1. Mở bài
Giới thiệu người em định tả:
Nêu cảm nhận chung:
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh gặp gỡ
b. Tả ngoại hình (những nét tiêu biểu)
c. Tả lời nói, cử chỉ và tính cách
d. Kể một kỉ niệm đáng nhớ với người đó
Kể lại một việc cụ thể đã xảy ra giữa em và người đó:
e. Tình cảm và suy nghĩ của em
3. Kết bài
Nêu mong muốn:
Trong cuộc đời mỗi người, có những cuộc gặp gỡ chỉ thoáng qua nhưng lại để lại dấu ấn rất sâu. Em cũng có một người như thế: một bạn nhỏ tên Minh, em chỉ gặp vài lần trong một chuyến đi thiện nguyện cùng bố mẹ, vậy mà đến giờ em vẫn nhớ rõ từng chi tiết. Minh không phải người thân của em, cũng không học cùng trường, nhưng bạn ấy giống như một ngọn đèn nhỏ, lặng lẽ mà ấm áp, khiến em nghĩ về lòng tốt rất lâu.
Em gặp Minh vào mùa hè năm ngoái, khi gia đình em theo đoàn của cơ quan bố đến một xã vùng cao để tặng sách vở và quần áo. Hôm đó trời nắng gắt, đường đất đỏ bám đầy giày, gió thổi mang theo mùi cỏ khô và khói bếp. Minh là học sinh của điểm trường nơi đoàn dừng lại. Em và Minh không có quan hệ họ hàng, chỉ là hai bạn nhỏ tình cờ gặp nhau. Vì nhà em ở thành phố, còn Minh sống ở vùng núi xa, nên sau chuyến đi ấy, em không có cơ hội gặp bạn thường xuyên. Thỉnh thoảng em chỉ nghe cô phụ trách đoàn nhắc đến tên Minh khi kể chuyện về các bạn nhỏ ở đó.
Minh có dáng người gầy, nhỏ hơn em một chút, nhưng đứng rất thẳng. Da bạn ấy ngăm nâu vì nắng, đôi má hơi ửng đỏ như vừa chạy một quãng đường dài. Khuôn mặt Minh không phải kiểu đẹp nổi bật, nhưng có nét hiền và sáng. Điều em nhớ nhất là đôi mắt: mắt Minh đen, nhìn thẳng, trong veo như nước suối. Khi cười, mắt bạn ấy cong lên, lộ ra hai chiếc răng cửa hơi thưa, trông vừa ngộ vừa dễ mến. Minh mặc chiếc áo sơ mi trắng đã cũ, cổ áo hơi sờn, nhưng được giặt sạch và phẳng phiu. Bạn còn đeo một chiếc khăn quàng đỏ đã bạc màu. Chính sự gọn gàng ấy khiến em thấy Minh rất tự trọng và đáng quý.
Giọng nói của Minh nhỏ, hơi khàn, có lẽ vì hay chạy nhảy ngoài trời. Bạn xưng “mình – bạn” rất lễ phép, thỉnh thoảng lại “dạ” với người lớn. Minh không nói nhiều, nhưng mỗi câu đều rõ ràng, không vội vàng. Khi đoàn phát quà, nhiều bạn nhỏ chen lên vì háo hức. Minh thì đứng phía sau, tay ôm chặt chiếc balo cũ, mắt nhìn quanh như đang tìm xem ai cần giúp. Bạn ấy hay cúi đầu chào, rồi nhanh nhẹn nhặt những quyển vở bị rơi, xếp lại ngay ngắn. Em cảm nhận Minh là người hiền, biết nghĩ cho người khác, và đặc biệt là rất chín chắn so với tuổi.
Kỉ niệm khiến em nhớ Minh mãi xảy ra vào cuối buổi phát quà. Khi đó, em được giao phụ cô phát sách. Vì đứng lâu dưới nắng, em bắt đầu chóng mặt, tay run run làm rơi một chồng truyện xuống đất. Những quyển truyện bìa màu bị gió thổi lật tung, bụi đất bám lên. Em vừa xấu hổ vừa lo, vì sợ sách bẩn sẽ không tặng được nữa. Trong lúc em còn lúng túng, Minh chạy đến rất nhanh. Bạn không trách, cũng không nhìn em bằng ánh mắt khó chịu. Minh chỉ nói một câu nhẹ như gió: “Không sao đâu, bạn ngồi xuống nghỉ đi, để mình nhặt.”
Rồi Minh quỳ xuống, phủi bụi từng quyển, xếp lại thành chồng ngay ngắn. Bạn còn lấy khăn tay nhỏ trong túi quần, lau nhẹ góc bìa bị bẩn nhất. Em ngạc nhiên vì một bạn nhỏ ở vùng cao lại có khăn tay sạch như vậy. Minh thấy em nhìn, liền cười: “Mình giữ để lau bảng với lau sách, sách sạch thì đọc mới thích.” Câu nói ấy làm em bỗng thấy sống mũi cay cay. Em nhận ra, có những thứ ở thành phố em có rất nhiều, nhưng đôi khi em lại không biết trân trọng bằng Minh. Em từng gấp góc sách, từng làm rơi vở mà không để ý. Còn Minh thì nâng niu từng trang giấy như nâng một món quà lớn.
Sau đó, khi em đã đỡ chóng mặt, Minh còn dẫn em ra chỗ bóng cây, đưa em chai nước và bảo: “Bạn uống đi, nắng ở đây gắt lắm.” Hành động nhỏ thôi, nhưng khiến em thấy ấm áp như có người anh em thân thiết. Em nhớ mãi cảm giác lúc ấy: giữa nơi xa lạ, có một bạn nhỏ không quen biết vẫn sẵn sàng giúp em, không cần được khen, cũng không cần ai biết.
Từ Minh, em học được một học rất rõ: lòng tốt không cần to tát, chỉ cần đúng lúc và chân thành. Em cũng học cách trân trọng sách vở, trân trọng những điều mình đang có. Mỗi lần mở một quyển truyện mới, em lại nhớ đến đôi tay gầy gầy của Minh phủi bụi cho sách, nhớ nụ cười hiền và câu nói “sách sạch thì đọc mới thích”. Em thấy biết ơn vì đã gặp Minh, dù chỉ vài lần.
Đến bây giờ, em vẫn luôn nhớ Minh vì bạn ấy đã để lại trong em một kỉ niệm đẹp và một suy nghĩ tốt. Em mong một ngày nào đó được quay lại nơi ấy, được gặp Minh dưới tán cây trước sân trường, để nói với bạn rằng: nhờ bạn, em đã biết sống cẩn thận hơn, biết quan tâm hơn. Và dù có không gặp lại, em vẫn sẽ giữ hình ảnh Minh như một trang sách sạch sẽ, giản dị mà sáng trong, nằm mãi trong góc nhớ của em.
Có những người chỉ xuất hiện trong cuộc đời ta như một cơn mưa rào: đến nhanh, đi nhanh, nhưng để lại mùi đất ướt dễ chịu và cảm giác mát lành rất lâu. Em có một người em như thế, tên là Thảo, em gặp trong dịp Tết ở quê ngoại. Em chỉ gặp Thảo đúng hai lần, vậy mà mỗi khi nghe tiếng pháo hoa trên tivi hay ngửi mùi bánh tét, em lại nhớ đến bạn ấy, nhớ đến một kỉ niệm khiến em vừa thương vừa kính phục.
Em gặp Thảo vào mùng Hai Tết năm kia, tại nhà bà ngoại ở một huyện nhỏ miền Tây. Hôm đó, họ hàng đến chúc Tết đông, sân nhà rộn ràng tiếng cười. Thảo là con của một người dì họ xa, sống ở xã bên. Vì nhà Thảo xa và gia đình bận làm ruộng, nên mỗi năm chỉ ghé chúc Tết một lần, có năm còn không đi được. Bởi vậy, em không gặp Thảo thường xuyên. Lần thứ hai em gặp bạn là vào mùa hè, khi ngoại tổ chức giỗ ông. Chỉ hai lần ngắn ngủi, nhưng Thảo đã in đậm trong trí nhớ em.
Thảo nhỏ nhắn, thấp hơn em một cái đầu. Bạn có mái tóc đen dày, được tết thành hai bím gọn gàng, buộc bằng dây thun màu đỏ. Da Thảo trắng nhưng không hồng hào, mà hơi xanh xanh như người hay thiếu ngủ. Khuôn mặt bạn tròn, cằm nhỏ, mũi hơi tẹt, nhưng đôi môi lúc nào cũng như sắp cười. Điều khiến em nhớ nhất là đôi bàn tay của Thảo: tay nhỏ, ngón tay ngắn, nhưng có nhiều vết xước li ti và hơi chai ở lòng bàn tay. Bạn mặc áo bà ba màu tím nhạt, quần đen, chân đi dép nhựa. Trông Thảo giản dị, nhưng sạch sẽ, thơm mùi xà phòng, khiến em có cảm giác bạn là người biết giữ nếp nhà.
Thảo nói chuyện nhẹ nhàng, giọng miền Tây nghe ngọt như nước dừa. Bạn xưng “chị – em” với em rất lễ phép. Khi nói, Thảo hay nhìn vào mắt người đối diện, không lí nhí, cũng không ồn ào. Bạn cười ít, nhưng mỗi lần cười thì răng trắng lộ ra, hai má lúm đồng tiền. Thảo có tính cách chăm chỉ và biết ý. Trong lúc người lớn bận nấu nướng, bạn tự giác phụ nhặt rau, rửa chén, rồi còn chạy ra sân nhặt lá rụng. Em thấy lạ vì Tết mà Thảo không chạy chơi như nhiều bạn nhỏ khác. Bạn giống như một chú ong nhỏ, cứ lặng lẽ làm việc, không đòi hỏi ai khen.
Kỉ niệm khiến em nhớ Thảo mãi là vào buổi chiều mùng Hai. Khi đó, em được ngoại cho một phong bao lì xì khá dày. Em vui lắm, chạy khoe với Thảo. Thảo nhìn phong bao, cười: “Chị sướng ha.” Em tưởng bạn sẽ xin xem, hoặc tỏ ra ghen tị như vài bạn khác. Nhưng không, Thảo chỉ hỏi: “Chị tính mua gì?” Em nói em muốn mua bộ bút màu mới. Thảo gật đầu, rồi im lặng một lúc. Sau đó, bạn mở túi vải nhỏ đeo bên hông, lấy ra một phong bao lì xì của bạn. Phong bao mỏng, chắc chỉ có ít tiền. Thảo đưa cho em xem và nói rất thật: “Em để dành mua sách tập. Mẹ em nói học giỏi thì sau này đỡ cực.”
Em nghe xong, tự nhiên thấy xấu hổ. Em nhận ra em đang vui vì có tiền mua đồ chơi, còn Thảo nghĩ đến sách vở và tương lai. Nhưng điều làm em xúc động nhất là chuyện xảy ra ngay sau đó. Trong lúc mọi người chuẩn bị ăn cơm, em vô ý làm rơi phong bao lì xì xuống nền gạch, tiền bên trong rơi ra vài tờ. Em hoảng hốt cúi nhặt, nhưng gió thổi làm một tờ bay ra gần bờ ao. Em chạy theo, suýt trượt chân vì nền đất ướt. Thảo thấy vậy liền lao tới, nắm tay em kéo lại. Bạn nói nhanh: “Chị coi chừng té!” Rồi Thảo tự mình chạy ra, cúi sát bờ ao, dùng một cành tre nhỏ khều tờ tiền vào. Bạn làm rất khéo, không để tờ tiền rơi xuống nước.
Khi đưa lại cho em, Thảo không trách, chỉ cười: “Tiền ướt là khó xài lắm.” Câu nói nghe đơn giản, nhưng em thấy trong đó có cả sự từng trải. Em bỗng nghĩ: có lẽ Thảo đã từng chứng kiến bố mẹ chắt chiu từng đồng, nên bạn hiểu giá trị của tiền hơn em. Lúc ấy, em vừa biết ơn vừa thương Thảo. Em nắm tay bạn, thấy tay bạn thô hơn tay em, nhưng ấm và chắc.
Sau lần đó, em không còn khoe lì xì một cách vô tư nữa. Em bắt đầu biết cất tiền cẩn thận, biết hỏi bố mẹ xem nên dùng thế nào cho hợp lí. Em cũng học từ Thảo sự bình tĩnh và tinh tế: giúp người khác mà không làm họ ngại. Thảo không hề làm em thấy mình vụng về, mà khiến em thấy được bảo vệ.
Em luôn nhớ Thảo vì bạn ấy đã dạy em một học về sự cẩn thận và trân trọng. Em mong Tết năm nào đó, Thảo lại ghé nhà ngoại, để em được gặp bạn, được rủ bạn cùng tô màu, cùng đọc sách, và nói với bạn rằng: em vẫn nhớ cái nắm tay kéo em khỏi trượt ngã hôm ấy. Dù chỉ gặp vài lần, Thảo vẫn là một kỉ niệm đẹp, như mùi bánh tét thơm trong bếp ngoại, cứ thoảng qua là làm lòng em ấm lại.
Em từng nghĩ rằng muốn nhớ một người lâu thì phải gặp người ấy nhiều. Nhưng rồi em gặp Nam, một bạn nhỏ ở bệnh viện, và em hiểu: đôi khi chỉ cần một cuộc gặp đúng lúc, cũng đủ để người ta ở lại trong trí nhớ mình rất lâu. Nam không phải bạn học, cũng chẳng phải họ hàng. Em chỉ gặp bạn trong vài ngày em nằm viện vì sốt xuất huyết, vậy mà hình ảnh Nam vẫn rõ như mới hôm qua.
