôn chăm lo cho đời sống nhân dân, khôi phục sản xuất và xây dựng đất nước sau chiến tranh. Hình ảnh Lê Lợi trả gươm báu cho Rùa Vàng trên hồ Tả Vọng còn để lại trong em nhiều cảm xúc thiêng liêng, như biểu tượng của khát vọng hòa bình và lòng chính nghĩa.

Khép lại trang sử về Lê Lợi, em càng thêm tự hào về truyền thống đấu tranh bất khuất của dân tộc Việt Nam. Tấm gương dũng cảm và tinh thần yêu nước của ông nhắc nhở em phải cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với sự hi sinh của cha ông. Dù thời gian có trôi qua bao lâu, tên tuổi Lê Lợi vẫn mãi là ngôi sao sáng trên bầu trời lịch sử nước nhà.

Kể về Ngô Quyền

Dòng sông Bạch Đằng vẫn ngày đêm chảy ra biển lớn, mang theo những lớp phù sa và cả âm vang của một chiến công lẫy lừng trong lịch sử dân tộc. Mỗi lần nghe thầy cô kể về trận thủy chiến trên sông Bạch Đằng, em lại nghĩ ngay đến Ngô Quyền – vị anh hùng đã mở ra thời kì độc lập lâu dài cho nước ta sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc.

Ngô Quyền sinh năm 898, quê ở Đường Lâm. Ông vốn là một vị tướng tài giỏi, có lòng yêu nước sâu sắc. Khi quân Nam Hán âm mưu xâm lược nước ta, Ngô Quyền đã nhanh chóng chuẩn bị kế hoạch chống giặc. Ông chọn sông Bạch Đằng làm nơi quyết chiến vì hiểu rõ đặc điểm thủy triều lên xuống của con sông này. Ông cho đóng những cọc gỗ lớn, vót nhọn và cắm xuống lòng sông, chỉ chờ thủy triều dâng lên che lấp. Khi quân địch tiến vào cửa sông lúc nước đang lên, quân ta giả vờ thua chạy để nhử chúng vào sâu trong bãi cọc. Đến khi nước rút, thuyền giặc mắc cạn và bị đâm thủng, quân ta lập tức quay lại phản công quyết liệt. Kết quả, quân Nam Hán thua to, tướng giặc bị tiêu diệt. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt ách đô hộ kéo dài hơn một thiên niên kỉ, mở ra kỉ nguyên độc lập cho dân tộc. Sau đó, Ngô Quyền lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa và xây dựng đất nước. Em vô cùng khâm phục tài mưu lược và lòng dũng cảm của ông. Ông không chỉ giỏi võ nghệ mà còn biết vận dụng trí tuệ và sự hiểu biết thiên nhiên để đánh bại kẻ thù mạnh hơn.

Mỗi khi nghĩ về Ngô Quyền, em cảm thấy lòng mình dâng lên niềm tự hào sâu sắc. Chiến thắng của ông giống như bình minh rực rỡ xua tan màn đêm dài nô lệ. Tấm gương sáng ấy nhắc nhở em phải luôn yêu nước, chăm chỉ học tập để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp hơn.

Kể về Bà Triệu

Trong những câu chuyện cổ tích và truyền thuyết mà bà thường kể cho em nghe thuở nhỏ, hình ảnh người nữ tướng oai phong cưỡi voi ra trận luôn khiến em xúc động và ngưỡng mộ. Đó chính là Bà Triệu – vị nữ anh hùng đã dũng cảm đứng lên chống lại ách đô hộ phương Bắc khi tuổi đời còn rất trẻ.