Em gặp Nam vào đầu mùa mưa, tại khoa Nhi của bệnh viện quận. Phòng bệnh đông, mùi thuốc sát trùng nồng, tiếng máy đo nhịp tim kêu “tít tít” đều đều. Nam nằm giường bên cạnh em. Bạn nhỏ hơn em một tuổi, đến từ một huyện xa. Mẹ Nam phải ở lại chăm, còn bố bạn đi làm công trình, chỉ ghé thăm được một lần. Vì em xuất viện sau đó vài ngày, còn Nam phải điều trị lâu hơn, nên em và Nam chỉ gặp nhau trong một khoảng thời gian ngắn. Sau khi về nhà, em không biết liên lạc với bạn bằng cách nào, nên cuộc gặp ấy càng trở nên đặc biệt.
Nam gầy, vai nhỏ, cổ áo bệnh nhân rộng thùng thình. Da bạn trắng bệch, chắc vì thiếu nắng. Trên tay Nam có dán băng keo truyền dịch, nhìn mà em thấy thương. Khuôn mặt Nam hơi dài, trán cao, tóc cắt ngắn. Bạn có đôi mắt to, nhưng không long lanh như trẻ con hay cười; mắt Nam trầm, như người đang cố chịu đựng. Tuy vậy, mỗi khi mẹ bạn bước vào, Nam lại cố nở một nụ cười. Nụ cười ấy không rộng, nhưng rất can đảm. Nam thường ôm một con gấu bông nhỏ màu nâu, lông đã xù, chắc là đồ bạn mang từ nhà. Con gấu bông ấy làm Nam trông bớt cô đơn, và cũng là dấu hiệu để em nhận ra bạn giữa căn phòng nhiều giường.
Nam nói chuyện nhỏ nhẹ, đôi khi phải dừng lại để thở. Bạn gọi em là “anh”, dù em chỉ hơn một tuổi. Cách xưng hô ấy làm em thấy mình có trách nhiệm hơn, như phải mạnh mẽ để làm gương. Nam ít than đau. Khi y tá đến thay kim truyền, bạn nhắm mắt lại, tay siết chặt con gấu bông, rồi thở ra thật dài. Mẹ Nam nhìn mà rơm rớm nước mắt, còn Nam thì quay sang nói: “Con chịu được mà mẹ.” Em nghe câu đó, tự nhiên thấy cổ họng nghẹn lại. Nam không chỉ hiền mà còn rất thương mẹ, luôn cố tỏ ra ổn để mẹ đỡ lo.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất với Nam là một buổi tối mất điện. Hôm ấy mưa lớn, bệnh viện tối om, chỉ còn ánh đèn pin của y tá và ánh sáng yếu từ hành lang. Em vốn sợ tối, lại đang mệt, nên cứ nằm co ro, tim đập nhanh. Nam ở giường bên cạnh cũng im lặng. Một lúc sau, em nghe tiếng Nam gọi khẽ: “Anh ơi.” Em quay sang. Nam đưa con gấu bông qua khe giữa hai giường và nói: “Anh ôm tạm đi, đỡ sợ.” Em bất ngờ. Con gấu bông là thứ Nam ôm suốt ngày, vậy mà bạn lại chia cho em.
Em nhận con gấu, cảm giác lông xù chạm vào tay mềm mềm, ấm ấm. Em hỏi: “Còn em thì sao?” Nam cười: “Em quen rồi. Với lại… anh sợ hơn.” Câu nói vừa thật thà vừa dễ thương. Trong bóng tối, em thấy Nam như một đốm sáng nhỏ. Em ôm con gấu bông, tự nhiên bình tĩnh lại. Tiếng mưa rơi ngoài cửa sổ không còn đáng sợ nữa. Em nhận ra, có những bạn nhỏ dù đang đau vẫn nghĩ cho người khác.
Sáng hôm sau có điện lại, em trả gấu cho Nam. Bạn ôm lại, vuốt vuốt tai gấu như vuốt một người bạn thân. Em nói cảm ơn. Nam chỉ gật đầu, rồi hỏi em có muốn chơi trò đoán chữ không. Bạn lấy bút chì, viết vài chữ lên giấy, bảo em đoán. Trò chơi đơn giản nhưng làm thời gian trôi nhanh hơn, khiến phòng bệnh bớt nặng nề. Em thấy Nam thông minh và lạc quan theo cách rất riêng: không ồn ào, không cười lớn, nhưng luôn tìm cách làm ngày hôm nay dễ chịu hơn.
Ngày em xuất viện, mẹ em dọn đồ, còn em nhìn sang giường Nam. Bạn vẫn nằm đó, truyền dịch, nhưng cố ngồi dậy vẫy tay. Nam nói: “Anh về nhớ uống nước nhiều nha.” Em bật cười, thấy bạn giống như bác sĩ nhỏ. Em muốn hỏi địa chỉ để sau này gửi thư, nhưng lúc ấy vội quá, rồi em ngại làm phiền mẹ Nam đang bận. Thế là em chỉ kịp nói: “Nam mau khỏe nhé.” Nam gật đầu, mắt nhìn theo em cho đến khi em ra khỏi phòng.
Em nhớ Nam vì bạn đã dạy em về sự sẻ chia và lòng can đảm. Khi em gặp khó khăn ở trường hay bị điểm kém, em lại nghĩ: Nam còn chịu đau mà vẫn quan tâm người khác, vậy thì em cũng phải cố gắng. Em mong một ngày nào đó, em tình cờ gặp lại Nam ở một nơi đầy nắng, không phải bệnh viện nữa. Và dù không gặp lại, em vẫn giữ hình ảnh Nam cùng con gấu bông như một học dịu dàng: trong những lúc tối nhất, một hành động nhỏ cũng có thể làm người khác bớt sợ.
Em từng có một chuyến đi biển ngắn ngày cùng lớp. Chuyến đi ấy có nắng, có gió, có tiếng sóng, và có một người em mà em chỉ gặp đúng một buổi chiều nhưng nhớ mãi: bé Hân, con của cô bán nước gần bãi biển. Hân không phải bạn học, cũng không quen biết từ trước. Vậy mà chỉ nhờ một hành động nhỏ, Hân đã khiến em hiểu thế nào là sự tử tế giản đơn.
Em gặp Hân vào cuối tháng tư, khi lớp em đi tham quan biển theo kế hoạch của trường. Buổi chiều, sau khi tắm biển, em cùng vài bạn ra hàng nước mua chai nước suối. Quán chỉ là một chiếc xe đẩy, bên trên có thùng đá, vài chai nước và mấy gói bánh kẹo. Hân là con của cô bán hàng, ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp, tay cầm quyển vở ô li. Em đoán bạn đang làm tập. Em và Hân không có quan hệ gì, chỉ là người lạ gặp nhau. Vì em sống ở thành phố khác, còn Hân ở vùng biển, nên chắc chắn em không thể gặp bạn thường xuyên.
Hân nhỏ xíu, chắc mới học lớp Hai hoặc lớp Ba. Bạn có mái tóc ngắn cắt ngang tai, hơi xoăn ở đuôi, bị gió biển thổi rối tung. Da Hân rám nắng, trên sống mũi có vài hạt tàn nhang li ti. Khuôn mặt bạn tròn, đôi mắt sáng và nhanh nhẹn. Điều làm em nhớ nhất là đôi chân trần của Hân: chân dính cát, nhưng bước đi rất nhẹ, không làm rơi vãi gì. Bạn mặc chiếc áo thun màu vàng đã phai, in hình con cá, quần short xanh. Trên cổ tay Hân có đeo một sợi dây chun nhỏ, chắc để buộc tóc khi cần. Nhìn Hân, em thấy bạn giống như một chú chim biển: nhỏ, nhanh, và quen thuộc với gió.
Hân nói chuyện lanh lảnh, giọng miền biển nghe vui tai. Bạn gọi em là “chị”, dù em không quen. Khi em hỏi mua nước, Hân nhanh nhẹn đứng dậy, lấy chai nước đưa cho em, rồi còn lau miệng chai bằng khăn giấy trước khi đưa. Cử chỉ ấy làm em bất ngờ, vì em nghĩ trẻ con thường không để ý. Hân cười: “Chai lạnh, chị cầm coi chừng trơn.” Bạn vừa nói vừa đưa thêm một cái túi nilon để em xách cho chắc. Em thấy Hân rất tinh ý và lễ phép, không hề rụt rè trước người lạ.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất xảy ra ngay sau đó. Khi em đang loay hoay trả tiền, một cơn gió mạnh thổi qua làm chiếc mũ lưỡi trai của em bay ra phía bãi cát. Em chạy theo, nhưng mũ lăn lăn, càng chạy càng xa, rồi bất ngờ bị sóng đánh ướt và trôi ra một chút. Em hoảng, vì chiếc mũ là quà sinh nhật mẹ tặng. Em đứng sững, không biết làm sao, vì nước lúc ấy có nhiều rong, em sợ trượt. Đúng lúc đó, Hân chạy vụt qua em như một mũi tên. Bạn không do dự, lao xuống mép nước, chân trần dẫm lên cát ướt, tay chụp lấy chiếc mũ trước khi sóng kéo đi xa hơn.
Hân mang mũ lên, nước nhỏ tong tong. Bạn lắc lắc cho bớt nước, rồi chạy về quán lấy một chiếc khăn sạch, lau nhẹ. Bạn đưa mũ cho em và nói: “Chị phơi chút là khô. Đừng buồn nha.” Em cầm chiếc mũ ướt, vừa mừng vừa xúc động. Em hỏi: “Sao em chạy nhanh vậy?” Hân cười toe: “Em quen chạy bắt dép với bắt nón rồi. Gió biển hay giỡn lắm.” Câu nói làm em bật cười, nhưng trong lòng lại thấy ấm. Một bạn nhỏ không quen biết, vẫn sẵn sàng giúp em giữ lại món quà của mẹ.
Em cảm thấy biết ơn Hân vô cùng. Em định cho bạn ít tiền cảm ơn, nhưng Hân xua tay: “Thôi, chị mua nước là được rồi.” Bạn nói rất tự nhiên, không làm như mình vừa làm việc gì lớn. Chính sự vô tư ấy khiến em càng nhớ. Em nhận ra lòng tốt đẹp nhất thường không kèm theo điều kiện. Nó giống như gió biển: đến bất ngờ, mát lành, rồi đi, nhưng để lại cảm giác dễ chịu.
Trên đường về khách sạn, em cứ ngoái lại nhìn quán nước nhỏ. Hân đã ngồi xuống ghế, lại cúi vào quyển vở, tay viết nắn nót. Hình ảnh ấy làm em suy nghĩ nhiều: Hân vừa phụ mẹ bán hàng, vừa chăm học, lại còn tốt bụng. Em tự nhủ mình phải biết giữ gìn đồ đạc cẩn thận hơn, và cũng phải nhanh nhẹn giúp người khác khi họ cần.
Em luôn nhớ Hân vì bạn đã cho em một kỉ niệm đẹp giữa biển rộng. Em mong một ngày nào đó, nếu có dịp trở lại bãi biển ấy, em sẽ ghé quán nước, tìm lại cô bé tóc ngắn hay cười, để nói một câu cảm ơn thật rõ ràng. Và dù không gặp lại, em vẫn sẽ giữ hình ảnh Hân như một con sóng nhỏ: không ồn ào, nhưng đủ làm lòng người rung lên.
Có lần em theo mẹ đến một lớp học vẽ cuối tuần ở nhà văn hóa thiếu nhi. Em chỉ học thử đúng ba buổi rồi chuyển lịch, nên không kịp thân với nhiều bạn. Thế nhưng em lại nhớ mãi một người em tên Bảo, người đã khiến em hiểu rằng sự tự tin đôi khi đến từ một lời động viên rất nhỏ.
Em gặp Bảo vào một sáng chủ nhật, trong phòng học vẽ có mùi màu sáp và giấy mới. Bảo ngồi bàn phía trước, cạnh cửa sổ. Bạn là học viên của lớp, còn em chỉ đến học thử. Bảo nhỏ hơn em một tuổi, nhà ở quận khác. Vì sau ba buổi em không học nữa, nên em và Bảo chỉ gặp nhau vài lần. Thế mà mỗi lần nhìn thấy hộp màu, em lại nhớ đến bạn.
Bảo có dáng người tròn tròn, vai hơi xuôi, đi đứng chậm rãi. Khuôn mặt bạn bầu bĩnh, hai má lúc nào cũng đỏ như trái táo. Bảo có mái tóc dày, cắt ngắn, phần mái hay rơi xuống trán. Bạn đeo kính gọng đen, mắt kính hơi dày, nên khi nhìn bạn, em thấy đôi mắt như to hơn. Điều em nhớ nhất là bàn tay dính màu của Bảo: ngón tay lúc nào cũng lấm tấm xanh, đỏ, vàng, như vừa chạm vào cầu vồng. Bạn mặc áo thun trắng, nhưng trên áo có vài vệt màu loang, chứng tỏ bạn vẽ rất say mê.