Bà Triệu, tên thật là Triệu Thị Trinh, sinh năm 226 tại vùng Thanh Hóa. Từ nhỏ, bà đã nổi tiếng thông minh và có chí khí hơn người. Khi đất nước bị quân Ngô đô hộ, nhân dân sống trong cảnh lầm than, bà không cam chịu cuộc sống nô lệ. Dù là phụ nữ, bà vẫn quyết tâm chiêu mộ nghĩa quân, dựng cờ khởi nghĩa vào năm 248. Hình ảnh Bà Triệu mặc áo giáp vàng, cưỡi voi trắng xông pha nơi chiến trận đã trở thành biểu tượng đẹp trong lòng nhân dân. Bà từng nói: “Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, đánh đuổi quân Ngô, giành lại giang sơn.” Câu nói ấy thể hiện khát vọng tự do mãnh liệt và ý chí quật cường của bà. Dù cuộc khởi nghĩa cuối cùng không thành công vì lực lượng còn non yếu, nhưng tinh thần dũng cảm của Bà Triệu đã thắp lên ngọn lửa yêu nước trong lòng nhân dân. Em vô cùng khâm phục sự gan dạ và lòng yêu nước của bà. Trong thời đại mà phụ nữ còn chịu nhiều ràng buộc, bà đã dám đứng lên lãnh đạo nghĩa quân chống giặc, chứng tỏ phụ nữ cũng có thể làm nên những điều vĩ đại cho đất nước.

Hình ảnh Bà Triệu cưỡi voi ra trận vẫn mãi in sâu trong tâm trí em như một bức tranh hào hùng của lịch sử. Tấm gương của bà giúp em hiểu rằng lòng yêu nước và ý chí mạnh mẽ không phân biệt nam hay nữ. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để sau này trở thành người có ích, xứng đáng với truyền thống anh hùng của dân tộc Việt Nam.

Kể về Đinh Bộ Lĩnh

Mỗi lần đứng trước sân trường nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió, em lại nghĩ đến những ngày đất nước còn chia cắt, loạn lạc và những con người đã đứng lên thống nhất non sông. Trong số đó, em vô cùng khâm phục Đinh Bộ Lĩnh – vị anh hùng đã dẹp loạn mười hai sứ quân, mở ra thời kì độc lập, thống nhất cho dân tộc sau nhiều năm hỗn chiến.

Đinh Bộ Lĩnh sinh năm 924 tại Hoa Lư, Ninh Bình. Thuở nhỏ, ông nổi tiếng thông minh và gan dạ. Em rất thích câu chuyện “cờ lau tập trận” kể rằng khi còn bé, ông thường rủ bạn bè lấy bông lau làm cờ, bày trận đánh giả và được mọi người tôn làm chỉ huy. Chi tiết ấy cho thấy ngay từ nhỏ ông đã có tố chất lãnh đạo và chí lớn hơn người. Sau khi Ngô Quyền mất, đất nước rơi vào cảnh chia cắt bởi mười hai sứ quân, nhân dân lầm than vì chiến tranh liên miên. Trước tình hình đó, Đinh Bộ Lĩnh đã chiêu mộ quân sĩ, lần lượt thu phục các sứ quân bằng tài năng và lòng quyết tâm của mình. Ông không chỉ dựa vào sức mạnh quân sự mà còn biết dùng mưu lược và sự khoan dung để thu phục lòng người. Đến năm 968, ông thống nhất đất nước, lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt và đóng đô ở Hoa Lư. Việc xưng đế của ông khẳng định nước ta là quốc gia độc lập, không phụ thuộc vào phương Bắc. Em rất kính phục tinh thần dũng cảm và ý chí sắt đá của Đinh Bộ Lĩnh. Từ một cậu bé chăn trâu với bó cờ lau trong tay, ông đã trở thành vị vua có công lớn trong việc dựng nước, đem lại hòa bình cho nhân dân.

Hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh khiến em hiểu rằng chỉ cần có ước mơ và lòng quyết tâm, con người có thể làm nên việc lớn. Tấm gương của ông nhắc nhở em phải chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân ngay từ hôm nay để sau này góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh.

Kể về Quang Trung (Nguyễn Huệ)

Mỗi dịp Tết đến, khi nghe tiếng trống hội rộn ràng, em lại nhớ đến một mùa xuân đặc biệt trong lịch sử dân tộc – mùa xuân đại thắng của Quang Trung. Hình ảnh người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ cưỡi ngựa ra trận giữa tiết xuân giá lạnh đã in sâu trong tâm trí em như biểu tượng của lòng yêu nước và tài thao lược xuất chúng.