Giọng Bảo nhỏ và hơi ngập ngừng, như sợ nói sai. Bạn xưng “mình” với em, nhưng đôi khi lại “cậu” rất thân thiện. Bảo ít nói trước lớp, nhưng khi nói chuyện riêng thì rất dễ thương. Bạn hay nhường bút, nhường giấy cho người khác. Khi cô giáo hỏi ai muốn lên bảng giới thiệu tranh, Bảo thường cúi xuống, giả vờ tô màu để khỏi bị gọi. Em đoán bạn hơi nhút nhát, nhưng bên trong lại là người ấm áp và kiên trì.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là buổi thứ hai em học. Hôm đó cô giáo yêu cầu vẽ “ngôi nhà mơ ước”. Em vẽ một căn nhà có vườn hoa, nhưng vì vội, em tô màu bị lem ra ngoài, nhìn bức tranh bẩn và rối. Em bắt đầu chán nản, nghĩ mình vẽ xấu. Em ngồi im, không muốn tô nữa. Bảo nhìn sang, không cười, cũng không chê. Bạn lấy cục tẩy nhỏ, đưa cho em và nói: “Cậu thử tẩy nhẹ chỗ lem đi. Nếu không hết thì… mình nghĩ cậu biến nó thành bóng cây cũng được.”
Em ngạc nhiên: hóa ra vết lem cũng có thể biến thành một phần của bức tranh. Bảo còn chỉ em cách dùng màu đậm che màu nhạt, cách tô theo một hướng để tranh mịn hơn. Bạn nói rất chậm, như sợ em không hiểu, nhưng từng câu đều rõ ràng. Em làm theo, và thật lạ, bức tranh của em dần đẹp lên. Vết lem trở thành một bụi cây, rồi em thêm vài bông hoa nhỏ. Khi cô giáo đi ngang, cô khen: “Ý tưởng hay đấy!” Em vui đến mức quên cả tự ti.
Sau giờ học, em cảm ơn Bảo. Bạn gãi đầu, cười ngượng: “Mình cũng hay bị lem lắm. Lem rồi sửa, sửa riết thành quen.” Câu nói ấy nghe đơn giản, nhưng làm em nhớ mãi. Nó giống như một lời nhắc rằng sai thì sửa, không cần bỏ cuộc. Em nhìn bức tranh của Bảo: bạn vẽ một ngôi nhà nhỏ bên bờ sông, có chiếc thuyền và bầu trời tím. Tranh của bạn không rực rỡ, nhưng có cảm giác yên bình. Em chợt hiểu: Bảo không chỉ biết vẽ, mà còn biết nhìn mọi thứ theo hướng tích cực.
Buổi thứ ba là buổi cuối em học ở đó. Em hơi tiếc vì chưa kịp thân hơn với Bảo. Trước khi về, em tặng bạn một cây bút chì mới. Bảo nhận, rồi đưa em một tờ giấy nhỏ bạn vẽ nhanh: một bông hoa và dòng chữ “Vẽ vui nha”. Chữ viết của Bảo tròn tròn, đều đặn. Em cất tờ giấy ấy vào hộp bút, đến giờ vẫn giữ.
Em nhớ Bảo vì bạn đã giúp em vượt qua cảm giác “mình không làm được”. Từ đó, khi gặp khó hay việc khó, em thường nghĩ đến câu “lem rồi sửa”. Em mong một ngày nào đó, em gặp lại Bảo ở một triển lãm tranh thiếu nhi, để kể rằng nhờ bạn, em đã dám tiếp tục vẽ và dám tin vào mình. Dù chỉ gặp vài lần, Bảo vẫn là một màu sắc dịu dàng trong kí ức em, như một vệt màu tưởng lem mà hóa ra lại đẹp.
Em từng tham gia một trại hè kỹ năng do phường tổ chức. Trại hè chỉ kéo dài năm ngày, nhưng lại cho em nhiều kỉ niệm. Trong đó, có một người em mà em chỉ gặp đúng trong trại hè ấy thôi, vậy mà em nhớ mãi: Tuấn, cậu bé có tiếng cười giòn và trái tim rất biết nghĩ.
Em gặp Tuấn vào ngày đầu trại hè, tại sân vận động nhỏ của phường. Hôm đó trời xanh, nắng rải trên những hàng cây. Các bạn được chia nhóm để chơi trò đồng đội. Tuấn ở cùng nhóm với em. Bạn nhỏ hơn em một tuổi, nhà ở khu phố khác. Sau trại hè, mỗi người lại về lịch học riêng, nên em không gặp Tuấn thường xuyên. Thỉnh thoảng em chỉ thấy bạn lướt qua ở chợ, nhưng không kịp chào.
Tuấn có dáng người chắc, không cao nhưng nhanh nhẹn. Da bạn ngăm, trán rộng, tóc cắt ngắn sát, nhìn rất gọn. Tuấn có đôi lông mày rậm, làm gương mặt lúc nào cũng như đang tập trung. Nhưng khi cười, cả khuôn mặt bạn sáng bừng. Nụ cười của Tuấn rộng, lộ hàm răng trắng, có một chiếc răng nanh hơi nhô ra trông tinh nghịch. Bạn hay mặc áo thể thao màu xanh dương, quần đùi đen, đi giày vải đã cũ nhưng sạch. Điều khiến em dễ nhớ là chiếc còi nhỏ Tuấn đeo ở cổ. Bạn nói đó là quà của anh trai, để khi chơi thể thao có thể “làm trọng tài”.
Tuấn nói năng dứt khoát, giọng hơi khàn nhưng vang. Bạn xưng “tớ – cậu” rất tự nhiên. Tuấn không ngại bắt chuyện, cũng không ngại nhận lỗi. Khi chơi trò kéo co, bạn hô nhịp rất đều, làm cả nhóm đoàn kết hơn. Tuấn có tính cách vui vẻ, nhưng không bốc đồng. Bạn hay quan sát xem ai bị lạc nhóm, ai chưa hiểu luật, rồi giải thích lại. Em thấy Tuấn giống như một “đội trưởng” nhỏ, không phải vì ra lệnh, mà vì biết quan tâm.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là ngày thứ ba, khi trại hè tổ chức trò “vượt chướng ngại vật”. Mỗi nhóm phải bò qua lưới thấp, chạy qua bãi cát, rồi mang một xô nước về đích mà không làm đổ. Em chạy nhanh nhưng lại vấp phải một hòn đá, đầu gối trầy xước, đau rát. Em cố đứng dậy, nhưng chân run, nước mắt muốn trào ra vì vừa đau vừa xấu hổ trước mọi người. Các nhóm khác vẫn chạy, tiếng hò reo ồn ào. Em nghĩ chắc nhóm mình sẽ thua vì em.
Tuấn đang chạy phía trước bỗng quay lại. Bạn không chạy tiếp, mà dừng hẳn, quay về chỗ em. Tuấn cúi xuống nhìn vết thương, rồi nói nhanh: “Cậu ngồi xuống đã.” Bạn lấy chai nước nhỏ trong túi, đổ nhẹ lên vết trầy để rửa cát. Em nhăn mặt vì xót. Tuấn thổi phù phù như mẹ hay làm, rồi lấy khăn giấy lau khô. Sau đó, Tuấn đưa em tay mình: “Bám vào tớ. Mình đi chậm thôi, không cần thắng.”
Câu “không cần thắng” làm em bất ngờ. Trong trò chơi, ai cũng muốn về nhất. Nhưng Tuấn lại chọn ở lại với em. Em bám tay bạn, đứng dậy, tập tễnh đi. Tuấn đi sát bên, giữ cho em khỏi ngã. Khi đến đoạn mang xô nước, Tuấn bảo em cầm một bên, bạn cầm một bên, đi thật đều. Nhờ vậy, nhóm em về đích không nhanh, nhưng an toàn. Cô phụ trách chạy đến băng vết thương cho em. Tuấn đứng cạnh, mặt lo lắng, rồi mới thở phào.
Sau trò chơi, em xin lỗi vì làm nhóm chậm. Tuấn lắc đầu: “Chậm mà đủ người còn hơn nhanh mà bỏ bạn.” Câu nói ấy như một học. Em nhận ra tinh thần đồng đội không phải là thắng bằng mọi giá, mà là không để ai bị bỏ lại. Em nhìn Tuấn, thấy chiếc còi nhỏ trên cổ bạn lấp lánh dưới nắng, như một dấu hiệu của sự công bằng và tử tế.
Những ngày sau, Tuấn vẫn hay hỏi đầu gối em đỡ chưa, nhắc em bôi thuốc. Bạn còn rủ em ngồi nghỉ khi thấy em mệt. Khi trại hè kết thúc, Tuấn bắt tay em rất chặt và nói: “Năm sau gặp lại nha.” Em gật đầu, nhưng trong lòng biết chưa chắc sẽ gặp, vì mỗi năm lịch trại hè thay đổi.
Em nhớ Tuấn vì bạn đã giúp em trong lúc em yếu nhất, và vì bạn đã dạy em một điều quan trọng: biết đặt con người lên trước cuộc thi. Em mong một ngày nào đó gặp lại Tuấn, để nói rằng nhờ bạn, em hiểu thế nào là bạn tốt. Và dù chỉ gặp vài lần trong trại hè, Tuấn vẫn là một tiếng còi nhỏ vang lên trong trí nhớ em, nhắc em sống tử tế và biết nắm tay người khác khi họ cần.
Em có một người em mà em chỉ gặp đúng trong một đám cưới, vậy mà nhớ mãi: bé My, con của cô dâu. Nghe thì lạ, vì đám cưới thường ồn ào, ai cũng bận rộn, trẻ con thì chạy nhảy. Nhưng My lại khiến em chú ý bởi sự chín chắn và ánh mắt buồn buồn, như đang cất một câu chuyện trong lòng.
Em gặp My vào một buổi tối cuối năm, tại nhà hàng nơi gia đình em đi dự đám cưới của một người chị họ. My là con riêng của cô dâu, khoảng sáu tuổi. Em và My không có quan hệ họ hàng; em chỉ là khách dự cưới, còn My là nhân vật nhỏ trong ngày trọng đại của mẹ. Vì gia đình cô dâu sống ở tỉnh khác, nên sau đám cưới, em không gặp My nữa.
My mặc một chiếc váy trắng bồng bềnh, có đính nơ nhỏ ở eo. Tóc bạn được uốn nhẹ, cài chiếc kẹp hình bông tuyết. Da My trắng, mặt trái xoan, mũi nhỏ. Nhưng điều làm em nhớ nhất là đôi mắt: mắt My to, đen, nhìn rất sâu, không hồn nhiên như nhiều bạn nhỏ khác. Khi mọi người cười nói, My vẫn ngồi yên trên ghế, hai chân đung đưa nhẹ. Bạn ôm một con búp bê, váy búp bê cũng trắng giống váy bạn, như hai chị em. My trông đẹp như thiên thần, nhưng lại có vẻ lặng lẽ.
My nói chuyện nhỏ, phát âm rõ, lễ phép. Bạn gọi em là “chị”, rồi hỏi em có thích ăn bánh không. Cử chỉ của My rất nhẹ nhàng: đưa bánh bằng hai tay, kéo ghế cho em ngồi, rồi lại ngồi ngay ngắn. Em thấy My giống như một cô bé được dạy rất kĩ, nhưng cũng có thể vì bạn sợ làm sai trong ngày đông người. My không chạy nhảy, không tranh đồ ăn. Bạn chỉ thỉnh thoảng nhìn về phía sân khấu, nơi mẹ bạn đang chụp hình với chú rể và khách mời.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là lúc chuẩn bị cắt bánh cưới. Đèn sân khấu sáng, nhạc vang lên, mọi người đứng dậy chụp ảnh. Em thấy My đứng ở mép sân khấu, tay nắm chặt búp bê, mắt nhìn mẹ. Nhưng vì khách đông, mẹ My bận cười và tạo dáng, không để ý My đang bị đẩy ra phía sau. Có một lúc, My bị một người lớn vô tình va vào, suýt ngã. Em vội chạy lại đỡ. My bám lấy tay em, bàn tay nhỏ lạnh ngắt.
Em cúi xuống hỏi: “Em có sao không?” My lắc đầu, môi mím lại. Một lúc sau, bạn nói rất khẽ, như sợ ai nghe: “Chị ơi, lát nữa mẹ có còn là mẹ của em không?” Câu hỏi ấy làm em sững người. Em không biết trả lời thế nào cho đúng, vì em chỉ là một đứa trẻ như My. Nhưng em hiểu My đang lo: khi mẹ lấy chồng, liệu mẹ có còn dành thời gian cho My như trước?
Em nắm tay My chặt hơn và nói: “Mẹ vẫn là mẹ của em. Mẹ chỉ có thêm một người cùng thương em thôi.” My nhìn em, mắt long lanh. Bạn hỏi tiếp: “Thật không?” Em gật đầu thật mạnh, rồi kể rằng em cũng có em bé trong nhà, lúc đầu em sợ bố mẹ thương em bé hơn, nhưng sau đó em thấy bố mẹ vẫn thương em, chỉ là bận hơn. Em nói: “Quan trọng là mình nói ra, mình ôm mẹ, mình nhắc mẹ nhớ.” My nghe chăm chú, rồi tựa đầu vào tay em một chút, như đang tìm chỗ dựa.
Khi đến phần cắt bánh, em dắt My lên gần sân khấu hơn. Em ra hiệu cho mẹ My nhìn xuống. Mẹ My thấy con, liền cúi xuống ôm My một cái thật nhanh, rồi kéo My đứng cạnh để chụp ảnh. Lúc ấy, My cười. Nụ cười của bạn không rộng, nhưng nhẹ nhõm, như vừa trút được một hòn đá trong lòng. Em đứng dưới, nhìn hai mẹ con, tự nhiên thấy mắt mình cay.
Sau đám cưới, em không gặp My nữa. Nhưng câu hỏi “mẹ có còn là mẹ của em không?” cứ ở trong đầu em rất lâu. Nó làm em hiểu rằng trẻ con cũng có những nỗi lo rất lớn, chỉ là các bạn không biết nói với ai. Em học được rằng khi gặp một em nhỏ im lặng, đừng vội nghĩ bạn ấy khó gần; có thể bạn ấy đang cần một người lắng nghe.
Em nhớ My vì bạn đã cho em thấy sự mong manh của trái tim trẻ nhỏ trong những thay đổi của gia đình. Em mong My sẽ luôn được yêu thương và được nói ra cảm xúc của mình. Và dù chỉ gặp một lần, em vẫn giữ hình ảnh cô bé váy trắng ôm búp bê, đứng dưới ánh đèn cưới, như một lời nhắc: hãy dịu dàng với trẻ con, vì các bạn cũng đang học cách yên tâm trong thế giới người lớn.
Em từng có dịp theo bố đến một hội sách lớn của thành phố. Ở đó, em gặp một người em chỉ gặp đúng một buổi sáng nhưng nhớ mãi: Khoa, cậu bé bán sách cũ ở một gian hàng nhỏ. Khoa không phải người thân, cũng không phải bạn học. Nhưng cách bạn nâng niu từng cuốn sách và cách bạn nói về việc học khiến em cảm thấy như mình vừa gặp một “người bạn của sách”.
Em gặp Khoa vào ngày khai mạc hội sách, tại công viên trung tâm. Gian hàng của Khoa nằm ở góc, không rực rỡ như các nhà xuất bản lớn. Trên bàn là những chồng sách cũ được bọc nilon cẩn thận. Khoa là con của chú bán sách, phụ chú trông hàng. Em và Khoa chỉ gặp nhau hôm đó vì hội sách đông, em cũng không biết bạn ở đâu để tìm lại. Bởi vậy, cuộc gặp càng trở nên đặc biệt.
Khoa khoảng mười tuổi, cao gần bằng em, nhưng gầy hơn. Bạn có mái tóc dày, hơi rối, như vừa chạy từ đâu đến. Da Khoa ngăm, trên má có một vết sẹo nhỏ. Khuôn mặt bạn góc cạnh, nhìn hơi “người lớn”. Điều em nhớ nhất là đôi mắt sáng của Khoa khi nhìn sách. Mắt bạn không chỉ nhìn bìa, mà như nhìn vào bên trong từng trang. Khoa mặc áo sơ mi caro, tay áo xắn lên, quần jean cũ. Trên cổ bạn đeo một dây thừng nhỏ có móc chìa khóa, chắc để giữ tiền hoặc giữ đồ. Bạn đứng thẳng, tay luôn sạch, dù đang bán sách cũ, chứng tỏ bạn rất giữ gìn.
Khoa nói giọng rõ ràng, không nhanh không chậm. Bạn xưng “em” với bố em, và gọi em là “anh”. Khi em cầm một cuốn truyện tranh cũ lên xem, Khoa không giục mua, chỉ nói: “Anh coi kỹ gáy sách nha, cuốn này còn đủ trang.” Rồi bạn chỉ cho em cách lật nhẹ để không rách, cách xem trang cuối để biết có bị thiếu không. Em thấy lạ: bạn nhỏ mà nói như người đã quen sách lâu năm. Khoa cũng rất thật thà. Có cuốn bìa hơi bong, bạn nói ngay: “Cuốn này bị tróc chút, em giảm cho anh.” Sự thẳng thắn ấy làm em tin tưởng.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là khi em chọn một cuốn “Dế Mèn phiêu lưu ký” bản cũ. Em thích lắm, nhưng thấy giấy đã vàng, nên phân vân. Khoa nhìn vẻ mặt em, liền kể: “Cuốn này em đọc ba lần rồi. Lần đầu em đọc vì thích phiêu lưu. Lần hai em đọc vì thấy Dế Mèn có lúc kiêu căng rồi phải trả giá. Lần ba em đọc vì… em muốn học cách xin lỗi.” Em nghe mà ngạc nhiên. Một bạn nhỏ bán sách cũ lại nói về “xin lỗi” bằng giọng rất nghiêm túc.
Em hỏi: “Sao em muốn học cách xin lỗi?” Khoa im lặng một chút, rồi nói: “Hồi trước em làm bể cái ly của mẹ, em sợ bị la nên đổ cho em gái. Mẹ biết, mẹ không đánh, chỉ buồn. Em thấy mình tệ. Đọc sách xong em mới hiểu, sai thì nhận, xin lỗi mới nhẹ lòng.” Nói xong, Khoa cúi xuống xếp lại sách, như sợ người khác nghe chuyện riêng. Nhưng chính sự thật thà ấy làm em rất xúc động. Em chợt thấy sách không chỉ để giải trí, mà còn giúp người ta lớn lên trong suy nghĩ.
Lúc đó, bố em hỏi giá cuốn sách. Khoa báo giá rất phải chăng. Bố em định trả thêm vì thấy bạn nhiệt tình, nhưng Khoa lắc đầu: “Dạ thôi chú, chú mua đúng giá là được. Em bán để phụ tiền học.” Câu nói ấy khiến em nhìn Khoa khác hẳn. Em tưởng bạn chỉ phụ bố mẹ cho vui, hóa ra bạn có mục tiêu rõ ràng. Em hỏi: “Em thích học gì?” Khoa cười, lần này nụ cười rất tươi: “Em thích học Văn. Em muốn sau này viết truyện.” Em nghe mà thấy trong lòng sáng lên, như vừa gặp một người có ước mơ đẹp.
Trước khi rời gian hàng, em mua thêm một cuốn sổ tay nhỏ. Khoa tặng em một chiếc bookmark làm từ bìa giấy cứng, có vẽ hình con dế. Bạn nói: “Anh đọc xong nhớ giữ sách cẩn thận, sách cũ cũng có đời sống của nó.” Em gật đầu. Câu nói ấy làm em nhớ mãi, vì nó khiến em thấy sách như một người bạn.
Em nhớ Khoa vì bạn đã cho em một buổi sáng đầy ý nghĩa: học cách trân trọng sách, trân trọng lời xin lỗi, và trân trọng ước mơ. Em mong một ngày nào đó gặp lại Khoa ở một hội sách khác, có thể khi bạn đã lớn hơn, và biết đâu bạn đang ký tặng một cuốn truyện do chính bạn viết. Còn bây giờ, mỗi lần mở “Dế Mèn phiêu lưu ký”, em lại nhớ đôi mắt sáng của Khoa và câu nói: “Sách cũ cũng có đời sống của nó.”
Em từng về quê nội vào mùa gặt. Đó là lần đầu em được thấy cánh đồng vàng óng và nghe tiếng máy tuốt lúa rền vang. Trong chuyến về quê ấy, em gặp một người em tên Lợi, con của bác hàng xóm. Em chỉ gặp Lợi đúng vài ngày, nhưng nhớ mãi vì bạn đã cho em một học về sự kiên nhẫn và tình yêu gia đình.
Em gặp Lợi vào một buổi sáng sớm, khi sương còn phủ mờ trên ruộng. Nhà nội em ở gần cánh đồng, nên sáng nào cũng nghe tiếng gà gáy và tiếng người gọi nhau đi gặt. Lợi là con bác hàng xóm sát vách, thường sang nhà nội chơi. Em và Lợi không phải họ hàng, chỉ là bạn mới quen. Vì em chỉ về quê nội mỗi năm một lần, có khi hai năm mới về, nên em không gặp Lợi thường xuyên. Chính vì hiếm gặp, kỉ niệm với bạn càng đáng nhớ.
Lợi có dáng người nhỏ nhưng rắn rỏi. Da bạn sạm nắng, trên cổ có vệt rám rõ ràng. Tóc Lợi cắt ngắn, dựng lên vì gió đồng. Khuôn mặt bạn vuông, mũi hơi to, nhưng nhìn rất khỏe. Điều em nhớ nhất là đôi chân lấm bùn của Lợi. Bạn đi dép tổ ong, dép lúc nào cũng dính đất, nhưng bước rất chắc trên bờ ruộng trơn. Lợi mặc áo thun cũ, quần ngắn, trên vai hay khoác chiếc khăn rằn. Nhìn bạn, em thấy bạn giống như một “người nông dân nhí”, quen việc đồng áng từ nhỏ.
Lợi nói giọng quê mộc mạc, nghe thật thà. Bạn gọi em là “anh” và hay cười, nhưng cười không lớn, chỉ nhếch miệng một chút. Lợi ít nói về mình, nhưng hay hỏi em ở thành phố có gì vui, có tàu điện không, có nhiều sách không. Khi nói chuyện, Lợi thường vừa nói vừa làm: tay bẻ rơm, chân đá hòn đất, mắt nhìn ra ruộng. Bạn có tính cách chăm chỉ và chịu khó. Em thấy bạn không ngại việc nặng, cũng không than mệt. Người lớn nhờ gì bạn làm nấy, nhanh và gọn.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là hôm em đòi theo Lợi ra ruộng gặt. Em tưởng gặt lúa giống như trong tranh: vui và nhẹ nhàng. Nhưng ra đến nơi, nắng lên nhanh, mồ hôi chảy ròng ròng, muỗi bay vo ve. Em thử cầm bó lúa, tay bị rơm cứa rát. Em nhăn mặt, muốn bỏ cuộc. Lợi nhìn em, không cười chê. Bạn chỉ nói: “Anh đừng nắm mạnh quá. Anh cầm chỗ này nè.” Rồi Lợi cầm tay em, chỉ cách nắm bó lúa vừa đủ, cách đặt lưỡi liềm sao cho không trượt. Bạn làm Mẫu chậm rãi, để em nhìn rõ.
Một lúc sau, em vẫn mệt, ngồi phịch xuống bờ ruộng. Em thấy xấu hổ vì mình yếu. Lợi ngồi cạnh, lấy trong túi ra một trái ổi nhỏ, đưa cho em: “Anh ăn đi, đỡ mệt.” Trái ổi không to, vỏ sần sùi, nhưng thơm. Em cắn một miếng, thấy giòn và ngọt. Em hỏi: “Ổi ở đâu ra?” Lợi nói: “Cây sau nhà em. Em hái đem theo cho ba.” Em ngạc nhiên: bạn đem theo cho ba, nhưng lại chia cho em trước. Lợi nói thêm: “Ba em làm nhiều, nhưng ba hay quên ăn. Em đem theo để nhắc ba.” Câu nói ấy làm em thấy Lợi rất thương ba.
Đến trưa, khi mọi người nghỉ dưới gốc cây, em thấy ba của Lợi vẫn đang làm nốt một đám lúa. Lợi chạy lại, đưa trái ổi còn lại và chai nước. Bạn nói: “Ba uống đi.” Ba bạn xoa đầu Lợi, cười: “Con trai ba giỏi.” Lợi không nói gì, chỉ đứng cạnh quạt quạt cho ba bằng chiếc nón lá. Hình ảnh ấy làm em xúc động. Em nhận ra tình yêu gia đình không phải lúc nào cũng là lời nói, mà là những việc nhỏ: đem trái ổi, đưa chai nước, quạt cho ba dưới nắng.
Chiều hôm đó, em về nhà nội, tay đau rát nhưng lòng lại vui. Em thấy mình đã hiểu hơn về công sức làm ra hạt gạo. Em cũng hiểu vì sao Lợi chín chắn: vì bạn lớn lên cùng ruộng đồng và trách nhiệm. Trước khi em về lại thành phố, Lợi sang chào. Bạn tặng em một chiếc chong chóng làm từ lá dừa. Chong chóng quay tít trong gió, nghe “vù vù” vui tai. Lợi nói: “Anh đem lên phố chơi. Nhớ quê thì nhìn nó quay.” Em cầm chong chóng, tự nhiên thấy thương bạn.
Em nhớ Lợi vì bạn đã dạy em kiên nhẫn và biết trân trọng lao động. Em mong lần sau về quê, em lại được chạy trên bờ ruộng cùng Lợi, được nghe bạn kể chuyện mùa gặt, và được ăn trái ổi giòn dưới bóng cây. Dù chỉ gặp vài ngày, Lợi vẫn là mùi nắng đồng và tiếng chong chóng quay trong kí ức em, giản dị mà không thể quên.
Có một lần em theo mẹ đến trung tâm hỗ trợ trẻ em để tặng đồ dùng học tập. Em nghĩ đó chỉ là một buổi đi “cho quà” bình thường. Nhưng rồi em gặp Hải, một người em chỉ gặp vài lần mà nhớ mãi, vì bạn đã khiến em hiểu: đôi khi người nhận quà lại là người tặng cho mình một học lớn.
Em gặp Hải vào một buổi chiều thứ bảy, tại trung tâm nằm trong một con hẻm yên tĩnh. Sân trung tâm có cây bàng lớn, lá rụng đầy. Các bạn nhỏ ở đó xếp hàng nhận vở, bút, sữa tươi. Hải là một trong những bạn ở trung tâm. Em và Hải không có quan hệ họ hàng, chỉ là gặp nhau trong hoạt động của mẹ. Vì mẹ em chỉ đến trung tâm theo đợt, vài tháng mới đi một lần, nên em cũng chỉ gặp Hải vài lần ngắn ngủi.
Hải khoảng chín tuổi, người nhỏ, hơi gầy. Da bạn ngăm, tóc cắt ngắn, phần mái không đều như tự cắt. Khuôn mặt Hải có nét cứng cáp, nhưng khi cười lại rất hiền. Điều em nhớ nhất là đôi tai của Hải: tai hơi vểnh, làm bạn trông lúc nào cũng như đang lắng nghe. Hải mặc áo đồng phục của trung tâm màu xanh nhạt, quần đen, dép nhựa. Bạn không có đồ trang sức hay thứ gì nổi bật, nhưng lại có một nét riêng: lúc nào cũng ôm một chiếc cặp vải đã sờn, trên cặp có thêu chữ tên bạn bằng chỉ trắng.