Nguyễn Huệ sinh năm 1753 tại Bình Định, là một trong ba anh em nhà Tây Sơn. Xuất thân từ nông dân nhưng ông sớm bộc lộ tài năng quân sự hơn người. Khi đất nước rơi vào cảnh chia cắt và bị quân Thanh xâm lược, Nguyễn Huệ đã lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Quang Trung, rồi nhanh chóng tiến quân ra Bắc để chống giặc. Điều khiến em khâm phục nhất là cuộc hành quân thần tốc của ông vào dịp Tết Kỉ Dậu năm 1789. Chỉ trong thời gian ngắn, quân Tây Sơn đã vượt hàng trăm cây số, bất ngờ tấn công quân Thanh tại Ngọc Hồi – Đống Đa. Dưới sự chỉ huy tài tình của Quang Trung, quân ta liên tiếp giành thắng lợi, đánh tan hàng chục vạn quân xâm lược. Chiến thắng ấy không chỉ bảo vệ độc lập dân tộc mà còn khiến kẻ thù phải nể phục. Em cảm phục tinh thần quyết đoán và lòng tự tin của Quang Trung khi ông khẳng định sẽ quét sạch quân Thanh trong một thời gian ngắn. Sau chiến thắng, ông chú trọng xây dựng đất nước, khuyến khích học tập và phát triển kinh tế. Dù trị vì không lâu, nhưng công lao của ông vẫn mãi được nhân dân ghi nhớ.

Mỗi khi học về Quang Trung, em cảm thấy lòng mình rộn ràng như tiếng trống trận năm xưa. Ông là tấm gương sáng về trí tuệ và lòng yêu nước, giúp em hiểu rằng sức mạnh của dân tộc nằm ở sự đoàn kết và ý chí kiên cường. Em tự hứa sẽ học tập chăm chỉ để xứng đáng với truyền thống anh hùng ấy.

Kể về Nguyễn Văn Trỗi

Trong những câu chuyện về thời kì kháng chiến chống Mĩ, em xúc động nhất khi nghe kể về Nguyễn Văn Trỗi – người thanh niên trẻ tuổi đã hi sinh anh dũng vì Tổ quốc. Hình ảnh anh hiên ngang trước họng súng kẻ thù khiến em vô cùng khâm phục và biết ơn.

Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại Quảng Nam. Anh là một công nhân điện nhưng sớm tham gia hoạt động cách mạng. Khi đế quốc Mĩ đưa Bộ trưởng Quốc phòng McNamara sang thăm miền Nam, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm ngăn chặn âm mưu của địch. Kế hoạch không thành và anh bị bắt giam. Dù bị tra tấn dã man, anh vẫn giữ vững khí tiết, không khai báo bí mật. Trước khi bị xử bắn, Nguyễn Văn Trỗi vẫn hô vang những lời yêu nước, thể hiện tinh thần bất khuất của người chiến sĩ cách mạng. Em rất xúc động khi biết anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, chưa kịp hưởng trọn niềm vui của cuộc sống. Sự hi sinh của anh đã trở thành biểu tượng cho lòng dũng cảm và niềm tin sắt son vào độc lập dân tộc. Tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học như một cách để thế hệ sau luôn ghi nhớ công lao ấy.

Câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi giúp em hiểu rằng lòng yêu nước không phân biệt tuổi tác hay nghề nghiệp. Tấm gương của anh nhắc nhở em phải sống có lí tưởng, biết trân trọng hòa bình và cố gắng học tập thật tốt để không phụ sự hi sinh của những người đi trước.

Kể về Võ Nguyên Giáp

Có những con người khi nhắc đến, ta không chỉ nhớ đến tài năng mà còn nhớ đến tấm lòng và nhân cách lớn lao. Với em, Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một vị anh hùng như thế – người đã góp phần làm nên những chiến thắng vang dội trong lịch sử hiện đại Việt Nam.