Hải nói giọng rõ, hơi trầm so với tuổi. Bạn xưng “con” với cô chú trong đoàn, và gọi em là “anh”. Hải không vồ vập khi nhận quà. Bạn nhận vở bằng hai tay, cúi đầu nói “con cảm ơn”. Khi thấy một bạn nhỏ phía sau loay hoay vì cặp rách, Hải lặng lẽ nhường cho bạn một chiếc túi nilon để đựng đồ. Cử chỉ ấy khiến em chú ý. Hải có vẻ ít nói, nhưng rất biết quan sát và biết nhường nhịn.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là lúc em đang phát bút chì. Em phát nhanh quá nên bị rơi một hộp bút xuống đất, bút lăn tứ tung. Em cúi nhặt, nhưng các bạn nhỏ đứng gần đó cũng cúi theo, làm hàng bị rối. Em bắt đầu bối rối, sợ cô phụ trách la. Hải bước lên, giơ tay ra hiệu cho các bạn: “Mọi người đứng yên, để anh nhặt.” Rồi bạn ngồi xuống, nhặt từng cây bút, xếp lại ngay ngắn theo màu, theo độ dài, nhanh và gọn như đã quen làm việc đó.
Em nhìn Hải làm mà ngạc nhiên. Khi xếp xong, Hải đưa hộp bút cho em và nói nhỏ: “Anh phát từ từ thôi, không sao đâu.” Câu nói ấy không phải dạy đời, mà giống như một lời trấn an. Em thấy mình được “đỡ” trong một tình huống khó xử. Em hỏi: “Sao em xếp nhanh vậy?” Hải đáp: “Ở đây tụi em hay phụ cô xếp đồ. Xếp gọn thì đỡ thất lạc.” Nghe vậy, em thấy Hải rất có trách nhiệm.
Nhưng điều làm em nhớ mãi xảy ra sau đó, khi em thấy Hải không chọn phần quà “đẹp” nhất. Trong đống tập mới có vài quyển bìa cứng rất đẹp. Em nghĩ ai cũng muốn lấy. Hải lại lấy quyển bình thường, rồi đẩy quyển bìa cứng về phía một bạn nhỏ hơn. Bạn nói: “Em nhỏ, cầm quyển này đỡ rách.” Em hỏi: “Em không thích quyển đẹp à?” Hải cười nhẹ: “Đẹp thì thích chứ. Nhưng em dùng quyển nào cũng được. Quan trọng là viết cho hết.” Câu “viết cho hết” làm em suy nghĩ rất lâu. Nó không chỉ nói về quyển vở, mà như nói về sự cố gắng: đã có cơ hội học thì phải học đến nơi đến chốn.
Trên đường về, em cứ nhớ mãi dáng Hải ngồi xếp bút, nhớ cách bạn nhường đồ cho người khác. Em nhận ra có những bạn nhỏ thiếu thốn hơn mình rất nhiều, nhưng lại giàu lòng tự trọng và biết nghĩ. Em thấy mình cần sống gọn gàng hơn, biết chia sẻ hơn, và quan trọng nhất là biết trân trọng việc học. Từ hôm đó, em không còn vứt bút lung tung hay bỏ dở vở giữa chừng. Em tự nhắc mình “viết cho hết”, học cho hết, cố gắng cho hết.
Em luôn nhớ Hải vì bạn đã cho em một học không cần giảng dài: học về trách nhiệm và sự sẻ chia. Em mong sẽ có dịp quay lại trung tâm, gặp Hải dưới cây bàng, để nói rằng: nhờ bạn, em hiểu việc cho đi không chỉ là đưa quà, mà còn là nhận lại một cách sống đẹp. Và dù chỉ gặp vài lần, Hải vẫn là một cái tên em giữ trong lòng, như một trang vở giản dị nhưng “viết cho hết” bằng những điều tử tế.
Trong những lần theo bố mẹ về quê ngoại, em đã gặp nhiều người thân và hàng xóm. Nhưng có một người em chỉ gặp đúng hai lần thôi mà đến giờ vẫn nhớ rất rõ. Đó là chị Hạnh – cô y tá ở trạm xá xã, người đã giúp em trong một buổi chiều em bị sốt cao. Dù thời gian gặp gỡ ngắn ngủi, hình ảnh chị vẫn ở lại trong em như một ngọn đèn nhỏ, ấm áp và bình tĩnh giữa lúc em hoang mang.
Em gặp chị Hạnh vào mùa hè năm ngoái, khi em về quê ngoại chơi đúng dịp nghỉ hè. Hôm ấy trời oi, gió thổi qua vườn chuối sau nhà cũng nóng hầm hập. Em đang chạy chơi thì bỗng thấy người mệt rũ, đầu đau như có ai gõ nhịp, rồi sốt lên rất nhanh. Ngoại lo lắng, vội đưa em ra trạm xá gần nhà. Chị Hạnh là người trực hôm đó. Chị không phải họ hàng của em, chỉ là người quen của ngoại vì ngoại hay đến đo huyết áp. Vì nhà em ở thành phố, chỉ về quê vài lần mỗi năm nên em không có cơ hội gặp chị thường xuyên.
Ấn tượng đầu tiên của em về chị Hạnh là dáng người nhỏ nhắn nhưng nhanh nhẹn. Chị mặc bộ đồng phục y tế màu trắng, sạch sẽ và thơm mùi xà phòng. Tóc chị buộc gọn sau gáy, vài sợi tóc con rơi xuống trán khiến chị trông hiền hơn. Khuôn mặt chị tròn, nước da hơi ngăm vì nắng miền quê, nhưng đôi mắt lại sáng và rất biết lắng nghe. Điều em nhớ nhất là nụ cười của chị: không phải cười lớn, mà là nụ cười nhẹ, như thể chị đang nói với em rằng “Đừng sợ, có chị ở đây.”
Giọng chị Hạnh nhỏ nhưng rõ ràng, nghe mát như nước. Chị xưng “chị – em” rất gần gũi, không làm em thấy mình là bệnh nhân đáng lo. Khi hỏi em đau ở đâu, chị không hỏi dồn dập mà chờ em trả lời, rồi gật đầu như hiểu hết. Chị đặt tay lên trán em, bàn tay mát lạnh, rồi đo nhiệt độ, nghe tim phổi. Cử chỉ của chị nhẹ nhàng, không làm em giật mình. Chị còn quay sang dặn ngoại cách lau người, cách cho em uống nước ấm, và nói rằng sốt cao cần theo dõi sát. Tính cách chị toát ra là sự ân cần và bình tĩnh. Nhìn chị, em thấy yên tâm lạ.
Kỉ niệm khiến em nhớ mãi về chị Hạnh xảy ra ngay tối hôm đó. Sau khi uống thuốc, em vẫn sốt, người nóng ran và khó chịu. Ngoại gọi điện cho trạm xá, tưởng chỉ để hỏi thêm. Không ngờ một lúc sau, chị Hạnh chạy xe đến tận nhà ngoại. Trời tối, đường làng không có nhiều đèn, vậy mà chị vẫn đến, mang theo nhiệt kế và vài gói oresol. Chị ngồi xuống bên giường em, đo lại nhiệt độ, rồi hướng dẫn ngoại pha oresol đúng tỉ lệ. Chị còn lấy khăn sạch, nhúng nước ấm, lau nhẹ tay chân cho em. Em lúc đó mệt đến mức chỉ muốn khóc, nhưng thấy chị cúi xuống, giọng nhỏ: “Em cố uống từng ngụm thôi, uống được là giỏi rồi.” Chỉ một câu vậy mà em thấy cổ họng mình bớt nghẹn, mắt bớt cay. Em không nhớ rõ mình ngủ lúc nào, chỉ nhớ cảm giác an toàn khi có người chăm sóc tận tình như thế.
Sáng hôm sau, em hạ sốt. Trước khi về trạm xá, chị Hạnh còn dặn ngoại nếu em sốt lại thì phải đưa đi ngay, không được chủ quan. Chị không nói những lời to tát, nhưng hành động của chị khiến em hiểu rằng lòng tốt đôi khi nằm ở việc người ta chịu khó thêm một chút vì người khác. Em biết ơn chị vì đã đến nhà em trong đêm, vì đã làm em bớt sợ, và vì đã cho em thấy nghề y không chỉ là thuốc men mà còn là sự quan tâm.
Đến giờ, em chỉ gặp chị Hạnh thêm một lần nữa vào dịp Tết, khi em theo ngoại ra chợ. Chị vẫn cười hiền như hôm nào. Dù chỉ gặp vài lần, chị đã để lại trong em một bài học: khi ai đó đang lo lắng, một giọng nói dịu dàng và một hành động nhỏ cũng có thể trở thành điều người ta nhớ suốt đời.
Em luôn nhớ đến chị Hạnh vì chị xuất hiện đúng lúc em yếu nhất và đã giúp em bằng cả sự tận tâm. Em mong một ngày nào đó lại được gặp chị, để nói một lời cảm ơn thật rõ ràng. Và dù có gặp lại hay không, hình ảnh người y tá nhỏ nhắn với nụ cười ấm áp ấy vẫn sẽ ở trong lòng em như một kỉ niệm đẹp không phai.
Trong đời, có những người ta chỉ lướt qua như một cơn gió, nhưng lại để lại mùi hương rất lâu. Em cũng có một người như thế. Đó là ông Ba – bác lái đò ở bến sông gần khu du lịch sinh thái nơi gia đình em từng đến chơi. Em chỉ gặp ông đúng một buổi chiều, rồi thêm một lần tình cờ vào năm sau, vậy mà mỗi khi nghe tiếng nước vỗ mạn thuyền, em lại nhớ đến ông với cảm giác vừa thương vừa kính.
Em gặp ông Ba vào dịp nghỉ lễ 30/4, khi bố mẹ đưa em đi tham quan vùng sông nước. Bến đò nhỏ nằm dưới những tán dừa nước, gió thổi mát rượi. Gia đình em cần qua sông để vào khu vườn trái cây. Ông Ba là người chèo đò hôm đó. Ông không phải người quen, chỉ là người làm nghề ở bến. Vì nhà em ở xa, chuyến đi chỉ diễn ra một lần trong năm nên em không thể gặp ông thường xuyên.
Ông Ba có dáng người gầy, lưng hơi còng như đã quen cúi xuống với mái chèo. Da ông sạm nắng, những nếp nhăn chạy dài từ khóe mắt đến hai bên má, giống như những đường vân của thân cây già. Ông đội chiếc nón lá cũ, vành nón sờn, có chỗ được vá bằng sợi cước. Áo ông là chiếc áo bà ba màu nâu, đã bạc đi vì giặt nhiều lần. Điều khiến em nhớ nhất là đôi bàn tay ông: to, gân guốc, có vết chai dày ở lòng bàn tay. Nhìn đôi tay ấy, em đoán ông đã chèo đò qua bao mùa mưa nắng.
Giọng ông Ba trầm, nói chậm rãi, nghe như tiếng nước chảy. Ông gọi mọi người là “cô chú”, “con”, “cháu” rất thân tình. Khi em bước xuống thuyền, ông đưa tay ra đỡ và dặn: “Cháu đứng sát vào trong, đừng nghịch nước kẻo trượt.” Cử chỉ của ông không vội vàng mà chắc chắn, như thể ông đã quen chăm sóc sự an toàn của người khác. Ông ít nói, nhưng mỗi câu đều có sự quan tâm. Em cảm nhận ông là người hiền, thật thà và có trách nhiệm.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất với ông Ba là lúc thuyền đang giữa dòng thì trời bất ngờ đổ mưa. Ban đầu chỉ là vài hạt lộp bộp, rồi mưa nặng hạt, gió thổi làm mặt sông gợn sóng. Em sợ, ôm chặt balo, nhìn nước đục ngầu mà tim đập nhanh. Ông Ba lập tức kéo tấm bạt nhỏ ở đầu thuyền, che cho khách. Ông còn lấy chiếc áo mưa cũ đưa cho em, bảo: “Cháu mặc vào, kẻo lạnh.” Em ngại vì áo mưa đã cũ, nhưng ông nói thêm: “Áo cũ nhưng che mưa tốt, cháu cứ mặc.” Rồi ông cúi người, chèo mạnh hơn để thuyền vào bờ nhanh. Trong mưa, em thấy lưng ông ướt sũng, nón lá cũng nhỏ nước, nhưng ông vẫn giữ thuyền thẳng hướng, không để ai hoảng.
Khi thuyền cập bến, bố em định đưa thêm tiền vì trời mưa, nhưng ông Ba xua tay: “Thôi, bữa nay mưa bất chợt, ai cũng cực. Cô chú giữ tiền mua đồ cho con.” Câu nói ấy làm em ngạc nhiên. Em nghĩ người làm nghề vất vả như ông chắc cần tiền, vậy mà ông lại từ chối. Lúc đó, em thấy trong lòng mình có một cảm giác ấm, giống như vừa được ai đó che chắn không chỉ bằng tấm bạt mà còn bằng lòng tốt.
Năm sau, gia đình em quay lại nơi ấy. Em nhìn quanh bến đò, thấy ông Ba vẫn ngồi đó, vẫn chiếc nón lá cũ. Ông không nhớ em, vì khách qua sông nhiều. Nhưng em nhớ ông rất rõ. Em chào ông, ông cười hiền, gật đầu. Chỉ vậy thôi mà em vui cả buổi.
Em quý ông Ba vì ông đã dạy em một bài học giản dị: làm việc gì cũng cần có trách nhiệm và lòng tử tế. Ông không cần nói nhiều, chỉ bằng hành động trong cơn mưa, ông đã khiến em hiểu rằng có những người âm thầm giữ an toàn cho người khác mỗi ngày.
Dù chỉ gặp ông vài lần, hình ảnh ông Ba chèo đò trong mưa vẫn ở trong trí nhớ em như một bức tranh. Em mong nếu có dịp quay lại, em sẽ được ngồi trên chuyến đò của ông thêm lần nữa, để nghe tiếng mái chèo khua nước và để lòng mình lại được ấm lên bởi sự hiền hậu của một người xa lạ mà thân quen.
Có những kỉ niệm không nằm ở nơi chốn, mà nằm ở một con người. Em từng có một lần tham gia trại hè thiếu nhi do trường tổ chức ở vùng núi. Trong chuyến đi ấy, em gặp bạn Lử – một cậu bé người Mông sống gần điểm cắm trại. Em chỉ gặp bạn đúng ba ngày, vậy mà đến giờ em vẫn nhớ như mới hôm qua, nhớ từ ánh mắt đến cách bạn cười, và nhớ nhất là món quà nhỏ bạn tặng trước lúc chia tay.
Em gặp Lử vào đầu tháng sáu, khi đoàn trại hè đến một bản nhỏ nằm trên sườn đồi. Trại của chúng em dựng gần nhà văn hóa bản. Buổi chiều đầu tiên, khi em đang loay hoay buộc dây lều, một cậu bé xuất hiện, đứng nhìn từ xa. Thầy phụ trách gọi cậu lại làm quen. Cậu tên Lử, bằng tuổi em, là con của một gia đình trong bản. Vì em sống ở thành phố, chỉ tham gia trại hè vài ngày rồi về, nên em không thể gặp Lử thường xuyên.
Lử có dáng người nhỏ nhưng rắn rỏi, bước đi nhanh như quen leo dốc. Da bạn nâu sẫm vì nắng gió vùng cao. Mái tóc đen dày, cắt ngắn, lúc nào cũng hơi dựng lên. Khuôn mặt bạn góc cạnh, mũi cao, và đôi mắt rất đặc biệt: đen và sáng, nhìn thẳng nhưng không hề khiến người khác khó chịu. Khi cười, bạn lộ hàm răng trắng đều, nụ cười rộng và thật. Bạn mặc áo thun cũ màu xanh, quần ngắn, chân đi dép nhựa. Trên cổ tay bạn có một sợi dây vải thổ cẩm, màu đỏ xen xanh, nhìn rất nổi bật. Chính sợi dây ấy làm em nhớ mãi, vì nó gắn với kỉ niệm quan trọng nhất.
Lử nói tiếng Việt chưa thật trôi chảy, nhưng bạn rất cố gắng. Bạn hay gọi em là “bạn” rồi cười, như sợ nói sai. Giọng bạn hơi khàn, có lẽ vì hay chạy ngoài gió. Cử chỉ của bạn nhanh nhẹn, thích giúp người khác mà không cần ai nhờ. Thấy chúng em mang nước, bạn chạy lại xách phụ. Thấy bạn trong lớp em sợ vắt, Lử chỉ cách bôi muối lên giày. Bạn ít nói về mình, nhưng lại rất chăm chú nghe chúng em kể chuyện thành phố. Em cảm nhận Lử là người chân thành, tốt bụng và có chút ngại ngùng.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là ngày thứ hai của trại hè, khi cả nhóm đi bộ lên đồi hái lá về làm hoạt động thủ công. Em mải nhìn cảnh đẹp, không để ý đường trơn, nên trượt chân ngã xuống một đoạn dốc nhỏ. Đầu gối em rách, máu chảy, em đau và xấu hổ vì mọi người nhìn. Lử chạy đến đầu tiên. Bạn không hoảng, chỉ nói: “Đừng đứng, đau.” Rồi bạn lấy trong túi ra một chiếc khăn vải nhỏ, buộc tạm quanh đầu gối em để cầm máu. Bạn còn đỡ em đứng dậy, đi chậm về trại. Trên đường, bạn vừa đi vừa nhắc: “Nhìn chân, nhìn đá.” Câu nói ngắn mà làm em thấy được che chở.
Về đến trại, cô giáo sát trùng vết thương. Em vẫn rơm rớm nước mắt vì đau. Lử đứng ngoài cửa lều, không vào, nhưng cứ nhìn. Khi em đã ổn, bạn đưa cho em sợi dây thổ cẩm trên cổ tay và nói: “Cho bạn. Đeo… may mắn.” Em bất ngờ, vội lắc đầu vì sợ bạn tiếc. Nhưng Lử cười, nói chậm: “Bạn đeo, khỏi ngã.” Lúc đó, em thấy cổ họng mình nghẹn lại. Một món quà nhỏ thôi, nhưng là thứ bạn đang đeo trên người, nghĩa là rất thân. Em nhận sợi dây, cảm giác như nhận cả sự chân thành của bạn.
Ngày chia tay, xe của đoàn lăn bánh xuống dốc. Em nhìn qua cửa kính, thấy Lử đứng vẫy tay. Bạn không chạy theo, chỉ đứng yên, nụ cười vẫn rộng. Em đưa tay lên, sợi dây thổ cẩm trên cổ tay em nổi bật dưới nắng. Em bỗng thấy buồn, vì biết có thể sẽ không gặp lại bạn.
Em quý Lử vì bạn đã giúp em lúc em đau và sợ, và vì bạn dạy em rằng tình bạn không cần gặp lâu mới sâu. Chỉ vài ngày, nhưng sự tử tế có thể làm người ta nhớ mãi. Mỗi lần nhìn sợi dây thổ cẩm, em lại nhớ con dốc trơn, nhớ đôi mắt sáng và câu nói “Đeo may mắn.”
Dù chỉ gặp Lử một vài lần, em vẫn luôn giữ sợi dây ấy như một kỉ vật. Em mong một ngày nào đó được quay lại bản, được gặp Lử, để trả lại bạn một lời cảm ơn thật đầy đủ và để kể rằng món quà của bạn đã theo em qua rất nhiều ngày tháng.
Em từng nghĩ rằng những người làm trong thư viện thường nghiêm và ít nói. Nhưng sau một lần đến thư viện tỉnh vào dịp hè, em đã gặp cô thủ thư tên Mai. Em chỉ gặp cô đúng hai lần, vậy mà cô đã khiến em thay đổi cách nhìn về sách và về những người âm thầm giữ gìn tri thức. Đến giờ, mỗi khi mở một cuốn sách mới, em lại nhớ đến giọng nói nhẹ nhàng của cô và cách cô đặt sách lên tay em như trao một món quà.
Em gặp cô Mai lần đầu vào một buổi sáng tháng bảy. Hôm đó mẹ đưa em đến thư viện tỉnh để đăng kí thẻ đọc, vì em muốn tìm sách khoa học. Thư viện rộng, mùi giấy mới pha lẫn mùi gỗ của kệ sách làm em vừa thích vừa ngại. Cô Mai là người ngồi ở quầy hướng dẫn. Cô không phải người quen của gia đình em, chỉ là nhân viên thư viện. Vì nhà em ở xa trung tâm, lại bận học thêm, nên em chỉ đến thư viện vài lần trong cả mùa hè.
Cô Mai có dáng người thanh mảnh, đứng thẳng nhưng không cứng. Cô mặc áo sơ mi màu kem, cổ áo gọn gàng, và đeo thẻ nhân viên trước ngực. Tóc cô dài, buộc thấp, có một chiếc kẹp nhỏ hình chiếc lá. Khuôn mặt cô sáng, trán cao, đôi mắt hơi cong như lúc nào cũng mỉm cười. Điều em nhớ nhất là đôi tay cô: ngón tay thon, móng cắt ngắn, khi lật sách rất nhẹ, không làm sột soạt mạnh. Cô có một mùi hương dịu, giống mùi trà nhài, khiến em thấy thư viện không còn lạnh lẽo.
Giọng cô Mai nhỏ và rõ, nói chậm để em nghe kịp. Cô xưng “cô – con” thân mật như giáo viên. Khi em lúng túng không biết điền đơn, cô không trách mà chỉ cười: “Con cứ từ từ, cô chỉ.” Cô chỉ cho em cách tra mã sách, cách giữ gìn sách, và nhắc em rửa tay trước khi đọc nếu vừa ăn bánh kẹo. Cử chỉ của cô nhẹ nhàng, kiên nhẫn. Em cảm nhận cô là người yêu sách thật sự, và cũng yêu cả những bạn nhỏ đến với sách.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là lần thứ hai em đến thư viện. Hôm đó em tìm một cuốn sách về vũ trụ nhưng không thấy. Em đi qua nhiều kệ, càng tìm càng rối, rồi tự nhiên thấy nản. Em đứng im giữa lối đi, ôm cặp, cảm giác như mình nhỏ xíu giữa biển sách. Cô Mai đi ngang, thấy em bối rối liền hỏi: “Con đang tìm gì vậy?” Em nói tên cuốn sách, rồi thở dài: “Chắc hết rồi cô ạ.” Cô không trả lời ngay, chỉ bảo em đứng chờ, rồi đi vào phòng lưu trữ. Một lúc sau, cô quay lại với một cuốn sách bìa xanh, còn bọc nilon. Cô nói: “Cuốn con tìm đây. Nó nằm ở kho vì mới chuyển về. Con là người đầu tiên mượn đó.”
Em mở sách ra, thấy hình các hành tinh, các ngôi sao, mắt em sáng lên. Cô Mai không chỉ đưa sách, mà còn chỉ cho em vài trang thú vị: “Con đọc thử phần này, có nói về sao băng.” Rồi cô kể ngắn gọn về lần cô nhìn thấy sao băng hồi còn nhỏ. Câu chuyện của cô làm em thấy sách không còn là chữ, mà là những cánh cửa mở ra thế giới. Trước khi em về, cô còn dặn: “Nếu con đọc xong, con viết vài dòng cảm nghĩ, lần sau cô xem nhé.” Lời dặn ấy khiến em có động lực đọc nghiêm túc hơn, không đọc qua loa.
Từ hôm đó, em bắt đầu ghi lại những điều mình học được sau mỗi cuốn sách. Em nhận ra đọc sách không chỉ để biết, mà còn để hiểu mình thích gì, muốn hỏi gì. Cô Mai chỉ gặp em vài lần, nhưng cô đã gieo vào em một thói quen tốt. Em quý cô vì cô không coi em là một bạn nhỏ đến mượn sách cho vui, mà coi em như một người bạn đọc thực sự.
Dù bây giờ em ít có dịp đến thư viện tỉnh, em vẫn nhớ cô Mai và cuốn sách bìa xanh hôm ấy. Em luôn nhớ đến cô vì cô đã giúp em tìm được không chỉ một cuốn sách, mà còn tìm được niềm vui trong việc đọc. Em mong một ngày gần nhất, em sẽ quay lại thư viện, gặp cô, đưa cho cô xem những trang cảm nghĩ em đã viết, và nói rằng nhờ cô, em đã yêu sách hơn rất nhiều.
Trong một chuyến đi thiện nguyện cùng mẹ đến mái ấm trẻ em, em đã gặp một chị tình nguyện viên tên Thảo. Em chỉ gặp chị đúng một buổi sáng và một buổi chiều, nhưng hình ảnh chị vẫn rõ trong trí nhớ em như một bài hát dịu dàng. Chị không làm điều gì quá lớn lao, nhưng cách chị nói chuyện với các em nhỏ và cách chị nhìn mọi người khiến em hiểu thế nào là sự tử tế không ồn ào.
Em gặp chị Thảo vào dịp Trung thu, khi mẹ đăng kí tham gia phát quà ở một mái ấm ngoại thành. Em theo mẹ vì muốn xem các bạn nhỏ ở đó vui thế nào. Chị Thảo là người phụ trách trò chơi và chia nhóm. Chị không phải người quen của gia đình em, chỉ là tình nguyện viên của một câu lạc bộ. Vì hoạt động thiện nguyện không diễn ra thường xuyên, và mái ấm ở xa, nên em chỉ gặp chị vài lần.
Chị Thảo cao vừa phải, dáng người gọn gàng, di chuyển nhanh nhưng không hấp tấp. Chị mặc áo thun trắng in logo câu lạc bộ, quần jean xanh, đi giày thể thao. Tóc chị cột cao, lộ chiếc cổ thon và khuôn mặt sáng. Chị có đôi mắt rất hiền, nhìn ai cũng như đang lắng nghe. Khi chị cười, hai má hơi lúm, nụ cười làm người khác thấy nhẹ lòng. Điều em nhớ nhất là chiếc túi vải chị đeo chéo, trong đó lúc nào cũng có băng cá nhân, khăn giấy, kẹo và vài chiếc bút màu. Em thấy chiếc túi ấy giống như “túi thần kì” của một người luôn chuẩn bị để chăm sóc người khác.
Giọng chị Thảo trong và ấm. Chị xưng “chị – em” với em, nhưng với các em nhỏ ở mái ấm, chị lại xưng “chị – con” rất dịu dàng. Chị không ra lệnh, mà hay nói: “Mình cùng làm nhé,” “Con thử xem được không?” Khi một bé trai giành đồ chơi, chị không quát, chỉ ngồi xuống ngang tầm mắt bé, hỏi nhỏ: “Con đang muốn chơi trước đúng không? Vậy mình đổi lượt nhé.” Cử chỉ của chị bình tĩnh, kiên nhẫn. Em cảm nhận chị là người biết đặt mình vào cảm xúc của người khác.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là lúc phát lồng đèn. Có một bé gái đứng nép ở góc sân, không chạy ra nhận quà như các bạn. Em nhìn thấy bé ôm chặt tay áo, mắt nhìn xuống đất. Nhiều người bận rộn nên không để ý. Chị Thảo thì khác. Chị cầm một chiếc lồng đèn hình ngôi sao, đi chậm đến gần bé, rồi ngồi xuống. Chị không hỏi dồn, chỉ nói: “Chị để ngôi sao này ở đây, khi nào con sẵn sàng thì lấy nhé.” Rồi chị đặt lồng đèn xuống cạnh bé, không ép bé phải cầm ngay.