Võ Nguyên Giáp sinh năm 1911 tại Quảng Bình. Ông vốn là thầy giáo dạy sử nhưng đã sớm tham gia cách mạng theo lời kêu gọi của Bác Hồ. Điều khiến em khâm phục nhất là tài năng quân sự xuất sắc của ông dù chưa từng qua trường lớp đào tạo chính quy về quân sự. Dưới sự chỉ huy của Đại tướng, quân ta đã làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, công nhận độc lập của Việt Nam. Sau đó, ông tiếp tục góp phần quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mĩ, thống nhất đất nước. Em rất ấn tượng với sự giản dị và khiêm tốn của Đại tướng. Dù giữ chức vụ cao, ông luôn gần gũi với chiến sĩ và nhân dân, đặt lợi ích dân tộc lên trên hết. Tài năng, trí tuệ và lòng nhân hậu của ông khiến cả thế giới kính trọng.

Hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp giống như cây đại thụ vững chãi giữa trời cao, che chở cho Tổ quốc trong những năm tháng gian lao. Tấm gương của ông giúp em hiểu rằng tri thức, lòng yêu nước và sự khiêm nhường có thể tạo nên sức mạnh phi thường. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp và hùng cường.

Kể về Phan Đình Giót

Có những câu chuyện khi nghe qua tưởng chừng chỉ là huyền thoại, nhưng lại là sự thật được viết bằng máu và lòng dũng cảm của con người. Trong số những tấm gương anh hùng của dân tộc, em vô cùng xúc động khi tìm hiểu về Phan Đình Giót – người chiến sĩ đã lấy thân mình lấp lỗ châu mai trong chiến dịch Điện Biên Phủ lừng lẫy năm châu.

Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại Hà Tĩnh trong một gia đình nghèo. Từ nhỏ, ông đã phải sống trong cảnh vất vả nên sớm hiểu được nỗi khổ của người dân mất nước. Khi Cách mạng Tháng Tám thành công, ông tham gia quân đội và trở thành người lính kiên cường trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Trong chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ tấn công cứ điểm Him Lam. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt, địch cố thủ trong lô cốt, dùng súng bắn ra từ lỗ châu mai khiến nhiều chiến sĩ ta bị thương. Dù đã bị thương nhiều lần, Phan Đình Giót vẫn tiếp tục chiến đấu. Khi thấy hỏa lực địch quá mạnh, không thể tiến lên, ông đã dũng cảm lao mình lấy thân che kín lỗ châu mai, tạo điều kiện cho đồng đội xông lên tiêu diệt địch. Hành động ấy diễn ra trong khoảnh khắc nhưng đã trở thành biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Em cảm phục sự hi sinh quên mình của ông, bởi để làm được điều đó cần một lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần dũng cảm phi thường. Nhờ những con người như Phan Đình Giót mà chiến dịch Điện Biên Phủ giành thắng lợi vẻ vang, góp phần kết thúc ách đô hộ của thực dân Pháp.

Mỗi khi nghĩ đến Phan Đình Giót, lòng em trào dâng niềm biết ơn và tự hào. Tấm gương của ông nhắc nhở em phải sống có trách nhiệm, biết trân trọng hòa bình hôm nay. Sự hi sinh ấy như ngọn lửa thiêng soi sáng con đường để thế hệ trẻ chúng em tiếp bước xây dựng đất nước.

Kể về Biệt đội du kích Củ Chi (Phim Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối)

Có những câu chuyện lịch sử được kể lại không chỉ bằng trang sách mà còn qua những thước phim đầy xúc động. Khi xem bộ phim “Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối”, em vô cùng khâm phục hình ảnh Biệt đội du kích Củ Chi – những con người sống và chiến đấu trong lòng đất để bảo vệ quê hương.