Một lúc sau, bé gái ngẩng lên, nhìn lồng đèn, rồi nhìn chị. Chị Thảo mỉm cười, đưa tay ra nhưng không chạm vào bé. Bé từ từ cầm lấy lồng đèn. Khi bé cầm được, chị nói rất khẽ: “Con cầm đẹp lắm.” Bé gái bỗng cười, nụ cười nhỏ xíu nhưng sáng. Em đứng gần đó, tự nhiên thấy mắt mình cay. Em nhận ra có những đứa trẻ không cần quà nhiều, mà cần cảm giác được tôn trọng và được chờ đợi.
Sau buổi phát quà, em hỏi chị Thảo sao chị biết bé gái cần như vậy. Chị chỉ trả lời: “Vì ai cũng có lúc sợ và ngại. Mình nhẹ một chút thì người ta đỡ sợ.” Câu nói ấy đơn giản nhưng làm em suy nghĩ rất lâu. Em hiểu rằng lòng tốt không phải lúc nào cũng là cho thật nhiều, mà là cho đúng cách.
Em quý chị Thảo vì chị đã dạy em bài học về sự tinh tế trong yêu thương. Chị khiến em muốn trở thành người biết quan sát, biết kiên nhẫn, và biết đặt cảm xúc của người khác lên trước sự vội vàng của mình. Dù chỉ gặp chị vài lần, em vẫn nhớ chiếc túi vải “thần kì” và nụ cười lúm đồng tiền của chị.
Em luôn nhớ đến chị Thảo vì chị đã biến một buổi thiện nguyện thành một bài học sống. Em mong một ngày nào đó được gặp lại chị trong một chương trình khác, để được cùng chị làm thêm nhiều việc tốt, và để nói rằng nhờ chị, em đã hiểu yêu thương cũng cần sự khéo léo và dịu dàng.
Có lần em theo bố đi công tác ngắn ngày ở một thị trấn ven biển. Trong chuyến đi ấy, em gặp bác Tư – người bán bánh mì buổi sáng ở góc chợ. Em chỉ mua bánh của bác đúng hai lần, vậy mà đến giờ em vẫn nhớ mùi bánh nóng, nhớ tiếng bác cười, và nhớ nhất là cách bác đối xử với một cậu bé đánh giày. Bác Tư không phải người thân của em, nhưng lại khiến em thấy ấm lòng như gặp một người quen lâu năm.
Em gặp bác Tư vào một buổi sáng sớm. Trời biển còn mát, sương mỏng như khăn voan. Bố dẫn em ra chợ ăn sáng trước khi đi làm. Quầy bánh mì của bác chỉ là một chiếc xe đẩy nhỏ, nhưng lúc nào cũng đông. Bác Tư là người bán. Bác không quen gia đình em, chỉ là người bán hàng ở chợ. Vì em chỉ ở thị trấn vài ngày, nên em không thể gặp bác thường xuyên.
Bác Tư tầm ngoài năm mươi, người chắc nịch, vai rộng. Da bác rám nắng, trên trán có những nếp nhăn sâu như đường gió biển. Bác đội chiếc mũ lưỡi trai bạc màu, mặc áo thun xám và đeo tạp dề. Đôi mắt bác hơi híp khi cười, nhìn rất hiền. Điều em nhớ nhất là đôi tay bác thoăn thoắt: một tay cầm dao rạch bánh, một tay gắp chả, chan nước sốt, rắc đồ chua. Bánh mì trong tay bác như biến thành một món quà nóng hổi chỉ trong vài giây.
Giọng bác Tư sang sảng, nói chuyện vui vẻ với khách. Bác hay gọi “con” với trẻ nhỏ, “anh chị” với người lớn. Khi em đứng nhìn, bác hỏi: “Con ăn cay được không?” rồi chờ em trả lời mới cho ớt. Bác không hối thúc, dù khách đông. Cử chỉ của bác nhanh nhưng không cộc. Em cảm nhận bác là người rộng rãi, dễ gần, và có cái tình của người lao động.
Kỉ niệm khiến em nhớ mãi xảy ra ngay lần mua bánh đầu tiên. Khi bác đang làm bánh cho bố con em, có một cậu bé đánh giày chạy lại, áo mỏng, chân dính bụi. Cậu bé nhìn vào khay chả rồi nuốt nước bọt. Em tưởng cậu sẽ xin tiền, nhưng cậu chỉ đứng lặng. Bác Tư nhìn thấy, không nói lớn. Bác lấy một ổ bánh nhỏ, cho ít chả và đồ chua, rồi đưa cho cậu bé: “Ăn đi con, sáng nay chắc chưa kịp ăn.” Cậu bé giật mình, lắp bắp: “Con… con không có tiền.” Bác Tư xua tay: “Không sao. Mai có đánh giày thì nhớ mang giày sạch cho người ta là được.”
Cậu bé cầm bánh, mắt sáng lên, cúi đầu cảm ơn rồi chạy đi. Em đứng đó, tự nhiên thấy trong lòng mình có gì đó rung lên. Bác Tư không làm như để khoe, bác làm rất tự nhiên, như thể chuyện đó là bình thường. Bố em trả tiền, định trả thêm, nhưng bác chỉ cười: “Anh trả đúng thôi. Trẻ con đói thì cho nó ăn, có gì đâu.”
Ngày hôm sau, em lại ra mua bánh. Cậu bé đánh giày cũng ở đó, lần này cậu chủ động chào bác Tư và đứng phụ bác nhặt rác giấy quanh xe. Bác Tư đưa cho cậu một chai nước. Em nhìn cảnh ấy mà thấy vui. Em hiểu rằng một ổ bánh mì có thể không lớn, nhưng nó có thể làm người ta thấy mình được quan tâm, rồi người ta lại muốn làm điều tốt tiếp theo.
Em quý bác Tư vì bác đã dạy em bài học về sự sẻ chia. Bác không giàu, quầy hàng cũng nhỏ, nhưng bác vẫn sẵn lòng cho đi. Em nhận ra lòng tốt không phụ thuộc vào việc mình có nhiều hay ít, mà phụ thuộc vào việc mình có muốn mở lòng hay không.
Dù chỉ gặp bác Tư vài lần trong chuyến đi ngắn, em vẫn nhớ hình ảnh bác đứng bên xe bánh mì, tay thoăn thoắt và nụ cười hiền. Em mong một ngày nào đó được quay lại thị trấn ấy, lại được ăn bánh mì của bác, và được nhìn thấy góc chợ nhỏ ấm áp vì có một người bán hàng biết thương người như bác Tư.
Trong một lần gia đình em đi thăm bảo tàng lịch sử, em đã gặp một cô hướng dẫn viên tên Ngọc. Em chỉ gặp cô đúng một buổi tham quan, nhưng những lời cô kể đã ở lại trong em rất lâu. Cô không chỉ dẫn đường, mà còn dẫn em đi vào những câu chuyện của quá khứ bằng giọng kể truyền cảm. Nhờ cô, em hiểu rằng lịch sử không hề khô khan, mà có thể chạm vào trái tim.
Em gặp cô Ngọc vào một ngày chủ nhật. Bảo tàng đông người, nhiều đoàn học sinh. Gia đình em đăng kí tham quan theo nhóm nhỏ. Cô Ngọc là hướng dẫn viên phụ trách nhóm em. Cô không quen gia đình em, chỉ là người làm việc ở bảo tàng. Vì em không thường xuyên đến bảo tàng, nên em chỉ gặp cô một lần.
Cô Ngọc khoảng ba mươi tuổi, dáng cao, bước đi nhẹ. Cô mặc áo dài màu xanh đậm, trên cổ áo có thêu hoa nhỏ. Tóc cô búi gọn, để lộ gương mặt thanh tú. Đôi mắt cô sáng, nhìn ai cũng như đang kể chuyện riêng cho người đó. Nụ cười cô không rộng, nhưng rất ấm. Điều em nhớ nhất là chiếc micro nhỏ cô cài ở cổ áo và cuốn sổ tay cô cầm. Cuốn sổ có nhiều giấy nhớ màu, chứng tỏ cô chuẩn bị rất kĩ.
Giọng cô Ngọc rõ ràng, lên xuống như đọc một câu chuyện. Cô xưng “cô – các con” vì trong nhóm có nhiều bạn nhỏ. Cô không nói nhanh, mà hay dừng lại hỏi: “Các con đoán xem vật này dùng để làm gì?” Khi có bạn trả lời sai, cô không chê, chỉ cười: “Ý đó cũng thú vị, nhưng mình thử nghĩ thêm nhé.” Cử chỉ của cô tự tin, nhưng không làm người khác thấy bị áp lực. Em cảm nhận cô là người yêu nghề, yêu lịch sử và biết cách truyền cảm hứng.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là khi cô dẫn chúng em đến khu trưng bày về thời chiến. Có một chiếc ba lô cũ, một lá thư đã ngả màu và một đôi dép cao su. Em nhìn những đồ vật ấy mà thấy bình thường, vì chúng quá đơn giản. Cô Ngọc đứng trước tủ kính, giọng chậm lại: “Các con thấy đôi dép này không? Nó không chỉ là dép. Nó là những bước chân đi qua mưa rừng, qua bùn đất, để giữ một lời hứa trở về.” Rồi cô kể về một người lính trẻ viết thư cho mẹ, hứa sau hòa bình sẽ về trồng lại vườn cau. Cô không đọc nguyên văn, nhưng cô kể bằng ánh mắt ướt và giọng nghèn nghẹn vừa đủ.
Lúc đó, em bỗng tưởng tượng ra người lính ấy như một anh trai của mình. Em thấy lá thư không còn là giấy cũ, mà là một tiếng nói từ rất xa. Em đứng im, không nói được. Cô Ngọc nhìn nhóm em, rồi nhẹ nhàng bảo: “Nếu các con có thể, hãy thử viết một lá thư cho người thân hôm nay. Vì được viết thư trong hòa bình là một điều may mắn.” Câu nói ấy làm em xúc động. Em nghĩ đến bố mẹ, đến ông bà, và thấy mình cần trân trọng những ngày bình yên.
Khi buổi tham quan kết thúc, em vẫn còn lặng. Trước khi chia tay, cô Ngọc đưa cho mỗi bạn một tờ giấy nhỏ in hình hiện vật và một câu trích dẫn về lòng biết ơn. Cô nói: “Mang về làm kỉ niệm nhé.” Tờ giấy nhỏ ấy em vẫn giữ trong ngăn bàn học.
Em quý cô Ngọc vì cô đã biến một buổi đi chơi thành một bài học sâu sắc. Cô dạy em rằng lịch sử không chỉ là năm tháng, mà là con người, là hi sinh, là những điều bình dị như đôi dép, lá thư. Nhờ cô, em bắt đầu thích đọc sách lịch sử hơn và biết lắng nghe câu chuyện của người lớn tuổi trong gia đình.
Dù chỉ gặp cô một lần, em vẫn nhớ cô Ngọc vì cô đã chạm vào trái tim em bằng lời kể chân thành. Em mong một ngày nào đó được quay lại bảo tàng, lại được nghe cô kể chuyện, để em hiểu thêm về quá khứ và biết sống tốt hơn trong hiện tại.
Trong dịp Tết năm kia, gia đình em có chuyến về quê nội ở một vùng đồng bằng. Em đã gặp một người em chỉ gặp đúng hai lần nhưng nhớ mãi: đó là bà Năm – hàng xóm của ông bà nội. Bà không phải bà con ruột thịt, nhưng lại đối xử với em như cháu trong nhà. Điều khiến em nhớ nhất không phải là lời bà nói, mà là nồi chè bà nấu và cách bà lặng lẽ chia phần ngon cho người khác.
Em gặp bà Năm vào chiều 29 Tết. Nhà nội bận rộn dọn dẹp, gói bánh. Em chạy ra sân chơi thì thấy bà Năm sang. Bà mang theo một rổ lá dong và ít lạt tre, bảo “đem qua cho đỡ thiếu.” Bà là hàng xóm lâu năm, thân với ông bà nội. Vì nhà em ở thành phố, chỉ về quê dịp Tết hoặc giỗ chạp, nên em không gặp bà thường xuyên.
Bà Năm thấp, người tròn trịa, bước đi chậm nhưng chắc. Tóc bà bạc nhiều, búi gọn sau đầu. Khuôn mặt bà có nhiều nếp nhăn, nhưng nhìn rất phúc hậu. Đôi mắt bà nhỏ, lúc nào cũng như đang cười. Bà hay mặc áo bà ba màu tím than, quần đen, chân đi dép nhựa. Điều em nhớ nhất là đôi tai bà đeo đôi bông nhỏ bằng vàng đã cũ, và mùi dầu gió thoang thoảng trên áo bà. Mùi ấy làm em liên tưởng đến sự chăm sóc, vì mỗi lần ai đau đầu, bà lại lấy dầu gió ra xoa.
Giọng bà Năm miền quê, mềm và kéo dài, nghe rất thân. Bà gọi em là “cưng,” hỏi han đủ điều: “Học lớp mấy rồi? Có cao hơn năm ngoái không?” Bà nói chuyện với người lớn thì nhỏ nhẹ, không chen ngang. Cử chỉ bà chậm rãi: đưa đồ bằng hai tay, ngồi xuống là chỉnh lại vạt áo cho ngay ngắn. Em cảm nhận bà là người hiền, chu đáo và sống tình nghĩa.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là sáng mùng Một. Nhà nội đông khách, ai cũng bận chúc Tết. Em thấy hơi lạc lõng vì không quen nhiều người. Bà Năm sang chúc Tết, tay xách một nồi chè đậu xanh còn nóng. Bà đặt nồi chè lên bàn, nói: “Chè này bà nấu từ tối, để sáng ăn cho ngọt năm.” Rồi bà nhìn em, kéo em lại gần, múc cho em một chén đầy, còn bỏ thêm chút nước cốt dừa. Bà nói nhỏ: “Con ăn trước đi, lát đông người lại không tới lượt.”
Em cầm chén chè, hơi nóng bốc lên thơm lừng. Vị chè ngọt vừa, đậu mềm, nước cốt dừa béo. Em ăn mà thấy ấm cả người. Nhưng điều làm em nhớ nhất là sau đó, bà Năm không ăn ngay. Bà đi múc cho từng người: ông nội, bà nội, mấy đứa nhỏ, rồi cả cô hàng xóm mới sang. Bà luôn múc phần đậu nhiều cho trẻ con, phần nước nhiều cho người lớn tuổi dễ ăn. Không ai yêu cầu, bà tự làm như thói quen. Khi em nhìn bà, em thấy sự chăm sóc của bà giống như một dòng nước âm thầm chảy, không ồn ào nhưng nuôi dưỡng mọi người.
Trước khi về, bà Năm còn dúi vào tay em một bao lì xì nhỏ. Em nói cảm ơn, bà xua tay: “Lấy hên thôi, học giỏi là bà vui.” Câu nói ấy làm em thấy mình được tin tưởng. Em tự nhủ sẽ cố gắng học tốt để không phụ lòng những người thương mình, dù chỉ gặp ít lần.
Em quý bà Năm vì bà dạy em bài học về sự quan tâm giản dị. Không cần quà lớn, chỉ một nồi chè và cách chia phần cũng đủ làm người khác thấy được yêu thương. Bà khiến em hiểu rằng tình làng nghĩa xóm có thể ấm như tình ruột thịt.
Dù chỉ gặp bà Năm vài lần mỗi dịp Tết, em vẫn nhớ mùi chè đậu xanh và đôi mắt cười của bà. Em mong Tết tới lại được về quê, được gặp bà, được ngồi nghe bà kể chuyện đồng ruộng, và được cảm nhận sự ấm áp của một người hàng xóm hiền hậu mà em luôn nhớ mãi.
Năm lớp bốn, em từng bị lạc mẹ trong siêu thị vào một buổi tối cuối tuần. Đó là một trải nghiệm khiến em sợ đến run người. Nhưng cũng chính trong lần ấy, em gặp cô Lan – một cô bảo vệ của siêu thị. Em chỉ gặp cô đúng một lần, vậy mà em nhớ mãi vì cô đã giúp em bình tĩnh, tìm được mẹ, và còn dạy em cách xử lí khi bị lạc. Đối với em, cô giống như một “người hùng” rất đời thường.
Em gặp cô Lan ở khu vực gần quầy thu ngân. Hôm đó siêu thị đông, mẹ mải chọn đồ, còn em đứng xem đồ chơi. Chỉ vài phút quay lại, em không thấy mẹ đâu. Em chạy qua các dãy hàng, gọi mẹ nhưng tiếng người nói chuyện át hết. Em bắt đầu hoảng, tim đập mạnh, tay lạnh ngắt. Em đứng gần cửa ra vào, mắt đỏ hoe. Cô Lan đi tuần thấy em, liền dừng lại hỏi. Cô không phải người quen, chỉ là nhân viên bảo vệ. Vì đó là tình huống bất ngờ, nên em chỉ gặp cô một lần.
Cô Lan khoảng bốn mươi tuổi, dáng người khỏe, đứng rất vững. Cô mặc đồng phục bảo vệ màu xanh đậm, đội mũ, đeo bộ đàm. Khuôn mặt cô vuông, nhìn nghiêm nếu không cười. Nhưng khi cô cúi xuống nói chuyện với em, nét mặt cô dịu lại. Đôi mắt cô sắc nhưng ấm, giống như mắt của người luôn quan sát để bảo vệ người khác. Điều em nhớ nhất là chiếc còi nhỏ treo ở dây đeo và đôi giày đen bóng của cô, bước đi nghe “cộp cộp” rất chắc chắn, khiến em thấy an tâm.
Giọng cô Lan rõ và dứt khoát, nhưng không hề to tiếng. Cô xưng “cô – con,” hỏi: “Con tên gì? Con đi với ai? Mẹ con mặc áo màu gì?” Cô không hỏi nhiều một lúc, mà hỏi từng câu để em trả lời. Khi em sắp khóc, cô đưa cho em một chai nước nhỏ và nói: “Con uống một ngụm rồi thở chậm. Con đứng đây với cô, không chạy lung tung nữa.” Cử chỉ của cô nhanh gọn: một tay giữ nhẹ vai em, một tay bấm bộ đàm báo đồng nghiệp. Em cảm nhận cô là người bình tĩnh, trách nhiệm và rất biết trấn an trẻ con.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là khoảnh khắc cô Lan giúp em tìm mẹ. Sau khi hỏi thông tin, cô đưa em đến quầy chăm sóc khách hàng. Cô nói với nhân viên: “Có bé bị lạc, nhờ phát loa tìm phụ huynh.” Rồi cô quay sang em: “Con nhớ số điện thoại của mẹ không?” Em lắc đầu, xấu hổ. Cô không trách, chỉ bảo: “Không sao. Lần sau con học thuộc một số của bố hoặc mẹ nhé.” Cô còn dặn em đứng sát quầy, không đi theo người lạ dù người đó nói quen mẹ.
Khi loa phát thông báo, em vừa sợ vừa mong. Cô Lan đứng cạnh, thỉnh thoảng hỏi em có lạnh không, có muốn ngồi không. Chỉ khoảng năm phút sau, mẹ em chạy tới, mặt tái đi vì lo. Mẹ ôm chầm lấy em. Em nghe mẹ nói cảm ơn rối rít. Cô Lan chỉ cười: “Không có gì đâu chị. Lần sau chị nắm tay bé kĩ hơn, siêu thị đông lắm.” Rồi cô quay sang em, nói nhỏ: “Con giỏi lắm, biết đứng yên chờ người lớn. Nhớ nhé: lạc thì đứng một chỗ, tìm bảo vệ hoặc quầy thông tin.”
Câu “lạc thì đứng một chỗ” em nhớ như in. Từ đó, em học thuộc số điện thoại của mẹ, và mỗi lần đi nơi đông người, em không dám chạy xa nữa. Em hiểu rằng an toàn không phải chuyện nhỏ, và người lớn làm việc bảo vệ cũng vất vả, luôn phải quan sát để giúp người khác.
Em biết ơn cô Lan vì cô đã giúp em trong lúc em sợ nhất. Cô không chỉ tìm mẹ cho em, mà còn dạy em kĩ năng quan trọng. Dù chỉ gặp cô một lần, cô đã để lại trong em bài học về bình tĩnh và cách nhờ đúng người giúp đỡ.
Em luôn nhớ đến cô Lan vì cô là người xa lạ nhưng đã đối xử với em như người thân. Em mong nếu có dịp quay lại siêu thị ấy, em sẽ gặp lại cô, để chào cô một tiếng và nói rằng nhờ cô, em đã biết cách tự bảo vệ mình tốt hơn.
Có một lần em theo mẹ đến lớp học vẽ thử ở trung tâm văn hóa thiếu nhi. Em vốn nhút nhát, lại sợ mình vẽ xấu nên định bỏ cuộc ngay từ đầu. Nhưng hôm đó em gặp thầy Minh – thầy dạy vẽ. Em chỉ học với thầy đúng hai buổi, vì sau đó gia đình em chuyển lịch học khác. Thế nhưng thầy Minh là người em chỉ gặp vài lần mà nhớ mãi, vì thầy đã giúp em tin rằng mỗi bức tranh đều có giá trị, miễn là mình đặt vào đó sự thật của mình.
Em gặp thầy Minh vào một chiều thứ bảy. Phòng học vẽ rộng, có mùi màu sáp và giấy mới. Trên tường treo nhiều tranh của các bạn. Em ngồi ở góc, tay nắm chặt bút chì, lo lắng. Thầy Minh là giáo viên phụ trách lớp. Thầy không quen gia đình em, chỉ là người dạy ở trung tâm. Vì em chỉ học thử hai buổi rồi nghỉ, nên em không gặp thầy thường xuyên.
Thầy Minh khoảng ba mươi lăm tuổi, dáng cao, hơi gầy. Thầy mặc áo sơ mi caro, tay áo xắn lên, dính chút màu ở cổ tay như dấu vết của nghề. Tóc thầy hơi rối, trán cao. Khuôn mặt thầy sáng, có cặp kính gọng đen. Điều em nhớ nhất là đôi mắt thầy: nhìn tranh của học sinh rất chăm chú, như đang đọc một câu chuyện. Khi thầy cười, khóe mắt có nếp nhỏ, trông hiền và gần gũi.
Giọng thầy Minh ấm, nói vừa đủ nghe, không quát. Thầy xưng “thầy – các con,” nhưng khi đến gần từng bạn, thầy lại nói nhỏ như trò chuyện riêng. Thầy không chê tranh xấu, không so sánh bạn này với bạn kia. Thầy hay hỏi: “Con muốn bức tranh này kể điều gì?” Cử chỉ của thầy nhẹ nhàng: cúi xuống ngang tầm mắt học sinh, cầm bút hướng dẫn nhưng không vẽ thay. Em cảm nhận thầy là người kiên nhẫn, tôn trọng cảm xúc và khuyến khích sự sáng tạo.
Kỉ niệm đáng nhớ nhất là buổi đầu tiên, khi thầy cho đề tài “Vẽ một người em chỉ gặp một vài lần nhưng nhớ mãi.” Em nghe đề tài mà bối rối, vì em không biết vẽ người. Em định xin đổi đề tài. Thầy Minh đi tới, thấy em ngồi im, liền hỏi: “Con đang kẹt chỗ nào?” Em lí nhí: “Con không biết vẽ mặt người… con sợ xấu.” Thầy không cười em. Thầy kéo ghế ngồi cạnh, nói: “Không sao. Con không cần vẽ giống như ảnh. Con chỉ cần vẽ điều con nhớ nhất.”
Thầy đưa cho em một tờ giấy nháp, bảo em viết ra ba điều em nhớ về người đó: “mắt,” “nụ cười,” “món đồ,” hoặc “màu áo.” Em nghĩ đến một cô bán hoa em từng gặp ở bệnh viện, nụ cười rất hiền. Em viết: “giỏ hoa màu vàng,” “áo mưa trong suốt,” “nụ cười.” Thầy gật đầu: “Vậy con vẽ giỏ hoa trước. Mặt người có thể đơn giản thôi, nhưng giỏ hoa và nụ cười sẽ làm người xem hiểu.”
Em làm theo. Em vẽ giỏ hoa to hơn bình thường, tô vàng rực. Em vẽ cô bán hoa với khuôn mặt không thật giống ai, nhưng em cố vẽ nụ cười cong lên. Khi em đưa thầy xem, em run vì sợ bị chê. Thầy Minh nhìn rất lâu rồi nói: “Bức tranh này có ánh sáng. Con biết vì sao không? Vì con nhớ bằng cảm xúc, không phải bằng sợ hãi.” Câu nói ấy làm em như được tháo nút thắt trong lòng. Em bỗng thấy vẽ không còn là cuộc thi, mà là cách kể chuyện.
Buổi thứ hai, thầy treo tranh của em lên góc tường cùng các bạn. Thầy không nói tranh em đẹp nhất, nhưng thầy nói: “Mỗi tranh là một kỉ niệm. Kỉ niệm nào cũng đáng trân trọng.” Em nhìn tranh mình trên tường, thấy tự hào lần đầu tiên. Sau đó em phải nghỉ lớp vì đổi lịch, nhưng em vẫn giữ bức tranh ấy cẩn thận.
Em quý thầy Minh vì thầy đã dạy em bài học về sự tự tin và cách nhìn nhận giá trị của bản thân. Thầy khiến em hiểu rằng trẻ con cần được khích lệ đúng lúc, cần một người lớn không phán xét mà hướng dẫn. Dù chỉ gặp thầy vài lần, thầy đã giúp em mạnh dạn hơn trong việc thử điều mới.
Em luôn nhớ đến thầy Minh vì thầy đã biến nỗi sợ của em thành niềm vui. Em mong một ngày nào đó được gặp lại thầy, để đưa thầy xem những bức tranh em vẽ sau này và nói rằng nhờ thầy, em đã dám tin vào nét vẽ của chính mình, dù nó chưa hoàn hảo nhưng rất thật.
Xem thêm:
Thông qua các gợi ý và mẫu bài văn trên, hy vọng học sinh sẽ biết cách khắc họa hình ảnh một người tuy chỉ gặp ít lần nhưng để lại ấn tượng sâu sắc. Phụ huynh và giáo viên có thể tham khảo để hướng dẫn các em luyện viết, từ đó nâng cao kỹ năng miêu tả và diễn đạt cảm xúc trong môn Tiếng Việt.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Có
Không
Cám ơn bạn đã phản hồi!