Củ Chi từng được mệnh danh là “vùng đất thép” trong thời kì kháng chiến chống Mĩ. Hệ thống địa đạo chằng chịt dưới lòng đất là nơi sinh hoạt, chiến đấu và ẩn náu của quân và dân ta. Trong phim, hình ảnh những du kích trẻ tuổi phải sống trong không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng và luôn đối mặt với bom đạn khiến em rất xúc động. Dù điều kiện khắc nghiệt, họ vẫn kiên cường bám trụ, đào hầm, đặt bẫy, tổ chức phục kích kẻ thù. Tinh thần đoàn kết và lòng quả cảm của họ đã biến những đường hầm tối tăm thành pháo đài vững chắc. Em ấn tượng với ý chí không khuất phục của các du kích khi đối mặt với những trận càn quét ác liệt. Họ hiểu rằng mỗi tấc đất quê hương đều đáng trân trọng và phải được bảo vệ bằng mọi giá. Bộ phim giúp em hình dung rõ hơn sự gian khổ của cuộc chiến và sự hi sinh thầm lặng của biết bao con người. Biệt đội du kích Củ Chi không chỉ là nhân vật trong phim mà còn là biểu tượng của tinh thần chiến đấu bất khuất của dân tộc Việt Nam.

Khi màn hình khép lại, hình ảnh những con người sống giữa lòng đất vẫn in đậm trong tâm trí em. Em càng thêm trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay và tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với những hi sinh thầm lặng mà thế hệ cha anh đã trải qua.

Kể về những người lính sinh viên trong trận chiến Quảng Trị 1972 (Phim Mưa Đỏ)

Có những mùa hè rực nắng gắn với tiếng ve và trang vở học trò, nhưng cũng có những mùa hè nhuốm màu khói lửa chiến tranh. Khi xem bộ phim “Mưa Đỏ”, em xúc động trước hình ảnh các sinh viên rời giảng đường, khoác ba lô lên đường nhập ngũ trong trận chiến Quảng Trị năm 1972.

Họ vốn là những chàng trai, cô gái đang ngồi trên ghế nhà trường, mang trong mình bao ước mơ về tương lai. Thế nhưng khi Tổ quốc cần, họ sẵn sàng gác lại sách vở để cầm súng ra trận. Trận chiến Quảng Trị vô cùng ác liệt, bom đạn trút xuống ngày đêm, đất đỏ nhuốm màu khói lửa. Trong phim, hình ảnh những sinh viên trẻ tuổi vừa chiến đấu vừa nhớ về mái trường, về gia đình khiến em vô cùng xúc động. Họ không phải những người lính chuyên nghiệp, nhưng lòng yêu nước và tinh thần trách nhiệm đã giúp họ trở nên mạnh mẽ. Dù đối mặt với hiểm nguy, họ vẫn động viên nhau giữ vững niềm tin vào ngày thống nhất. Có người đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường, tuổi đời còn rất trẻ. Sự hi sinh của họ khiến em nhận ra giá trị to lớn của hòa bình và độc lập. Bộ phim không chỉ kể về chiến tranh mà còn ca ngợi lí tưởng sống cao đẹp của thế hệ trẻ thời ấy – sống và hi sinh vì Tổ quốc.

Sau khi xem xong “Mưa Đỏ”, em lặng đi trong suy nghĩ. Em hiểu rằng những trang sử hào hùng được viết nên từ tuổi xuân của biết bao người. Tấm gương của các sinh viên năm xưa nhắc nhở em phải trân trọng từng ngày được học tập dưới bầu trời hòa bình, cố gắng rèn luyện để trở thành công dân có ích cho đất nước.

Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp các em tự tin hoàn thành bài văn kể về một vị anh hùng mà em biết. Khi viết, các em nên chọn nhân vật quen thuộc, kể lại bằng lời văn của mình và bày tỏ tình cảm chân thành. Một bài văn giản dị nhưng rõ ý và cảm xúc thật sẽ luôn được thầy cô đánh giá cao.

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Không

Cám ơn bạn đã phản hồi!

Xin lỗi bài viết chưa đáp ứng nhu cầu của bạn. Vấn đề bạn gặp phải là gì?

Bài tư vấn chưa đủ thông tin
Chưa lựa chọn được sản phẩm đúng nhu cầu
Bài tư vấn sai mục tiêu
Bài viết đã cũ, thiếu thông tin
Gửi